TÀI NGUYÊN MIỄN PHÍ

WORKSHEET LUYỆN VIẾT & PHÁT ÂM

Mai Thơm & Camkey English — Học vui mỗi ngày

1

Luyện viết bảng chữ cái (A–Z)

Bé dùng bút chì tô theo nét chữ rỗng (outline), sau đó tự viết lại trên các dòng kẻ chấm bên dưới — đúng chuẩn vở luyện viết mầm non chuẩn bị vào lớp 1.

Aa  Aa  Aa
Bb  Bb  Bb
Cc  Cc  Cc
Dd  Dd  Dd
Ee  Ee  Ee
Ff  Ff  Ff
Gg  Gg  Gg
Hh  Hh  Hh
Ii  Ii  Ii
Jj  Jj  Jj
Kk  Kk  Kk
Ll  Ll  Ll
Mm  Mm  Mm
Nn  Nn  Nn
Oo  Oo  Oo
Pp  Pp  Pp
Qq  Qq  Qq
Rr  Rr  Rr
Ss  Ss  Ss
Tt  Tt  Tt
Uu  Uu  Uu
Vv  Vv  Vv
Ww  Ww  Ww
Xx  Xx  Xx
Yy  Yy  Yy
Zz  Zz  Zz
2

Luyện phát âm cơ bản — 20 từ vựng cho bé 5–6 tuổi

Ba mẹ đọc mẫu theo phiên âm quốc tế (IPA), bé lặp lại nhiều lần và tô ✓ vào ô vuông sau mỗi lần luyện tập.

# Từ tiếng Anh Phiên âm quốc tế (IPA) Số lần luyện tập Ghi chú của bé / ba mẹ
1 Mom Gia đình /mɒm/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
2 Dad Gia đình /dæd/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
3 Baby Gia đình /ˈbeɪ.bi/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
4 Family Gia đình /ˈfæm.ə.li/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
5 Red Màu sắc /red/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
6 Blue Màu sắc /bluː/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
7 Yellow Màu sắc /ˈjel.oʊ/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
8 Green Màu sắc /ɡriːn/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
9 Cat Con vật /kæt/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
10 Dog Con vật /dɒg/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
11 Fish Con vật /fɪʃ/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
12 Bird Con vật /bɜːrd/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
13 Apple Đồ vật /ˈæp.əl/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
14 Ball Đồ vật /bɔːl/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
15 Book Đồ vật /bʊk/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
16 Chair Đồ vật /tʃer/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
17 Table Đồ vật /ˈteɪ.bəl/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
18 Egg Đồ vật /eg/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
19 Sun Đồ vật /sʌn/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
20 Star Đồ vật /stɑːr/ ☐ ☐ ☐ ☐ ☐
Gia đình Màu sắc Con vật Đồ vật