Camkey English 🎈

Tiếng Anh Lớp 4 — Học kỳ 1

Trọn bộ 18 tuần bài tập theo SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

📖 Lý thuyết · 🎨 Từ vựng minh họa · ✏️ Luyện tập · ✅ Đáp án chi tiết

🌏 Foreword / Lời mở đầu

Dear parents and little learners,
Welcome to your English learning journey with Camkey English! This book is designed to walk alongside your child through Semester 1 of Grade 4 English (Global Success), week by week. Each worksheet has simple theory, colourful vocabulary, and fun practice exercises — from basic to advanced — so your child can learn a little every day, feel proud of every small step, and grow more confident with English.

We believe that every child learns best with joy, patience, and love. Enjoy this journey together! 💛


Kính gửi quý phụ huynh và các con,
Chào mừng đến với hành trình học Tiếng Anh cùng Camkey English! Cuốn sách này được thiết kế để đồng hành cùng con trong suốt Học kỳ 1 chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success), theo từng tuần học. Mỗi phiếu bài tập có phần lý thuyết đơn giản, từ vựng minh họa sinh động và bài luyện tập vui nhộn — từ cơ bản đến nâng cao — để con học mỗi ngày một chút, tự hào với từng bước tiến nhỏ, và ngày càng tự tin hơn với Tiếng Anh.

Chúng tôi tin rằng mỗi đứa trẻ học tốt nhất khi được học trong niềm vui, sự kiên nhẫn và tình yêu thương. Chúc ba mẹ và các con có một hành trình thật vui cùng nhau! 💛

— Mai Thơm, Camkey English

📖 Cách dùng cuốn sách này

Cuốn sách gồm 2 phần:

  1. Phần 1 — Nội dung học tập: toàn bộ 18 tuần phiếu bài tập (Lý thuyết → Từ vựng → Luyện tập Cơ bản → Luyện tập Nâng cao), xếp theo đúng thứ tự học trong học kỳ. Ba mẹ có thể in riêng từng tuần cho con làm.
  2. Phần 2 — Đáp án: toàn bộ đáp án và giải thích chi tiết, xếp ở cuối sách theo đúng thứ tự tương ứng, để ba mẹ và con cùng đối chiếu sau khi làm bài.

Mục lục

  1. Tuần 1 — Unit 1: Chào hỏi
  2. Tuần 2 — Unit 1: Giới thiệu & Cảm xúc
  3. Tuần 3 — Unit 2: Quốc gia
  4. Tuần 4 — Unit 2: Quốc tịch
  5. Tuần 5 — Unit 3: Thứ trong tuần
  6. Tuần 6 — Kiểm tra 15 phút (Unit 1-3)
  7. Tuần 7 — Unit 4: Các tháng
  8. Tuần 8 — Unit 4: Số thứ tự & Ngày tháng
  9. Tuần 9 — Unit 5: Thú cưng
  10. Tuần 10 — Unit 5: Have/Has & Some/Any
  11. Tuần 11 — Review 1 & Kiểm tra giữa kỳ
  12. Tuần 12 — Unit 6: Vị trí trường học
  13. Tuần 13 — Unit 6: Giới từ chỉ nơi chốn
  14. Tuần 14 — Unit 7: Sở thích
  15. Tuần 15 — Unit 8: Môn học
  16. Tuần 16 — Unit 9: Quá khứ đơn
  17. Tuần 17 — Unit 10: Tương lai đơn
  18. Tuần 18 — Review 2 & Kiểm tra cuối kỳ

PHẦN 1 — NỘI DUNG HỌC TẬP

In theo từng tuần cho con làm bài

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 1 — Unit 1: Nice to see you again (Phần 1 — Chào hỏi) 🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

📘 A. Lý thuyết

👋 Khi gặp bạn bè hoặc thầy cô, con có thể chào bằng "Hello!" hoặc "Hi!". Con cũng có thể tự giới thiệu tên mình bằng câu "I'm..." hoặc hỏi tên bạn bằng "What's your name?"

🌞 Ngoài ra, tuỳ vào thời điểm trong ngày, con chào khác nhau nhé: buổi sáng nói "Good morning!", buổi chiều nói "Good afternoon!", buổi tối nói "Good evening!"

Ví dụ:

🌅 Good morning, Miss Lan! — Chào buổi sáng, cô Lan!

🙋 Hi, I'm Nam. What's your name? — Chào bạn, mình là Nam. Bạn tên gì?

😊 My name's Mai. How are you? — I'm fine, thank you. — Mình tên Mai. Bạn khoẻ không? — Mình khoẻ, cảm ơn bạn.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
🌅Good morning/ɡʊd ˈmɔːnɪŋ/Chào buổi sáng
☀️Good afternoon/ɡʊd ˌɑːftəˈnuːn/Chào buổi chiều
🌙Good evening/ɡʊd ˈiːvnɪŋ/Chào buổi tối
🙋Hello / Hi/həˈləʊ/ /haɪ/Xin chào
🏷️name/neɪm/tên
🙂fine/faɪn/khoẻ, ổn
🙏thank you/θæŋk juː/cảm ơn
how/haʊ/như thế nào

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: 🌅 It's 7 a.m. You say: Good morning!

  1. 🌆 It's 6 p.m. You say:
  2. 🌙 It's 9 p.m. You say:
  3. 🙋 Điền từ còn thiếu: Hi, I'm Lan. What's your ?
  4. 😊 Trả lời câu hỏi: How are you? — I'm , thank you.
  5. 🏷️ Chọn từ đúng: (Name / Fine) is the word for "tên". Đáp án:
  6. 🙏 Khi ai đó giúp con, con nói: you!
  7. ☀️ It's 2 p.m. You say: Good !
  8. 🙂 Nối câu chào phù hợp: "Good evening" dùng vào buổi nào?

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Viết lại câu hoàn chỉnh khi gặp bạn buổi sáng: Good morning! I'm Nam. What's your name?

  1. ✍️ Viết câu chào một người bạn mới gặp lần đầu vào buổi chiều:
  2. 💬 Hoàn thành đoạn hội thoại: A: Hi, I'm Tom. What's your name?
    B: My name's .
  3. 💬 Hoàn thành đoạn hội thoại: A: How are you?
    B: , thank you. And you?
  4. ✍️ Viết một câu giới thiệu tên của chính con bằng tiếng Anh:
  5. 🔄 Viết lại câu sau cho đúng thứ tự từ: name / What's / your ?
  6. 🌅🌆🌙 Sắp xếp 3 câu chào theo đúng thời điểm trong ngày (sáng, chiều, tối):
  7. 💬 Viết một đoạn hội thoại ngắn (2 câu) giữa con và một người bạn mới, dùng "Hello" và "What's your name?":
  8. ✍️ Em gặp cô giáo vào buổi sáng, hãy viết cả câu chào và câu hỏi thăm sức khoẻ cô:

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 2 — Unit 1: Nice to see you again (Phần 2 — Giới thiệu người khác & cảm xúc) 🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

📘 A. Lý thuyết

👫 Khi muốn giới thiệu một người bạn với người khác, con dùng cấu trúc "This is my friend, ..." — nghĩa là "Đây là bạn của tôi, ...".

😊 Khi muốn hỏi cảm xúc của ai đó, con hỏi "How do you feel?" và trả lời bằng "I feel..." kèm theo tính từ chỉ cảm xúc.

Ví dụ:

👋 This is my friend, Nam. — Đây là bạn của tớ, tên Nam.

😊 How do you feel? — I feel happy. — Bạn cảm thấy thế nào? — Mình cảm thấy vui.

😴 He feels tired today. — Hôm nay bạn ấy cảm thấy mệt.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
😊happy/ˈhæpi/vui, hạnh phúc
😢sad/sæd/buồn
😴tired/ˈtaɪəd/mệt, buồn ngủ
😋hungry/ˈhʌŋɡri/đói
🤩excited/ɪkˈsaɪtɪd/hào hứng, phấn khích
🥤thirsty/ˈθɜːsti/khát nước
👫friend/frend/bạn bè
❤️feel/fiːl/cảm thấy

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: 😊 She is smiling. She feels: happy

  1. 😢 He is crying. He feels .
  2. 😴 It's late at night. I feel .
  3. 😋 I haven't eaten all day. I feel .
  4. 🥤 It's a hot day and I haven't drunk water. I feel .
  5. 🤩 Tomorrow is my birthday! I feel .
  6. 👫 Điền từ còn thiếu: This is my , Lan.
  7. ❓ Hỏi cảm xúc bạn bằng tiếng Anh: How do you ?
  8. 😊 Chọn từ đúng: (Happy / Sad) nghĩa là "vui". Đáp án:

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Viết câu giới thiệu bạn tên Hoa: This is my friend, Hoa.

  1. ✍️ Viết câu giới thiệu một người bạn tên Minh:
  2. 💬 Hoàn thành đoạn hội thoại: A: How do you feel today?
    B: I feel because I got a new toy.
  3. 🔄 Viết lại câu sau cho đúng thứ tự từ: feel / How / you / do ?
  4. ✍️ Nhìn hình 😴 và viết một câu hoàn chỉnh mô tả cảm xúc:
  5. 💬 Viết một đoạn hội thoại ngắn (2 câu) giới thiệu bạn của con với một người khác:
  6. ✍️ Viết câu trả lời cho câu hỏi "How do you feel when you eat your favorite food?":
  7. 🔄 Viết lại câu sau thành câu phủ định: "I feel tired." → I don't feel .
  8. ✍️ Viết 2 câu: một câu giới thiệu bạn thân của con, một câu nói con cảm thấy thế nào hôm nay:

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 3 — Unit 2: I'm from Japan (Phần 1 — Quốc gia) 🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

📘 A. Lý thuyết

🌍 Khi muốn hỏi ai đó đến từ quốc gia nào, con dùng câu "Where are you from?" — nghĩa là "Bạn đến từ đâu?".

🗺️ Để trả lời, con dùng cấu trúc "I'm from + tên quốc gia".

Ví dụ:

🇻🇳 Where are you from? — I'm from Vietnam. — Bạn đến từ đâu? — Mình đến từ Việt Nam.

🇯🇵 She is from Japan. — Bạn ấy đến từ Nhật Bản.

🇬🇧 He is from Britain. — Bạn ấy đến từ nước Anh.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
🇻🇳Vietnam/ˌviːɛtˈnæm/Việt Nam
🇯🇵Japan/dʒəˈpæn/Nhật Bản
🇬🇧Britain/ˈbrɪtən/nước Anh
🇦🇺Australia/ɒˈstreɪliə/Úc
🇺🇸America/əˈmerɪkə/Mỹ
🇫🇷France/frɑːns/Pháp
🌍country/ˈkʌntri/quốc gia
📍from/frɒm/đến từ

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: 🇻🇳 I live in Ha Noi. I'm from Vietnam.

  1. 🇯🇵 She lives in Tokyo. She's from .
  2. 🇬🇧 He lives in London. He's from .
  3. 🇦🇺 They live in Sydney. They're from .
  4. 🇺🇸 I live in New York. I'm from .
  5. 🇫🇷 She lives in Paris. She's from .
  6. ❓ Điền từ còn thiếu: are you from?
  7. 🌍 Chọn từ đúng: (Country / From) nghĩa là "quốc gia". Đáp án:
  8. 📍 Trả lời câu hỏi: Where are you from? — I'm Vietnam.

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Viết câu hỏi và trả lời về quê quán của Nam (Việt Nam): Where are you from? — I'm from Vietnam.

  1. ✍️ Viết câu hỏi và câu trả lời về quê quán của một bạn đến từ Nhật Bản:
  2. 💬 Hoàn thành đoạn hội thoại: A: Where are you from?
    B: I'm from . (Úc)
  3. 🔄 Viết lại câu sau cho đúng thứ tự từ: from / you / are / Where ?
  4. ✍️ Nhìn lá cờ 🇫🇷 và viết một câu hoàn chỉnh nói bạn ấy đến từ đâu:
  5. 💬 Viết một đoạn hội thoại ngắn (2 câu) hỏi và đáp về quê quán của bạn thân con:
  6. ✍️ Viết câu giới thiệu quê quán của chính con bằng tiếng Anh:
  7. 🔄 Chuyển câu sau sang câu hỏi: "He is from America." → he from America?
  8. ✍️ Viết 2 câu: một câu hỏi quê quán, một câu trả lời về một người bạn đến từ nước Anh:

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 4 — Unit 2: I'm from Japan (Phần 2 — Quốc tịch) 🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

Họ và tên: ______________________ Lớp: 4___

📘 A. Lý thuyết

1. Động từ "to be" (am/is/are): dùng để nói mình/ai đó đến từ đâu, mang quốc tịch nào.

  • I am ...   • He/She/It is ...   • We/You/They are ...

✅ Khẳng định: I am Vietnamese. 🇻🇳   She is Japanese. 🇯🇵

❌ Phủ định: thêm not sau am/is/are → I am not French.   He isn't American.

❓ Nghi vấn: đảo am/is/are lên đầu câu → Are you British? – Yes, I am. / No, I'm not. 🇬🇧

💡 Ghi nhớ: Country (quốc gia)Nationality (quốc tịch). Ví dụ: from Vietnam → Vietnamese.

🌍 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
🇻🇳Vietnamese/ˌvjet.nəˈmiːz/người/thuộc về Việt Nam
🇯🇵Japanese/ˌdʒæp.əˈniːz/người/thuộc về Nhật Bản
🇬🇧British/ˈbrɪt.ɪʃ/người/thuộc về Anh
🇦🇺Australian/ɒˈstreɪ.li.ən/người/thuộc về Úc
🇺🇸American/əˈmer.ɪ.kən/người/thuộc về Mỹ
🇫🇷French/frentʃ/người/thuộc về Pháp
🇨🇳Chinese/tʃaɪˈniːz/người/thuộc về Trung Quốc
🇰🇷Korean/kəˈriː.ən/người/thuộc về Hàn Quốc

✏️ C. Luyện tập — Cơ bản

Example: I am from Vietnam, so I am Vietnamese. 🇻🇳
  1. He is from Japan, so he is . 🇯🇵
  2. She is from the UK, so she is . 🇬🇧
  3. They are from Australia, so they are . 🇦🇺
  4. We are from the USA, so we are . 🇺🇸
  5. I am from France, so I am . 🇫🇷
  6. My friend is from China, so she is . 🇨🇳
  7. He is from Korea, so he is . 🇰🇷
  8. Fill in am/is/are: I Vietnamese.

🚀 D. Luyện tập — Nâng cao

Example: Rewrite as negative: She is Japanese. → She is not (isn't) Japanese.
  1. Rewrite as a question: They are British. →
  2. Rewrite as negative: I am American. →
  3. Choose the correct word: She (is / are) French. →
  4. Complete the question: she Australian? – Yes, she is.
  5. Find and correct the mistake: "He are Vietnamese." →
  6. Look at 🇰🇷 and complete: He is .
  7. Answer the question fully: Are you Chinese? (No) →
  8. Translate into English: "Tôi là người Việt Nam." →

🌟 Con làm bài rất tốt, cố gắng phát huy nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 5 — Unit 3: What day is it today? 📅

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

Họ và tên: ______________________ Lớp: 4___

📘 A. Lý thuyết

1. Hỏi về thứ trong tuần:

  ❓ What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?) – 📅 It's Wednesday. (Hôm nay là thứ Tư.)

2. Hỏi về việc thường làm vào một ngày cụ thể:

  ❓ What do you do on Saturdays? – ⚽ I usually play football.

💡 Ghi ý: dùng giới từ on trước thứ (on Monday/on Sundays), và trạng từ usually (thường) để nói thói quen.

✅ Ví dụ thêm: I usually visit my grandparents on Sundays. 👨‍👩‍👧‍👦

🗓️ B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
🏫Monday/ˈmʌn.deɪ/thứ Hai
🎨Tuesday/ˈtjuːz.deɪ/thứ Ba
📖Wednesday/ˈwenz.deɪ/thứ Tư
🎵Thursday/ˈθɜːz.deɪ/thứ Năm
🏊Friday/ˈfraɪ.deɪ/thứ Sáu
Saturday/ˈsæt.ə.deɪ/thứ Bảy
👨‍👩‍👧‍👦Sunday/ˈsʌn.deɪ/Chủ nhật

✏️ C. Luyện tập — Cơ bản

Example: The day before Tuesday is Monday. 🏫
  1. The day after Wednesday is . 🎵
  2. The day before Friday is . 📖
  3. The first day of the school week is . 🏫
  4. The last day of the weekend is . 👨‍👩‍👧‍👦
  5. Complete: Monday, Tuesday, , Thursday, Friday.
  6. We usually go to school from Monday to . 🏫
  7. If yesterday was Sunday, what day is it today?
  8. Look at 🎨 and complete: On Tuesdays, I usually go to my class.

🚀 D. Luyện tập — Nâng cao

Q: What day is it today? (Monday) → A: It's Monday. 🏫
  1. Q: What day is it today? (Wednesday) → A:
  2. Q: What do you do on Sundays? (visit grandparents) → A:
  3. Rearrange the words: today / day / is / what / it →
  4. Complete: I usually go swimming Fridays. (in/on/at)
  5. Answer in a full sentence: What do you do on Saturdays? (play football) →
  6. Correct the mistake: "What day it is today?" →
  7. Translate into English: "Hôm nay là thứ Năm." →
  8. Complete with your own day and activity: On , I usually .

🌟 Con học chăm chỉ quá, cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 6 — Ôn tập & Kiểm tra 15 phút (Unit 1 - 3) 📝

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

Họ và tên: ______________________ Lớp: 4___ Thời gian: 15 phútĐiểm: ___ / 10

🎯 Nội dung ôn tập: chào hỏi, giới thiệu bản thân/người khác, cảm xúc, quốc gia - quốc tịch, thứ trong tuần (Unit 1, 2, 3).

🅰️ Phần I. Trắc nghiệm (8 câu × 0,75 điểm = 6 điểm)

Khoanh tròn vào chữ cái A, B, C hoặc D trước câu trả lời đúng.

  1. 👋 Look at the picture. Choose the correct greeting when you meet someone new:
    A. Goodbye    B. Hello    C. Sorry    D. Thank you
  2. Choose the correct word: "Nice to ___ you."
    A. meet    B. meets    C. meeting    D. met
  3. 😃 Look at the face. Complete: "He is ___."
    A. sad    B. happy    C. angry    D. tired
  4. 🇻🇳 Complete: "I am from Vietnam, so I am ___."
    A. Japanese    B. Vietnamese    C. French    D. American
  5. 📅 Look at the calendar page (Monday). Choose the correct answer: "What day is it today?"
    A. It's Monday.    B. It's a pen.    C. I am Monday.    D. Monday is nice.
  6. Choose the correct form of "to be": "She ___ from Japan."
    A. am    B. is    C. are    D. be
  7. 😢 Look at the face. Complete: "How do you feel?" – "I feel ___."
    A. happy    B. sad    C. excited    D. hungry
  8. Choose the odd one out (từ khác loại với các từ còn lại):
    A. Monday    B. Tuesday    C. Vietnamese    D. Sunday

🅱️ Phần II. Viết câu ngắn (2 câu × 2 điểm = 4 điểm)

  1. Viết 1 câu tiếng Anh giới thiệu tên và quốc tịch của em. (Gợi ý: Hi, I am ... . I am ...)
  2. Viết 1 câu trả lời cho câu hỏi: "What do you do on Sundays?"

🌟 Con cố gắng làm bài thật tốt nhé, chúc con điểm cao! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 7 — Unit 4: When's your birthday? (Phần 1 — Các tháng trong năm) 🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

📘 A. Lý thuyết

🎂 Khi muốn hỏi bạn sinh nhật vào tháng nào, con dùng câu: "When's your birthday?" (= When is your birthday? — Sinh nhật bạn vào khi nào?)

📅 Để trả lời, con dùng cấu trúc: "My birthday is in + tháng." (Sinh nhật của mình vào tháng...)

🗓️ Một năm có 12 tháng, mỗi tháng gắn với một mùa: mùa đông ❄️, mùa xuân 🌸, mùa hè ☀️, mùa thu 🍂.

Ví dụ:

❄️ When's your birthday? — My birthday is in January. — Sinh nhật bạn vào khi nào? — Sinh nhật mình vào tháng Một.

☀️ When's your birthday? — My birthday is in June. — Sinh nhật bạn vào khi nào? — Sinh nhật mình vào tháng Sáu.

🍂 When's your birthday? — My birthday is in October. — Sinh nhật bạn vào khi nào? — Sinh nhật mình vào tháng Mười.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
❄️January/ˈdʒænjuəri/Tháng Một
❄️February/ˈfebruəri/Tháng Hai
🌸March/mɑːrtʃ/Tháng Ba
🌸April/ˈeɪprəl/Tháng Tư
🌸May/meɪ/Tháng Năm
☀️June/dʒuːn/Tháng Sáu
☀️July/dʒʊˈlaɪ/Tháng Bảy
☀️August/ˈɔːɡəst/Tháng Tám
🍂September/sepˈtembər/Tháng Chín
🍂October/ɑːkˈtoʊbər/Tháng Mười
🍂November/noʊˈvembər/Tháng Mười Một
❄️December/dɪˈsembər/Tháng Mười Hai

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: Tháng số 1️⃣ trong năm là: January

  1. Tháng số 4️⃣ trong năm là:
  2. Tháng số 5️⃣ trong năm là:
  3. Tháng số 7️⃣ trong năm là:
  4. Tháng số 8️⃣ trong năm là:
  5. Tháng số 🔟 trong năm là:
  6. Tháng số 1️⃣1️⃣ trong năm là:
  7. Tháng số 1️⃣2️⃣ trong năm là:
  8. Tháng số 2️⃣ trong năm là:

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: When's your birthday? — My birthday is in March. 🌸

  1. When's your birthday? — My birthday is May. 🌸
  2. your birthday? — My birthday is in July. ☀️
  3. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Sinh nhật của em vào tháng Chín."
  4. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Sinh nhật của em vào tháng Mười Hai."
  5. When's her birthday? — Her birthday October. 🍂
  6. Dịch câu hỏi sau sang tiếng Anh: "Sinh nhật của bạn vào tháng mấy?"
  7. Sắp xếp thành câu đúng: birthday / is / my / June / in
  8. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: My birthday is ___ August. (in / on / at) — Đáp án:

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 8 — Unit 4: When's your birthday? (Phần 2 — Số thứ tự và ngày tháng) 🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

📘 A. Lý thuyết

🥇 Số thứ tự dùng để nói thứ tự của sự vật, ví dụ "thứ nhất", "thứ hai"... Trong tiếng Anh, số thứ tự thường có đuôi -th, riêng first (1st), second (2nd), third (3rd) là đặc biệt.

📆 Khi nói ngày tháng sinh nhật đầy đủ, con dùng cấu trúc: "on the + số thứ tự + of + tháng".

Ví dụ:

🎂 My birthday is on the 5th of May. — Sinh nhật của mình vào ngày mồng 5 tháng Năm.

🍂 Her birthday is on the 3rd of October. — Sinh nhật của bạn ấy vào ngày mồng 3 tháng Mười.

❄️ His birthday is on the 10th of December. — Sinh nhật của bạn ấy vào ngày 10 tháng Mười Hai.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
🥇first (1st)/fɜːrst/thứ nhất
🥈second (2nd)/ˈsekənd/thứ hai
🥉third (3rd)/θɜːrd/thứ ba
4️⃣fourth (4th)/fɔːrθ/thứ tư
5️⃣fifth (5th)/fɪfθ/thứ năm
6️⃣sixth (6th)/sɪksθ/thứ sáu
7️⃣seventh (7th)/ˈsevənθ/thứ bảy
8️⃣eighth (8th)/eɪtθ/thứ tám
9️⃣ninth (9th)/naɪnθ/thứ chín
🔟tenth (10th)/tenθ/thứ mười

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: Số 1 → first (1st)

  1. Số 2 →
  2. Số 3 →
  3. Số 4 →
  4. Số 5 →
  5. Số 6 →
  6. Số 7 →
  7. Số 8 →
  8. Số 9 →

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Sắp xếp: birthday / 5th / May / is / my / of / on / the → My birthday is on the 5th of May.

  1. Điền từ còn thiếu: My birthday is the 2nd March.
  2. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Sinh nhật của em vào ngày mồng 1 tháng Sáu."
  3. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Sinh nhật của bạn ấy (her) vào ngày 10 tháng Mười Hai."
  4. Chọn từ đúng: My birthday is on the (five / fifth / 5) of July. — Đáp án:
  5. Sắp xếp thành câu đúng: on / her / birthday / is / the / 3rd / of / October
  6. Điền giới từ còn thiếu: When's your birthday? — My birthday is on the 8th August.
  7. Viết số thứ tự bằng chữ: 4th →
  8. Viết số thứ tự bằng chữ: 9th →

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 9 — Unit 5: Do you have any pets? (Phần 1 — Thú cưng) 🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

📘 A. Lý thuyết

🐾 Khi muốn hỏi ai đó có nuôi thú cưng không, con dùng câu: "Do you have any pets?" (Bạn có nuôi thú cưng nào không?)

✅ Nếu có, con trả lời: "Yes, I do. I have a..." (Có, mình có. Mình có một...)

❌ Nếu không, con trả lời: "No, I don't." (Không, mình không có.)

Ví dụ:

🐶 Do you have any pets? — Yes, I do. I have a dog. — Bạn có nuôi thú cưng không? — Có, mình có nuôi một con chó.

😊 Do you have any pets? — No, I don't. — Bạn có nuôi thú cưng không? — Không, mình không có.

🐱🐠 Do you have any pets? — Yes, I do. I have a cat and a fish. — Bạn có nuôi thú cưng không? — Có, mình có nuôi một con mèo và một con cá.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
🐶dog/dɒɡ/con chó
🐱cat/kæt/con mèo
🐠fish/fɪʃ/con cá
🐦bird/bɜːrd/con chim
🐰rabbit/ˈræbɪt/con thỏ
🐹hamster/ˈhæmstər/con chuột hamster
🐢turtle/ˈtɜːrtl/con rùa
🦜parrot/ˈpærət/con vẹt

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: 🐶 → dog

  1. 🐱 →
  2. 🐠 →
  3. 🐦 →
  4. 🐰 →
  5. 🐹 →
  6. 🐢 →
  7. 🦜 →
  8. "Con chó" trong tiếng Anh là gì? →

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Do you have any pets? — Yes, I do. I have a dog. 🐶

  1. Do you have any pets? — No, I .
  2. you have any pets? — Yes, I do.
  3. Do you have any pets? — Yes, I do. I have a . 🐰
  4. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Bạn có nuôi thú cưng không?"
  5. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Không, mình không có."
  6. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Có, mình có. Mình có một con vẹt."
  7. Sắp xếp thành câu đúng: pets / do / have / you / any
  8. Chọn đáp án đúng: Do you have any pets? — Yes, I (have / do / am). — Đáp án:

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 10 — Unit 5: Do you have any pets? (Phần 2 — Have/has & some/any) 🐾

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

📘 A. Lý thuyết

🐾 Khi nói mình hoặc ai đó CÓ con vật gì, chúng ta dùng have hoặc has nhé!

🙋 Với I / You / We / They → dùng have. Với He / She / It → dùng has.

Ví dụ: 🐕 I have a puppy. — Mình có một chú chó con.

🐈 She has a kitten. — Bạn ấy có một chú mèo con.

✅ Trong câu khẳng định với danh từ số nhiều, ta dùng some: I have some chicks. — Mình có vài chú gà con.

❌❓ Trong câu phủ định và câu hỏi, ta dùng any: I don't have any fish. / Do you have any pets?

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
🐕puppy/ˈpʌpi/chó con
🐈kitten/ˈkɪtn/mèo con
🐹guinea pig/ˈɡɪni pɪɡ/chuột lang
🐥chick/tʃɪk/gà con
🐰rabbit/ˈræbɪt/thỏ
🐟fish/fɪʃ/
🐦bird/bɜːd/chim
🐢turtle/ˈtɜːtl/rùa

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: I ___ (have/has) a dog. → have

  1. 🐈🐈 She (have/has) two kittens.
  2. 🐕 He (have/has) a puppy.
  3. 🐥🐥🐥 They (have/has) three chicks.
  4. 🐹 We (have/has) a guinea pig.
  5. 🐰 I have (some/any) rabbits at home.
  6. 🐟 Do you have (some/any) fish?
  7. 🐦 My dad (have/has) a bird.
  8. 🐢 She doesn't have (some/any) turtles.

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Viết lại thành câu hỏi: I have a puppy. → Do you have a puppy?

  1. 🔄 Viết lại thành câu phủ định: She has a kitten.
  2. 🔄 Viết lại thành câu hỏi: They have some fish.
  3. ✍️ Điền từ còn thiếu: He (has) (some) guinea pigs at home.
  4. ✍️ Viết một câu dùng "have", số "two" và từ "chicks":
  5. 🔄 Viết lại thành câu phủ định: We have some rabbits.
  6. 💬 Hoàn thành đoạn hội thoại: A: Do you have any pets?
    B: Yes, I a puppy.
  7. ✍️ Viết 1 câu miêu tả con vật cưng của con (dùng "have" hoặc "has"):
  8. 🔍 Tìm và sửa lỗi sai trong câu: "She have a turtle."

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 11 — Review 1 & Kiểm tra Giữa kỳ 1 (Ôn tập Unit 1-5) 📝

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

Họ và tên: Lớp: Điểm: ____ / 10

🎉 Đây là bài kiểm tra ôn tập tổng hợp từ Unit 1 đến Unit 5. Con nhớ lại các nội dung đã học nhé:

👋 Unit 1: Chào hỏi, giới thiệu tên (Hello / What's your name?)

🌍 Unit 2: Quốc gia, quốc tịch (I'm from Vietnam. I'm Vietnamese.)

📅 Unit 3: Các thứ trong tuần (Monday, Tuesday...)

🗓️ Unit 4: Tháng, ngày, số thứ tự (January, the first...)

🐾 Unit 5: Thú cưng, have/has, some/any (Do you have any pets?)

🎨 I. TỪ VỰNG 3 điểm

Điền từ thích hợp vào chỗ trống (mỗi câu đúng được 0.5 điểm):

  1. 👋 Good , Miss Lan! (Con chào cô giáo vào buổi sáng)
  2. 🌍 Vietnam is a in Asia. (Việt Nam là một quốc gia ở châu Á)
  3. 📅 Hôm nay là thứ Hai → Today is .
  4. 🗓️ Tháng 1 trong tiếng Anh là .
  5. 🐕 Con chó con (nhỏ) tiếng Anh gọi là a .
  6. 🔢 Số 3 ở dạng số thứ tự là .

🧩 II. NGỮ PHÁP 4 điểm

A. Trắc nghiệm — Khoanh tròn/viết đáp án đúng (2 điểm)

  1. I (have / has) two dogs.
  2. She (have / has) a cat.
  3. Do you have (some / any) pets?
  4. I have (some / any) books.

B. Viết lại câu (2 điểm)

  1. He has a puppy. → Viết lại thành câu hỏi:
  2. I have some pets. → Viết lại thành câu phủ định:
  3. What's your name? — My name's Lan. Hãy dịch câu hỏi "What's your name?" sang tiếng Việt:
  4. Dịch câu sau sang tiếng Việt: "Where are you from?"

✍️ III. VIẾT ĐOẠN NGẮN 3 điểm

Viết một đoạn văn ngắn (3-4 câu) giới thiệu về bản thân, gia đình hoặc thú cưng của con. Gợi ý: tên, con đến từ đâu, thứ mấy hôm nay, con có thú cưng gì không...

🌟 Con đã cố gắng rất nhiều! Chúc con làm bài thật tốt! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 12 — Unit 6: Where's your school? (Phần 1 — Vị trí trường học) 🏫

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

📘 A. Lý thuyết

🏫 Khi muốn hỏi một địa điểm (như trường học) ở đâu, chúng ta dùng câu hỏi: Where's your school? (Where's = Where is)

📍 Để trả lời, ta dùng It's in... (ở trong/tại khu vực nào đó) hoặc It's near... (ở gần địa điểm nào đó).

Ví dụ: 🏫🌳 Where's your school? — It's near the park. — Trường của mình ở gần công viên.

🏥 Where's the hospital? — It's in Ba Dinh street. — Bệnh viện ở trên phố Ba Đình.

🚉🛒 Where's the station? — It's near the supermarket. — Nhà ga ở gần siêu thị.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
🏫school/skuːl/trường học
🌳park/pɑːk/công viên
🏥hospital/ˈhɒspɪtl/bệnh viện
🛒supermarket/ˈsuːpəmɑːkɪt/siêu thị
📚bookshop/ˈbʊkʃɒp/hiệu sách
🏟️stadium/ˈsteɪdiəm/sân vận động
🚉station/ˈsteɪʃn/nhà ga
🏠house/haʊs/ngôi nhà

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: 🏫 Where's your ___? — It's near the park. → school

  1. 🌳 Nơi có nhiều cây xanh để con vui chơi gọi là gì?
  2. 🏥 Nơi khám chữa bệnh gọi là gì?
  3. 🛒 Nơi mua đồ ăn, đồ dùng hằng ngày gọi là gì?
  4. 📚 Nơi bán sách gọi là gì?
  5. 🏟️ Nơi diễn ra các trận đấu bóng đá gọi là gì?
  6. 🚉 Nơi tàu hỏa dừng đỗ gọi là gì?
  7. Điền từ: Where's your school? — It's (in/near) the park.
  8. Điền từ: Where's the hospital? — It's (in/near) Le Loi street.

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Viết câu hỏi và trả lời về công viên: Where's the park? — It's near my house.

  1. 🔤 Sắp xếp thành câu đúng: school / your / Where's / ?
  2. ✍️ Viết câu trả lời: Where's the supermarket? (gợi ý: near / the station)
  3. 🔤 Sắp xếp thành câu đúng: bookshop / near / the school / It's / .
  4. ✍️ Viết câu hỏi phù hợp cho câu trả lời: It's near the hospital.
  5. 💬 Hoàn thành đoạn hội thoại: A: Where's your school?
    B:
  6. ✍️ Viết một câu miêu tả vị trí sân vận động (dùng "near" hoặc "in"):
  7. ✍️ Viết một câu hỏi về vị trí nhà ga:
  8. ✍️ Viết 1-2 câu miêu tả vị trí ngôi nhà của con:

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 13 — Unit 6: Where's your school? (Phần 2 — Giới từ chỉ nơi chốn) 🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

📘 A. Lý thuyết

📍 Giới từ chỉ nơi chốn (prepositions of place) dùng để nói một vật/người đang ở đâu so với vật khác. Con nhớ: in (ở trong), on (ở trên), near (ở gần), behind (ở đằng sau), next to (ở bên cạnh), in front of (ở phía trước), between (ở giữa hai vật).

📏 Khi muốn hỏi khoảng cách từ nhà đến trường, con dùng cấu trúc: "How far is it from your house to school?" và trả lời "It's about ... kilometres."

Ví dụ:

🏫 The school is next to the park. — Trường học ở bên cạnh công viên.

📚 My book is on the table. — Cuốn sách của tớ ở trên bàn.

📏 How far is it from your house to school? — It's about two kilometres. — Từ nhà bạn đến trường bao xa? — Khoảng 2 ki-lô-mét.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
📦➡️in/ɪn/ở trong
📦⬆️on/ɒn/ở trên
📍↔️near/nɪər/ở gần
🙈⬅️behind/bɪˈhaɪnd/ở đằng sau
👫↔️next to/nekst tuː/ở bên cạnh
🚶➡️🏫in front of/ɪn frʌnt ɒv/ở phía trước
🧍↔️🧍between/bɪˈtwiːn/ở giữa
🏃💨📏far/fɑːr/xa

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: 📚 The book is 🔽 the table. → The book is on the table.

  1. 🐈 The cat is the box. (ở trong hộp)
  2. 🏫 My house is the school. (ở gần trường học)
  3. 🌳 The dog is the tree. (ở đằng sau cái cây)
  4. 🚌 The bus stop is the gate. (ở phía trước cổng)
  5. 🏠🏠 My house is Lan's house and Nam's house. (ở giữa)
  6. 🛒 The supermarket is the bakery. (ở bên cạnh)
  7. ❓ Điền giới từ đúng: The ball is the chair and the table. (giữa)
  8. 📏 Trả lời: How far is it from your house to school? It's about kilometres.

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Viết câu tả vị trí trường học (gần công viên): The school is near the park.

  1. ✍️ Viết câu tả vị trí thư viện (ở bên cạnh lớp học):
  2. 💬 Hoàn thành hội thoại: A: Where's your school?
    B: It's a supermarket and a hospital. (ở giữa)
  3. 🔄 Sắp xếp lại câu: house / is / your / far / How / from / school / it / to ?
  4. ✍️ Nhìn hình 🐈📦 và viết một câu hoàn chỉnh mô tả vị trí con mèo:
  5. 💬 Viết câu hỏi và trả lời về khoảng cách từ nhà đến trường của con:
  6. ✍️ Viết câu tả vị trí cây bút (ở trên bàn, ở trước quyển sách):
  7. 🔄 Chọn giới từ đúng: The park is (in front of / on) the school. Đáp án:
  8. ✍️ Viết 2 câu: một câu tả vị trí phòng ngủ của con, một câu tả khoảng cách từ nhà đến trường:

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 14 — Unit 7: What do you like doing? (Sở thích) 🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

📘 A. Lý thuyết

🎉 Khi nói về sở thích (những việc mình thích làm), con dùng cấu trúc like + V-ing (thích + động từ thêm "-ing").

❓ Hỏi sở thích của chính mình hoặc bạn bè: "What do you like doing?" — trả lời: "I like + V-ing."

❓ Hỏi sở thích của người thứ ba (he/she): "What does he/she like doing?" — trả lời: "He/She likes + V-ing." (nhớ thêm "s" vào "like" khi chủ ngữ là he/she!)

Ví dụ:

📖 What do you like doing? — I like reading. — Bạn thích làm gì? — Mình thích đọc sách.

🏊 What does he like doing? — He likes swimming. — Bạn ấy thích làm gì? — Bạn ấy thích bơi.

🎨 She likes drawing every afternoon. — Bạn ấy thích vẽ tranh mỗi buổi chiều.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
📖reading/ˈriːdɪŋ/đọc sách
🏊swimming/ˈswɪmɪŋ/bơi lội
🎨drawing/ˈdrɔːɪŋ/vẽ tranh
💃dancing/ˈdɑːnsɪŋ/nhảy múa
🎤singing/ˈsɪŋɪŋ/ca hát
playing football/ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl/chơi bóng đá
🚲riding a bike/ˈraɪdɪŋ ə baɪk/đạp xe đạp
⛸️skating/ˈskeɪtɪŋ/trượt băng/patin

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: 📖 What do you like doing? → I like reading.

  1. 🏊 What do you like doing? — I like . (bơi lội)
  2. 🎨 What does she like doing? — She drawing. (điền động từ "like" đúng dạng)
  3. 💃 He likes . (nhảy múa — chia đúng V-ing của "dance")
  4. 🎤 I like . (ca hát — chia đúng V-ing của "sing")
  5. ⚽ What does he like doing? — He likes . (chơi bóng đá)
  6. 🚲 What do you like doing? — I like . (đạp xe đạp)
  7. ⛸️ Chọn từ đúng: She (like / likes) skating. Đáp án:
  8. ❓ Điền từ còn thiếu: What you like doing? (do/does)

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Viết câu hỏi-đáp về sở thích bơi lội của Nam: What does Nam like doing? — He likes swimming.

  1. ✍️ Viết câu hỏi-đáp về sở thích vẽ tranh của Lan:
  2. 💬 Hoàn thành hội thoại: A: What do you like doing after school?
    B: I like . (đọc sách)
  3. 🔄 Sắp xếp lại câu: doing / like / does / What / he ?
  4. ✍️ Chia đúng dạng V-ing của động từ "skate" và đặt câu hoàn chỉnh:
  5. 💬 Viết câu trả lời cho câu hỏi "What does your friend like doing?" (dùng đúng 1 sở thích trong bài):
  6. ✍️ Viết câu phủ định: "She likes dancing." → She like dancing.
  7. 🔄 Viết lại câu hỏi cho chủ ngữ "they": What do they like doing?
  8. ✍️ Viết 2 câu: một câu nói sở thích của con, một câu hỏi bạn cùng bàn thích làm gì:

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 15 — Unit 8: What subjects do you have today? (Môn học) 🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

📘 A. Lý thuyết

📚 Khi muốn hỏi hôm nay hoặc một ngày nào đó con học môn gì, con dùng cấu trúc: "What subjects do you have today?" hoặc "What subjects do you have on Mondays?"

✅ Trả lời bằng cấu trúc: "I have + (các môn học)." Nếu có nhiều môn, con dùng dấu phẩy và từ "and" trước môn cuối cùng.

Ví dụ:

🔢 What subjects do you have today? — I have Math and Science. — Hôm nay bạn học môn gì? — Mình học Toán và Khoa học.

🗓️ What subjects do you have on Mondays? — I have Vietnamese, English and Art. — Thứ Hai bạn học môn gì? — Mình học Tiếng Việt, Tiếng Anh và Mỹ thuật.

I have PE on Fridays. — Mình học môn Thể dục vào thứ Sáu.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
🔢Math/mæθ/môn Toán
🔬Science/ˈsaɪəns/môn Khoa học
🇻🇳Vietnamese/ˌvjetnəˈmiːz/môn Tiếng Việt
🇬🇧English/ˈɪŋɡlɪʃ/môn Tiếng Anh
🎨Art/ɑːt/môn Mỹ thuật
🎵Music/ˈmjuːzɪk/môn Âm nhạc
PE/ˌpiː ˈiː/môn Thể dục
💻IT/ˌaɪ ˈtiː/môn Tin học

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: 🔢 What subjects do you have today? → I have Math.

  1. 🔬 What subjects do you have today? — I have . (môn Khoa học)
  2. 🇬🇧 I have on Mondays. (môn Tiếng Anh)
  3. 🎨 What subjects do you have today? — I have . (môn Mỹ thuật)
  4. 🎵 I like class very much. (môn Âm nhạc)
  5. ⚽ We have on Fridays. (môn Thể dục)
  6. 💻 What subjects do you have today? — I have . (môn Tin học)
  7. 🇻🇳 Chọn từ đúng: (Vietnamese / English) nghĩa là "môn Tiếng Việt". Đáp án:
  8. ❓ Điền từ còn thiếu: What do you have today? (subjects)

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Viết câu trả lời có 2 môn học (Toán và Khoa học): I have Math and Science.

  1. ✍️ Viết câu trả lời có 3 môn học (Tiếng Việt, Mỹ thuật và Âm nhạc):
  2. 💬 Hoàn thành hội thoại: A: What subjects do you have on Wednesdays?
    B: I have . (Tin học và Thể dục)
  3. 🔄 Sắp xếp lại câu: today / do / subjects / you / What / have ?
  4. ✍️ Viết thời khóa biểu ngắn của con hôm nay (ít nhất 2 môn học bằng tiếng Anh):
  5. 💬 Viết câu hỏi để hỏi bạn thứ Ba con học môn gì:
  6. ✍️ Viết câu nói con thích môn học nào nhất và vì sao (dùng 1 môn trong bảng từ vựng):
  7. 🔄 Viết lại câu sau cho đúng: "I have english today." → I have today. (viết hoa đúng chính tả)
  8. ✍️ Viết 2 câu: một câu hỏi môn học hôm nay, một câu trả lời có ít nhất 2 môn học:

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 16 — Unit 9: What did you do last weekend? 🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

Họ và tên: ...................................................... Lớp: 4...... Ngày: ...../...../..........

📖 A. Lý thuyết — Thì quá khứ đơn

👉 Khi kể lại việc đã xảy ra trong quá khứ (hôm qua, tuần trước...), ta dùng thì quá khứ đơn.

1️⃣ Động từ có quy tắc: thêm -ed vào sau động từ.
Ví dụ: play ⚽ → played — "I played football yesterday."

2️⃣ Một số động từ bất quy tắc (không thêm -ed, phải học thuộc):
go 🚶 → went | do → did | see 👀 → saw | eat 🍽️ → ate

3️⃣ Câu hỏi và trả lời:
❓ "What did you do last weekend?" — 💬 "I visited my grandma." 👵

4️⃣ Câu phủ định: S + didn't (did not) + động từ nguyên thể.
"I didn't watch TV last night." 📺❌

🔤 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
played/pleɪd/đã chơi
📺watched/wɒtʃt/đã xem
🏡visited/ˈvɪzɪtɪd/đã đến thăm
🍳cooked/kʊkt/đã nấu ăn
🚶went/went/đã đi
📝did/dɪd/đã làm
👀saw/sɔː/đã nhìn thấy
🍽️ate/eɪt/đã ăn

✏️ C. Luyện tập cơ bản

Example: 0. Yesterday, I played (play) badminton 🏸 with my brother.
  1. Last weekend, Mai (watch) 📺 a cartoon.
  2. My family (visit) 🏡 my grandparents on Sunday.
  3. Mom (cook) 🍳 noodles for breakfast.
  4. I (go) 🚶 to the park last Saturday.
  5. He (do) 📝 his English homework yesterday.
  6. We (see) 👀 a funny movie last night.
  7. They (eat) 🍽️ fish and rice for dinner.
  8. The children (play) ⚽ hide-and-seek last weekend.

🚀 D. Luyện tập nâng cao

Example: 0. What did you do last weekend? 🏡 → I visited my grandma.
  1. Sắp xếp thành câu hỏi đúng: did / you / what / do / yesterday ?
  2. Viết lại câu sau ở thể phủ định: "She watched TV last night."
  3. Chọn từ đúng: I (go / went) to school by bike yesterday.
  4. Nhìn tranh, viết câu hoàn chỉnh: 🍳 (cook) + last weekend
  5. Nhìn tranh, viết câu hoàn chỉnh: ⚽ (play) + yesterday
  6. Nhìn tranh, viết câu hoàn chỉnh: 👀 (see) + last Sunday
  7. Trả lời câu hỏi theo tranh: "What did you do last weekend?" 🏡
  8. Viết câu trả lời của riêng em cho câu hỏi: "What did you do last weekend?"

🌟 Con giỏi quá! Cố lên, sắp hoàn thành rồi! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 17 — Unit 10: When will Sports Day be? 🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

Họ và tên: ...................................................... Lớp: 4...... Ngày: ...../...../..........

📖 A. Lý thuyết — Thì tương lai đơn "will"

👉 Khi nói về việc sẽ xảy ra trong tương lai, ta dùng thì tương lai đơn với "will".

1️⃣ Câu khẳng định: S + will + V (nguyên thể).
Ví dụ: "I will play tug of war 🪢 on Sports Day."

2️⃣ Câu hỏi và trả lời:
❓ "When will Sports Day be? 🏅" — 💬 "It will be on Friday." 📅
❓ "What will you do?" — 💬 "I will run in the relay race." 🏃‍♂️

3️⃣ Câu phủ định: S + will not (won't) + V (nguyên thể).
"I won't be late for Sports Day." ⏰❌

🔤 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
🏅Sports Day/spɔːts deɪ/Ngày hội thể thao
🛍️sack race/sæk reɪs/đua bao bố
🪢tug of war/tʌɡ əv wɔː/kéo co
🏃‍♂️relay race/ˈriːleɪ reɪs/chạy tiếp sức
🤸high jump/haɪ dʒʌmp/nhảy cao
🏊swimming/ˈswɪmɪŋ/bơi lội
football match/ˈfʊtbɔːl mætʃ/trận đấu bóng đá
🏆prize/praɪz/phần thưởng

✏️ C. Luyện tập cơ bản

Example: 0. Sports Day 🏅 will be (be) next Friday.
  1. I (play) 🪢 tug of war with my class.
  2. She (run) 🏃‍♂️ in the relay race.
  3. We (not/be) ⏰ late for Sports Day.
  4. He (join) 🛍️ the sack race.
  5. They (win) 🤸 the high jump competition.
  6. My friend (watch) ⚽ the football match.
  7. The teacher (give) 🏆 a prize to the winner.
  8. I (not/swim) 🏊 today.

🚀 D. Luyện tập nâng cao

Example: 0. Sắp xếp: will / Sports Day / when / be ? → When will Sports Day be?
  1. Sắp xếp thành câu hỏi đúng: you / will / what / do / on Sports Day ?
  2. Nhìn tranh, viết câu hoàn chỉnh: 🛍️ (sack race)
  3. Chuyển câu sau thành câu hỏi: "They will have a football match."
  4. Viết lại câu sau ở thể phủ định: "He will win the race."
  5. Nối câu hỏi (a, b) với câu trả lời đúng (1, 2):
    a) When will Sports Day be?    b) What will you do?
    1) It will be on Friday.    2) I will run in the relay race.
  6. Nhìn tranh, viết câu hoàn chỉnh: 🤸 (high jump) + tomorrow
  7. Viết câu hỏi phù hợp cho câu trả lời sau: "It will be next Monday."
  8. Viết câu trả lời của riêng em cho câu hỏi: "What will you do on Sports Day?"

🌟 Con làm bài rất tốt! Cùng cố gắng thêm chút nữa nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 18 — Review 2: Ôn tập & Kiểm tra cuối kỳ I 🎓

Tổng hợp Unit 6 - 10 · Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

Họ và tên: ...................................................... Lớp: 4...... Ngày: ...../...../..........
Thời gian làm bài: 35 phút Tổng điểm: ..... / 10 điểm

📚 Đề kiểm tra tổng hợp 5 Unit đã học: Unit 6 (vị trí trong trường - giới từ chỉ nơi chốn 🏫), Unit 7 (sở thích - like + V-ing 🎨), Unit 8 (môn học 📚), Unit 9 (thì quá khứ đơn ⏮️), Unit 10 (thì tương lai đơn will 🔮).

✏️ Con đọc kỹ từng câu, khoanh tròn hoặc viết câu trả lời vào chỗ trống nhé!

I. Từ vựng - Tranh 2 điểm

Khoanh tròn đáp án đúng ứng với hình ảnh/câu (mỗi câu 0.25đ):

  1. 📚 Đây là nơi em mượn sách để đọc:   A. library   B. gym   C. canteen
  2. 🎨 "She likes ___." (vẽ tranh):   A. swimming   B. drawing   C. cooking
  3. 🔢 Đây là môn học về những con số:   A. Math   B. Art   C. Music
  4. ⚽ "Yesterday, I ___ football."   A. play   B. played   C. plays
  5. 🏅 Đây là ngày hội thể thao của trường:   A. Sports Day   B. Field Trip   C. Music Day
  6. 🏋️ Đây là nơi em tập thể dục:   A. gym   B. library   C. music room
  7. 🏊 "He likes ___." (bơi lội):   A. swim   B. swimming   C. swims
  8. 🪢 Đây là môn thi kéo dây giữa hai đội:   A. tug of war   B. sack race   C. relay race

II. Ngữ pháp 4 điểm

1. Trắc nghiệm (mỗi câu 0.25đ)

  1. The bookshelf 📚 is ___ the desk and the window.   A. between   B. next to   C. in front of
  2. The canteen 🍽️ is ___ the classroom.   A. in front of   B. between   C. near
  3. She ___ (like) reading books.   A. like   B. likes   C. liking
  4. I like ___ (play) badminton.   A. play   B. plays   C. playing
  5. What subject do you like? I like ___.   A. Math   B. run   C. yesterday
  6. Last weekend, we ___ (visit) our grandparents.   A. visit   B. visited   C. visits
  7. They ___ (go) to the zoo yesterday.   A. goed   B. went   C. go
  8. ___ will Sports Day be?   A. What   B. When   C. Where

2. Viết lại câu / sắp xếp câu (mỗi câu 0.5đ)

  1. I / play / football / last weekend.
  2. She / not / watch / TV / yesterday. (viết câu phủ định)
  3. you / will / what / do / on Sports Day ? (sắp xếp thành câu hỏi)
  4. He / like / draw / pictures. (chia đúng dạng động từ)

III. Đọc hiểu 2 điểm

"Hello! My name is Nam. 👦 Last weekend, I visited my grandparents in the countryside. 🏡 We played tug of war in the garden. 🪢 In the evening, my grandma cooked fried rice for dinner. 🍳 Next Friday, our school will have Sports Day. 🏅 I will run in the relay race. 🏃‍♂️ I am very excited!"

Đánh dấu Đúng (True) hoặc Sai (False) (mỗi câu 0.5đ):

  1. Nam visited his grandparents last weekend.   True / False
  2. Nam played football in the garden.   True / False
  3. Nam's grandma cooked fried rice.   True / False
  4. Nam will run in the sack race.   True / False

IV. Viết đoạn văn 2 điểm

Hãy viết một đoạn văn ngắn (3-4 câu) kể về những gì em đã làm vào cuối tuần trước và những gì em sẽ làm vào Ngày hội thể thao (Sports Day) sắp tới của trường. 🏅✍️

Gợi ý: dùng thì quá khứ đơn (đã làm gì) và thì tương lai đơn "will" (sẽ làm gì).

🌟 Con đã cố gắng rất nhiều trong học kỳ này! Chúc con làm bài thật tốt! 🌟

PHẦN 2 — ĐÁP ÁN

Ba mẹ và con cùng đối chiếu sau khi làm bài

TUẦN 1 — Unit 1: Chào hỏi

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. Good evening! — Vì 6 giờ chiều là buổi tối, dùng "evening".

2. Good evening! — 9 giờ tối vẫn dùng "evening".

3. name — Câu hỏi "What's your name?" nghĩa là "Bạn tên gì?".

4. fine — "I'm fine, thank you." nghĩa là "Mình khoẻ, cảm ơn".

5. Name — "Name" nghĩa là "tên", còn "Fine" nghĩa là "khoẻ".

6. Thank — "Thank you!" dùng để cảm ơn.

7. afternoon — 2 giờ chiều dùng "Good afternoon".

8. buổi tối (evening) — "Good evening" dùng khi trời tối.

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. Good afternoon! I'm ... What's your name? — Câu chào đầy đủ vào buổi chiều gồm lời chào, giới thiệu tên, và hỏi tên bạn.

2. My name's Tom. — Điền tên phù hợp để trả lời câu hỏi.

3. I'm fine, thank you. And you? — Cách đáp lại lời hỏi thăm sức khoẻ.

4. Hi, I'm (tên của con). — Câu giới thiệu bản thân đơn giản.

5. What's your name? — Sắp xếp đúng thứ tự: từ hỏi + trợ động từ + tính từ sở hữu + danh từ.

6. Good morning (sáng) → Good afternoon (chiều) → Good evening (tối) — Thứ tự đúng theo thời gian trong ngày.

7. A: Hello, what's your name? / B: My name's ... — Đoạn hội thoại ngắn dùng đúng cấu trúc chào và hỏi tên.

8. Good morning! How are you? — Kết hợp câu chào buổi sáng với câu hỏi thăm sức khoẻ.

TUẦN 2 — Unit 1: Giới thiệu & Cảm xúc

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. sad — Khóc thể hiện cảm xúc buồn.

2. tired — Khuya rồi nên cảm thấy mệt, buồn ngủ.

3. hungry — Chưa ăn cả ngày nên cảm thấy đói.

4. thirsty — Trời nóng và chưa uống nước nên khát.

5. excited — Sắp đến sinh nhật nên cảm thấy hào hứng.

6. friend — "This is my friend, Lan." nghĩa là "Đây là bạn của tôi, Lan".

7. feel — "How do you feel?" nghĩa là "Bạn cảm thấy thế nào?".

8. Happy — "Happy" nghĩa là "vui", còn "Sad" nghĩa là "buồn".

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. This is my friend, Minh. — Cấu trúc giới thiệu bạn bè.

2. excited/happy — Có đồ chơi mới nên cảm thấy vui, hào hứng.

3. How do you feel? — Trật tự đúng: từ hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + động từ.

4. He/She feels tired. — Mô tả đúng cảm xúc buồn ngủ, mệt mỏi.

5. A: This is my friend, ... / B: Nice to meet you. — Đoạn hội thoại giới thiệu bạn.

6. I feel happy/excited when I eat my favorite food. — Câu trả lời tự nhiên, hợp lý.

7. tired — Thêm "don't" trước động từ để tạo câu phủ định.

8. This is my friend, ... / I feel ... today. — Hai câu độc lập, đúng cấu trúc đã học.

TUẦN 3 — Unit 2: Quốc gia

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. Japan — Tokyo là thủ đô của Nhật Bản.

2. Britain — London là thủ đô của nước Anh.

3. Australia — Sydney là thành phố lớn của Úc.

4. America — New York là thành phố của Mỹ.

5. France — Paris là thủ đô của Pháp.

6. Where — "Where are you from?" nghĩa là "Bạn đến từ đâu?".

7. Country — "Country" nghĩa là "quốc gia", "From" nghĩa là "đến từ".

8. from — Cấu trúc "I'm from + quốc gia".

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. Where are you from? — I'm from Japan. — Áp dụng đúng cấu trúc hỏi/đáp quê quán.

2. Australia — Điền tên quốc gia phù hợp.

3. Where are you from? — Trật tự đúng: từ hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + from.

4. He/She is from France. — Câu mô tả quê quán dựa vào cờ Pháp.

5. A: Where are you from? / B: I'm from ... — Đoạn hội thoại hỏi đáp quê quán.

6. I'm from Vietnam. — Câu giới thiệu quê quán của bản thân.

7. Is — Đảo "is" lên đầu câu để tạo câu hỏi Yes/No.

8. Where are you from? / He/She is from Britain. — Hai câu đúng cấu trúc đã học.

TUẦN 4 — Unit 2: Quốc tịch

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Cơ bản

1. Japanese — Nhật Bản (Japan) → tính từ chỉ quốc tịch là Japanese.

2. British — Vương quốc Anh (the UK) → tính từ chỉ quốc tịch là British.

3. Australian — Úc (Australia) → tính từ chỉ quốc tịch là Australian.

4. American — Mỹ (the USA) → tính từ chỉ quốc tịch là American.

5. French — Pháp (France) → tính từ chỉ quốc tịch là French.

6. Chinese — Trung Quốc (China) → tính từ chỉ quốc tịch là Chinese.

7. Korean — Hàn Quốc (Korea) → tính từ chỉ quốc tịch là Korean.

8. am — chủ ngữ "I" luôn đi với "am".

Phần D — Nâng cao

1. Are they British? — Đảo "are" lên trước chủ ngữ "they".

2. I am not (I'm not) American. — Thêm "not" ngay sau "am".

3. is — Chủ ngữ "She" (số ít) đi với "is".

4. Is — Câu hỏi Yes/No với "she" bắt đầu bằng "Is".

5. He is Vietnamese. — Chủ ngữ "He" phải đi với "is", không dùng "are".

6. Korean — Cờ Hàn Quốc 🇰🇷 tương ứng với tính từ "Korean".

7. No, I'm not. — Trả lời phủ định ngắn cho câu hỏi Yes/No.

8. I am Vietnamese. — Cấu trúc: chủ ngữ I + am + tính từ quốc tịch.

TUẦN 5 — Unit 3: Thứ trong tuần

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Cơ bản

1. Thursday — Sau Wednesday (thứ Tư) là Thursday (thứ Năm).

2. Thursday — Trước Friday (thứ Sáu) là Thursday (thứ Năm).

3. Monday — Tuần học bắt đầu từ thứ Hai.

4. Sunday — Cuối tuần là Saturday và Sunday, ngày cuối là Chủ nhật.

5. Wednesday — Thứ tự các ngày: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday.

6. Friday — Tuần học thường từ thứ Hai đến thứ Sáu.

7. Monday — Nếu hôm qua là Chủ nhật thì hôm nay là thứ Hai.

8. art — Emoji 🎨 tượng trưng cho môn vẽ (art).

Phần D — Nâng cao

1. It's Wednesday. — Trả lời ngắn gọn cho câu hỏi "What day is it today?".

2. I usually visit my grandparents. — Dùng "usually" + động từ để nói thói quen.

3. What day is it today? — Sắp xếp đúng trật tự từ để hỏi tự nhiên (What + day + is + it + today).

4. on — Giới từ "on" luôn đi trước thứ trong tuần.

5. I usually play football. — Câu trả lời đầy đủ theo mẫu "I usually + động từ".

6. What day is it today? — Trong câu hỏi Wh-, động từ "is" đứng trước chủ ngữ "it".

7. It's Thursday today. (hoặc Today is Thursday.) — Cấu trúc trả lời về thứ trong tuần.

8. Học sinh tự điền theo thói quen thật của mình, đúng cấu trúc "On + thứ, I usually + động từ".

TUẦN 6 — Kiểm tra 15 phút (Unit 1-3)

✅ Đáp án & Biểu điểm

Phần I. Trắc nghiệm (0,75 điểm/câu)

1. B. Hello — Lời chào khi gặp người mới.

2. A. meet — Cấu trúc "Nice to meet you" (rất vui được gặp bạn).

3. B. happy — Khuôn mặt 😃 thể hiện cảm xúc vui vẻ.

4. B. Vietnamese — Đến từ Việt Nam (Vietnam) → quốc tịch Vietnamese.

5. A. It's Monday. — Trả lời đúng cấu trúc cho câu hỏi "What day is it today?".

6. B. is — Chủ ngữ "She" (số ít) đi với động từ "is".

7. B. sad — Khuôn mặt 😢 thể hiện cảm xúc buồn.

8. C. Vietnamese — A, B, D là các thứ trong tuần; C là quốc tịch, khác loại với 3 từ còn lại.

Phần II. Viết câu (2 điểm/câu — 1đ đúng ngữ pháp + 1đ đúng nội dung/chính tả)

1. Gợi ý đáp án: Hi, I am Lan. I am Vietnamese. — Câu cần có lời chào/giới thiệu tên (Hi, I am ...) và câu nêu quốc tịch đúng cấu trúc "I am + tính từ quốc tịch".

2. Gợi ý đáp án: I usually visit my grandparents. (hoặc bất kỳ hoạt động nào hợp lý) — Câu cần đúng cấu trúc "I usually + động từ" để nói thói quen.

Tổng điểm: Phần I: 6 điểm + Phần II: 4 điểm = 10 điểm.

TUẦN 7 — Unit 4: Các tháng

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. April — Tháng số 4 trong năm là "April" (Tháng Tư).

2. May — Tháng số 5 trong năm là "May" (Tháng Năm).

3. July — Tháng số 7 trong năm là "July" (Tháng Bảy).

4. August — Tháng số 8 trong năm là "August" (Tháng Tám).

5. October — Tháng số 10 trong năm là "October" (Tháng Mười).

6. November — Tháng số 11 trong năm là "November" (Tháng Mười Một).

7. December — Tháng số 12 trong năm là "December" (Tháng Mười Hai).

8. February — Tháng số 2 trong năm là "February" (Tháng Hai).

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. in — Cấu trúc trả lời tháng sinh nhật luôn là "My birthday is in + tháng".

2. When's (When is) — Câu hỏi đầy đủ là "When's your birthday?".

3. My birthday is in September. — Dùng đúng cấu trúc "My birthday is in + tháng".

4. My birthday is in December. — Dùng đúng cấu trúc "My birthday is in + tháng".

5. is in — Với ngôi thứ ba (her birthday), cấu trúc vẫn là "is in + tháng".

6. When's your birthday? — Đây là câu hỏi chuẩn khi muốn hỏi sinh nhật ai đó vào tháng nào.

7. My birthday is in June. — Thứ tự đúng: chủ ngữ + động từ "is" + "in" + tháng.

8. in — Luôn dùng giới từ "in" trước tên tháng khi nói về thời gian trong tháng đó.

TUẦN 8 — Unit 4: Số thứ tự & Ngày tháng

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. second (2nd) — Số 2 trong tiếng Anh là "second".

2. third (3rd) — Số 3 trong tiếng Anh là "third".

3. fourth (4th) — Số 4 thêm đuôi "-th" thành "fourth".

4. fifth (5th) — Số 5 là "fifth" (lưu ý đổi "five" thành "fif-th").

5. sixth (6th) — Số 6 thêm đuôi "-th" thành "sixth".

6. seventh (7th) — Số 7 thêm đuôi "-th" thành "seventh".

7. eighth (8th) — Số 8 là "eighth" (chỉ thêm "th" vì đã có "t").

8. ninth (9th) — Số 9 là "ninth" (bỏ bớt "e" ở "nine").

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. on / of — Cấu trúc đầy đủ là "on the + số thứ tự + of + tháng".

2. My birthday is on the 1st of June. — Áp dụng đúng cấu trúc ngày tháng.

3. Her birthday is on the 10th of December. — Áp dụng đúng cấu trúc ngày tháng cho ngôi thứ ba.

4. fifth — Phải dùng số thứ tự "fifth", không dùng "five" hay số "5".

5. Her birthday is on the 3rd of October. — Thứ tự đúng: chủ ngữ + is + on the + số thứ tự + of + tháng.

6. of — Sau số thứ tự luôn dùng "of" trước tên tháng.

7. fourth — Cách viết bằng chữ của số thứ tự 4.

8. ninth — Cách viết bằng chữ của số thứ tự 9.

TUẦN 9 — Unit 5: Thú cưng

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. cat — Hình con mèo tương ứng với từ "cat".

2. fish — Hình con cá tương ứng với từ "fish".

3. bird — Hình con chim tương ứng với từ "bird".

4. rabbit — Hình con thỏ tương ứng với từ "rabbit".

5. hamster — Hình con chuột hamster tương ứng với từ "hamster".

6. turtle — Hình con rùa tương ứng với từ "turtle".

7. parrot — Hình con vẹt tương ứng với từ "parrot".

8. dog — "Con chó" trong tiếng Anh là "dog".

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. don't — Câu trả lời phủ định là "No, I don't."

2. Do — Câu hỏi bắt đầu bằng "Do" khi hỏi "Do you have...?".

3. rabbit — Điền đúng tên con vật theo hình minh họa.

4. Do you have any pets? — Câu hỏi chuẩn về việc nuôi thú cưng.

5. No, I don't. — Câu trả lời phủ định chuẩn.

6. Yes, I do. I have a parrot. — Câu trả lời khẳng định kèm tên con vật.

7. Do you have any pets? — Sắp xếp đúng thứ tự: trợ động từ + chủ ngữ + động từ + tính từ + danh từ.

8. do — Trả lời câu hỏi "Do you...?" luôn dùng "Yes, I do." hoặc "No, I don't."

TUẦN 10 — Unit 5: Have/Has & Some/Any

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. has — Chủ ngữ "She" (số ít) đi với "has".

2. has — Chủ ngữ "He" (số ít) đi với "has".

3. have — Chủ ngữ "They" (số nhiều) đi với "have".

4. have — Chủ ngữ "We" đi với "have".

5. some — Câu khẳng định với danh từ số nhiều dùng "some".

6. any — Câu hỏi với danh từ số nhiều dùng "any".

7. has — Chủ ngữ "My dad" (số ít, giống He) đi với "has".

8. any — Câu phủ định với danh từ số nhiều dùng "any".

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. She doesn't have a kitten. — Câu phủ định với "She" dùng "doesn't have".

2. Do they have any fish? — Câu hỏi đổi "some" thành "any", thêm "Do" ở đầu câu.

3. has / some — Chủ ngữ "He" dùng "has", câu khẳng định số nhiều dùng "some".

4. I have two chicks. — Câu đúng với chủ ngữ "I" và danh từ số nhiều "chicks".

5. We don't have any rabbits. — Câu phủ định đổi "some" thành "any".

6. have — "I have a puppy." trả lời khẳng định cho câu hỏi "Do you have...?".

7. Ví dụ: I have a puppy at home. — Câu miêu tả thú cưng dùng đúng "have/has".

8. She has a turtle. — Chủ ngữ "She" phải đi với "has", không dùng "have".

TUẦN 11 — Review 1 & Kiểm tra giữa kỳ

✅ Đáp án, Biểu điểm & Đoạn văn mẫu

I. Từ vựng (3 điểm — mỗi câu 0.5đ)

1. morning — "Good morning" là lời chào buổi sáng.

2. country — "Country" nghĩa là quốc gia.

3. Monday — "Monday" là thứ Hai.

4. January — "January" là tháng 1.

5. puppy — "Puppy" là chó con.

6. third — "Third" là số thứ tự của số 3.

II. Ngữ pháp (4 điểm)

A1. (0.5đ) have — Chủ ngữ "I" đi với "have".

A2. (0.5đ) has — Chủ ngữ "She" (số ít) đi với "has".

A3. (0.5đ) any — Câu hỏi với danh từ số nhiều dùng "any".

A4. (0.5đ) some — Câu khẳng định với danh từ số nhiều dùng "some".

B1. (0.5đ) Does he have a puppy? — Câu hỏi dùng "Does" + chủ ngữ + "have".

B2. (0.5đ) I don't have any pets. — Câu phủ định đổi "some" thành "any".

B3. (0.5đ) "What's your name?" nghĩa là "Bạn tên gì?".

B4. (0.5đ) "Where are you from?" nghĩa là "Bạn đến từ đâu?".

III. Viết đoạn ngắn (3 điểm)

Biểu điểm gợi ý: Đủ 3-4 câu, đúng chủ đề (1đ) — Dùng đúng cấu trúc đã học: giới thiệu tên/have-has/some-any (1.5đ) — Viết hoa đầu câu, đủ dấu chấm câu (0.5đ).

Đoạn văn mẫu:

Hello! My name's Mai. I'm from Vietnam. I have a puppy. Its name is Rex. Today is Monday and I'm very happy.

(Xin chào! Mình tên là Mai. Mình đến từ Việt Nam. Mình có một chú chó con. Tên nó là Rex. Hôm nay là thứ Hai và mình rất vui.)

TUẦN 12 — Unit 6: Vị trí trường học

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. park — "Park" là công viên, nơi có nhiều cây xanh.

2. hospital — "Hospital" là nơi khám chữa bệnh.

3. supermarket — "Supermarket" là siêu thị.

4. bookshop — "Bookshop" là hiệu sách.

5. stadium — "Stadium" là sân vận động.

6. station — "Station" là nhà ga.

7. near — Trường học ở gần công viên nên dùng "near".

8. in — Bệnh viện nằm ở trên một con phố nên dùng "in".

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. Where's your school? — Sắp xếp đúng thứ tự: từ hỏi + trợ động từ + tính từ sở hữu + danh từ.

2. It's near the station. — Trả lời theo gợi ý "near the station".

3. It's near the school. — Sắp xếp đúng thứ tự chủ ngữ + động từ + giới từ + địa điểm.

4. Where's the hospital? — Câu hỏi phù hợp với câu trả lời "It's near the hospital."

5. It's near the park. — Câu trả lời mẫu cho vị trí trường học.

6. Ví dụ: The stadium is near my school. — Câu miêu tả vị trí dùng đúng giới từ.

7. Ví dụ: Where's the station? — Câu hỏi đúng cấu trúc về vị trí.

8. Ví dụ: My house is near the park. It's in Hai Ba Trung street. — Câu miêu tả vị trí nhà dùng "near" và "in".

TUẦN 13 — Unit 6: Giới từ chỉ nơi chốn

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. in — "in the box" nghĩa là "ở trong hộp".

2. near — "near the school" nghĩa là "ở gần trường học".

3. behind — "behind the tree" nghĩa là "ở đằng sau cái cây".

4. in front of — "in front of the gate" nghĩa là "ở phía trước cổng".

5. between — "between...and..." dùng khi vật ở giữa hai vật khác.

6. next to — "next to the bakery" nghĩa là "ở bên cạnh tiệm bánh".

7. between — Quả bóng ở giữa cái ghế và cái bàn.

8. (học sinh tự điền số km, ví dụ: two) — Trả lời theo mẫu "It's about ... kilometres."

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. The library is next to the classroom. — Cấu trúc mô tả vị trí.

2. between — Trường học ở giữa siêu thị và bệnh viện.

3. How far is it from your house to school? — Trật tự đúng của câu hỏi.

4. The cat is in the box. — Mô tả đúng vị trí con mèo trong hộp.

5. How far is it from your house to school? — It's about ... kilometres. — Cấu trúc hỏi đáp khoảng cách.

6. The pen is on the table, in front of the book. — Mô tả đúng hai giới từ chỉ vị trí.

7. in front of — Công viên ở phía trước trường học.

8. My bedroom is ... / It's about ... kilometres from my house to school. — Hai câu độc lập, đúng cấu trúc đã học.

TUẦN 14 — Unit 7: Sở thích

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. swimming — Trả lời "I like + V-ing" khi hỏi "What do you like doing?".

2. likes — Chủ ngữ "she" nên động từ "like" thêm "s" thành "likes".

3. dancing — Động từ "dance" bỏ "e" rồi thêm "-ing" thành "dancing".

4. singing — Động từ "sing" thêm "-ing" thành "singing".

5. playing football — Chủ ngữ "he" dùng "likes" và giữ nguyên cụm từ.

6. riding a bike — Động từ "ride" bỏ "e" rồi thêm "-ing" thành "riding".

7. likes — Chủ ngữ "she" là số ít nên dùng "likes".

8. do — Chủ ngữ "you" dùng trợ động từ "do" trong câu hỏi.

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. What does Lan like doing? — She likes drawing. — Cấu trúc hỏi đáp với chủ ngữ số ít.

2. reading — Trả lời đúng cấu trúc "I like + V-ing".

3. What does he like doing? — Trật tự đúng: từ hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + like + doing.

4. skating — He likes skating on Sundays. — "skate" thêm "-ing" thành "skating".

5. My friend likes ... (một sở thích trong bảng từ vựng) — Câu trả lời tự nhiên, đúng cấu trúc.

6. doesn't — Thêm "doesn't" trước động từ nguyên thể để phủ định với chủ ngữ số ít.

7. What do they like doing? — Chủ ngữ số nhiều dùng trợ động từ "do".

8. I like .../ What do you like doing? — Hai câu độc lập, đúng cấu trúc đã học.

TUẦN 15 — Unit 8: Môn học

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. Science — "I have + tên môn học" khi trả lời câu hỏi về thời khóa biểu.

2. English — Tên môn học viết hoa chữ cái đầu.

3. Art — "Art" nghĩa là môn Mỹ thuật.

4. Music — "Music" nghĩa là môn Âm nhạc.

5. PE — "PE" là viết tắt của "Physical Education" (Thể dục).

6. IT — "IT" là viết tắt của "Information Technology" (Tin học).

7. Vietnamese — "Vietnamese" nghĩa là "môn Tiếng Việt", còn "English" là "môn Tiếng Anh".

8. subjects — "What subjects do you have today?" là câu hỏi đúng về thời khóa biểu.

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. I have Vietnamese, Art and Music. — Dùng dấu phẩy và "and" trước môn cuối cùng.

2. IT and PE — Trả lời đúng cấu trúc "I have + môn học".

3. What subjects do you have today? — Trật tự đúng: từ hỏi + danh từ + trợ động từ + chủ ngữ + động từ.

4. I have Math and Science today. (hoặc các môn khác) — Câu trả lời tự nhiên theo thời khóa biểu thật.

5. What subjects do you have on Tuesdays? — Cấu trúc hỏi về một ngày cụ thể trong tuần.

6. I like Music best because it's fun. (hoặc môn khác) — Câu trả lời hợp lý, đúng cấu trúc.

7. English — Tên môn học tiếng Anh luôn viết hoa chữ cái đầu.

8. What subjects do you have today? — I have ... and ... — Hai câu độc lập, đúng cấu trúc đã học.

TUẦN 16 — Unit 9: Quá khứ đơn

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập cơ bản

1. watched — động từ có quy tắc, thêm "-ed" vào "watch".
2. visited — "visit" có quy tắc, thêm "-ed".
3. cooked — "cook" có quy tắc, thêm "-ed".
4. went — "go" là động từ bất quy tắc, không thêm "-ed".
5. did — "do" là động từ bất quy tắc.
6. saw — "see" là động từ bất quy tắc.
7. ate — "eat" là động từ bất quy tắc.
8. played — "play" có quy tắc, thêm "-ed".

Phần D — Luyện tập nâng cao

1. What did you do yesterday? — Câu hỏi bắt đầu bằng "What", sau đó là "did + S + V nguyên thể".
2. She didn't watch TV last night. — Câu phủ định: S + didn't + V nguyên thể.
3. went — Vì có "yesterday" (quá khứ) nên dùng dạng quá khứ của "go".
4. My mom cooked fried rice last weekend. (đáp án tham khảo, có thể thay đổi món ăn)
5. I played football yesterday.
6. I saw a rainbow last Sunday.
7. I visited my grandparents last weekend.
8. (Câu trả lời tự do) — Đáp án mẫu: "I played football with my friends last weekend."
TUẦN 17 — Unit 10: Tương lai đơn

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập cơ bản

1. will play — Câu khẳng định thì tương lai: S + will + V nguyên thể.
2. will run — Tương tự, "run" giữ nguyên thể sau "will".
3. won't be — Câu phủ định: will not = won't.
4. will join — S + will + V nguyên thể.
5. will win — S + will + V nguyên thể.
6. will watch — S + will + V nguyên thể.
7. will give — S + will + V nguyên thể.
8. won't swim — Câu phủ định với "won't".

Phần D — Luyện tập nâng cao

1. What will you do on Sports Day? — Câu hỏi: từ hỏi + will + S + V nguyên thể?
2. I will play the sack race. (đáp án tham khảo)
3. Will they have a football match? — Đảo "will" lên trước chủ ngữ để tạo câu hỏi.
4. He won't win the race. (He will not win the race.)
5. a-2, b-1 — "When will Sports Day be?" → "It will be on Friday."; "What will you do?" → "I will run in the relay race."
6. I will do the high jump tomorrow.
7. When will Sports Day be? — Câu trả lời có "It will be..." nên câu hỏi dùng "When".
8. (Câu trả lời tự do) — Đáp án mẫu: "I will run in the relay race on Sports Day."
TUẦN 18 — Review 2 & Kiểm tra cuối kỳ

✅ Đáp án & Biểu điểm

I. Từ vựng - Tranh (2 điểm — mỗi câu 0.25đ)

1. A. library
2. B. drawing
3. A. Math
4. B. played
5. A. Sports Day
6. A. gym
7. B. swimming
8. A. tug of war

II. Ngữ pháp (4 điểm)

Trắc nghiệm (2đ — mỗi câu 0.25đ):

1. A. between — vị trí giữa hai vật.
2. A. in front of — vị trí phía trước.
3. B. likes — chủ ngữ "She" (số ít) → động từ thêm "s".
4. C. playing — sau "like" dùng V-ing.
5. A. Math — tên môn học.
6. B. visited — thì quá khứ đơn, động từ có quy tắc.
7. B. went — "go" là động từ bất quy tắc.
8. B. When — hỏi về thời gian, trả lời bằng "It will be on...".

Viết lại câu / sắp xếp câu (2đ — mỗi câu 0.5đ):

1. I played football last weekend.
2. She didn't watch TV yesterday.
3. What will you do on Sports Day?
4. He likes drawing pictures.

III. Đọc hiểu (2 điểm — mỗi câu 0.5đ)

1. True
2. False (Nam played tug of war, không phải football)
3. True
4. False (Nam will run in the relay race, không phải sack race)

IV. Viết đoạn văn (2 điểm)

Biểu điểm: đúng thì quá khứ đơn & tương lai đơn (1đ) + đủ nội dung 3-4 câu liên quan chủ đề (0.5đ) + chính tả, trình bày sạch đẹp (0.5đ).
Đoạn văn mẫu:
"Last weekend, I visited my grandparents in the countryside. We cooked fried rice together and it was delicious. Next Friday, my school will have Sports Day. I will run in the relay race with my friends."
Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English — Trọn bộ Học kỳ 1