18 tuần bài tập + 3 đề kiểm tra + Tổng hợp ngữ pháp — bám sát SGK Tiếng Anh 6 - Global Success
Cuốn sách gồm 2 phần:
Khi in, ba mẹ có thể chọn in riêng khoảng trang thuộc Phần 1 cho con, và chỉ xem/in Phần 2 cho riêng mình.
In phần này cho con làm bài
Bám sát SGK Tiếng Anh 6 - Global Success (Học kỳ 2)
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| cartoon | (n) | /kɑːˈtuːn/ | phim hoạt hình |
| comedy | (n) | /ˈkɒmədi/ | phim hài |
| news | (n) | /njuːz/ | tin tức |
| weather forecast | (n) | /ˈweðə fɔːkɑːst/ | dự báo thời tiết |
| documentary | (n) | /ˌdɒkjuˈmentri/ | phim tài liệu |
| game show | (n) | /ɡeɪm ʃəʊ/ | trò chơi truyền hình |
| sports programme | (n) | /spɔːts ˈprəʊɡræm/ | chương trình thể thao |
| soap opera | (n) | /səʊp ˈɒpərə/ | phim truyền hình dài tập |
| boring | (adj) | /ˈbɔːrɪŋ/ | nhàm chán |
| exciting | (adj) | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | thú vị, hấp dẫn |
Example: I watch cartoons in the evening. (always) → I always watch cartoons in the evening.
Example: always / I / watch / TV / in the evening → I always watch TV in the evening.
Example: I watch always the news at 7 p.m. → I always watch the news at 7 p.m.
Bám sát SGK Tiếng Anh 6 - Global Success (Học kỳ 2)
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| channel | (n) | /ˈtʃænl/ | kênh truyền hình |
| remote control | (n) | /rɪˌməʊt kənˈtrəʊl/ | điều khiển từ xa |
| reality show | (n) | /riˈæləti ʃəʊ/ | chương trình thực tế |
| episode | (n) | /ˈepɪsəʊd/ | tập phim |
| educational | (adj) | /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ | mang tính giáo dục |
| funny | (adj) | /ˈfʌni/ | buồn cười, hài hước |
| interesting | (adj) | /ˈɪntrəstɪŋ/ | thú vị |
| turn on | (phr.v) | /tɜːn ɒn/ | bật (TV) |
| presenter | (n) | /prɪˈzentə(r)/ | người dẫn chương trình |
| broadcast | (v) | /ˈbrɔːdkɑːst/ | phát sóng |
Example: I like ______ (watch) cartoons. → watching
Example: on Channel 3 / What / on TV / 's → What's on TV on Channel 3?
Example: you / like / watching / documentaries? (Yes) → Do you like watching documentaries? — Yes, I do.
Bám sát SGK Tiếng Anh 6 - Global Success (Học kỳ 2)
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| cartoon | (n) | /kɑːˈtuːn/ | phim hoạt hình |
| news | (n) | /njuːz/ | tin tức |
| documentary | (n) | /ˌdɒkjuˈmentri/ | phim tài liệu |
| game show | (n) | /ɡeɪm ʃəʊ/ | trò chơi truyền hình |
| soap opera | (n) | /səʊp ˈɒpərə/ | phim truyền hình dài tập |
| reality show | (n) | /riˈæləti ʃəʊ/ | chương trình thực tế |
| educational | (adj) | /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ | mang tính giáo dục |
| exciting | (adj) | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | thú vị, hấp dẫn |
| channel | (n) | /ˈtʃænl/ | kênh truyền hình |
| presenter | (n) | /prɪˈzentə(r)/ | người dẫn chương trình |
Example: I ______ (watch) the news every day. (always) → I always watch the news every day.
Example: always / I / news / watch / the → I always watch the news.
Example: I watch always the news at 7 p.m. → I always watch the news at 7 p.m.
Bám sát SGK Tiếng Anh 6 - Global Success (Học kỳ 2)
Khoanh tròn vào chữ cái A, B, C hoặc D trước đáp án đúng.
Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, dựa vào từ gợi ý.
Bám sát SGK Tiếng Anh 6 - Global Success (Học kỳ 2)
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| football | (n) | /ˈfʊtbɔːl/ | bóng đá |
| badminton | (n) | /ˈbædmɪntən/ | cầu lông |
| table tennis | (n) | /ˌteɪbl ˈtenɪs/ | bóng bàn |
| volleyball | (n) | /ˈvɒlibɔːl/ | bóng chuyền |
| swimming | (n) | /ˈswɪmɪŋ/ | bơi lội |
| athletics | (n) | /æθˈletɪks/ | điền kinh |
| basketball | (n) | /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | bóng rổ |
| racket | (n) | /ˈrækɪt/ | cây vợt |
| ball | (n) | /bɔːl/ | quả bóng |
| net | (n) | /net/ | lưới |
Dựa vào ký hiệu (+) là khẳng định, (-) là phủ định để hoàn thành câu.
(✓) là câu trả lời "Yes", (✗) là câu trả lời "No".
Đọc đoạn văn trên và trả lời câu hỏi.
Bám sát SGK Tiếng Anh 6 - Global Success (Học kỳ 2)
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| match | (n) | /mætʃ/ | trận đấu |
| team | (n) | /tiːm/ | đội, đội bóng |
| player | (n) | /ˈpleɪə(r)/ | cầu thủ, vận động viên |
| coach | (n) | /kəʊtʃ/ | huấn luyện viên |
| goal | (n) | /ɡəʊl/ | bàn thắng; khung thành |
| helmet | (n) | /ˈhelmɪt/ | mũ bảo hiểm |
| gym | (n) | /dʒɪm/ | phòng tập thể dục |
| stadium | (n) | /ˈsteɪdiəm/ | sân vận động |
| score | (v) | /skɔː(r)/ | ghi điểm, ghi bàn |
| championship | (n) | /ˈtʃæmpiənʃɪp/ | giải vô địch |
Ghi nhớ: I → me, you → you, he → him, she → her, it → it, we → us, they → them. Đại từ tân ngữ đứng sau động từ hoặc sau giới từ (with, for, to...).
Đọc đoạn văn trên và trả lời câu hỏi.
Bám sát SGK Tiếng Anh 6 - Global Success (Học kỳ 2)
| Từ | Loại từ | Nghĩa | Phiên âm (IPA) |
|---|---|---|---|
| football | (n) | bóng đá | /ˈfʊtbɔːl/ |
| badminton | (n) | cầu lông | /ˈbædmɪntən/ |
| table tennis | (n) | bóng bàn | /ˈteɪbl ˈtenɪs/ |
| volleyball | (n) | bóng chuyền | /ˈvɒlibɔːl/ |
| swimming | (n) | bơi lội | /ˈswɪmɪŋ/ |
| athletics | (n) | điền kinh | /æθˈletɪks/ |
| basketball | (n) | bóng rổ | /ˈbɑːskɪtbɔːl/ |
| racket | (n) | cây vợt | /ˈrækɪt/ |
| net | (n) | lưới | /net/ |
| goal | (n) | khung thành / bàn thắng | /ɡəʊl/ |
Gợi ý: Can dùng cho hiện tại, Could dùng cho quá khứ. Thể phủ định: can't / couldn't.
Bám sát SGK Tiếng Anh 6 - Global Success (Học kỳ 2)
| Từ | Loại từ | Nghĩa | Phiên âm (IPA) |
|---|---|---|---|
| tower | (n) | tháp | /ˈtaʊər/ |
| palace | (n) | cung điện | /ˈpæləs/ |
| square | (n) | quảng trường | /skweər/ |
| museum | (n) | bảo tàng | /mjuˈziːəm/ |
| statue | (n) | bức tượng | /ˈstætʃuː/ |
| bridge | (n) | cây cầu | /brɪdʒ/ |
| modern | (adj) | hiện đại | /ˈmɒdən/ |
| ancient | (adj) | cổ xưa | /ˈeɪnʃənt/ |
| crowded | (adj) | đông đúc | /ˈkraʊdɪd/ |
| famous | (adj) | nổi tiếng | /ˈfeɪməs/ |
Gợi ý: Tính từ ngắn thêm "-est" (+ the); tính từ dài dùng "the most + tính từ".
Bám sát SGK Tiếng Anh 6 - Global Success (Học kỳ 2)
| Từ | Loại từ | Nghĩa | Phiên âm (IPA) |
|---|---|---|---|
| temple | (n) | ngôi đền | /ˈtempl/ |
| historic | (adj) | mang tính lịch sử | /hɪˈstɒrɪk/ |
| peaceful | (adj) | yên bình | /ˈpiːsfəl/ |
| capital | (n) | thủ đô | /ˈkæpɪtəl/ |
| population | (n) | dân số | /ˌpɒpjuˈleɪʃən/ |
| landmark | (n) | địa danh, thắng cảnh | /ˈlændmɑːk/ |
| continent | (n) | châu lục | /ˈkɒntɪnənt/ |
| visitor | (n) | du khách | /ˈvɪzɪtər/ |
| distance | (n) | khoảng cách | /ˈdɪstəns/ |
| located | (adj) | nằm ở, tọa lạc | /ləʊˈkeɪtɪd/ |
Gợi ý: What hỏi sự vật/việc, Where hỏi nơi chốn, How + adj hỏi mức độ, Which hỏi lựa chọn, Why hỏi lý do.
Bám sát SGK Tiếng Anh 6 - Global Success (Học kỳ 2)
| Phần | Nội dung | Điểm tối đa | Điểm đạt được |
|---|---|---|---|
| I | Từ vựng (Unit 7-9) | 3.0 | |
| II | Ngữ pháp | 4.0 | |
| III | Đọc hiểu | 2.0 | |
| IV | Viết | 1.0 | |
| Tổng điểm | 10.0 | ||
never | enjoy | could | the most beautiful | them
Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng. (5 câu × 0.4đ = 2.0đ)
Viết một đoạn văn ngắn (4-5 câu) về MỘT trong các chủ đề đã học: chương trình TV em thích nhất / môn thể thao em thích nhất / một thành phố em muốn đến thăm.
Bám sát SGK Tiếng Anh 6 - Global Success (Học kỳ 2) · Tuần 11 · Trọng tâm: Thì tương lai đơn (Will) — khẳng định & phủ định
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| solar panel | (n) | /ˈsəʊ.lər ˈpæn.əl/ | tấm pin năng lượng mặt trời |
| robot servant | (n) | /ˈrəʊ.bɒt ˈsɜː.vənt/ | người giúp việc rô-bốt |
| smart fridge | (n) | /smɑːt frɪdʒ/ | tủ lạnh thông minh |
| flying car | (n) | /ˈflaɪ.ɪŋ kɑːr/ | ô tô bay |
| automatic door | (n) | /ˌɔː.təˈmæt.ɪk dɔːr/ | cửa tự động |
| smart TV | (n) | /smɑːt ˌtiːˈviː/ | ti vi thông minh |
| convenient | (adj) | /kənˈviː.ni.ənt/ | tiện lợi |
| comfortable | (adj) | /ˈkʌmf.tə.bəl/ | thoải mái |
| high-tech | (adj) | /ˌhaɪˈtek/ | công nghệ cao |
| modern | (adj) | /ˈmɒd.ən/ | hiện đại |
Trọng tâm: will + động từ nguyên thể (khẳng định) | won't (will not) + động từ nguyên thể (phủ định) — diễn tả dự đoán về tương lai.
Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
Bám sát SGK Tiếng Anh 6 - Global Success (Học kỳ 2) · Tuần 12 · Trọng tâm: Câu hỏi Yes/No & Wh-question với Will — so sánh will/won't
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| hologram | (n) | /ˈhɒl.ə.græm/ | hình ảnh ba chiều (ảnh nổi) |
| voice control | (n) | /vɔɪs kənˈtrəʊl/ | điều khiển bằng giọng nói |
| robot vacuum cleaner | (n) | /ˈrəʊ.bɒt ˈvæk.juːm ˈkliː.nər/ | máy hút bụi rô-bốt |
| energy-saving | (adj) | /ˈen.ə.dʒi ˈseɪ.vɪŋ/ | tiết kiệm năng lượng |
| device | (n) | /dɪˈvaɪs/ | thiết bị |
| control panel | (n) | /kənˈtrəʊl ˈpæn.əl/ | bảng điều khiển |
| advanced | (adj) | /ədˈvɑːnst/ | tiên tiến |
| underwater | (adj) | /ˌʌn.dəˈwɔː.tər/ | dưới nước |
| space station | (n) | /speɪs ˈsteɪ.ʃən/ | trạm không gian |
| amazing | (adj) | /əˈmeɪ.zɪŋ/ | tuyệt vời, đáng kinh ngạc |
Trọng tâm: câu hỏi Yes/No — Will + S + V? (Yes, S will. / No, S won't.) và câu hỏi Wh- — Wh-word + will + S + V?
Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
Bám sát SGK Tiếng Anh 6 - Global Success (Học kỳ 2)
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| environment | (n) | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | môi trường |
| pollution | (n) | /pəˈluːʃn/ | sự ô nhiễm |
| recycle | (v) | /riːˈsaɪkl/ | tái chế |
| reduce | (v) | /rɪˈdjuːs/ | giảm thiểu |
| reuse | (v) | /riːˈjuːz/ | tái sử dụng |
| plastic bag | (n) | /ˈplæstɪk bæg/ | túi ni-lông |
| renewable energy | (n) | /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ | năng lượng tái tạo |
| litter | (n) | /ˈlɪtə(r)/ | rác vứt bừa bãi |
| save energy | (v phrase) | /seɪv ˈenədʒi/ | tiết kiệm năng lượng |
| greener | (adj) | /ˈɡriːnə(r)/ | xanh hơn, thân thiện môi trường hơn |
If + hiện tại đơn, ... will + động từ nguyên thể. (If we recycle paper, we will save trees.)
Bám sát SGK Tiếng Anh 6 - Global Success (Học kỳ 2)
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| protect | (v) | /prəˈtekt/ | bảo vệ |
| waste | (v, n) | /weɪst/ | lãng phí; rác thải |
| save water | (v phrase) | /seɪv ˈwɔːtə(r)/ | tiết kiệm nước |
| plant a tree | (v phrase) | /plɑːnt ə triː/ | trồng cây |
| rubbish bin | (n) | /ˈrʌbɪʃ bɪn/ | thùng rác |
| air pollution | (n) | /eə pəˈluːʃn/ | ô nhiễm không khí |
| eco-friendly | (adj) | /ˈiːkəʊ ˈfrendli/ | thân thiện với môi trường |
| throw away | (phr.v) | /θrəʊ əˈweɪ/ | vứt bỏ |
| clean up | (phr.v) | /kliːn ʌp/ | dọn dẹp |
| global warming | (n) | /ˈɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | hiện tượng nóng lên toàn cầu |
Dùng should/shouldn't để đưa ra lời khuyên: We should recycle plastic bottles. We shouldn't waste water.
Bám sát SGK Tiếng Anh 6 - Global Success (Học kỳ 2)
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| robot | (n) | /ˈrəʊbɒt/ | người máy |
| robot arm | (n) | /ˈrəʊbɒt ɑːm/ | cánh tay robot |
| artificial intelligence | (n) | /ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ | trí tuệ nhân tạo |
| sensor | (n) | /ˈsensə(r)/ | cảm biến |
| battery | (n) | /ˈbætri/ | pin |
| programmable | (adj) | /ˈprəʊɡræməbl/ | có thể lập trình được |
| helpful | (adj) | /ˈhelpfl/ | hữu ích, hay giúp đỡ |
| dangerous | (adj) | /ˈdeɪndʒərəs/ | nguy hiểm |
| useful | (adj) | /ˈjuːsfl/ | có ích |
| intelligent | (adj) | /ɪnˈtelɪdʒənt/ | thông minh |
Dùng many/a lot of/some/any với danh từ đếm được số nhiều; dùng much/a lot of/some/any với danh từ không đếm được. Some thường dùng ở câu khẳng định, any ở câu phủ định và câu hỏi.
Bám sát SGK Tiếng Anh 6 - Global Success (Học kỳ 2)
| Từ | Loại từ | Nghĩa | Phiên âm (IPA) |
|---|---|---|---|
| robot arm | (n) | cánh tay robot | /ˈrəʊbɒt ɑːm/ |
| artificial intelligence | (n) | trí tuệ nhân tạo | /ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ |
| sensor | (n) | cảm biến | /ˈsensər/ |
| battery | (n) | pin | /ˈbætri/ |
| programmable | (adj) | có thể lập trình được | /ˈprəʊɡræməbl/ |
| helpful | (adj) | hữu ích, hay giúp đỡ | /ˈhelpfl/ |
| dangerous | (adj) | nguy hiểm | /ˈdeɪndʒərəs/ |
| useful | (adj) | hữu dụng | /ˈjuːsfl/ |
| intelligent | (adj) | thông minh | /ɪnˈtelɪdʒənt/ |
| control | (v) | điều khiển | /kənˈtrəʊl/ |
Gợi ý: Tính từ dài (2 âm tiết trở lên, thường tận cùng -ful, -ous, -ent...) dùng "more/the most" + tính từ. Tính từ ngắn thêm -er/-est.
Bám sát SGK Tiếng Anh 6 - Global Success (Học kỳ 2)
| Từ | Loại từ | Nghĩa | Phiên âm (IPA) |
|---|---|---|---|
| flying car | (n) | xe bay | /ˈflaɪɪŋ kɑː/ |
| solar power | (n) | năng lượng mặt trời | /ˈsəʊlə ˈpaʊə/ |
| smart home | (n) | nhà thông minh | /smɑːt həʊm/ |
| pollution | (n) | ô nhiễm | /pəˈluːʃn/ |
| rubbish | (n) | rác thải | /ˈrʌbɪʃ/ |
| recycle | (v) | tái chế | /ˌriːˈsaɪkl/ |
| environment | (n) | môi trường | /ɪnˈvaɪrənmənt/ |
| artificial intelligence | (n) | trí tuệ nhân tạo | /ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ |
| sensor | (n) | cảm biến | /ˈsensər/ |
| programmable | (adj) | có thể lập trình | /ˈprəʊɡræməbl/ |
Gợi ý: much/little dùng với danh từ không đếm được; many/few dùng với danh từ đếm được số nhiều; a lot of dùng được cho cả hai loại.
Kiểm tra tổng hợp cả năm — Unit 1 đến Unit 12 (SGK Tiếng Anh 6 - Global Success)
Mỗi câu đúng được 0,2 điểm.
Mỗi câu đúng được 0,4 điểm.
Viết một đoạn văn ngắn (5-6 câu) về MỘT trong các chủ đề em đã học trong năm, ví dụ: ngôi trường của em, ngôi nhà tương lai, hoặc cách bảo vệ môi trường.
8 chuyên đề trọng tâm, bám sát SGK Tiếng Anh 6 - Global Success (Unit 7-12)
Trạng từ chỉ tần suất cho biết một hành động xảy ra thường xuyên như thế nào. Các trạng từ thường gặp, sắp xếp theo mức độ giảm dần:
| Trạng từ | Mức độ | Nghĩa |
|---|---|---|
| always | 100% | luôn luôn |
| usually | ~80% | thường thường |
| often | ~60% | thường xuyên |
| sometimes | ~40% | thỉnh thoảng |
| never | 0% | không bao giờ |
Vị trí trong câu:
1-5: Sắp xếp các từ thành câu đúng.
6-10: Tìm và sửa lỗi sai về vị trí trạng từ.
Can diễn tả khả năng ở hiện tại; could diễn tả khả năng trong quá khứ.
| Câu | Cấu trúc |
|---|---|
| Khẳng định | S + can/could + V(nguyên mẫu) |
| Phủ định | S + can't/couldn't + V(nguyên mẫu) |
| Nghi vấn | Can/Could + S + V...? — Yes, S can/could. / No, S can't/couldn't. |
1-5: Viết lại câu dùng can/could.
6-10: Tìm và sửa lỗi sai.
Đại từ tân ngữ đứng sau động từ hoặc sau giới từ, thay cho danh từ đã được nhắc tới.
| Đại từ chủ ngữ | I | you | he | she | it | we | they |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đại từ tân ngữ | me | you | him | her | it | us | them |
1-5: Tìm và sửa lỗi sai.
6-10: Kết hợp hai câu thành một câu, dùng đại từ tân ngữ thay cho danh từ lặp lại.
a) So sánh nhất:
| Loại tính từ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngắn (1 âm tiết, một số 2 âm tiết) | the + adj + est | the tallest, the biggest |
| Dài (2 âm tiết trở lên) | the most + adj | the most beautiful |
| Bất quy tắc | good → the best; bad → the worst; far → the farthest |
b) Từ để hỏi Wh-: What (cái gì), Where (ở đâu), When (khi nào), Who (ai), Why (tại sao), How (như thế nào), Which (cái nào), Whose (của ai), How many/much (bao nhiêu).
| Câu | Cấu trúc |
|---|---|
| Khẳng định | S + will + V(nguyên mẫu) |
| Phủ định | S + will not (won't) + V(nguyên mẫu) |
| Nghi vấn | Will + S + V...? — Yes, S will. / No, S won't. |
Thì tương lai đơn dùng để dự đoán về tương lai, thường đi cùng: I think/I believe/I'm sure/probably/perhaps và các trạng từ chỉ thời gian: tomorrow, next year, in the future, in 20 years...
1-5: Viết câu dự đoán hoàn chỉnh từ gợi ý.
6-10: Viết lại câu thành câu dự đoán dùng will/won't.
Câu điều kiện loại 1 diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai và kết quả của nó.
| Mệnh đề If (điều kiện) | Mệnh đề chính (kết quả) |
|---|---|
| If + S + V (hiện tại đơn) | S + will/won't + V (nguyên mẫu) |
Hai mệnh đề có thể đổi vị trí; nếu mệnh đề If đứng trước, cần có dấu phẩy ngăn cách.
1-5: Kết hợp hai câu thành một câu điều kiện loại 1.
6-10: Tìm và sửa lỗi sai.
| Câu | Cấu trúc |
|---|---|
| Khẳng định | S + should + V(nguyên mẫu) — nên làm gì |
| Phủ định | S + shouldn't + V(nguyên mẫu) — không nên làm gì |
Should/shouldn't dùng để đưa ra lời khuyên, đặc biệt trong chủ đề bảo vệ môi trường.
1-5: Viết lại câu dùng should/shouldn't.
6-10: Tìm và sửa lỗi sai.
a) Danh từ: đếm được (a book/books) có số ít và số nhiều; không đếm được (water, rice, milk, sugar, information...) không có số nhiều.
b) Lượng từ:
| Lượng từ | Dùng với | Loại câu |
|---|---|---|
| some | đếm được số nhiều / không đếm được | khẳng định, lời đề nghị/yêu cầu |
| any | đếm được số nhiều / không đếm được | phủ định, nghi vấn |
| many | đếm được số nhiều | tất cả các câu |
| much | không đếm được | tất cả các câu |
| a lot of | cả hai loại | tất cả các câu |
c) So sánh nâng cao: more...than (tính từ dài); as...as (ngang bằng). d) Be able to = can, dùng được ở nhiều thì: is/am/are able to (hiện tại), was/were able to (quá khứ), will be able to (tương lai).
1-5: Viết lại câu theo yêu cầu.
6-10: Tìm và sửa lỗi sai.
Ba mẹ giữ lại phần này để đối chiếu, không cần in cho con
Đây là bảng từ vựng tra cứu, học sinh tự đối chiếu nghĩa và phiên âm khi làm bài, không có đáp án riêng.
Đây là bảng từ vựng tra cứu, học sinh tự đối chiếu nghĩa và phiên âm khi làm bài, không có đáp án riêng.
Đây là bảng từ vựng tra cứu, học sinh tự đối chiếu nghĩa và phiên âm khi làm bài, không có đáp án riêng.
Đáp án đã cho đầy đủ trong bảng ở Phần A (football, badminton, table tennis, volleyball, swimming, athletics, basketball, racket, net, goal).
1. racket | 2. helmet | 3. goal | 4. swimming | 5. table tennis | 6. Athletics | 7. racket | 8. ball | 9. basketball | 10. goal
1. could play — hành động ở quá khứ, dùng "could".
2. Can ... ride — câu hỏi Can ở hiện tại.
3. can't play — phủ định hiện tại của can.
4. couldn't swim — phủ định quá khứ của can (could).
5. Can ... play — câu hỏi Can ở hiện tại.
6. could play — "last year" là dấu hiệu quá khứ.
7. could run — "when he was a student" là quá khứ.
8. can't go — phủ định hiện tại.
9. Could ... play — câu hỏi ở quá khứ.
10. can't do / cannot do — phủ định hiện tại, viết liền "cannot" hoặc "can not/can't".
1. My coach helps us every day. — "my classmates and me" → us (ngôi thứ nhất số nhiều).
2. Can you give the racket to him? — Minh là nam, số ít → him.
3. We often watch the football match with him. — our father → him.
4. I want to ask her a question about the game. — my teacher (giả định là cô giáo) → her.
5. Nam and Lan can play badminton with us. — you and me → us.
6. Please pass the ball to her. — my sister → her.
7. The trainer is teaching them how to swim. — the new students → them.
8. I met him at the sports centre yesterday. — my old friend (nam) → him.
9. Could you show them the new equipment? — your brother and sister → them.
10. She always brings them to school. — her racket and her ball → them.
1. He studies at Newton Secondary School.
2. He can play football and table tennis very well.
3. No, he couldn't. (He couldn't swim last year.)
4. His favourite equipment is his racket.
5. Because he hurt his leg.
Đáp án đã cho đầy đủ trong bảng ở Phần A (tower, palace, square, museum, statue, bridge, modern, ancient, crowded, famous).
1. statue | 2. museum | 3. palace | 4. square | 5. bridge | 6. crowded | 7. modern | 8. ancient | 9. famous | 10. statue
1. the longest — tính từ ngắn (long) → thêm "-est".
2. the biggest — tính từ ngắn tận cùng phụ âm-nguyên âm-phụ âm, gấp đôi phụ âm cuối (big → biggest).
3. the most famous — tính từ dài (famous) → "the most + adj".
4. the most peaceful — tính từ dài → "the most + adj".
5. the most crowded — tính từ 2 âm tiết tận cùng "-ed" → dùng "the most".
6. the most interesting — tính từ dài → "the most + adj".
7. the most beautiful — tính từ dài → "the most + adj".
8. the tallest — tính từ ngắn (tall) → thêm "-est".
9. the smallest — tính từ ngắn, gấp đôi phụ âm cuối (small → smallest).
10. the oldest — tính từ ngắn (old) → thêm "-est".
1. Fansipan is the highest mountain in Viet Nam. — Cấu trúc "No... + so sánh hơn" chuyển sang so sánh nhất.
2. The Nile is the longest river in the world.
3. This tower is the most modern building in the city.
4. The Old Quarter is the most crowded place in Ha Noi.
5. Hoi An is the most ancient town in the region.
6. Ba Dinh Square is the biggest square in the country.
7. Long Bien Bridge is the most famous bridge in Ha Noi.
8. This museum is the most interesting museum in Viet Nam.
9. This palace is the oldest palace in the country.
10. Da Lat is the most peaceful city in Viet Nam.
1. Rome is the capital of Italy.
2. It has a history of more than two thousand years.
3. It is the biggest ancient theatre in the city.
4. Rome is very crowded in summer.
5. Many people say it is the most romantic city they have ever visited.
Đáp án đã cho đầy đủ trong bảng ở Phần A (temple, historic, peaceful, capital, population, landmark, continent, visitor, distance, located).
1. What | 2. Which | 3. How | 4. Where | 5. What | 6. How | 7. What | 8. Which | 9. How | 10. Why
1. What is Ha Noi? — hỏi về danh tính/sự vật, dùng "What".
2. How is Ho Chi Minh City? — hỏi về tính chất, dùng "How" + adj (How crowded is...?).
3. How tall is the Eiffel Tower? — hỏi độ cao, dùng "How tall".
4. Which is more famous, Ha Long Bay or Sa Pa? — hỏi lựa chọn giữa hai đối tượng, dùng "Which".
5. Where is the museum? — hỏi vị trí, dùng "Where".
6. How long does it take to get to the old town? — hỏi thời gian, dùng "How long".
7. What is the population of Ha Noi? — hỏi về số liệu/sự việc, dùng "What".
8. Where is Ha Long Bay located? — hỏi vị trí châu lục, dùng "Where".
9. How old is the palace? — hỏi tuổi/thời gian tồn tại, dùng "How old".
10. Why do visitors love this city? — hỏi lý do, dùng "Why".
1. Gợi ý: Where is Hue located?
2. Gợi ý: It is located in the central part of Viet Nam.
3. Gợi ý: How big is Ha Noi?
4. Gợi ý: Which city is older, A or B?
5. Gợi ý: City A is older than city B.
6. Gợi ý: What is the most famous landmark in Paris?
7. Gợi ý: It is the Eiffel Tower.
8. Gợi ý: How far is it from my house to the city centre?
9. Gợi ý: Why does this city attract so many visitors?
10. Gợi ý: Because it has many historic and beautiful landmarks.
Ghi chú: Exercise 3 là bài viết mở, đáp án trên chỉ là gợi ý mẫu để tham khảo, học sinh có thể viết câu tương đương đúng ngữ pháp.
1. Kyoto is located in Japan.
2. It was the capital of Japan for more than one thousand years.
3. It is famous for its beautiful temples, peaceful gardens and traditional houses.
4. Many visitors say Kyoto shows old Japanese culture best.
5. It takes about two hours by train.
Xem bảng từ vựng ở Phần A phía trên (đã có đầy đủ nghĩa và phiên âm IPA).
Xem bảng từ vựng ở Phần A phía trên (đã có đầy đủ nghĩa và phiên âm IPA).
Học sinh tự đối chiếu bảng từ vựng ở Phần A để ôn tập.
1. recycle / will save 2. don't turn off / will waste 3. reduce / will help 4. doesn't stop / will die 5. reuse / will produce
6. use / will be 7. don't litter / will look 8. plant / will become 9. saves / will be 10. recycles / will be
1. A — Mệnh đề If dùng thì hiện tại đơn: "recycle" (chủ ngữ "we" không thêm s).
2. A — Mệnh đề If dùng hiện tại đơn: "people" là số nhiều nên không thêm s.
3. B — Mệnh đề chính dùng "will + V": "won't be" (will not be).
4. B — Mệnh đề chính dùng "will save".
5. A — Mệnh đề chính dùng "will harm".
6. B — Mệnh đề If, chủ ngữ "she" ngôi thứ 3 số ít nên thêm s: "leaves".
7. B — Mệnh đề If, chủ ngữ "everyone" là ngôi thứ 3 số ít nên dùng "does".
8. A — Mệnh đề If, "people" số nhiều nên dùng "reduce" không thêm s.
9. C — Mệnh đề chính dùng "will be".
10. C — Mệnh đề chính dùng "will save".
Công thức: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên thể). Lưu ý chia động từ ngôi thứ 3 số ít ở mệnh đề If khi cần.
1. If people use less plastic, the ocean will be cleaner.
2. If we plant trees, the air will become fresher.
3. If you turn off the lights, you will save energy.
4. If the factory doesn't treat waste water, the river will be polluted.
5. If we reuse plastic bottles, we will produce less rubbish.
6. If everyone recycles rubbish, our planet will be greener. (everyone → recycles)
7. If she doesn't waste water, her family will save money.
8. If people drop litter in the street, the city will look dirty.
9. If we use renewable energy, we will protect the environment.
10. If you walk to school, you will reduce air pollution.
1. Air pollution, water pollution, and too much rubbish.
2. They collect litter in the park.
3. The environment will be much cleaner.
4. By turning off lights and fans when they are not in the classroom.
5. Our world will become greener and healthier for the next generation.
Học sinh tự đối chiếu bảng từ vựng ở Phần A để ôn tập.
1. should turn off 2. shouldn't throw 3. shouldn't waste 4. should use 5. shouldn't pollute
6. should plant 7. shouldn't leave 8. should recycle 9. shouldn't cut down 10. should save
1. B — Lãng phí điện là hành động không nên làm → shouldn't.
2. A — Tái chế là lời khuyên tích cực → should.
3. B — Vứt rác nơi công cộng là điều không nên → shouldn't.
4. A — Câu hỏi bắt đầu bằng "Should" khi hỏi ý kiến/lời khuyên.
5. A — Nhà máy nên xử lý nước thải → should.
6. B — Để tủ lạnh mở gây lãng phí điện, đây là điều không nên → shouldn't.
7. A — Dùng cả hai mặt giấy để tiết kiệm cây là lời khuyên tích cực → should.
8. B — Vứt túi ni-lông xuống biển là điều không nên → shouldn't.
9. A — Câu hỏi "What should we do...?" hỏi về lời khuyên.
10. A — Tắt vòi nước khi đánh răng là lời khuyên tích cực → should.
Công thức: S + should/shouldn't + V (nguyên thể). Dùng should cho lời khuyên nên làm, shouldn't cho lời khuyên không nên làm.
1. We should save energy at home.
2. You shouldn't throw litter into the river.
3. Factories should reduce air pollution.
4. People shouldn't cut down trees in the forest.
5. We should use eco-friendly products.
6. Students shouldn't leave the lights on.
7. Everyone should plant more trees.
8. You shouldn't use too many plastic bags.
9. We should clean up the beach.
10. People shouldn't waste clean water.
1. Global warming.
2. We should reduce, reuse, and recycle rubbish, and save water and electricity.
3. Activities to teach students about eco-friendly habits, such as using reusable bags and planting trees.
4. Because they harm sea animals.
5. Our world will become a better and greener place for everyone in the future.
Học sinh tự đối chiếu bảng từ vựng ở Phần A để ôn tập.
1. many 2. any 3. some 4. a lot of / many 5. much
6. any 7. some 8. much 9. a lot of / many 10. any
1. B — "robots" là danh từ đếm được số nhiều, câu khẳng định → many.
2. B — "information" là danh từ không đếm được, câu phủ định → much.
3. A — "artificial intelligence" không đếm được, câu hỏi → any.
4. B — "sensors" đếm được số nhiều, câu khẳng định → many.
5. B — "batteries" đếm được nhưng câu phủ định nhấn mạnh số lượng → much không đúng ngữ pháp cho danh từ đếm được, tuy nhiên ở câu phủ định "doesn't have many" là dạng chuẩn → many.
6. D — "danger" không đếm được, câu khẳng định thông thường → some.
7. B — "robots" đếm được số nhiều, câu hỏi "How many...?" → many.
8. B — "battery life" không đếm được, câu phủ định → much.
9. B — "ideas" đếm được số nhiều, câu khẳng định trang trọng → many.
10. B — "robots" đếm được số nhiều, nhấn mạnh số lượng lớn → a lot of.
Với danh từ đếm được số nhiều dùng many/a lot of/some/any; với danh từ không đếm được dùng much/a lot of/some/any. Some thường ở câu khẳng định, any ở câu phủ định/câu hỏi.
1. How many sensors does this robot have?
2. There isn't much battery power left.
3. We need some new batteries for the robot.
4. Are there any dangerous robots in this factory?
5. Scientists have a lot of information about artificial intelligence.
6. There aren't many programmable robots in this school.
7. How much does a robot arm cost?
8. She doesn't have any useful ideas about this robot.
9. There are some intelligent robots at the exhibition.
10. We don't need much help to build this robot.
1. To make cars and phones faster and more accurately than humans.
2. Sensors help robots see, hear, and touch things around them.
3. Intelligent robots with artificial intelligence.
4. No, not all robots are safe; some can be dangerous if people don't use them carefully.
5. There will be a lot of programmable robots that can do many useful jobs.
Đáp án đã cho đầy đủ trong bảng ở Phần A (robot arm, artificial intelligence, sensor, battery, programmable, helpful, dangerous, useful, intelligent, control).
1. robot arm | 2. sensor | 3. artificial intelligence | 4. programmable | 5. helpful | 6. dangerous | 7. intelligent | 8. control | 9. battery | 10. useful
1. more helpful — tính từ dài, dùng "more".
2. the most dangerous — so sánh nhất, tính từ dài.
3. stronger — tính từ ngắn 1 âm tiết, thêm "-er".
4. the most intelligent — so sánh nhất với "of all".
5. more useful — tính từ dài.
6. the most expensive — so sánh nhất, tính từ dài.
7. faster — tính từ ngắn, thêm "-er".
8. smaller — tính từ ngắn, thêm "-er".
9. the most modern — so sánh nhất, tính từ dài.
10. more difficult — tính từ dài, dùng "more".
1. This new robot is helpful, so it is able to clean the whole house in an hour.
2. Robot X is strong, so it is able to lift heavy boxes easily.
3. Our robot is intelligent, so it is able to answer many questions.
4. This robot arm is more powerful than the old one, so it is able to move faster.
5. These robots are programmable, so they are able to work in different ways.
6. This robot has a good sensor, so it is able to find objects in the dark.
7. The new battery is better, so the robot is able to work for 24 hours without charging.
8. This robot is safer than that one, so it is able to stop automatically when it sees a person.
9. Robots are useful helpers, so they are able to do dangerous jobs for humans.
10. My robot is not very intelligent, so it is not able to understand difficult questions.
1. In hospitals.
2. They are able to build cars faster than people.
3. Because many robots today have sensors.
4. They are using artificial intelligence.
5. Because some robots can still be dangerous if people do not control them carefully.
Đáp án đã cho đầy đủ trong bảng ở Phần A (flying car, solar power, smart home, pollution, rubbish, recycle, environment, artificial intelligence, sensor, programmable).
1. will have | 2. will fly | 3. Will ... use | 4. won't need / will use | 5. will do | 6. Will ... live | 7. won't live / will live | 8. will be | 9. will have | 10. will turn
1. If people use less plastic, the sea will be cleaner. — Điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V.
2. If we plant more trees, the air will be fresher.
3. You should turn off the lights when you leave a room. — Lời khuyên nên làm.
4. We shouldn't throw rubbish into the river. — Lời khuyên không nên làm.
5. If it rains tomorrow, we won't go to the park.
6. Students should walk or cycle to school to reduce pollution.
7. If she saves water every day, she will help the environment.
8. People shouldn't cut down so many trees in the forest.
9. If you don't recycle paper, more trees will be cut down.
10. We should use bags made of cloth instead of plastic bags.
1. much — information là danh từ không đếm được.
2. many — robots là danh từ đếm được số nhiều.
3. many — batteries đếm được số nhiều.
4. a lot of — electricity không đếm được, dùng "a lot of".
5. many — sensors đếm được số nhiều.
6. more intelligent ... is able to — so sánh hơn kết hợp be able to.
7. the most helpful — so sánh nhất với "of all".
8. stronger — tính từ ngắn, thêm "-er".
9. are able to — chủ ngữ số nhiều "robots".
10. the most dangerous — so sánh nhất, tính từ dài.
1. They will use solar power.
2. There will be more pollution and less clean water for everyone.
3. We should recycle rubbish.
4. Many robots are already able to do useful jobs.
5. Scientists believe robots will become more intelligent and more helpful every year.
1. C — new /njuː/ có âm /uː/, các từ còn lại có âm /uː/ ngắn hoặc khác nhóm chữ "oo" phát âm khác (school /uː/, teacher /ə/, book /ʊ/) — book có âm khác các từ có "oo" dài, "-er" là âm /ə/ khác hẳn nguyên âm còn lại. Đáp án chuẩn: B (teacher có "-er" /ə/, khác nhóm âm /uː/ hoặc /ʊ/ ở school, new, book).
2. C — bags phát âm /z/, còn plays, books, desks... lưu ý: plays /z/, books /s/, desks /s/ → đáp án đúng là A (plays phát âm /z/, còn lại /s/).
3. D — needed phát âm /ɪd/ vì "need" tận cùng bằng âm /d/; wanted cũng /ɪd/; played /d/; watched /t/. Đáp án đúng: B (played phát âm /d/, còn lại phát âm /ɪd/ hoặc /t/ — lưu ý giáo viên có thể điều chỉnh theo bộ từ cụ thể đang dạy).
4. D — would có âm /ʊ/, còn house, mouse, sound đều có âm /aʊ/.
5. A — climate có âm /aɪ/, còn city, river, big đều có âm /ɪ/.
6. B. garden | 7. B. recycling | 8. A. sensor | 9. B. always | 10. A. crowded
1. B. Her — tính từ sở hữu đứng trước danh từ "favourite subject".
2. B. There are — "books" số nhiều.
3. B. goes — thì hiện tại đơn, chủ ngữ "my mother" số ít, thêm "-es".
4. B. more beautiful — so sánh hơn, "beautiful" là tính từ dài.
5. C. the highest — so sánh nhất "in the world".
6. A. must — quy định bắt buộc.
7. A. always — trạng từ tần suất đứng trước động từ thường.
8. B. couldn't — khả năng trong quá khứ, phủ định.
9. B. Which — hỏi "toà nhà nào" trong số các toà nhà (có thể chấp nhận "What" tuỳ ngữ cảnh giáo viên đang dạy).
10. A. is — "rubbish" là danh từ không đếm được, đi với "is".
1. Lan is talking to them. — Nam và Mai → đại từ tân ngữ số nhiều "them".
2. Nam would like to have an ice-cream. — "want to" → "would like to" lịch sự hơn.
3. Lan is visiting her grandparents next weekend. — hiện tại tiếp diễn diễn tả kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai.
4. If you waste water, the environment will suffer. — câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V.
5. This robot is the most intelligent, so it is able to solve the most difficult problems. — so sánh nhất kết hợp với "be able to".
1. He always goes to school by bike.
2. He likes playing football and watching television with his family.
3. It is quieter than the city centre.
4. He thinks people should recycle rubbish (and shouldn't waste water).
5. He believes robots will be able to help people with many kinds of work.
Biểu điểm gợi ý: Đủ 5-6 câu, đúng chủ đề (0,5đ) — Ngữ pháp đúng, câu rõ nghĩa (0,75đ) — Từ vựng phù hợp, chính tả đúng (0,5đ) — Trình bày sạch, liên kết câu hợp lý (0,25đ).
Đoạn văn mẫu (chủ đề: bảo vệ môi trường):
"Protecting the environment is very important to me. I always turn off the lights when I leave a room, and I never waste water. I recycle paper and plastic bottles at home every week. If more people recycled rubbish, our city would be cleaner and greener. I think everyone should plant more trees and use bags made of cloth instead of plastic bags. In the future, I would like to live in a green city with clean air and a lot of trees."
(Exercise 2 chấp nhận nhiều câu trả lời hợp lý miễn đúng cấu trúc should/shouldn't và phù hợp ngữ cảnh môi trường.)