Camkey English

Tiếng Anh Lớp 5 — Học kỳ 1

Trọn bộ 18 tuần bài tập theo SGK Tiếng Anh 5 - Global Success

📖 Lý thuyết · 🎨 Từ vựng minh họa · ✏️ Luyện tập · 📚 Đọc hiểu · ✍️ Viết đoạn · ✅ Đáp án chi tiết

🌏 Foreword / Lời mở đầu

Dear parents and little learners,
Welcome to Grade 5 — the final year of primary school English! This book walks alongside your child through Semester 1, week by week, with the same trusted format from Grade 4 — now with two new sections: a short reading passage to build comprehension, and a guided paragraph-writing task to build confidence putting sentences together. A solid step towards Grade 6.

Kính gửi quý phụ huynh và các con,

Chào mừng đến với Lớp 5 — năm học cuối cùng của bậc tiểu học! Cuốn sách này đồng hành cùng con trong Học kỳ 1, theo từng tuần học, vẫn giữ format quen thuộc từ Lớp 4 — nay có thêm 2 phần mới: đoạn văn Đọc hiểu ngắn để rèn kỹ năng đọc, và bài Viết đoạn có gợi ý để con tự tin ghép câu thành đoạn văn hoàn chỉnh. Một bước chuẩn bị vững chắc cho Lớp 6.

— Mai Thơm, Camkey English

📖 Cách dùng cuốn sách này

Cuốn sách gồm 2 phần:

  1. Phần 1 — Nội dung học tập: toàn bộ 18 tuần phiếu bài tập (Lý thuyết → Từ vựng → Luyện tập Cơ bản/Nâng cao → Đọc hiểu → Viết đoạn), xếp theo đúng thứ tự học trong học kỳ. Ba mẹ có thể in riêng từng tuần cho con làm.
  2. Phần 2 — Đáp án: toàn bộ đáp án, giải thích chi tiết và đoạn văn mẫu, xếp ở cuối sách theo đúng thứ tự tương ứng, để ba mẹ và con cùng đối chiếu sau khi làm bài.

Mục lục

  1. Tuần 1 — Unit 1: What's your address? (Phần 1)
  2. Tuần 2 — Unit 1: What's your address? (Phần 2)
  3. Tuần 3 — Unit 2: I always get up early. How about you? (Phần 1)
  4. Tuần 4 — Unit 2 (Phần 2)
  5. Tuần 5 — Unit 3: Where did you go on holiday?
  6. Tuần 6 — Ôn tập & Kiểm tra 15 phút (Unit 1-3)
  7. Tuần 7 — Unit 4: Did you go to the party? (Phần 1)
  8. Tuần 8 — Unit 4 (Phần 2)
  9. Tuần 9 — Unit 5: Where will you be this weekend? (Phần 1)
  10. Tuần 10 — Unit 5 (Phần 2)
  11. Tuần 11 — Ôn tập & Kiểm tra giữa kỳ (Unit 1-5)
  12. Tuần 12 — Unit 6: How many lessons do you have today? (Phần 1)
  13. Tuần 13 — Unit 6 (Phần 2)
  14. Tuần 14 — Unit 7: How do you learn English?
  15. Tuần 15 — Unit 8: What are you reading?
  16. Tuần 16 — Unit 9: What did you see at the zoo?
  17. Tuần 17 — Unit 10: When will Sports Day be?
  18. Tuần 18 — Ôn tập & Kiểm tra cuối kỳ (Unit 6-10)

PHẦN 1 — NỘI DUNG HỌC TẬP

In theo từng tuần cho con làm bài

Tiếng Anh Lớp 5 · Camkey English

Tuần 1 — Unit 1: What's your address? (Phần 1)

Bám sát SGK Tiếng Anh 5 - Global Success (Học kỳ 1)

📘 A. Lý thuyết

1. Hỏi địa chỉ: "What's your address?" (Địa chỉ của bạn là gì?)

2. Trả lời địa chỉ:

— Dùng at khi nói số nhà + tên đường: I live at 12 Le Loi Street.

— Dùng in khi nói thành phố/thị trấn/làng/tỉnh: I live in Hue City.

Ví dụ: What's your address? – I live at 25 Tran Phu Street, in Da Nang City.

🎨 B. Từ vựng minh họa

HìnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
🏠address/əˈdres/địa chỉ
🛣️street/striːt/đường phố
🏙️city/ˈsɪti/thành phố
🏘️town/taʊn/thị trấn
🌾village/ˈvɪlɪdʒ/làng, ngôi làng
🗺️province/ˈprɒvɪns/tỉnh

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: I live at 25 Tran Phu Street. (at / in)

  1. What's your ______? — It is 10 Hai Ba Trung Street.
  2. I live ______ Hanoi. (at / in)
  3. My house is on Nguyen Trai ______. (đường)
  4. Ho Chi Minh City is a big ______. (thành phố)
  5. My grandparents live in a small ______ in the countryside. (làng)
  6. Sa Pa is a famous ______ in the north of Vietnam. (thị trấn)
  7. Lam Dong is a ______ in the Central Highlands. (tỉnh)
  8. Write the full answer: (address: 10 Hai Ba Trung Street, Hue)

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Write the question for this answer: I live in Ha Long City. → What's your address?

  1. Write the question: I live at 5 Le Loi Street, Da Nang. →
  2. Find and correct the mistake: "I live in 25 Le Loi Street."
  3. Complete the sentence: My uncle ______ (live) in a village near the mountains.
  4. Put the words in order: address / your / what's / ?
  5. Choose at/in: I live ______ Vietnam.
  6. Fill in: This is a small ______ with about 200 people. (village)
  7. Translate into English: Thành phố Hồ Chí Minh rất đông đúc.
  8. Write your own real address using the pattern "I live at...":

📖 E. Đọc hiểu

Hi, my name is Mai. I am ten years old. I live in Hue City. My address is 15 Tran Hung Dao Street, Hue City, Thua Thien Hue Province. My house is small but very cozy. I live with my parents and my little brother. Near my house, there is a beautiful river. I love my hometown very much.
  1. Where does Mai live? A. Hanoi   B. Hue City   C. Da Nang
  2. What is Mai's street? A. Tran Hung Dao Street   B. Le Loi Street   C. Nguyen Hue Street
  3. True or False: Mai lives alone.
  4. Who does Mai live with? A. her grandparents   B. her parents and brother   C. her friends
  5. True or False: There is a river near Mai's house.

✍️ F. Viết đoạn ngắn

Hãy viết 3-4 câu giới thiệu địa chỉ nhà của em. Gợi ý: Em tên gì? Em sống ở đâu (thành phố/thị trấn/làng)? Địa chỉ nhà em là gì (số nhà, tên đường)? Em có thích ngôi nhà của mình không, vì sao?

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 5 · Camkey English

Tuần 2 — Unit 1: What's your address? (Phần 2)

Bám sát SGK Tiếng Anh 5 - Global Success (Học kỳ 1)

📘 A. Lý thuyết

1. Mô tả vị trí ngôi nhà dùng các giới từ chỉ vị trí: next to (bên cạnh), near (gần), far from (xa).

Ví dụ: My house is near the market. / My house is next to a bookstore. / My school is far from my house.

2. Nói về tầng của căn hộ (apartment): dùng "on the + số thứ tự + floor".

Ví dụ: I live in an apartment. It's on the 3rd floor. My house number is 12.

🎨 B. Từ vựng minh họa

HìnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
🔢house number/haʊs ˈnʌmbər/số nhà
🏢apartment/əˈpɑːtmənt/căn hộ
🪜floor/flɔːr/tầng nhà
➡️next to/nekst tuː/bên cạnh
📍near/nɪər/gần
🚗far from/fɑːr frɒm/xa, cách xa

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: My house is near the market. (near / next to a picture)

  1. My apartment is on the 5th ______. (tầng)
  2. What is your ______? — It's 24. (số nhà)
  3. My house is ______ a bookstore. (bên cạnh)
  4. His school is ______ his house, so he walks there. (gần)
  5. My grandparents' village is ______ the city. (xa)
  6. I live in a big ______ building in Hanoi. (căn hộ)
  7. Choose near/far from: The park is very ______ my house, only 2 minutes' walk.
  8. Write the full sentence: (my house / next to / a supermarket)

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Write a sentence about a house on floor 3, near a park. → My house is near a park. It's on the 3rd floor.

  1. Write a sentence: apartment / 7th floor / next to a hospital
  2. Find and correct the mistake: "My house is near from the lake."
  3. Complete: My house number ______ (be) 15, on Le Loi Street.
  4. Put the words in order: floor / apartment / is / my / the / on / 2nd
  5. Choose near/next to/far from: The countryside is often ______ big cities.
  6. Fill in: There is a small shop ______ my apartment building, so it's very convenient.
  7. Translate into English: Nhà tôi ở tầng 4, gần một công viên.
  8. Write two true sentences about the location of your own house:

📖 E. Đọc hiểu

This is Nam's house. Nam lives in an apartment building in Hanoi. His apartment is on the 5th floor. It is next to a supermarket. There is a park near his building. Nam's school is not far from his house, so he walks to school every day. He likes his home because it is quiet and comfortable.
  1. Where is Nam's apartment? A. 3rd floor   B. 5th floor   C. 1st floor
  2. What is next to Nam's apartment building? A. a park   B. a school   C. a supermarket
  3. True or False: Nam's school is far from his house.
  4. How does Nam go to school? A. by bus   B. by bike   C. he walks
  5. True or False: There is a park near Nam's building.

✍️ F. Viết đoạn ngắn

Hãy viết 3-4 câu mô tả vị trí ngôi nhà của em. Gợi ý: Nhà em ở gần/bên cạnh/xa nơi nào? Nếu ở căn hộ, nhà em ở tầng mấy? Em có thích vị trí nhà mình không?

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 5 · Camkey English

Tuần 3 — Unit 2: I always get up early. How about you? (Phần 1)

Bám sát SGK Tiếng Anh 5 - Global Success (Học kỳ 1)

📘 A. Lý thuyết

Trạng từ tần suất (Adverbs of frequency) cho biết một việc xảy ra thường xuyên như thế nào:

always (100%) > usually > often > sometimes > never (0%)

Vị trí: đứng sau động từ "to be", đứng trước động từ thường.

Ví dụ: I am always happy in the morning. / I always get up at 6 o'clock. / She never goes to bed late.

🎨 B. Từ vựng minh họa

HìnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
💯always/ˈɔːlweɪz/luôn luôn
🔁usually/ˈjuːʒuəli/thường xuyên
🔂often/ˈɒfən/hay, thường
🕐sometimes/ˈsʌmtaɪmz/thỉnh thoảng
🚫never/ˈnevər/không bao giờ
📅every day/ˈevri deɪ/mỗi ngày, hằng ngày

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: I always get up at 6 o'clock. (always / never)

  1. She ______ brushes her teeth before breakfast. (thường xuyên)
  2. My father ______ watches TV in the evening. (hay, thường)
  3. I ______ go to bed late because it is not good for health. (không bao giờ)
  4. We ______ play badminton on Sundays. (thỉnh thoảng)
  5. I read a book ______ before sleeping. (mỗi ngày)
  6. Choose always/never: My mother is ______ busy on Mondays.
  7. Put the adverb in the correct place: (usually / She / gets up early)
  8. Write a full sentence about yourself using "often":

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Rewrite with "usually": She gets up early. → She usually gets up early.

  1. Rewrite with "always": He is happy. →
  2. Find and correct the mistake: "I get always up at 6."
  3. Complete: My sister ______ (never/watch) cartoons at night.
  4. Put the words in order: early / I / get up / always
  5. Choose the correct adverb: We ______ (100%) have breakfast before school.
  6. Fill in: My grandmother ______ tells us stories every night. (usually)
  7. Translate into English: Em không bao giờ đi ngủ muộn.
  8. Write two true sentences about your habits, using two different adverbs of frequency:

📖 E. Đọc hiểu

My name is Phong. I always get up at 6 o'clock in the morning. I usually brush my teeth and have breakfast before school. I often play football with my friends in the afternoon. I sometimes watch TV in the evening, but I never go to bed late. Every day, I read a book for twenty minutes before sleeping. I think a healthy routine helps me study better.
  1. What time does Phong always get up? A. 6 o'clock   B. 7 o'clock   C. 8 o'clock
  2. What does Phong often do in the afternoon? A. read books   B. play football   C. watch TV
  3. True or False: Phong never goes to bed late.
  4. What does Phong do every day before sleeping? A. play football   B. read a book   C. watch TV
  5. True or False: Phong sometimes watches TV in the evening.

✍️ F. Viết đoạn ngắn

Hãy viết 3-4 câu về thói quen hàng ngày của em, dùng ít nhất 2 trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, never). Gợi ý: Em thường thức dậy lúc mấy giờ? Em thường làm gì buổi sáng/chiều/tối?

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 5 · Camkey English

Tuần 4 — Unit 2: I always get up early. How about you? (Phần 2)

Bám sát SGK Tiếng Anh 5 - Global Success (Học kỳ 1)

A. Lý thuyết

1. Mô tả thói quen buổi sáng: Dùng thì hiện tại đơn kết hợp với trạng từ tần suất (adverbs of frequency) để nói về việc lặp đi lặp lại hằng ngày.

Cấu trúc: S + always/usually/often/sometimes/never + V(s/es) + ...

Ví dụ: I always get up at 6 o'clock. She usually has breakfast at 6:30.

2. Vị trí trạng từ tần suất: Đứng trước động từ thường, nhưng đứng sau động từ "to be" (am/is/are).

Ví dụ: He never does exercise in the evening. → He is never late for school.

B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
get up/ɡet ʌp/thức dậy
🛏️go to bed/ɡəʊ tə bed/đi ngủ
🪥brush teeth/brʌʃ tiːθ/đánh răng
🍳have breakfast/hæv ˈbrekfəst/ăn sáng
🏃do exercise/duː ˈeksəsaɪz/tập thể dục
🎒go to school/ɡəʊ tə skuːl/đi học

C. Luyện tập Cơ bản

Example: I always get up (get up) at 6 o'clock.
  1. She ___________ (brush) her teeth twice a day.
  2. My brother usually ___________ (have) breakfast at 6:30.
  3. We ___________ (go) to school by bike every day.
  4. He never ___________ (do) exercise in the evening.
  5. They ___________ (go) to bed at 9 p.m.
  6. I usually ___________ (get up) early on Sundays.
  7. My mother often ___________ (do) exercise in the morning.
  8. She always ___________ (have) breakfast before school.

D. Luyện tập Nâng cao

Example: always / I / up / get / early. → I always get up early.
  1. usually / She / breakfast / has / at 6:30.
  2. never / brush / He / his teeth / after lunch.
  3. Do / early? / you / get up / always
  4. goes / to bed / My sister / late / never
  5. often / does / exercise / He / in the morning
  6. to school / We / go / by bus / usually
  7. Does / usually / early? / your brother / get up
  8. always / teeth / I / my / brush / after meals

E. Đọc hiểu

Hi, I'm Mai. I always get up at 6 o'clock every morning. First, I brush my teeth and wash my face. Then, I have breakfast with my family at 6:30. After that, I usually do exercise for ten minutes. I go to school by bike at 7 o'clock. I never go to school late. I go to bed at 9 p.m. every night.

  1. What time does Mai get up?
  2. What does she do first in the morning?
  3. What time does she have breakfast?
  4. How does she go to school?
  5. What time does she go to bed?

F. Viết đoạn ngắn

Viết 3-4 câu về thời gian biểu buổi sáng của em. Gợi ý: What time do you get up? What do you do next? What time do you have breakfast? How do you go to school?
Tiếng Anh Lớp 5 · Camkey English

Tuần 5 — Unit 3: Where did you go on holiday?

Bám sát SGK Tiếng Anh 5 - Global Success (Học kỳ 1)

A. Lý thuyết

1. Thì quá khứ đơn với "go": Động từ "go" là động từ bất quy tắc, ở thì quá khứ đơn biến đổi thành went.

Cấu trúc khẳng định: S + went + to + địa điểm.

Ví dụ: I went to the beach last summer.

2. Câu hỏi về kỳ nghỉ: Where did you go on holiday? — Bạn đã đi đâu vào kỳ nghỉ?

Trả lời: I went to Da Lat / the countryside / the mountain.

3. Câu phủ định: S + did not (didn't) + V (nguyên thể) + ... — Ví dụ: We didn't go to the beach.

B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
🎉holiday/ˈhɒlədeɪ/kỳ nghỉ
🏖️beach/biːtʃ/bãi biển
⛰️mountain/ˈmaʊntɪn/núi
🌾countryside/ˈkʌntrisaɪd/vùng nông thôn
🏛️visit/ˈvɪzɪt/thăm, tham quan
🏨stay/steɪ/ở lại, lưu trú

C. Luyện tập Cơ bản

Example: I went (go) to the beach last summer.
  1. She ___________ (visit) her grandparents last month.
  2. We ___________ (stay) at a hotel near the beach.
  3. They ___________ (go) to the countryside last weekend.
  4. He ___________ (visit) the mountain with his family.
  5. My family ___________ (stay) in Da Lat for three days.
  6. I ___________ (go) to the beach with my friends.
  7. Did you ___________ (go) to the mountain last year?
  8. She ___________ (not / stay) at home during the holiday.

D. Luyện tập Nâng cao

Example: went / I / to the beach / last summer. → I went to the beach last summer.
  1. did / go / you / Where / on holiday?
  2. visited / We / my grandparents / last week.
  3. stayed / They / at a hotel / in Nha Trang.
  4. Did / go / she / to the countryside?
  5. went / He / to the mountain / with his friends.
  6. did / stay / How long / you / there?
  7. My sister / visited / the museum / last Sunday.
  8. didn't / go / We / to the beach / last year.

E. Đọc hiểu

Last summer, my family went to Sam Son beach. We stayed there for four days. Every morning, I swam in the sea with my brother. In the afternoon, we visited a small fishing village near the beach. We also went to the market and bought some souvenirs. In the evening, we ate seafood at a restaurant. It was a wonderful holiday.

  1. Where did the family go last summer?
  2. How long did they stay there?
  3. What did the writer do every morning?
  4. What did they visit in the afternoon?
  5. What did they eat in the evening?

F. Viết đoạn ngắn

Viết 3-4 câu kể về kỳ nghỉ gần nhất của em. Gợi ý: Where did you go? Who did you go with? What did you do? Did you like it?
Tiếng Anh Lớp 5 · Camkey English

Tuần 6 — Ôn tập & Kiểm tra 15 phút (Unit 1-3)

Bám sát SGK Tiếng Anh 5 - Global Success (Học kỳ 1)

Họ và tên: ______________________________ Lớp: 5____ Điểm: .…… / 10

Nội dung ôn tập: Unit 1 (hỏi đáp về địa chỉ), Unit 2 (trạng từ tần suất và thói quen buổi sáng), Unit 3 (thì quá khứ đơn và kỳ nghỉ).

Thời gian làm bài: 15 phút · Tổng điểm: 10 điểm

Phần I. Trắc nghiệm (8 câu x 0.75 điểm = 6 điểm)

Khoanh tròn vào chữ cái A, B, C hoặc D trước câu trả lời đúng.

  1. Where ___ you live?
    A. do   B. does   C. is   D. are
  2. What's your ___? - I live at 25 Tran Phu Street.
    A. name   B. address   C. hobby   D. school
  3. She ___ gets up early every morning.
    A. always   B. is always   C. always is   D. always be
  4. I ___ to school by bike every day.
    A. go   B. goes   C. going   D. went
  5. ___ did you go on holiday last summer?
    A. What   B. When   C. Where   D. Who
  6. We ___ at a hotel last week.
    A. stay   B. stays   C. staying   D. stayed
  7. He never ___ breakfast in the morning.
    A. have   B. has   C. having   D. had
  8. My family ___ to Da Lat last month.
    A. go   B. goes   C. went   D. going

Phần II. Viết lại câu / Điền từ (4 câu x 1 điểm = 4 điểm)

  1. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh: always / She / early / gets up.
  2. Điền từ thích hợp (Do/Does): ___ you live in Ha Noi?
  3. Viết lại câu sang thì quá khứ đơn: We visit our grandparents every weekend. (Last weekend, ...)
  4. Điền từ để hỏi đúng: "___ is your address?" - "It's 20 Nguyen Trai Street."
🌟 Cố lên nhé! Em làm bài thật cẩn thận và tự tin nha! 🌟
Tiếng Anh Lớp 5 · Camkey English

Tuần 7 — Unit 4: Did you go to the party? (Phần 1 — Câu hỏi Yes/No) 🎉

Bám sát SGK Tiếng Anh 5 - Global Success (Học kỳ 1)

📘 A. Lý thuyết

🎈 Khi muốn hỏi ai đó đã làm việc gì trong quá khứ (câu hỏi Yes/No), con dùng cấu trúc: "Did + S + V (nguyên thể) ...?"

✅ Trả lời ngắn gọn: "Yes, I did." (Có, mình có đi) hoặc "No, I didn't." (Không, mình không đi) — "didn't" = "did not".

🎂 Đây là cách hỏi về một bữa tiệc đã diễn ra trong quá khứ, ví dụ tiệc sinh nhật của bạn bè.

Ví dụ:

🎉 Did you go to the party? — Yes, I did. — Bạn đã đi dự tiệc chưa? — Có, mình đã đi.

🎁 Did she invite you? — No, she didn't. — Bạn ấy có mời bạn không? — Không, bạn ấy không mời.

🎂 Did they celebrate his birthday? — Yes, they did. — Họ có tổ chức sinh nhật cho cậu ấy không? — Có, họ có tổ chức.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
🎉party/ˈpɑːrti/bữa tiệc
💌invite/ɪnˈvaɪt/mời
🎂birthday/ˈbɜːrθdeɪ/sinh nhật
🥳celebrate/ˈselɪbreɪt/tổ chức, ăn mừng
🎁present/ˈpreznt/món quà
🧑‍🤝‍🧑guest/ɡest/khách mời

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: Did you go to the party? — Yes, I did.

  1. Did you go to the party? — Yes, I .
  2. Did she invite you? — No, she .
  3. Did they celebrate his birthday? — Yes, they .
  4. Did he bring a present? — No, he .
  5. Điền từ còn thiếu: "___ you go to the party?" —
  6. Viết nghĩa tiếng Việt của từ "guest":
  7. Viết nghĩa tiếng Việt của từ "celebrate":
  8. Chọn từ đúng: My mom will ___ a birthday cake for the party. (invite / celebrate / present) —

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Did you go to the party? — Yes, I did. It was very fun!

  1. Did Mai invite her friends to the party? — Yes, she .
  2. you receive a present? — No, I didn't.
  3. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Bạn đã đi dự tiệc của Nam chưa?"
  4. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Không, tôi không đi."
  5. Sắp xếp thành câu đúng: go / did / to / party / the / you
  6. Viết câu trả lời phủ định cho câu hỏi: "Did they celebrate the birthday?"
  7. Chọn đáp án đúng: Did your sister ___ a lot of guests? (invite / invites / invited) — Đáp án:
  8. Hoàn thành câu: "Did he ___ (bring) a present to the party?" —

📖 E. Đọc hiểu

🎂 Last Sunday, Linh had a birthday party at her house. Her mother invited ten guests. All the guests brought presents for her. Linh's friends helped her decorate the room with balloons. They had a big cake with candles on it. Everyone was very happy at the party.

  1. When did Linh have her birthday party?
  2. Who invited the guests?
  3. How many guests did Linh's mother invite?
  4. What did the guests bring?
  5. What did Linh's friends help her do?

✍️ F. Viết đoạn ngắn

💡 Gợi ý: Hãy viết 3-4 câu kể về một bữa tiệc em từng tham dự. Con có thể trả lời các câu hỏi: Whose party was it? (Tiệc của ai?) When was it? (Tiệc diễn ra khi nào?) Did you have fun? (Con có vui không?) What did you do at the party? (Con đã làm gì ở bữa tiệc?)

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 5 · Camkey English

Tuần 8 — Unit 4: Did you go to the party? (Phần 2 — Hoạt động ở bữa tiệc) 🎊

Bám sát SGK Tiếng Anh 5 - Global Success (Học kỳ 1)

📘 A. Lý thuyết

💃 Khi kể lại những hoạt động đã xảy ra ở bữa tiệc, con dùng thì quá khứ đơn. Nhiều động từ chỉ hoạt động ở tiệc là động từ bất quy tắc, nghĩa là không thêm "-ed" mà biến đổi thành một từ khác.

🍽️ Một số động từ bất quy tắc thường gặp: eat → ate (ăn), sing → sang (hát), drink → drank (uống).

🕺 Những động từ theo quy tắc vẫn thêm "-ed": dance → danced (nhảy múa), play → played (chơi).

Ví dụ:

🎂 We ate a big cake at the party. — Chúng tôi đã ăn một chiếc bánh lớn ở bữa tiệc.

🎤 She sang a song for everyone. — Bạn ấy đã hát một bài hát cho mọi người.

🕺 They danced and had fun all night. — Họ đã nhảy múa và vui chơi suốt đêm.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
🕺dance/dæns/nhảy múa
🎤sing/sɪŋ/hát
🍰eat/iːt/ăn
🥤drink/drɪŋk/uống
🎲play games/pleɪ ɡeɪmz/chơi trò chơi
😄have fun/hæv fʌn/vui chơi, vui vẻ

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: We ate (eat) a big cake at the party.

  1. She (sing) a beautiful song.
  2. They (dance) all evening.
  3. We (drink) orange juice at the party.
  4. The children (play games) in the garden.
  5. Everyone (have fun) at the birthday party.
  6. Viết nghĩa tiếng Việt của từ "eat":
  7. Viết dạng quá khứ của động từ "sing":
  8. Viết dạng quá khứ của động từ "eat":

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: At the party, we danced (dance) and sang (sing) songs together.

  1. Last night, Lan (eat) a lot of cake and (drink) some juice.
  2. The boys (play games) while the girls (dance).
  3. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Chúng tôi đã hát và nhảy múa ở bữa tiệc."
  4. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Cô ấy đã ăn bánh và uống nước cam."
  5. Sắp xếp thành câu đúng: fun / had / party / everyone / the / at
  6. Chọn dạng đúng của động từ: Last week, we ___ (sing / sang / sung) many songs at the party. — Đáp án:
  7. Chọn dạng đúng của động từ: They ___ (dance / danced / dances) with their friends. — Đáp án:
  8. Viết lại câu sau ở thì quá khứ đơn: "They eat cake and drink juice at the party."

📖 E. Đọc hiểu

🎊 At Mai's birthday party, everyone had a wonderful time. The guests ate delicious cake and drank fruit juice. Some children sang songs, and others danced happily. Mai's brother played games with his friends in the yard. Everyone had a lot of fun that evening.

  1. What did the guests eat at the party?
  2. What did the guests drink?
  3. What did some children do?
  4. Where did Mai's brother play games?
  5. Did everyone have fun at the party?

✍️ F. Viết đoạn ngắn

💡 Gợi ý: Hãy viết 3-4 câu về những gì em đã làm tại bữa tiệc em đã kể ở tuần trước. Con có thể dùng các động từ: eat, drink, sing, dance, play games, have fun.

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 5 · Camkey English

Tuần 9 — Unit 5: Where will you be this weekend? (Phần 1 — Thì tương lai đơn) 🔮

Bám sát SGK Tiếng Anh 5 - Global Success (Học kỳ 1)

📘 A. Lý thuyết

🔮 Khi muốn nói về một việc sẽ xảy ra trong tương lai, con dùng thì tương lai đơn với cấu trúc: "S + will + V (nguyên thể)."

❓ Để hỏi ai đó sẽ ở đâu, con dùng: "Where will + S + be...?" Trả lời: "S + will be + địa điểm."

📅 Các từ thường đi kèm thì tương lai đơn: tomorrow (ngày mai), next week (tuần sau), this weekend (cuối tuần này).

Ví dụ:

🏠 Where will you be this weekend? — I will be at home. — Cuối tuần này bạn sẽ ở đâu? — Mình sẽ ở nhà.

🏖️ Where will they be tomorrow? — They will be at the beach. — Ngày mai họ sẽ ở đâu? — Họ sẽ ở bãi biển.

📚 I will study English next week. — Tôi sẽ học tiếng Anh vào tuần sau.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
📅weekend/ˈwiːkend/cuối tuần
🌅tomorrow/təˈmɒroʊ/ngày mai
🗓️next week/nekst wiːk/tuần sau
🔮will/wɪl/sẽ (trợ động từ tương lai)
📝plan/plæn/kế hoạch
🚀future/ˈfjuːtʃər/tương lai

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: Where will you be this weekend? — I will be at home.

  1. Where will you be tomorrow? — I be at school.
  2. Where will she be this weekend? — She be at her grandmother's house.
  3. Điền từ còn thiếu: "___ will you be this weekend?" —
  4. I (visit) my uncle next week.
  5. They (play) football tomorrow.
  6. Viết nghĩa tiếng Việt của từ "future":
  7. Viết nghĩa tiếng Việt của từ "plan":
  8. Chọn từ đúng: We ___ go to the zoo next week. (will / are / did) —

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Where will you be this weekend? — I will be at the park with my family.

  1. Where will your brother be tomorrow? — He be at the library.
  2. will they be this weekend? — They will be at the countryside.
  3. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Cuối tuần này bạn sẽ ở đâu?"
  4. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Tôi sẽ ở nhà bà vào tuần sau."
  5. Sắp xếp thành câu đúng: be / will / weekend / this / I / home / at
  6. Viết câu trả lời cho câu hỏi: "Where will you be tomorrow?" (dùng thông tin của em)
  7. Chọn đáp án đúng: My family ___ (will / go) to the beach next weekend. — Đáp án:
  8. Viết lại câu sau ở thì tương lai đơn: "I visit my friend." (thêm "tomorrow")

📖 E. Đọc hiểu

🌈 Next weekend, Hoa will visit her grandparents in the countryside. She will help her grandmother cook breakfast. In the afternoon, she will go fishing with her grandfather. On Sunday morning, she will ride a bike around the village. Hoa is very excited about her weekend plan.

  1. Where will Hoa be next weekend?
  2. What will Hoa help her grandmother do?
  3. Who will Hoa go fishing with?
  4. What will she do on Sunday morning?
  5. How does Hoa feel about her weekend plan?

✍️ F. Viết đoạn ngắn

💡 Gợi ý: Hãy viết 3-4 câu về kế hoạch cuối tuần này của em, dùng "will". Con có thể trả lời: Where will you be this weekend? What will you do? Who will you be with?

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 5 · Camkey English

Tuần 10 — Unit 5: Where will you be this weekend? (Phần 2) 🏕️

Bám sát SGK Tiếng Anh 5 - Global Success (Học kỳ 1)

📘 A. Lý thuyết

1. Diễn tả kế hoạch tương lai: Ta dùng thì tương lai đơn với will + động từ nguyên mẫu (không "to") để nói về những việc mình dự định làm.

Khẳng định: S + will + V. Ví dụ: I will visit my grandparents this weekend.

Phủ định: S + will not (won't) + V. Ví dụ: I won't stay home this weekend.

Câu hỏi: What will you do this weekend?I will go swimming.

🎨 B. Từ vựng minh họa

HìnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
👵👴visit grandparents/ˈvɪzɪt ˈɡrænpeərənts/thăm ông bà
go camping/ɡəʊ ˈkæmpɪŋ/đi cắm trại
🏊go swimming/ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/đi bơi
🏠stay home/steɪ həʊm/ở nhà
📚do homework/duː ˈhəʊmwɜːk/làm bài tập về nhà
🎬watch a movie/wɒtʃ ə ˈmuːvi/xem phim

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: My family ______ (will/going) go camping this weekend. → will

  1. I ______ (will/going) visit my grandparents on Sunday.
  2. She ______ (will/wills) go swimming with her friends.
  3. We ______ (will/is) stay home this weekend.
  4. They ______ (will not/not will) do homework tonight.
  5. He ______ (will/wills) watch a movie tonight.
  6. ______ you go camping this weekend? (Will/Do)
  7. My grandparents ______ (visit/will visit) us next Sunday.
  8. What ______ you do this weekend? (will/do)

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Write the question for this answer: I will visit my grandparents this weekend. → What will you do this weekend?

  1. Write the question: She will go swimming this weekend.
  2. Find and correct the mistake: "I will visiting my grandparents."
  3. Complete the sentence: My brother ______ (play) football this weekend.
  4. Put the words in order: weekend / will / this / camping / go / we
  5. Rewrite as negative: They will stay home this weekend.
  6. Fill in: ______ you do your homework tonight? (Will)
  7. Translate into English: Cuối tuần này em sẽ đi cắm trại với gia đình.
  8. Write your own sentence about your weekend plan using "will":

📖 E. Đọc hiểu

This weekend, the Nguyen family has a lot of plans. On Saturday morning, they will visit their grandparents in the countryside. In the afternoon, Tom and his sister will go swimming at the local pool. On Sunday, the whole family will go camping near a beautiful lake. They will not stay home this weekend because the weather will be sunny. In the evening, they will watch a movie together before going to bed. Tom is very excited about this weekend.
  1. What will the Nguyen family do on Saturday morning? A. go camping   B. visit their grandparents   C. watch a movie
  2. Where will Tom and his sister go swimming? A. at the local pool   B. at the lake   C. at home
  3. True or False: The family will stay home this weekend.
  4. Where will the family go camping on Sunday? A. in the city   B. near a beautiful lake   C. at school
  5. True or False: They will watch a movie together in the evening.

✍️ F. Viết đoạn ngắn

Hãy viết 3-4 câu về kế hoạch cuối tuần của gia đình em. Gợi ý: Gia đình em sẽ làm gì vào cuối tuần này? Em sẽ đi đâu? Ai sẽ đi cùng em? Em cảm thấy thế nào về kế hoạch đó?

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 5 · Camkey English

Tuần 11 — Ôn tập & Kiểm tra Giữa kỳ 1 (Unit 1-5) 📝

Bám sát SGK Tiếng Anh 5 - Global Success (Học kỳ 1)

Họ và tên: Lớp: Điểm: ____ / 10

🎉 Đây là bài kiểm tra ôn tập tổng hợp từ Unit 1 đến Unit 5. Con nhớ lại các nội dung đã học nhé:

🏠 Unit 1: Địa chỉ nhà (What's your address? – I live at/in...)

⏰ Unit 2: Trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, never)

🏖️ Unit 3: Kỳ nghỉ, thì quá khứ đơn (What did you do last summer? – I went to...)

🎂 Unit 4: Bữa tiệc, thì quá khứ đơn (Did you have a party? – Yes, I did.)

🏕️ Unit 5: Kế hoạch cuối tuần, thì tương lai đơn (What will you do this weekend? – I will...)

🧩 I. TRẮC NGHIỆM 5 điểm

Khoanh tròn/viết chữ cái đáp án đúng (mỗi câu đúng được 0.5 điểm):

  1. What's your address? – I live ______ 15 Tran Phu Street. A. in   B. at   C. on
  2. Ho Chi Minh City is a big ______. A. village   B. city   C. street
  3. I ______ go to school late. I am always on time. A. always   B. never   C. usually
  4. Choose the correct sentence: A. She brushes always her teeth.   B. She always brushes her teeth.   C. She brushes her teeth always.
  5. Last summer, we ______ to Sa Pa. A. go   B. goes   C. went
  6. What did you do last weekend? – I ______ a book. A. read   B. reads   C. will read
  7. At the party, we had a big birthday ______. A. cake   B. camera   C. calendar
  8. ______ you have a party last Saturday? A. Do   B. Did   C. Will
  9. This weekend, my family will go ______ near the lake. A. camping   B. camp   C. camped
  10. What ______ you do this weekend? A. did   B. will   C. do

✍️ II. VIẾT LẠI CÂU / ĐIỀN TỪ 3 điểm

Hoàn thành các câu sau (mỗi câu đúng được 0.6 điểm):

  1. I live at 25 Le Loi Street. → Đặt câu hỏi cho câu trên:
  2. She usually reads books in the evening. → Viết lại thành câu phủ định:
  3. They ______ (visit) their grandparents last month. (điền đúng dạng quá khứ đơn)
  4. Did you have a party last week? → Trả lời khẳng định ngắn gọn:
  5. Viết câu hỏi tương lai đơn phù hợp cho câu trả lời: "I will go swimming this weekend."

📝 III. VIẾT ĐOẠN NGẮN 2 điểm

Viết một đoạn văn ngắn (3-4 câu) kể về cuối tuần trước của em. Gợi ý: Tell about your last weekend — Cuối tuần trước em đã làm gì? Em đi đâu? Em gặp ai? Em cảm thấy thế nào?

🌟 Con đã cố gắng rất nhiều! Chúc con làm bài thật tốt! 🌟

Tiếng Anh Lớp 5 · Camkey English

Tuần 12 — Unit 6: How many lessons do you have today? (Phần 1) 📚

Bám sát SGK Tiếng Anh 5 - Global Success (Học kỳ 1)

📘 A. Lý thuyết

1. Hỏi số lượng tiết học: "How many lessons do you have today?" (Hôm nay bạn có mấy tiết học?)

2. Trả lời: S + have + số lượng + lessons + today. Ví dụ: I have five lessons today.

3. Hỏi về môn học: "What subjects do you have today?" – I have Maths, Science and English.

🎨 B. Từ vựng minh họa

HìnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
📖lesson/ˈlesn/tiết học, bài học
📚subject/ˈsʌbdʒɪkt/môn học
🗓️timetable/ˈtaɪmteɪbl/thời khóa biểu
🔢Maths/mæθs/môn Toán
🔬Science/ˈsaɪəns/môn Khoa học
🇬🇧English/ˈɪŋɡlɪʃ/môn Tiếng Anh

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: How many ______ do you have today? (lessons/lesson) → lessons

  1. I have five ______ today. (lesson/lessons)
  2. Maths and Science are my favourite ______. (subject/subjects)
  3. What's your ______ for today? (timetable/timetables)
  4. ______ many lessons do you have today? (How/What)
  5. I ______ (have/has) English on Monday.
  6. My favourite subject is ______. (Maths/Mathsss)
  7. We ______ (have/has) four lessons today.
  8. What subjects ______ you have today? (do/does)

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Write the question for this answer: I have five lessons today. → How many lessons do you have today?

  1. Write the question: She has six lessons today.
  2. Find and correct the mistake: "I have Maths, Science and English todays."
  3. Complete the sentence: He ______ (have) four lessons on Tuesday.
  4. Put the words in order: today / lessons / many / you / how / do / have
  5. Rewrite as a question: I have three lessons today.
  6. Fill in: My ______ subject is Science. (favourite)
  7. Translate into English: Hôm nay em có năm tiết học.
  8. Write your own sentence about your timetable today using "have":

📖 E. Đọc hiểu

Hello, my name is Nam. I am a Grade 5 student. Today is Monday and I have five lessons at school. In the morning, I have Maths, Science and English. In the afternoon, I have Art and Music. Maths is my favourite subject because it is interesting. My timetable is always on my desk at home. I check it every evening before I go to bed.
  1. How many lessons does Nam have today? A. four   B. five   C. six
  2. What day is it today? A. Sunday   B. Monday   C. Friday
  3. True or False: Nam has Art and Music in the morning.
  4. What is Nam's favourite subject? A. Science   B. Art   C. Maths
  5. True or False: Nam checks his timetable every evening.

✍️ F. Viết đoạn ngắn

Hãy viết 3-4 câu về thời khóa biểu hôm nay của em. Gợi ý: Hôm nay là thứ mấy? Em có mấy tiết học? Em học những môn gì? Môn học nào em thích nhất, vì sao?

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 5 · Camkey English

Tuần 13 — Unit 6: How many lessons do you have today? (Phần 2)

Bám sát SGK Tiếng Anh 5 - Global Success (Học kỳ 1)

📘 A. Lý thuyết

1. Hỏi/đáp về số lượng tiết học: How many lessons do you have today?I have five lessons today.

2. Giới từ chỉ thời gian trong thời khóa biểu:

on + thứ trong tuần: on Monday, on Tuesday — Ví dụ: We have Music on Monday.

at + giờ cụ thể: at 8 o'clock, at 9.30 — Ví dụ: Art class starts at 8 o'clock.

3. Mô tả thời khóa biểu chi tiết: On Monday, I have Math, English and Music. My favourite lesson is Music because it is fun.

4. Hỏi về giờ giấc: What time do you have PE?I have PE at 9 o'clock.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
🎵Music/ˈmjuːzɪk/Âm nhạc
🎨Art/ɑːt/Mỹ thuật
🏃PE/ˌpiː ˈiː/Thể dục
🍎break/breɪk/Giờ ra chơi
🏫class/klɑːs/Tiết học, lớp học
📅schedule/ˈʃedjuːl/Thời khóa biểu

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: We have Music on Monday.

  1. I have PE ______ Friday.
  2. Art class starts ______ 8 o'clock.
  3. How many lessons do you have today? — I have ______ lessons.
  4. We have a short ______ between lessons to rest.
  5. What time do you have Music? — I have Music ______ 10 o'clock.
  6. Look at my ______. I have five classes on Tuesday.
  7. My favourite ______ is Art because I like drawing.
  8. We have English ______ Wednesday and Thursday.

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: A: How many lessons do you have today? B: I have four lessons today.

  1. A: What time does your PE class start? B: ______________________
  2. Sắp xếp câu: have / Music / on / We / Monday. → ______________________
  3. A: Do you have a break after Math? B: ______________________ (yes, trả lời đầy đủ)
  4. Viết lại câu dùng "at": My Art class begins nine o'clock. → ______________________
  5. A: How many lessons do you have on Friday? B: ______________________
  6. Điền on/at: We have PE ______ Thursday ______ 8.30.
  7. Đặt câu hỏi cho câu trả lời: "I have Music on Monday." → ______________________
  8. Viết một câu mô tả thời khóa biểu của em vào thứ Hai, dùng "on" và "at".

📖 E. Đọc hiểu

Hi, I'm Mai. Today is Monday and I have five lessons. I have Math at 7.30 and English at 8.30. After English, we have a short break. Then I have Music at 9.30. I love Music because our teacher sings very well. My last lesson today is PE at 10.30. I have six lessons on Tuesday, but Monday is still my favourite day.
  1. How many lessons does Mai have on Monday?
  2. What time does Mai have Math?
  3. What do the students do after English?
  4. Why does Mai love Music?
  5. Which day does Mai have six lessons?

✍️ F. Viết đoạn ngắn

Gợi ý: Viết 3-4 câu về môn học em thích nhất và lý do. Con có thể dùng: My favourite subject is... / I like it because... / We have it on... / My teacher is...

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 5 · Camkey English

Tuần 14 — Unit 7: How do you learn English?

Bám sát SGK Tiếng Anh 5 - Global Success (Học kỳ 1)

📘 A. Lý thuyết

1. Cấu trúc hỏi về phương pháp học:

How do you learn English?I learn English by listening to songs.

How does he learn English?He learns English by reading comic books.

2. Cấu trúc "by + V-ing": diễn tả cách thức thực hiện một việc. Ví dụ: by practising every day, by speaking with friends.

3. Bốn kỹ năng cơ bản: listen, speak, read, write — mỗi kỹ năng cần practice (luyện tập) thường xuyên với đúng method (phương pháp).

4. Ví dụ đầy đủ: A: How do you learn English? B: I learn English by watching cartoons and writing new words every day.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
👂listen/ˈlɪsn/Nghe
🗣️speak/spiːk/Nói
📖read/riːd/Đọc
✏️write/raɪt/Viết
🔁practice/ˈpræktɪs/Luyện tập
🧭method/ˈmeθəd/Phương pháp

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: I learn English by listening to songs. (listen)

  1. She learns new words by ______ (write) them in her notebook.
  2. How do you ______ (learn) English?
  3. We ______ (practice) speaking English every morning.
  4. He learns English by ______ (read) comic books.
  5. My favourite ______ (method/practice) is watching English cartoons.
  6. I learn to ______ (speak) English by talking with my friends.
  7. Can you ______ (listen) to this song and sing along?
  8. They learn English by ______ (practice) every day.

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: A: How do you learn English? B: I learn English by listening to songs and watching cartoons.

  1. A: How does your sister learn English? B: ______________________ (by reading storybooks)
  2. Sắp xếp câu: by / I / new words / learn / writing / them / down. → ______________________
  3. Viết lại câu dùng "by + V-ing": She practices English. She speaks with foreign friends. → She practices English by ______________________.
  4. A: What is your favourite method to learn English? B: ______________________
  5. Điền đúng dạng V-ing: He improves his English by ______ (listen) to podcasts every night.
  6. Đặt câu hỏi cho câu trả lời: "I learn English by watching videos." → ______________________
  7. Nối câu: I want to speak English well. + I practice every day. → I want to speak English well, so ______________________.
  8. Viết một câu nói về cách em luyện nghe tiếng Anh, dùng "by + V-ing".

📖 E. Đọc hiểu

My name is Nam. I learn English every day. In the morning, I listen to English songs on my way to school. At school, I speak English with my classmates in class. In the evening, I read a short story in English before dinner. After that, I write five new words in my notebook. My favourite method is listening to songs because it is fun and easy to remember.
  1. What does Nam do in the morning?
  2. Where does Nam speak English?
  3. What does Nam do before dinner?
  4. How many new words does Nam write every day?
  5. Why does Nam like listening to songs?

✍️ F. Viết đoạn ngắn

Gợi ý: Viết 3-4 câu về cách em học Tiếng Anh. Con có thể dùng: I learn English by... / I practice... every day. / My favourite method is... / I also...

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 5 · Camkey English

Tuần 15 — Unit 8: What are you reading?

Bám sát SGK Tiếng Anh 5 - Global Success (Học kỳ 1)

📘 A. Lý thuyết

1. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.

Công thức: S + am/is/are + V-ing

2. Câu hỏi và trả lời: What are you reading?I am reading a comic book.

Is she reading a novel?Yes, she is. / No, she isn't.

3. Từ chỉ loại sách/báo: novel, comic, magazine, newspaper, story, chapter.

4. Ví dụ đầy đủ: A: What are you reading? B: I am reading the last chapter of an interesting novel.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
📕novel/ˈnɒvl/Tiểu thuyết
📗comic/ˈkɒmɪk/Truyện tranh
📰magazine/ˌmæɡəˈziːn/Tạp chí
🗞️newspaper/ˈnjuːzpeɪpə(r)/Báo
📖story/ˈstɔːri/Câu chuyện
🔖chapter/ˈtʃæptə(r)/Chương (sách)

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: I am reading a comic book now. (read)

  1. She ______ (read) an interesting story right now.
  2. What ______ you ______ (read)?
  3. They ______ (read) a magazine about animals.
  4. He is on the last ______ of his new novel.
  5. My mother ______ (read) the newspaper at the moment.
  6. Is he reading a ______ (comic) book? — Yes, he is.
  7. We are reading an old ______ (story) about a dragon.
  8. I ______ (not read) a novel now; I am reading a comic.

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: A: What are you reading? B: I am reading an exciting novel about space.

  1. A: Is your sister reading a magazine? B: ______________________ (No, negative full answer)
  2. Sắp xếp câu: reading / are / What / you / ? → ______________________
  3. Viết câu ở thì hiện tại tiếp diễn: (he / read / a comic book) → ______________________
  4. A: What chapter are you on? B: ______________________ (chapter three)
  5. Chuyển thành câu phủ định: She is reading a newspaper. → ______________________
  6. Điền đúng dạng: They ______ (read) the last chapter of the story now.
  7. Đặt câu hỏi cho câu trả lời: "I am reading a magazine about animals." → ______________________
  8. Viết một câu về việc em đang đọc gì ngay bây giờ, dùng thì hiện tại tiếp diễn.

📖 E. Đọc hiểu

It is Sunday afternoon. Linh is sitting in her room and reading a book. She is reading an exciting novel about a brave girl and a magic forest. She is on chapter five now. Her brother, Tuan, is reading a comic book next to her. He likes comics because the pictures are colourful. Their mother is reading a newspaper in the living room. Linh loves reading because it helps her learn new words.
  1. What is Linh doing on Sunday afternoon?
  2. What is Linh's novel about?
  3. Which chapter is Linh on?
  4. Why does Tuan like comics?
  5. Why does Linh love reading?

✍️ F. Viết đoạn ngắn

Gợi ý: Viết 3-4 câu về cuốn sách em đang đọc. Con có thể dùng: I am reading a... / It is about... / My favourite character is... / I am on chapter...

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 5 · Camkey English

Tuần 16 — Unit 9: What did you see at the zoo? 🦁

Bám sát SGK Tiếng Anh 5 - Global Success (Học kỳ 1)

📘 A. Lý thuyết

🐘 Khi muốn hỏi ai đó đã nhìn thấy con gì ở sở thú, con dùng cấu trúc thì quá khứ đơn: "What did you see at the zoo?"

✅ Trả lời: "I saw + a/an + con vật." — "see" là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là "saw" (không thêm "-ed").

🦒 Nếu muốn hỏi Yes/No, con dùng: "Did you see a/an ...?" — Trả lời: "Yes, I did." hoặc "No, I didn't."

Ví dụ:

🦁 What did you see at the zoo? — I saw a lion. — Bạn đã thấy gì ở sở thú? — Tôi đã thấy một con sư tử.

🐘 Did you see an elephant? — Yes, I did. It was very big. — Bạn có thấy con voi không? — Có, mình có thấy. Nó rất to.

🦓 What animals did you see? — I saw zebras and monkeys. — Bạn đã thấy những con vật nào? — Tôi đã thấy ngựa vằn và khỉ.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
🦁lion/ˈlaɪən/sư tử
🐯tiger/ˈtaɪɡər/hổ
🐘elephant/ˈelɪfənt/voi
🦒giraffe/dʒəˈræf/hươu cao cổ
🐒monkey/ˈmʌŋki/khỉ
🦓zebra/ˈziːbrə/ngựa vằn

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: What did you see at the zoo? — I saw a lion.

  1. What did you see at the zoo? — I saw a . (con hổ)
  2. Did you see an elephant? — Yes, I .
  3. What did you see at the zoo? — I saw a . (hươu cao cổ)
  4. Điền từ còn thiếu: "I ___ a monkey at the zoo." —
  5. Viết nghĩa tiếng Việt của từ "zebra":
  6. Viết nghĩa tiếng Việt của từ "giraffe":
  7. Chọn từ đúng: The ___ has a very long neck. (giraffe / lion / zebra) —
  8. Chia động từ đúng: Yesterday, we ___ (see) many animals at the zoo. —

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: What did you see at the zoo? — I saw a lion. It was very big and strong.

  1. What did you see at the zoo? — I saw a . It has black and white stripes.
  2. you see an elephant at the zoo? — Yes, I did.
  3. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Bạn đã nhìn thấy con hổ nào ở sở thú chưa?"
  4. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Tôi đã nhìn thấy một con voi to."
  5. Sắp xếp thành câu đúng: zoo / did / see / you / what / at / the
  6. Viết câu trả lời phủ định cho câu hỏi: "Did you see a monkey at the zoo?"
  7. Chọn đáp án đúng: What ___ you see at the zoo? (do / did / does) — Đáp án:
  8. Hoàn thành câu: "We ___ (see) many animals last weekend." —

📖 E. Đọc hiểu

🦁 Last Sunday, Phong went to the zoo with his family. They saw many interesting animals there. First, they saw a big elephant near the gate. Then they walked to see the lions and tigers. Phong liked the giraffe best because it was very tall. His sister loved watching the funny monkeys. They had a wonderful day at the zoo.

  1. When did Phong go to the zoo?
  2. Who did he go with?
  3. What animal did they see near the gate?
  4. Which animal did Phong like best?
  5. What did his sister love watching?

✍️ F. Viết đoạn ngắn

💡 Gợi ý: Hãy viết 3-4 câu kể về một chuyến thăm sở thú của em (thật hoặc tưởng tượng). Con có thể trả lời các câu hỏi: When did you go to the zoo? (Bạn đã đi sở thú khi nào?) Who did you go with? (Bạn đi cùng ai?) What animals did you see? (Bạn đã thấy những con vật nào?) Which animal did you like best? (Bạn thích con vật nào nhất?)

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 5 · Camkey English

Tuần 17 — Unit 10: When will Sports Day be? 🏅

Bám sát SGK Tiếng Anh 5 - Global Success (Học kỳ 1)

📘 A. Lý thuyết

🏃 Khi muốn hỏi một sự kiện sẽ diễn ra khi nào trong tương lai, con dùng cấu trúc thì tương lai đơn: "When will + S + be?"

✅ Trả lời: "It will be + thời gian." — "will" dùng cho tất cả các chủ ngữ, theo sau là động từ nguyên thể.

🥇 Muốn hỏi Yes/No về việc sẽ làm gì trong tương lai, con dùng: "Will you + V?" — Trả lời: "Yes, I will." hoặc "No, I won't." ("won't" = "will not")

Ví dụ:

🏆 When will Sports Day be? — It will be next Friday. — Ngày hội Thể thao sẽ diễn ra khi nào? — Nó sẽ diễn ra vào thứ Sáu tới.

🎽 Will you join the race? — Yes, I will. — Bạn có tham gia cuộc đua không? — Có, mình sẽ tham gia.

🥈 What will you do on Sports Day? — I will run in the race. — Bạn sẽ làm gì vào Ngày hội Thể thao? — Mình sẽ chạy trong cuộc đua.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
🏅Sports Day/spɔːrts deɪ/Ngày hội Thể thao
🏃race/reɪs/cuộc đua
🏆competition/ˌkɑːmpəˈtɪʃn/cuộc thi
🧑‍🤝‍🧑team/tiːm/đội, nhóm
🥇medal/ˈmedl/huy chương
🎁prize/praɪz/giải thưởng

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: When will Sports Day be? — It will be next Friday.

  1. When will Sports Day be? — It will be . (thứ Hai tới)
  2. Will you join the race? — Yes, I .
  3. Điền từ còn thiếu: "Sports Day ___ be next week." —
  4. Viết nghĩa tiếng Việt của từ "medal":
  5. Viết nghĩa tiếng Việt của từ "competition":
  6. Chọn từ đúng: The winner will get a gold ___. (medal / team / race) —
  7. Hoàn thành: Our ___ will practise every day before Sports Day. (team) —
  8. Chia đúng: They ___ (have) a big competition next Friday. —

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: When will Sports Day be? — It will be next Friday. I will run in the race.

  1. When will the competition start? — It start at 8 o'clock.
  2. you join the running race? — Yes, I will.
  3. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Ngày hội Thể thao sẽ diễn ra vào thứ Sáu tới."
  4. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Đội của tôi sẽ giành huy chương vàng."
  5. Sắp xếp thành câu đúng: be / will / Sports / when / Day
  6. Viết câu trả lời phủ định cho câu hỏi: "Will your team win the prize?"
  7. Chọn đáp án đúng: When ___ Sports Day be? (do / will / is) — Đáp án:
  8. Hoàn thành câu: "We ___ (practise) hard for the competition next week." —

📖 E. Đọc hiểu

🏅 Next Friday, our school will have Sports Day. All students are getting ready for the big event. Miss Lan's class will practise running every afternoon. The Blue Team wants to win the relay race. Nam hopes his team will get a gold medal. There will be many exciting competitions, such as running, jumping, and swimming. Everyone is excited about the event.

  1. When will Sports Day be?
  2. What will Miss Lan's class do every afternoon?
  3. Which team wants to win the relay race?
  4. What does Nam hope his team will get?
  5. What competitions will there be?

✍️ F. Viết đoạn ngắn

💡 Gợi ý: Hãy viết 3-4 câu về môn thể thao em muốn thi đấu trong Ngày hội Thể thao. Con có thể trả lời các câu hỏi: What sport will you compete in? (Bạn sẽ thi đấu môn thể thao nào?) Who will be on your team? (Ai sẽ ở trong đội của bạn?) Why do you like this sport? (Vì sao bạn thích môn thể thao này?) Do you think your team will win a medal? (Bạn có nghĩ đội mình sẽ giành huy chương không?)

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 5 · Camkey English

Tuần 18 — Ôn tập & Kiểm tra cuối kỳ (Unit 6-10) 🎓

Bám sát SGK Tiếng Anh 5 - Global Success (Học kỳ 1)

Họ và tên: ................................................. Lớp: 5....... Điểm: ...... / 10

📝 Phần I — Trắc nghiệm (10 câu × 0.5đ = 5đ)

  1. Choose the correct word: On Monday, we have Math and English on our ___.
    A. timetable    B. medal    C. race
  2. Complete: "What subject ___ you have on Monday?"
    A. do    B. does    C. is
  3. Choose the correct word: I ___ new words every day to remember them better.
    A. practise    B. medal    C. race
  4. Complete: "You can learn English well by using ___."
    A. flashcards    B. zebras    C. prizes
  5. Choose the correct word: Look! She ___ a storybook now.
    A. read    B. reads    C. is reading
  6. Complete: "What are you doing? — I ___ a comic book."
    A. am reading    B. read    C. will read
  7. Choose the correct word: What did you see at the zoo? — I saw a ___ with a long neck.
    A. giraffe    B. medal    C. team
  8. Complete: "We ___ (see) many animals at the zoo yesterday."
    A. see    B. saw    C. will see
  9. Choose the correct word: The winner of the race will get a gold ___.
    A. medal    B. subject    C. storybook
  10. Complete: "When ___ Sports Day be?"
    A. do    B. does    C. will

✏️ Phần II — Viết lại câu / Điền từ (5 câu × 0.6đ = 3đ)

  1. Điền dạng đúng của động từ "to be": What ___ your favourite subject? —
  2. Viết lại câu sau dùng thì hiện tại tiếp diễn: "Nam reads a comic book every day." → Now, Nam a comic book.
  3. Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc: "Yesterday, Lan ___ (see) a lion and a tiger at the zoo." —
  4. Sắp xếp thành câu đúng: be / next / Sports / Day / Friday / will
  5. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Đội của em sẽ giành được huy chương vàng."

📄 Phần III — Viết đoạn văn (2đ)

💡 Gợi ý: Viết 3-4 câu kể về môn học em yêu thích và một môn thể thao em thích ("Tell about your favourite subject and a sport you like"). Con có thể trả lời: What is your favourite subject? (Môn học yêu thích là gì?) Why do you like it? (Vì sao em thích môn đó?) What sport do you like? (Em thích môn thể thao nào?) Why do you like that sport? (Vì sao em thích môn thể thao đó?)

🎓 Chúc mừng con đã hoàn thành xuất sắc Học kỳ 1 Lớp 5! 🎓

PHẦN 2 — ĐÁP ÁN

Ba mẹ và con cùng đối chiếu sau khi làm bài

TUẦN 1 — Unit 1: What's your address? (Phần 1)

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. address — vì câu hỏi là hỏi về địa chỉ chung.

2. in — vì Hanoi là tên thành phố, dùng "in" trước tên thành phố.

3. street — Nguyen Trai Street (tên đường).

4. city — Ho Chi Minh City là thành phố lớn.

5. village — nơi ở của ông bà ở nông thôn là "làng".

6. town — Sa Pa là một thị trấn nổi tiếng.

7. province — Lam Dong là tên một tỉnh.

8. I live at 10 Hai Ba Trung Street, Hue. — dùng "at" vì có số nhà + tên đường cụ thể.

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. What's your address? — dùng để hỏi lại thông tin địa chỉ.

2. I live at 25 Le Loi Street. — sửa "in" thành "at" vì có số nhà + tên đường.

3. lives — chủ ngữ "My uncle" (số ít) nên động từ thêm "s".

4. What's your address? — sắp xếp đúng thứ tự câu hỏi.

5. in — dùng trước tên quốc gia Vietnam.

6. village — nơi có khoảng 200 người là một ngôi làng nhỏ.

7. Ho Chi Minh City is very crowded. — dịch đúng nghĩa và ngữ pháp.

8. Học sinh tự viết địa chỉ thật của mình theo mẫu "I live at...".

Phần E — Đọc hiểu

1. B. Hue City

2. A. Tran Hung Dao Street

3. False — Mai sống cùng bố mẹ và em trai.

4. B. her parents and brother

5. True — đoạn văn có nhắc "there is a beautiful river" gần nhà Mai.

Phần F — Đoạn văn mẫu tham khảo

My name is Linh. I live in Da Nang City. My address is 20 Bach Dang Street, Da Nang City. My house is next to a small park. I love my home because it is quiet and comfortable.
TUẦN 2 — Unit 1: What's your address? (Phần 2)

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. floor — "5th floor" là tầng 5.

2. house number — hỏi về số nhà, trả lời bằng con số.

3. next to — "bên cạnh" một hiệu sách.

4. near — vì đi bộ được nên trường học ở gần nhà.

5. far from — làng của ông bà ở xa thành phố.

6. apartment — tòa nhà căn hộ lớn ở Hà Nội.

7. near — công viên chỉ cách 2 phút đi bộ nên là "gần".

8. My house is next to a supermarket.

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. My apartment is next to a hospital. It's on the 7th floor.

2. My house is near the lake. — bỏ từ "from" vì "near" không đi cùng "from".

3. is — chủ ngữ số ít "My house number" dùng "is".

4. My apartment is on the 2nd floor.

5. far from — nông thôn thường ở xa các thành phố lớn.

6. next to — cửa hàng nhỏ ngay bên cạnh tòa nhà nên rất tiện lợi.

7. My house is on the 4th floor, near a park.

8. Học sinh tự viết 2 câu đúng về vị trí nhà mình.

Phần E — Đọc hiểu

1. B. 5th floor

2. C. a supermarket

3. False — trường học của Nam không xa nhà.

4. C. he walks

5. True — có một công viên gần tòa nhà của Nam.

Phần F — Đoạn văn mẫu tham khảo

My house is in an apartment building in Ho Chi Minh City. It is on the 6th floor. My house is near a supermarket and a small park. I like my home because it is convenient and safe.
TUẦN 3 — Unit 2: I always get up early (Phần 1)

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. usually — "thường xuyên" đánh răng trước khi ăn sáng.

2. often — bố hay xem TV vào buổi tối.

3. never — không bao giờ đi ngủ muộn vì không tốt cho sức khỏe.

4. sometimes — thỉnh thoảng chơi cầu lông vào Chủ nhật.

5. every day — đọc sách mỗi ngày trước khi ngủ.

6. always — mẹ luôn bận rộn vào các ngày thứ Hai.

7. She usually gets up early. — trạng từ đứng trước động từ thường.

8. Học sinh tự viết câu đúng, ví dụ: I often play football on Saturdays.

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. He is always happy. — trạng từ đứng sau động từ "to be".

2. I always get up at 6. — trạng từ tần suất đứng trước động từ thường, không chen giữa "get" và "up".

3. never watches — chủ ngữ số ít "My sister" nên động từ thêm "es".

4. I always get up early.

5. always — vì 100% nghĩa là "luôn luôn".

6. usually — bà thường kể chuyện mỗi tối.

7. I never go to bed late.

8. Học sinh tự viết 2 câu đúng, dùng 2 trạng từ tần suất khác nhau.

Phần E — Đọc hiểu

1. A. 6 o'clock

2. B. play football

3. True — đoạn văn nói rõ "I never go to bed late".

4. B. read a book

5. True — đoạn văn có nhắc "I sometimes watch TV in the evening".

Phần F — Đoạn văn mẫu tham khảo

I always get up at 6:30 in the morning. I usually have breakfast with my family before school. In the afternoon, I often do my homework. I sometimes play badminton with my friends, but I never skip my homework.
TUẦN 4 — Unit 2 (Phần 2)

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. brushes — chủ ngữ "She" (ngôi thứ 3 số ít) → động từ thêm "es".
2. has — "have" biến đổi thành "has" với ngôi thứ 3 số ít.
3. go — chủ ngữ "We" (số nhiều) → giữ nguyên động từ.
4. does — "do" thêm "es" với ngôi thứ 3 số ít.
5. go — chủ ngữ "They" (số nhiều) → giữ nguyên động từ.
6. get up — chủ ngữ "I" → giữ nguyên động từ.
7. does — "do" thêm "es" với ngôi thứ 3 số ít "My mother".
8. has — "have" biến đổi thành "has" với ngôi thứ 3 số ít "She".

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. She usually has breakfast at 6:30.
2. He never brushes his teeth after lunch.
3. Do you always get up early?
4. My sister never goes to bed late.
5. He often does exercise in the morning.
6. We usually go to school by bus.
7. Does your brother usually get up early?
8. I always brush my teeth after meals.

Phần E — Đọc hiểu

1. She gets up at 6 o'clock.
2. She brushes her teeth and washes her face.
3. She has breakfast at 6:30.
4. She goes to school by bike.
5. She goes to bed at 9 p.m.

Phần F — Đoạn văn mẫu

I always get up at 6 o'clock. After that, I brush my teeth and have breakfast with my family. I usually do exercise for ten minutes before school. I go to school by bike at 6:45.
TUẦN 5 — Unit 3: Where did you go on holiday?

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. visited — động từ có quy tắc "visit" thêm "-ed" ở thì quá khứ đơn.
2. stayed — động từ có quy tắc "stay" thêm "-ed" ở thì quá khứ đơn.
3. went — "go" là động từ bất quy tắc, quá khứ là "went".
4. visited — động từ có quy tắc "visit" thêm "-ed".
5. stayed — động từ có quy tắc "stay" thêm "-ed".
6. went — "go" là động từ bất quy tắc, quá khứ là "went".
7. go — sau trợ động từ "Did" dùng động từ nguyên thể, không chia quá khứ.
8. didn't stay — câu phủ định quá khứ đơn dùng "didn't + V nguyên thể".

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. Where did you go on holiday?
2. We visited my grandparents last week.
3. They stayed at a hotel in Nha Trang.
4. Did she go to the countryside?
5. He went to the mountain with his friends.
6. How long did you stay there?
7. My sister visited the museum last Sunday.
8. We didn't go to the beach last year.

Phần E — Đọc hiểu

1. They went to Sam Son beach.
2. They stayed there for four days.
3. He/She swam in the sea with his/her brother.
4. They visited a small fishing village.
5. They ate seafood at a restaurant.

Phần F — Đoạn văn mẫu

Last month, I went to Sam Son beach with my family. We stayed at a hotel near the sea for three days. Every day, I swam in the sea and played with my brother. I really liked the holiday.
TUẦN 6 — Ôn tập & Kiểm tra 15 phút (Unit 1-3)

✅ Đáp án & Giải thích

Phần I — Trắc nghiệm (0.75 điểm/câu)

1. A. do — chủ ngữ "you" dùng trợ động từ "do" trong câu hỏi hiện tại đơn.
2. B. address — câu hỏi về địa chỉ, trả lời bằng "I live at...".
3. A. always — trạng từ tần suất đứng trước động từ thường "gets up".
4. A. go — chủ ngữ "I" giữ nguyên động từ ở thì hiện tại đơn.
5. C. Where — hỏi về địa điểm đi nghỉ.
6. D. stayed — "stay" là động từ có quy tắc, thêm "-ed" ở thì quá khứ đơn.
7. B. has — "have" chia thành "has" với ngôi thứ 3 số ít "He".
8. C. went — "go" là động từ bất quy tắc, quá khứ là "went".

Phần II — Viết lại câu / Điền từ (1 điểm/câu)

1. She always gets up early.
2. Do
3. Last weekend, we visited our grandparents.
4. What

Biểu điểm chi tiết

Phần I: 8 câu x 0.75 điểm = 6 điểm
Phần II: 4 câu x 1 điểm = 4 điểm
Tổng cộng: 10 điểm
TUẦN 7 — Unit 4: Did you go to the party? (Phần 1)

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. did — Trả lời khẳng định ngắn cho câu hỏi Yes/No với "Did" là "Yes, I did."

2. didn't — Trả lời phủ định ngắn: "No, she didn't."

3. did — Trả lời khẳng định: "Yes, they did."

4. didn't — Trả lời phủ định: "No, he didn't."

5. Did — Câu hỏi Yes/No trong quá khứ đơn luôn bắt đầu bằng "Did".

6. khách mời — "guest" nghĩa là người được mời đến dự tiệc.

7. tổ chức, ăn mừng — "celebrate" nghĩa là tổ chức/ăn mừng một sự kiện.

8. celebrate — Câu có nghĩa "Mẹ tôi sẽ làm bánh sinh nhật để tổ chức tiệc", dùng "celebrate".

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. did — "Yes, she did." vì chủ ngữ số ít, câu trả lời khẳng định.

2. Did — "Did you receive a present?" là câu hỏi đúng ngữ pháp.

3. Did you go to Nam's party? — Câu hỏi Yes/No quá khứ đơn với chủ ngữ "you".

4. No, I didn't. — Câu trả lời phủ định ngắn gọn.

5. Did you go to the party? — Thứ tự đúng: Did + S + V + O.

6. No, they didn't. — Câu trả lời phủ định cho câu hỏi Yes/No.

7. invite — Sau "Did" luôn dùng động từ nguyên thể, không chia thì.

8. bring — Sau trợ động từ "Did", động từ chính giữ nguyên thể không chia.

Phần E — Đọc hiểu

1. Linh had her birthday party last Sunday. — Thông tin ở câu đầu đoạn văn.

2. Her mother invited the guests. — Thông tin ở câu thứ hai.

3. She invited ten guests. — Đoạn văn ghi rõ "invited ten guests".

4. The guests brought presents. — Thông tin ở câu "All the guests brought presents".

5. They helped her decorate the room with balloons. — Thông tin ở câu áp cuối đoạn văn.

Phần F — Đoạn văn mẫu

Last month, I went to my friend Nam's birthday party. His mother invited many guests to the house. We ate cake and played games together. I had a lot of fun at the party.

TUẦN 8 — Unit 4 (Phần 2)

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. sang — "sing" là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là "sang".

2. danced — "dance" là động từ có quy tắc, thêm "-d" thành "danced".

3. drank — "drink" là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là "drank".

4. played games — "play" là động từ có quy tắc, thêm "-ed" thành "played".

5. had fun — "have" là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là "had".

6. ăn — "eat" nghĩa là ăn.

7. sang — Dạng quá khứ bất quy tắc của "sing" là "sang".

8. ate — Dạng quá khứ bất quy tắc của "eat" là "ate".

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. ate / drank — Cả hai đều là động từ bất quy tắc ở thì quá khứ đơn.

2. played games / danced — "play" thêm "-ed", "dance" thêm "-d".

3. We sang and danced at the party. — Cả hai động từ đều chia ở quá khứ đơn.

4. She ate cake and drank orange juice. — Dùng đúng dạng quá khứ bất quy tắc.

5. Everyone had fun at the party. — Thứ tự đúng: chủ ngữ + động từ quá khứ + trạng ngữ.

6. sang — Đây là dạng quá khứ đúng của động từ "sing".

7. danced — Đây là dạng quá khứ đúng của động từ "dance".

8. They ate cake and drank juice at the party. — Chuyển hai động từ "eat" và "drink" sang dạng quá khứ.

Phần E — Đọc hiểu

1. They ate delicious cake. — Thông tin ở câu thứ hai của đoạn văn.

2. They drank fruit juice. — Thông tin ở câu thứ hai của đoạn văn.

3. Some children sang songs. — Thông tin ở câu thứ ba.

4. He played games in the yard. — Thông tin ở câu thứ tư.

5. Yes, everyone had a lot of fun. — Thông tin ở câu cuối đoạn văn.

Phần F — Đoạn văn mẫu

At the party, I ate a big piece of cake and drank some juice. My friends and I sang songs together. Then we danced and played games. We had a lot of fun that day.

TUẦN 9 — Unit 5: Where will you be this weekend? (Phần 1)

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. will — Cấu trúc tương lai đơn: S + will + be + địa điểm.

2. will — Chủ ngữ "She" vẫn dùng "will" (will không đổi theo ngôi).

3. Where — Câu hỏi đầy đủ là "Where will you be this weekend?".

4. will visit — Cấu trúc tương lai đơn: S + will + V (nguyên thể).

5. will play — Cấu trúc tương lai đơn: S + will + V (nguyên thể).

6. tương lai — "future" nghĩa là tương lai.

7. kế hoạch — "plan" nghĩa là kế hoạch.

8. will — Câu có "next week" nên dùng thì tương lai đơn với "will".

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. will — "He will be at the library" theo đúng cấu trúc tương lai đơn.

2. Where — "Where will they be this weekend?" là câu hỏi đúng.

3. Where will you be this weekend? — Câu hỏi tương lai đơn với "where".

4. I will be at my grandmother's house next week. — Cấu trúc: S + will + be + địa điểm.

5. I will be at home this weekend. — Thứ tự đúng: S + will + be + địa điểm + thời gian.

6. I will be at home tomorrow. (hoặc câu trả lời khác phù hợp với thông tin thật của học sinh) — Cần dùng đúng cấu trúc "S + will be + địa điểm".

7. will go — Sau "will" luôn dùng động từ nguyên thể.

8. I will visit my friend tomorrow. — Thêm "will" trước động từ và "tomorrow" cuối câu.

Phần E — Đọc hiểu

1. She will be in the countryside at her grandparents' house. — Thông tin ở câu đầu đoạn văn.

2. She will help her cook breakfast. — Thông tin ở câu thứ hai.

3. She will go fishing with her grandfather. — Thông tin ở câu thứ ba.

4. She will ride a bike around the village. — Thông tin ở câu thứ tư.

5. She feels very excited. — Thông tin ở câu cuối đoạn văn.

Phần F — Đoạn văn mẫu

This weekend, I will be at home with my family. On Saturday, I will help my mother clean the house. On Sunday, I will visit my grandparents and play with my cousins. I think this weekend will be great.

TUẦN 10 — Unit 5 (Phần 2)

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. will visit — dùng "will" + động từ nguyên mẫu để diễn tả kế hoạch tương lai.

2. will — "will" không đổi dạng theo chủ ngữ, không thêm "s".

3. will — chủ ngữ "We" đi với "will stay".

4. will not — phủ định đúng thứ tự là "will not" (không phải "not will").

5. will — "He will watch" đúng cấu trúc tương lai đơn.

6. Will — câu hỏi tương lai đơn bắt đầu bằng "Will".

7. will visit — diễn tả kế hoạch tương lai của ông bà.

8. will — câu hỏi "What will you do...?" dùng "will".

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. Will she go swimming this weekend? — đảo "will" lên đầu câu để tạo câu hỏi.

2. I will visit my grandparents. — sau "will" dùng động từ nguyên mẫu, không thêm "-ing".

3. will play — chủ ngữ nào cũng dùng "will" + V nguyên mẫu.

4. We will go camping this weekend. — sắp xếp đúng trật tự câu tương lai đơn.

5. They will not (won't) stay home this weekend. — thêm "not" sau "will" để phủ định.

6. Will — câu hỏi tương lai đơn bắt đầu bằng "Will".

7. This weekend, I will go camping with my family. — dịch đúng nghĩa và cấu trúc tương lai đơn.

8. Học sinh tự viết câu về kế hoạch cuối tuần dùng "will".

Phần E — Đọc hiểu

1. B. visit their grandparents

2. A. at the local pool

3. False — gia đình sẽ không ở nhà cuối tuần này vì trời sẽ nắng đẹp.

4. B. near a beautiful lake

5. True — đoạn văn có nhắc gia đình sẽ xem phim cùng nhau vào buổi tối.

Phần F — Đoạn văn mẫu tham khảo

This weekend, my family will visit our grandparents in the countryside. We will go swimming in the afternoon. In the evening, we will watch a movie together at home. I am very happy about our weekend plan.
TUẦN 11 — Ôn tập & Kiểm tra giữa kỳ (Unit 1-5)

✅ Đáp án, Biểu điểm & Đoạn văn mẫu

I. Trắc nghiệm (5 điểm — mỗi câu 0.5đ)

1. B. at — có số nhà + tên đường cụ thể nên dùng "at".

2. B. city — Ho Chi Minh City là một thành phố lớn.

3. B. never — "luôn đúng giờ, không bao giờ đi học muộn" nên dùng "never".

4. B. She always brushes her teeth. — trạng từ tần suất đứng trước động từ thường.

5. C. went — quá khứ đơn của "go" là "went".

6. A. read — quá khứ đơn của "read" giữ nguyên chữ viết, đọc là /red/.

7. A. cake — "birthday cake" là bánh sinh nhật.

8. B. Did — câu hỏi quá khứ đơn dùng trợ động từ "Did".

9. A. camping — "go camping" là đi cắm trại.

10. B. will — câu hỏi về kế hoạch tương lai dùng "will".

II. Viết lại câu / Điền từ (3 điểm — mỗi câu 0.6đ)

1. Where do you live? / What's your address? — câu hỏi phù hợp với câu trả lời về địa chỉ.

2. She doesn't usually read books in the evening. — thêm "doesn't" trước động từ thường để phủ định.

3. visited — động từ có quy tắc thêm "-ed" ở thì quá khứ đơn.

4. Yes, I did. — trả lời khẳng định ngắn gọn cho câu hỏi "Did...?".

5. What will you do this weekend? — câu hỏi tương lai đơn dùng "will" ở đầu.

III. Viết đoạn ngắn (2 điểm)

Biểu điểm gợi ý: Đủ 3-4 câu, đúng chủ đề "kể về cuối tuần trước" (1đ) — Dùng đúng thì quá khứ đơn (0.8đ) — Viết hoa đầu câu, đủ dấu chấm câu (0.2đ).

Đoạn văn mẫu:

Last weekend, I visited my grandparents in the countryside. I played with my cousins and we went swimming in the river. In the evening, we had a big dinner together. I felt very happy with my family.

(Cuối tuần trước, em đã thăm ông bà ở quê. Em đã chơi cùng các anh chị em họ và chúng em đã đi bơi ở sông. Buổi tối, chúng em đã ăn một bữa tối lớn cùng nhau. Em cảm thấy rất vui vẻ bên gia đình.)

TUẦN 12 — Unit 6: How many lessons do you have today? (Phần 1)

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. lessons — danh từ đếm được số nhiều đi với số đếm "five".

2. subjects — "Maths and Science" là hai môn nên dùng số nhiều "subjects".

3. timetable — hỏi về "thời khóa biểu" của ngày hôm nay.

4. How — "How many" dùng để hỏi số lượng.

5. have — chủ ngữ "I" đi với "have".

6. Maths — tên môn học viết đúng chính tả "Maths".

7. have — chủ ngữ "We" đi với "have".

8. do — câu hỏi với "you" dùng trợ động từ "do".

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. How many lessons does she have today? — thêm "does" vì chủ ngữ "she" số ít, động từ về nguyên mẫu.

2. I have Maths, Science and English today. — bỏ "s" sai ở "todays", "today" là trạng từ không có số nhiều.

3. has — chủ ngữ "He" (số ít) đi với "has".

4. How many lessons do you have today? — sắp xếp đúng trật tự câu hỏi "How many".

5. How many lessons do you have today? — đảo cấu trúc câu khẳng định thành câu hỏi.

6. favourite — tính từ chỉ "yêu thích nhất" đứng trước danh từ "subject".

7. I have five lessons today. — dịch đúng nghĩa và cấu trúc.

8. Học sinh tự viết câu về thời khóa biểu dùng "have".

Phần E — Đọc hiểu

1. B. five

2. B. Monday

3. False — Nam có Toán, Khoa học và Tiếng Anh vào buổi sáng; Mỹ thuật và Âm nhạc vào buổi chiều.

4. C. Maths

5. True — đoạn văn có nhắc Nam kiểm tra thời khóa biểu mỗi tối trước khi đi ngủ.

Phần F — Đoạn văn mẫu tham khảo

Today is Monday and I have five lessons at school. In the morning, I have Maths, English and Science. In the afternoon, I have Art and Physical Education. My favourite subject is English because it is fun and interesting.
TUẦN 13 — Unit 6 (Phần 2)

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. on — dùng "on" trước thứ trong tuần (on Friday).
2. at — dùng "at" trước giờ cụ thể (at 8 o'clock).
3. five/four/... (tùy học sinh, cần là số) — trả lời số lượng tiết học.
4. break — "break" nghĩa là giờ ra chơi/nghỉ giữa giờ.
5. at — dùng "at" trước giờ cụ thể (at 10 o'clock).
6. schedule — "schedule" nghĩa là thời khóa biểu.
7. class/lesson — "favourite class/lesson" là môn học yêu thích.
8. on — dùng "on" trước thứ trong tuần (on Wednesday and Thursday).

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. My PE class starts at (8 o'clock). — dùng "at" + giờ cụ thể.
2. We have Music on Monday. — thứ tự: chủ ngữ + động từ + môn học + on + thứ.
3. Yes, we do. We have a break after Math. — trả lời Yes/No đầy đủ với "we do".
4. My Art class begins at nine o'clock. — thêm "at" trước giờ cụ thể.
5. I have (six) lessons on Friday. — trả lời bằng số lượng cụ thể.
6. on Thursday / at 8.30 — "on" trước thứ, "at" trước giờ.
7. When/What day do you have Music? — hỏi về thời điểm có môn Music.
8. Ví dụ: On Monday, I have Math at 7.30 and Music at 9 o'clock. — câu cần có cả "on" và "at" đúng vị trí.

Phần E — Đọc hiểu

1. Mai has five lessons on Monday.
2. She has Math at 7.30.
3. They have a short break.
4. Because their teacher sings very well.
5. She has six lessons on Tuesday.

Phần F — Đoạn văn mẫu

My favourite subject is Music. I like it because I can sing many nice songs. We have Music on Monday at 9.30. My Music teacher is very kind and funny. I always feel happy after Music class.
TUẦN 14 — Unit 7: How do you learn English?

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. writing — sau "by" dùng V-ing.
2. learn — động từ chính trong câu hỏi "How do you...?".
3. practice — động từ chỉ hành động luyện tập hằng ngày.
4. reading — sau "by" dùng V-ing.
5. method — "favourite method" nghĩa là phương pháp yêu thích.
6. speak — "learn to speak" là học cách nói.
7. listen — động từ nguyên mẫu sau "Can you...?".
8. practising — sau "by" dùng V-ing (practice → practising).

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. She learns English by reading storybooks. — dùng "by + V-ing" để trả lời.
2. I learn new words by writing them down. — thứ tự: chủ ngữ + learn + tân ngữ + by + V-ing.
3. She practices English by speaking with foreign friends. — gộp 2 câu bằng "by + V-ing".
4. My favourite method is (listening to songs). — trả lời tự do, cần có V-ing.
5. listening — sau "by" dùng V-ing.
6. How do you learn English? — hỏi về phương pháp học.
7. I want to speak English well, so I practice every day. — nối 2 câu bằng "so".
8. Ví dụ: I practice listening by watching English cartoons every day. — câu cần có "by + V-ing".

Phần E — Đọc hiểu

1. He listens to English songs on his way to school.
2. He speaks English with his classmates in class.
3. He reads a short story in English before dinner.
4. He writes five new words every day.
5. Because it is fun and easy to remember.

Phần F — Đoạn văn mẫu

I learn English by listening to songs and watching cartoons every day. I also practice speaking with my classmates at school. My favourite method is listening to songs because the melodies help me remember new words. I write new words in my notebook every evening.
TUẦN 15 — Unit 8: What are you reading?

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. is reading — S (she) + is + V-ing.
2. are ... reading — câu hỏi Wh- với thì hiện tại tiếp diễn: What + are + you + V-ing?
3. are reading — S (they) + are + V-ing.
4. chapter — "last chapter" nghĩa là chương cuối.
5. is reading — S (my mother) + is + V-ing.
6. comic — "comic book" là truyện tranh.
7. story — "an old story" là một câu chuyện cũ.
8. am not reading — thể phủ định của thì hiện tại tiếp diễn: am not + V-ing.

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. No, she isn't. She is reading a novel. — trả lời phủ định đầy đủ.
2. What are you reading? — thứ tự: từ hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + V-ing.
3. He is reading a comic book. — S + is + V-ing + tân ngữ.
4. I am on chapter three. — trả lời về chương đang đọc.
5. She is not (isn't) reading a newspaper. — thêm "not" sau trợ động từ "is".
6. are reading — S (they) + are + V-ing.
7. What are you reading? — hỏi về vật đang được đọc.
8. Ví dụ: I am reading an interesting comic book now. — câu cần đúng cấu trúc am/is/are + V-ing.

Phần E — Đọc hiểu

1. She is sitting in her room and reading a book.
2. It is about a brave girl and a magic forest.
3. She is on chapter five.
4. Because the pictures are colourful.
5. Because it helps her learn new words.

Phần F — Đoạn văn mẫu

I am reading a comic book called "The Magic Forest." It is about a brave girl who saves her village. My favourite character is the little dragon in the story. I am on chapter three now, and I can't wait to read more.
TUẦN 16 — Unit 9: What did you see at the zoo?

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. tiger — "hổ" trong tiếng Anh là "tiger".

2. did — Trả lời khẳng định ngắn cho câu hỏi Yes/No với "Did" là "Yes, I did."

3. giraffe — "hươu cao cổ" trong tiếng Anh là "giraffe".

4. saw — "see" ở thì quá khứ đơn là "saw" (động từ bất quy tắc).

5. ngựa vằn — "zebra" nghĩa là con vật có sọc đen trắng.

6. hươu cao cổ — "giraffe" nghĩa là con vật có cổ rất dài.

7. giraffe — Câu có nghĩa "Con vật này có cái cổ rất dài" nên chọn "giraffe".

8. saw — Có "Yesterday" (hôm qua) nên chia động từ "see" ở quá khứ đơn thành "saw".

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. zebra — Con vật có sọc đen trắng là "zebra".

2. Did — Câu hỏi Yes/No trong quá khứ đơn luôn bắt đầu bằng "Did".

3. Did you see any tigers at the zoo? — Câu hỏi Yes/No quá khứ đơn với "any" cho câu hỏi phủ định/nghi vấn.

4. I saw a big elephant. — Câu khẳng định quá khứ đơn với "saw".

5. What did you see at the zoo? — Thứ tự đúng: What + did + S + V + O.

6. No, I didn't. — Câu trả lời phủ định ngắn gọn cho câu hỏi Yes/No.

7. did — Sau chủ ngữ "you" trong câu hỏi quá khứ đơn dùng trợ động từ "did".

8. saw — "last weekend" (cuối tuần trước) là dấu hiệu thì quá khứ đơn.

Phần E — Đọc hiểu

1. Phong went to the zoo last Sunday. — Thông tin ở câu đầu đoạn văn.

2. He went with his family. — Thông tin ở câu đầu đoạn văn.

3. They saw a big elephant near the gate. — Thông tin ở câu thứ ba.

4. Phong liked the giraffe best. — Thông tin ở câu "Phong liked the giraffe best".

5. His sister loved watching the funny monkeys. — Thông tin ở câu áp cuối đoạn văn.

Phần F — Đoạn văn mẫu

Last summer, I went to the zoo with my parents. We saw a lion, an elephant, and two giraffes. I liked the giraffe best because it was very tall and gentle. We had a great day at the zoo.

TUẦN 17 — Unit 10: When will Sports Day be?

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. next Monday — Trả lời về thời gian sự kiện với "It will be + thời gian".

2. will — Trả lời khẳng định ngắn cho câu hỏi Yes/No với "Will" là "Yes, I will."

3. will — Thì tương lai đơn dùng "will" cho tất cả các chủ ngữ.

4. huy chương — "medal" là phần thưởng bằng kim loại cho người thắng cuộc.

5. cuộc thi — "competition" nghĩa là một cuộc thi đấu.

6. medal — Câu có nghĩa "Người chiến thắng sẽ nhận được huy chương vàng" nên chọn "medal".

7. team — Câu có nghĩa "Đội của chúng tôi sẽ luyện tập mỗi ngày" nên chọn "team".

8. will have — Có "next Friday" (thứ Sáu tới) là dấu hiệu thì tương lai đơn.

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. will — "It will start at 8 o'clock." dùng "will" cho câu tương lai đơn.

2. Will — Câu hỏi Yes/No trong tương lai đơn luôn bắt đầu bằng "Will".

3. Sports Day will be next Friday. — Câu khẳng định tương lai đơn với "will be".

4. My team will win the gold medal. — Câu khẳng định tương lai đơn.

5. When will Sports Day be? — Thứ tự đúng: When + will + S + be?

6. No, it won't. — Câu trả lời phủ định ngắn gọn cho câu hỏi Yes/No với "will".

7. will — Câu hỏi thời gian trong tương lai dùng trợ động từ "will".

8. will practise — "next week" (tuần tới) là dấu hiệu thì tương lai đơn.

Phần E — Đọc hiểu

1. Sports Day will be next Friday. — Thông tin ở câu đầu đoạn văn.

2. Her class will practise running every afternoon. — Thông tin ở câu thứ ba.

3. The Blue Team wants to win the relay race. — Thông tin ở câu thứ tư.

4. He hopes his team will get a gold medal. — Thông tin ở câu thứ năm.

5. There will be running, jumping, and swimming. — Thông tin ở câu áp cuối đoạn văn.

Phần F — Đoạn văn mẫu

On Sports Day, I will compete in the 100-metre race. My best friend will be on my team too. I like this sport because it makes me fast and strong. I hope my team will win a medal.

TUẦN 18 — Ôn tập & Kiểm tra cuối kỳ (Unit 6-10)

✅ Đáp án & Giải thích

Phần I — Trắc nghiệm (5đ)

1. A. timetable — "Thời khóa biểu" ghi các môn học trong tuần.

2. A. do — Câu hỏi hiện tại đơn với chủ ngữ "you" dùng trợ động từ "do".

3. A. practise — "practise" nghĩa là luyện tập, phù hợp với việc học từ mới.

4. A. flashcards — "flashcards" (thẻ ghi nhớ) là công cụ học từ vựng phổ biến.

5. C. is reading — Có "now" (bây giờ) và "Look!" là dấu hiệu thì hiện tại tiếp diễn.

6. A. am reading — Trả lời câu hỏi "What are you doing?" dùng thì hiện tại tiếp diễn.

7. A. giraffe — Con vật có cổ dài là "giraffe" (hươu cao cổ).

8. B. saw — Có "yesterday" (hôm qua) là dấu hiệu thì quá khứ đơn, "see" → "saw".

9. A. medal — Người thắng cuộc đua nhận được "huy chương" (medal).

10. C. will — Hỏi thời gian một sự kiện trong tương lai dùng "When will...be?".

Phần II — Viết lại câu / Điền từ (3đ)

1. is — "What is your favourite subject?" hỏi về môn học yêu thích.

2. is reading — Chuyển sang thì hiện tại tiếp diễn: "Now, Nam is reading a comic book."

3. saw — Có "Yesterday" nên chia "see" ở thì quá khứ đơn thành "saw".

4. Sports Day will be next Friday. — Thứ tự đúng: S + will + be + thời gian.

5. My team will win the gold medal. — Câu khẳng định thì tương lai đơn.

Phần III — Đoạn văn mẫu (2đ)

My favourite subject is English because I can sing songs and play games in class. I also like playing football very much. I play football with my friends every afternoon. I hope I will join the football team on Sports Day.

Tiếng Anh Lớp 5 · Camkey English — Trọn bộ Học kỳ 1