15 chuyên đề từ cơ bản đến nâng cao — Chuẩn bị cho kỳ thi vào lớp 10
📘 Lý thuyết · Ví dụ · Bài tập · Đáp án chi tiếtCuốn sách gồm 2 phần:
Khi in, có thể chọn in riêng phần chuyên đề cho học sinh làm, và giữ lại Chương đáp án riêng để chấm bài.
Lý thuyết — Ví dụ — Bài tập (Exercise 1-2-3)
Chuyên đề 1-3: Các thì cơ bản
| Công thức | Ví dụ | |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V(s/es) (He/She/It thêm s/es; I/You/We/They giữ nguyên) | She works in a hospital. |
| Phủ định | S + do/does + not + V (nguyên mẫu) | She doesn't work at night. |
| Nghi vấn | Do/Does + S + V (nguyên mẫu)? | Does she work here? |
Lưu ý cách thêm s/es: động từ tận cùng bằng -o, -s, -x, -ch, -sh → thêm es (go→goes, watch→watches); phụ âm + y → đổi y thành ies (study→studies); các trường hợp còn lại thêm s bình thường.
Cách dùng: diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại; sự thật hiển nhiên, chân lý; lịch trình cố định (tàu xe, giờ học...).
Dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month/year, once/twice a week, on Mondays...
| Công thức | Ví dụ | |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | She is watching TV now. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | She isn't watching TV now. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Is she watching TV now? |
Cách dùng: hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói; hành động mang tính tạm thời (đang diễn ra trong một giai đoạn); kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần.
Dấu hiệu nhận biết: now, right now, at the moment, at present, Look!, Listen!, these days.
| Hiện tại đơn | Hiện tại tiếp diễn |
|---|---|
| Thói quen, sự thật luôn đúng | Hành động đang xảy ra ngay lúc nói |
| Đi kèm trạng từ tần suất (always, usually...) | Đi kèm now, at the moment, Look!, Listen! |
Động từ chỉ trạng thái (stative verbs) — không dùng ở dạng tiếp diễn dù đang nói về hiện tại: like, want, know, believe, love, hate, need, understand, remember, belong, own, seem, prefer, hope, forget, hear, see (nhìn thấy), agree. Ví dụ: I understand the lesson now. (KHÔNG viết am understanding).
| Công thức | Ví dụ | |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V-ed (đt có quy tắc) / V2 (đt bất quy tắc) | She watched TV. / He went home. |
| Phủ định | S + did not (didn't) + V (nguyên mẫu) | She didn't watch TV. |
| Nghi vấn | Did + S + V (nguyên mẫu)? | Did she watch TV? |
Cách thêm -ed: động từ tận cùng bằng -e chỉ thêm d (like→liked); phụ âm + y → đổi thành ied (study→studied); tận cùng 1 nguyên âm + 1 phụ âm (từ 1 âm tiết) → gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed (stop→stopped).
Động từ bất quy tắc thường gặp: go–went, do–did, have–had, see–saw, eat–ate, take–took, write–wrote, come–came, give–gave, buy–bought, think–thought, make–made, get–got, know–knew, be–was/were (học sinh cần học thuộc bảng động từ bất quy tắc đầy đủ).
Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last night/week/month/year, ... ago, in 1999, when I was young.
| Công thức | Ví dụ | |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + was/were + V-ing | She was cooking at 7 p.m. |
| Phủ định | S + was/were + not + V-ing | She wasn't cooking at 7 p.m. |
| Nghi vấn | Was/Were + S + V-ing? | Was she cooking at 7 p.m.? |
Cách dùng: hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ; hai hành động xảy ra song song trong quá khứ; một hành động đang xảy ra thì bị một hành động khác xen vào.
Dấu hiệu nhận biết: while, when, at this time yesterday, at 8 p.m last night, all day yesterday.
While + S + was/were + V-ing, S + V-ed. (Hành động ngắn V-ed xen vào giữa hành động dài đang diễn ra.)
Cũng có thể viết: S + was/were + V-ing when + S + V-ed.
| Công thức | Ví dụ | |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + have/has + V3 (past participle) | She has lived here for 10 years. |
| Phủ định | S + have/has + not + V3 | She hasn't visited Hue yet. |
| Nghi vấn | Have/Has + S + V3? | Have you ever been to Hue? |
Cách dùng: hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ (hoặc không quan trọng) thời gian cụ thể và có liên quan/ảnh hưởng đến hiện tại; hành động lặp lại tính đến hiện tại; diễn tả kinh nghiệm đã từng trải qua.
Dấu hiệu nhận biết: already (đã), just (vừa mới), yet (chưa - dùng trong câu phủ định/nghi vấn), ever (đã từng), never (chưa từng), since + mốc thời gian (since 2020, since Monday), for + khoảng thời gian (for 3 years), so far, recently, up to now.
Phân biệt với Quá khứ đơn: Quá khứ đơn dùng khi biết rõ thời gian xảy ra hành động (yesterday, last year, ... ago); Hiện tại hoàn thành dùng khi không nói rõ thời gian hoặc nhấn mạnh kết quả/ảnh hưởng ở hiện tại. Ví dụ: I saw that film last week. (rõ thời gian → QKĐ) nhưng I have seen that film. (không rõ khi nào, chỉ nhấn mạnh việc đã xem).
| Công thức | Ví dụ | |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + have/has + been + V-ing | They have been studying for 2 hours. |
| Phủ định | S + have/has + not + been + V-ing | They haven't been studying long. |
| Nghi vấn | Have/Has + S + been + V-ing? | Have they been studying for 2 hours? |
Cách dùng: nhấn mạnh tính liên tục, kéo dài của một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại (có thể vẫn đang xảy ra), thường đi kèm for/since để nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài của hành động.
Chuyên đề 4-6: Tương lai, Động từ khuyết thiếu, So sánh
| Thì | Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|---|---|
| Tương lai đơn (Will) | S + will + V | S + won't + V | Will + S + V? |
| Tương lai gần (Be going to) | S + am/is/are + going to + V | S + am/is/are + not + going to + V | Am/Is/Are + S + going to + V? |
| Cách dùng | Will | Be going to |
|---|---|---|
| Dự đoán | Dự đoán không có căn cứ, dựa trên suy nghĩ, ý kiến cá nhân (thường đi kèm I think, I believe, perhaps, probably) | Dự đoán có căn cứ, dựa vào những gì đang nhìn thấy ở hiện tại (ví dụ: mây đen → sắp mưa) |
| Quyết định | Quyết định tức thời, nảy ra ngay tại thời điểm nói | Kế hoạch, dự định đã được lên từ trước, đã có sự chuẩn bị |
| Khác | Lời hứa, lời đề nghị, lời mời | — |
Dấu hiệu nhận biết chung: tomorrow, next week/month/year, soon, in the future, in + năm (in 2050)...
Công thức chung: S + Modal verb + V (nguyên mẫu, không "to") — riêng have to vẫn giữ "to": S + have to/has to + V.
| Modal verb | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Can / Could | Can: khả năng, năng lực ở hiện tại; xin phép, đề nghị thân mật. Could: khả năng ở quá khứ; xin phép lịch sự, trang trọng hơn can. | She can swim. / Could I sit here? |
| Must | Bắt buộc mang tính chủ quan (do người nói tự đặt ra); suy luận logic gần như chắc chắn ở hiện tại. | You must study harder. |
| Have to | Bắt buộc mang tính khách quan (do hoàn cảnh, quy định, người khác đặt ra); chia được theo thì (had to, will have to). | He has to wear glasses. |
| Mustn't | Cấm đoán — không được phép làm. | You mustn't smoke here. |
| Don't/Doesn't have to | Không nhất thiết/không cần thiết phải làm (nhưng vẫn được phép làm nếu muốn). | You don't have to come. |
| Should | Lời khuyên — nên/không nên làm gì. | You should see a doctor. |
| May / Might | Khả năng có thể xảy ra (might chắc chắn thấp hơn may); may còn dùng để xin phép trang trọng. | It may/might rain later. |
| Loại so sánh | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| So sánh bằng | S + be/V + as + adj/adv + as + N/pronoun | Lan is as tall as Hoa. |
| So sánh hơn (tính từ/trạng từ ngắn) | S + be/V + adj/adv + er + than + N | Nam is taller than Nam. |
| So sánh hơn (tính từ/trạng từ dài) | S + be/V + more + adj/adv + than + N | This book is more interesting than that one. |
| So sánh nhất (ngắn) | S + be/V + the + adj/adv + est | He is the tallest boy in class. |
| So sánh nhất (dài) | S + be/V + the most + adj/adv | Math is the most difficult subject. |
| So sánh bằng nhau (danh từ) | S + be + the same as + N | My bag is the same as yours. |
Quy tắc thêm đuôi -er/-est cho tính từ/trạng từ ngắn:
| Bất quy tắc | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| good / well | better | the best |
| bad / badly | worse | the worst |
| far | further/farther | the furthest/farthest |
| many / much | more | the most |
| little | less | the least |
Chuyên đề 7-9: Bị động, Điều kiện, Mệnh đề quan hệ
Câu bị động được dùng khi ta muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì nhấn mạnh vào người/vật thực hiện hành động đó. Người thực hiện hành động (nếu cần nhắc đến) được đặt sau by.
Công thức chung: S + be + V3/ed + (by O)
| Thì | Câu chủ động | Câu bị động |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) + O | S + am/is/are + V3/ed |
| Quá khứ đơn | S + V2/ed + O | S + was/were + V3/ed |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3 + O | S + have/has + been + V3/ed |
| Tương lai đơn | S + will + V + O | S + will + be + V3/ed |
| Động từ khuyết thiếu (modal) | S + modal + V + O | S + modal + be + V3/ed |
Lưu ý với động từ có 2 tân ngữ (give, buy, tell, show, send, offer, teach...): có thể chọn tân ngữ gián tiếp (chỉ người) hoặc tân ngữ trực tiếp (chỉ vật) làm chủ ngữ của câu bị động:
Câu điều kiện gồm 2 mệnh đề: mệnh đề IF (nêu điều kiện) và mệnh đề chính (nêu kết quả). Có 4 loại câu điều kiện thường gặp ở THCS:
Diễn tả chân lý, sự thật khoa học luôn đúng.
If + S + V(hiện tại đơn), S + V(hiện tại đơn)
Diễn tả điều kiện có thật, có khả năng xảy ra.
If + S + V(hiện tại đơn), S + will/can/may + V(nguyên mẫu)
Diễn tả điều kiện trái với thực tế ở hiện tại (chỉ là giả định). Lưu ý: động từ "to be" dùng were cho mọi ngôi.
If + S + V(quá khứ đơn), S + would/could/might + V(nguyên mẫu)
Diễn tả điều kiện trái với thực tế đã xảy ra trong quá khứ (dùng để tiếc nuối, giả định ngược lại quá khứ).
If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + have + V3/ed
| Loại | Cách dùng | Mệnh đề IF | Mệnh đề chính |
|---|---|---|---|
| Loại 0 | Sự thật hiển nhiên | hiện tại đơn | hiện tại đơn |
| Loại 1 | Có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai | hiện tại đơn | will/can/may + V |
| Loại 2 | Không có thật ở hiện tại | quá khứ đơn (were) | would/could/might + V |
| Loại 3 | Không có thật trong quá khứ | had + V3/ed | would/could/might + have + V3/ed |
Mệnh đề quan hệ dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó, giúp câu văn ngắn gọn thay vì tách thành 2 câu riêng. Các đại từ quan hệ thường gặp:
| Đại từ quan hệ | Thay thế cho | Chức năng |
|---|---|---|
| Who | Người | Chủ ngữ |
| Whom | Người | Tân ngữ |
| Which | Vật, sự việc | Chủ ngữ / Tân ngữ |
| That | Người hoặc vật | Chủ ngữ / Tân ngữ (chỉ dùng trong MĐQH xác định) |
| Whose | Người hoặc vật (chỉ sở hữu) | Tính từ sở hữu |
| Where | Nơi chốn | Trạng ngữ chỉ nơi chốn |
| When | Thời gian | Trạng ngữ chỉ thời gian |
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining): cung cấp thông tin cần thiết để xác định rõ danh từ đứng trước, không có dấu phẩy ngăn cách. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining): cung cấp thêm thông tin không bắt buộc, được ngăn cách bởi dấu phẩy, và không dùng "that".
Lược bỏ đại từ quan hệ: Có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định. Ví dụ: The book (which/that) I bought is interesting. → The book I bought is interesting. Không thể lược bỏ khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ, hoặc trong mệnh đề quan hệ không xác định.
Chuyên đề 10-12: Tường thuật, Gerund/Infinitive, Câu ước
Câu tường thuật dùng để thuật lại lời nói của người khác mà không cần trích nguyên văn (không dùng dấu ngoặc kép). Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, ta thường phải: lùi thì của động từ, đổi đại từ nhân xưng/sở hữu, và đổi trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn cho phù hợp với hoàn cảnh của người thuật lại.
| Loại câu | Công thức |
|---|---|
| Câu kể | S + said (that) / told + O (that) + S + V (lùi thì) |
| Câu hỏi Yes/No | S + asked (+O) + if/whether + S + V (lùi thì) |
| Câu hỏi Wh- | S + asked (+O) + Wh-word + S + V (lùi thì) |
| Câu mệnh lệnh/yêu cầu | S + told/asked + O + to V (not to V) |
Lưu ý: "say" không có tân ngữ trực tiếp chỉ người nghe (say to sb → phải đổi thành "tell sb"); "tell" luôn cần tân ngữ đi kèm.
| Câu trực tiếp | Câu gián tiếp |
|---|---|
| Hiện tại đơn (V/Vs) | Quá khứ đơn (V-ed) |
| Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) | Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) |
| Hiện tại hoàn thành (have/has + P.II) | Quá khứ hoàn thành (had + P.II) |
| Quá khứ đơn (V-ed) | Quá khứ hoàn thành (had + P.II) |
| Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been + V-ing) |
| will + V | would + V |
| can / may / must | could / might / had to (must) |
| Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
| now | then |
| today | that day |
| tonight | that night |
| yesterday | the day before / the previous day |
| tomorrow | the next day / the following day |
| last week | the week before / the previous week |
| next week | the following week / the week after |
| here | there |
| this / these | that / those |
| ago | before |
Câu hỏi Yes/No: "Do you like tea?" → He asked me if/whether I liked tea. | Câu hỏi Wh-: giữ nguyên trật tự từ như câu khẳng định, bỏ trợ động từ do/does/did. "Where do you live?" → She asked me where I lived. | Mệnh lệnh: "Close the door!" → He told me to close the door. "Don't be late." → She told him not to be late.
Đổi các câu sau sang câu tường thuật (câu kể).
Đổi các câu hỏi sau sang câu tường thuật.
Đổi các câu sau sang câu tường thuật (mệnh lệnh, yêu cầu và các cấu trúc nâng cao: suggest, apologize, congratulate, advise).
Một số động từ khi đứng trước một động từ khác thì động từ phía sau phải chia ở dạng V-ing (danh động từ), đóng vai trò như một danh từ (tân ngữ).
| Nhóm động từ | Ví dụ |
|---|---|
| enjoy, avoid, finish, mind, suggest, admit, deny, practice, consider, delay, postpone, risk, miss, keep, imagine, dislike, give up, put off, feel like, can't stand, can't help | She enjoys reading books. |
Lưu ý: Sau giới từ luôn dùng V-ing: be interested in, be good at, look forward to, be used to, be fond of + V-ing.
| Nhóm động từ | Ví dụ |
|---|---|
| want, need, decide, hope, promise, plan, agree, refuse, offer, expect, learn, manage, afford, seem, tend, intend, pretend, fail, ask, wish | I decided to learn English online. |
| Động từ | + V-ing | + to V |
|---|---|---|
| stop | dừng hẳn việc đang làm | dừng lại để làm việc khác |
| remember | nhớ đã làm (việc trong quá khứ) | nhớ phải làm (việc chưa xảy ra) |
| forget | quên đã làm (việc trong quá khứ) | quên phải làm (việc chưa xảy ra) |
| try | thử làm bằng cách nào đó | cố gắng, nỗ lực làm |
| regret | lấy làm tiếc vì đã làm | lấy làm tiếc phải nói/thông báo |
Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (V-ing hoặc to V).
Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc — chú ý các động từ mang nghĩa khác nhau khi theo sau bởi V-ing/to V.
Viết lại câu hoặc tìm và sửa lỗi sai, giữ nguyên nghĩa của câu gốc.
Diễn tả mong ước về một điều trái với thực tế ở hiện tại (điều không có thật).
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| S + wish(es) + S + V-ed (quá khứ đơn) / were | I wish I were taller. |
| S + wish(es) + S + could + V | I wish I could speak French. |
Diễn tả sự tiếc nuối về một điều đã (hoặc đã không) xảy ra trong quá khứ.
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| S + wish(es) + S + had + P.II (quá khứ hoàn thành) | I wish I had studied harder for the exam. |
Ngoài ra: S + wish + S(khác) + would + V — diễn tả mong muốn ai đó thay đổi hành động gây khó chịu. Ví dụ: I wish you would stop smoking.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + would rather (not) + V (nguyên mẫu) | Mong muốn của chính người nói | I would rather stay at home tonight. |
| S + would rather + S(khác) + V-ed (quá khứ đơn, giả định) | Mong muốn người khác làm gì (hiện tại/tương lai) | I would rather you helped me with this now. |
| S + would rather have + P.II | Tiếc nuối về quá khứ (≈ wish + had P.II) | I would rather have stayed at home yesterday. |
Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (câu ước ở hiện tại).
Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (câu ước ở quá khứ và would rather).
Viết lại các câu sau sử dụng "wish" hoặc "would rather", giữ nguyên nghĩa của câu gốc.
Chuyên đề 13-15: Câu hỏi đuôi/Đảo ngữ, Giới từ/Liên từ, Từ loại/Cấu tạo từ
1. Quy tắc chung: Câu hỏi đuôi gồm 2 phần: mệnh đề chính + dấu phẩy + phần đuôi (trợ động từ/khiếm khuyết + đại từ chủ ngữ). Nguyên tắc "ngược dấu":
| Mệnh đề chính | Phần đuôi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | Phủ định | You are busy, aren't you? |
| Phủ định | Khẳng định | You aren't busy, are you? |
Trợ động từ trong phần đuôi phải khớp với động từ ở mệnh đề chính:
| Động từ chính | Trợ động từ dùng ở đuôi |
|---|---|
| to be (am/is/are/was/were) | am/is/are/was/were (+ not) |
| have/has/had (thì hoàn thành) | have/has/had (+ not) |
| động từ khiếm khuyết (can, will, should, must...) | chính động từ đó (+ not) |
| động từ thường (thì hiện tại đơn, quá khứ đơn) | do/does/did (+ not) |
2. Các trường hợp đặc biệt cần nhớ:
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| I am... | đuôi là aren't I | I am right, aren't I? |
| Câu mệnh lệnh (Imperative) | đuôi là will you | Close the door, will you? |
| Let's... | đuôi là shall we | Let's go, shall we? |
| There is/are... | đuôi lặp lại "there": isn't there / aren't there | There are 40 students, aren't there? |
| Chủ ngữ là Nobody/No one/Nothing (mang nghĩa phủ định) | mệnh đề chính coi như khẳng định về hình thức nhưng phủ định về nghĩa → đuôi khẳng định, dùng "they" (người) hoặc "it" (vật) | Nobody called, did they? / Nothing happened, did it? |
| Chủ ngữ là Everyone/Everybody/Someone/Somebody/Anyone... | đuôi dùng they | Everyone enjoyed the trip, didn't they? |
| This/That + is | đuôi dùng it | This is your pen, isn't it? |
| used to (thói quen trong quá khứ) | đuôi dùng did/didn't | She used to smoke, didn't she? |
| have to (nghĩa "phải", là động từ thường) | đuôi dùng do/does/did | He has to leave now, doesn't he? |
| had better | đuôi dùng had | You'd better rest, hadn't you? |
| Chủ ngữ có "few/little" (mang nghĩa phủ định "ít, hầu như không") | đuôi khẳng định | Few people came, did they? |
| hardly/scarcely/rarely/seldom (trạng từ phủ định) trong mệnh đề | đuôi khẳng định | He hardly ever smiles, does he? |
3. Đảo ngữ cơ bản (Basic Inversion): Khi câu bắt đầu bằng một số trạng từ mang nghĩa phủ định/hạn định, ta đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ (giống câu hỏi) để nhấn mạnh — dùng nhiều trong văn viết học thuật và câu nâng cao.
| Trạng từ đầu câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Never | Never + trợ động từ + S + V | Never have I seen such courage. |
| Rarely / Seldom | Rarely/Seldom + trợ động từ + S + V | Rarely does he complain. |
| Little | Little + trợ động từ + S + V | Little did she know the truth. |
| Hardly | Hardly + trợ động từ + S + V(2)... | Hardly had he arrived when it rained. |
| Not only...but also | Not only + trợ động từ + S + V, but (S) also + V | Not only does she sing well but she also dances beautifully. |
1. Giới từ chỉ thời gian:
| Giới từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | tháng, năm, mùa, thế kỷ, buổi (morning/afternoon/evening) | in July, in 2020, in summer, in the morning |
| on | ngày trong tuần, ngày tháng cụ thể, buổi + ngày cụ thể | on Monday, on 20th July, on Monday morning |
| at | giờ cụ thể, thời điểm đặc biệt (night, noon, weekend, Tet) | at 6 p.m., at night, at the weekend, at Tet |
2. Giới từ chỉ nơi chốn:
| Giới từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | không gian kín, thành phố, quốc gia | in the box, in Hanoi, in Vietnam |
| on | bề mặt tiếp xúc | on the table, on the wall |
| at | một điểm/địa chỉ cụ thể | at the bus stop, at 25 Le Loi Street |
| under | ở dưới | under the bed |
| between | ở giữa hai đối tượng | between the two books |
| among | ở giữa nhiều hơn hai đối tượng | among the students |
3. Giới từ đi kèm tính từ/động từ cố định (collocations) thường gặp trong đề thi:
| Tính từ + giới từ | Động từ + giới từ |
|---|---|
| interested in, good/bad at, afraid of, proud of, famous for, married to, similar to, different from, angry with (ai đó), fond of, keen on, full of, tired of | depend on, look at/for/after, listen to, wait for, arrive at/in, talk/think about, apologize for, congratulate on, believe in, agree with, complain about, worry about, succeed in |
4. Liên từ:
| Loại | Từ thường gặp | Chức năng |
|---|---|---|
| Liên từ đẳng lập (coordinating) | and, but, or, so | Nối 2 mệnh đề/từ ngang hàng nhau (bổ sung, đối lập, lựa chọn, kết quả) |
| Liên từ phụ thuộc (subordinating) | because, although/though/even though, when, if, unless, as soon as, since, before, after | Mở đầu mệnh đề phụ, đứng trước một mệnh đề có đủ S + V |
| Giới từ mang nghĩa nhượng bộ/nguyên nhân | despite/in spite of, because of | Theo sau là cụm danh từ hoặc V-ing, KHÔNG phải mệnh đề đầy đủ |
Lưu ý quan trọng hay ra thi: because + mệnh đề (S+V) ≠ because of + cụm danh từ. Tương tự: although/though/even though + mệnh đề (S+V) ≠ despite/in spite of + cụm danh từ/V-ing.
1. Bốn từ loại chính và cách nhận biết qua vị trí trong câu:
| Từ loại | Dấu hiệu nhận biết vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ (Noun) | sau a/an/the, this/that, tính từ sở hữu; làm chủ ngữ hoặc đứng sau giới từ | a teacher, her kindness, in the morning |
| Động từ (Verb) | đứng sau chủ ngữ, sau "to", sau động từ khiếm khuyết | She works hard. / to study |
| Tính từ (Adjective) | đứng trước danh từ, hoặc sau to be/look/seem/feel/become | a beautiful girl / She looks happy. |
| Trạng từ (Adverb) | đứng sau động từ, trước tính từ/trạng từ khác, hoặc đầu/cuối câu | He speaks slowly. / Luckily, she passed. |
2. Các tiền tố/hậu tố phổ biến để cấu tạo từ:
| Loại | Hậu tố/Tiền tố | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hậu tố tạo danh từ | -tion/-sion, -ment, -ness, -ity, -er/-or, -ance/-ence | information, development, happiness, ability, teacher, importance |
| Hậu tố tạo tính từ | -ful, -less, -able/-ible, -ous, -al, -ive, -y | helpful, careless, comfortable, dangerous, national, active, rainy |
| Hậu tố tạo trạng từ | -ly (tính từ + ly, lưu ý y → i trước ly) | quickly, happily, carefully |
| Tiền tố phủ định | un-, in-, im- (trước m/p), il- (trước l), ir- (trước r), dis- | unhappy, informal, impossible, illegal, irregular, disagree |
Đáp án và giải thích chi tiết cho toàn bộ 15 chuyên đề
Exercise 1
Exercise 2
Exercise 3
Exercise 1
Exercise 2
Exercise 3
Exercise 1
Exercise 2
Exercise 3
Exercise 1
Exercise 2
Exercise 3
Exercise 1
Exercise 2
Exercise 3
Exercise 1
Exercise 2
Exercise 3
Exercise 1
Exercise 2
Exercise 3
Exercise 1
Exercise 2
Exercise 3
Exercise 1
Exercise 2
Exercise 3
Exercise 1
Exercise 2
Exercise 3
Exercise 1
Exercise 2
Exercise 3
Exercise 1
Exercise 2
Exercise 3
Exercise 1
Exercise 2
Exercise 3
Exercise 1
Exercise 2
Exercise 3
Exercise 1
Exercise 2
Exercise 3