Mai Thơm & Camkey English — Học vui mỗi ngày
Bé dùng bút chì tô theo nét chữ rỗng (outline), sau đó tự viết lại trên các dòng kẻ chấm bên dưới — đúng chuẩn vở luyện viết mầm non chuẩn bị vào lớp 1.
Ba mẹ đọc mẫu theo phiên âm quốc tế (IPA), bé lặp lại nhiều lần và tô ✓ vào ô vuông sau mỗi lần luyện tập.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm quốc tế (IPA) | Số lần luyện tập | Ghi chú của bé / ba mẹ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mom Gia đình | /mɒm/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ | |
| 2 | Dad Gia đình | /dæd/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ | |
| 3 | Baby Gia đình | /ˈbeɪ.bi/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ | |
| 4 | Family Gia đình | /ˈfæm.ə.li/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ | |
| 5 | Red Màu sắc | /red/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ | |
| 6 | Blue Màu sắc | /bluː/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ | |
| 7 | Yellow Màu sắc | /ˈjel.oʊ/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ | |
| 8 | Green Màu sắc | /ɡriːn/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ | |
| 9 | Cat Con vật | /kæt/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ | |
| 10 | Dog Con vật | /dɒg/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ | |
| 11 | Fish Con vật | /fɪʃ/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ | |
| 12 | Bird Con vật | /bɜːrd/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ | |
| 13 | Apple Đồ vật | /ˈæp.əl/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ | |
| 14 | Ball Đồ vật | /bɔːl/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ | |
| 15 | Book Đồ vật | /bʊk/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ | |
| 16 | Chair Đồ vật | /tʃer/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ | |
| 17 | Table Đồ vật | /ˈteɪ.bəl/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ | |
| 18 | Egg Đồ vật | /eg/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ | |
| 19 | Sun Đồ vật | /sʌn/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ | |
| 20 | Star Đồ vật | /stɑːr/ | ☐ ☐ ☐ ☐ ☐ |