Trọn bộ 18 tuần bài tập theo SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
📖 Lý thuyết · 🎨 Từ vựng minh họa · ✏️ Luyện tập · ✅ Đáp án chi tiếtDear parents and little learners,
Welcome to your English learning journey with Camkey English! This book is designed to walk alongside your child through Semester 1 of Grade 4 English (Global Success), week by week. Each worksheet has simple theory, colourful vocabulary, and fun practice exercises — from basic to advanced — so your child can learn a little every day, feel proud of every small step, and grow more confident with English.
We believe that every child learns best with joy, patience, and love. Enjoy this journey together! 💛
Kính gửi quý phụ huynh và các con,
Chào mừng đến với hành trình học Tiếng Anh cùng Camkey English! Cuốn sách này được thiết kế để đồng hành cùng con trong suốt Học kỳ 1 chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success), theo từng tuần học. Mỗi phiếu bài tập có phần lý thuyết đơn giản, từ vựng minh họa sinh động và bài luyện tập vui nhộn — từ cơ bản đến nâng cao — để con học mỗi ngày một chút, tự hào với từng bước tiến nhỏ, và ngày càng tự tin hơn với Tiếng Anh.
Chúng tôi tin rằng mỗi đứa trẻ học tốt nhất khi được học trong niềm vui, sự kiên nhẫn và tình yêu thương. Chúc ba mẹ và các con có một hành trình thật vui cùng nhau! 💛
— Mai Thơm, Camkey English
Cuốn sách gồm 2 phần:
In theo từng tuần cho con làm bài
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
👋 Khi gặp bạn bè hoặc thầy cô, con có thể chào bằng "Hello!" hoặc "Hi!". Con cũng có thể tự giới thiệu tên mình bằng câu "I'm..." hoặc hỏi tên bạn bằng "What's your name?"
🌞 Ngoài ra, tuỳ vào thời điểm trong ngày, con chào khác nhau nhé: buổi sáng nói "Good morning!", buổi chiều nói "Good afternoon!", buổi tối nói "Good evening!"
Ví dụ:
🌅 Good morning, Miss Lan! — Chào buổi sáng, cô Lan!
🙋 Hi, I'm Nam. What's your name? — Chào bạn, mình là Nam. Bạn tên gì?
😊 My name's Mai. How are you? — I'm fine, thank you. — Mình tên Mai. Bạn khoẻ không? — Mình khoẻ, cảm ơn bạn.
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 🌅 | Good morning | /ɡʊd ˈmɔːnɪŋ/ | Chào buổi sáng |
| ☀️ | Good afternoon | /ɡʊd ˌɑːftəˈnuːn/ | Chào buổi chiều |
| 🌙 | Good evening | /ɡʊd ˈiːvnɪŋ/ | Chào buổi tối |
| 🙋 | Hello / Hi | /həˈləʊ/ /haɪ/ | Xin chào |
| 🏷️ | name | /neɪm/ | tên |
| 🙂 | fine | /faɪn/ | khoẻ, ổn |
| 🙏 | thank you | /θæŋk juː/ | cảm ơn |
| ❓ | how | /haʊ/ | như thế nào |
Example: 🌅 It's 7 a.m. You say: Good morning!
Example: Viết lại câu hoàn chỉnh khi gặp bạn buổi sáng: Good morning! I'm Nam. What's your name?
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
👫 Khi muốn giới thiệu một người bạn với người khác, con dùng cấu trúc "This is my friend, ..." — nghĩa là "Đây là bạn của tôi, ...".
😊 Khi muốn hỏi cảm xúc của ai đó, con hỏi "How do you feel?" và trả lời bằng "I feel..." kèm theo tính từ chỉ cảm xúc.
Ví dụ:
👋 This is my friend, Nam. — Đây là bạn của tớ, tên Nam.
😊 How do you feel? — I feel happy. — Bạn cảm thấy thế nào? — Mình cảm thấy vui.
😴 He feels tired today. — Hôm nay bạn ấy cảm thấy mệt.
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 😊 | happy | /ˈhæpi/ | vui, hạnh phúc |
| 😢 | sad | /sæd/ | buồn |
| 😴 | tired | /ˈtaɪəd/ | mệt, buồn ngủ |
| 😋 | hungry | /ˈhʌŋɡri/ | đói |
| 🤩 | excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | hào hứng, phấn khích |
| 🥤 | thirsty | /ˈθɜːsti/ | khát nước |
| 👫 | friend | /frend/ | bạn bè |
| ❤️ | feel | /fiːl/ | cảm thấy |
Example: 😊 She is smiling. She feels: happy
Example: Viết câu giới thiệu bạn tên Hoa: This is my friend, Hoa.
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
🌍 Khi muốn hỏi ai đó đến từ quốc gia nào, con dùng câu "Where are you from?" — nghĩa là "Bạn đến từ đâu?".
🗺️ Để trả lời, con dùng cấu trúc "I'm from + tên quốc gia".
Ví dụ:
🇻🇳 Where are you from? — I'm from Vietnam. — Bạn đến từ đâu? — Mình đến từ Việt Nam.
🇯🇵 She is from Japan. — Bạn ấy đến từ Nhật Bản.
🇬🇧 He is from Britain. — Bạn ấy đến từ nước Anh.
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 🇻🇳 | Vietnam | /ˌviːɛtˈnæm/ | Việt Nam |
| 🇯🇵 | Japan | /dʒəˈpæn/ | Nhật Bản |
| 🇬🇧 | Britain | /ˈbrɪtən/ | nước Anh |
| 🇦🇺 | Australia | /ɒˈstreɪliə/ | Úc |
| 🇺🇸 | America | /əˈmerɪkə/ | Mỹ |
| 🇫🇷 | France | /frɑːns/ | Pháp |
| 🌍 | country | /ˈkʌntri/ | quốc gia |
| 📍 | from | /frɒm/ | đến từ |
Example: 🇻🇳 I live in Ha Noi. I'm from Vietnam.
Example: Viết câu hỏi và trả lời về quê quán của Nam (Việt Nam): Where are you from? — I'm from Vietnam.
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
1. Động từ "to be" (am/is/are): dùng để nói mình/ai đó đến từ đâu, mang quốc tịch nào.
• I am ... • He/She/It is ... • We/You/They are ...
✅ Khẳng định: I am Vietnamese. 🇻🇳 She is Japanese. 🇯🇵
❌ Phủ định: thêm not sau am/is/are → I am not French. He isn't American.
❓ Nghi vấn: đảo am/is/are lên đầu câu → Are you British? – Yes, I am. / No, I'm not. 🇬🇧
💡 Ghi nhớ: Country (quốc gia) → Nationality (quốc tịch). Ví dụ: from Vietnam → Vietnamese.
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 🇻🇳 | Vietnamese | /ˌvjet.nəˈmiːz/ | người/thuộc về Việt Nam |
| 🇯🇵 | Japanese | /ˌdʒæp.əˈniːz/ | người/thuộc về Nhật Bản |
| 🇬🇧 | British | /ˈbrɪt.ɪʃ/ | người/thuộc về Anh |
| 🇦🇺 | Australian | /ɒˈstreɪ.li.ən/ | người/thuộc về Úc |
| 🇺🇸 | American | /əˈmer.ɪ.kən/ | người/thuộc về Mỹ |
| 🇫🇷 | French | /frentʃ/ | người/thuộc về Pháp |
| 🇨🇳 | Chinese | /tʃaɪˈniːz/ | người/thuộc về Trung Quốc |
| 🇰🇷 | Korean | /kəˈriː.ən/ | người/thuộc về Hàn Quốc |
🌟 Con làm bài rất tốt, cố gắng phát huy nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
1. Hỏi về thứ trong tuần:
❓ What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?) – 📅 It's Wednesday. (Hôm nay là thứ Tư.)
2. Hỏi về việc thường làm vào một ngày cụ thể:
❓ What do you do on Saturdays? – ⚽ I usually play football.
💡 Ghi ý: dùng giới từ on trước thứ (on Monday/on Sundays), và trạng từ usually (thường) để nói thói quen.
✅ Ví dụ thêm: I usually visit my grandparents on Sundays. 👨👩👧👦
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 🏫 | Monday | /ˈmʌn.deɪ/ | thứ Hai |
| 🎨 | Tuesday | /ˈtjuːz.deɪ/ | thứ Ba |
| 📖 | Wednesday | /ˈwenz.deɪ/ | thứ Tư |
| 🎵 | Thursday | /ˈθɜːz.deɪ/ | thứ Năm |
| 🏊 | Friday | /ˈfraɪ.deɪ/ | thứ Sáu |
| ⚽ | Saturday | /ˈsæt.ə.deɪ/ | thứ Bảy |
| 👨👩👧👦 | Sunday | /ˈsʌn.deɪ/ | Chủ nhật |
🌟 Con học chăm chỉ quá, cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
🎯 Nội dung ôn tập: chào hỏi, giới thiệu bản thân/người khác, cảm xúc, quốc gia - quốc tịch, thứ trong tuần (Unit 1, 2, 3).
Khoanh tròn vào chữ cái A, B, C hoặc D trước câu trả lời đúng.
🌟 Con cố gắng làm bài thật tốt nhé, chúc con điểm cao! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
🎂 Khi muốn hỏi bạn sinh nhật vào tháng nào, con dùng câu: "When's your birthday?" (= When is your birthday? — Sinh nhật bạn vào khi nào?)
📅 Để trả lời, con dùng cấu trúc: "My birthday is in + tháng." (Sinh nhật của mình vào tháng...)
🗓️ Một năm có 12 tháng, mỗi tháng gắn với một mùa: mùa đông ❄️, mùa xuân 🌸, mùa hè ☀️, mùa thu 🍂.
Ví dụ:
❄️ When's your birthday? — My birthday is in January. — Sinh nhật bạn vào khi nào? — Sinh nhật mình vào tháng Một.
☀️ When's your birthday? — My birthday is in June. — Sinh nhật bạn vào khi nào? — Sinh nhật mình vào tháng Sáu.
🍂 When's your birthday? — My birthday is in October. — Sinh nhật bạn vào khi nào? — Sinh nhật mình vào tháng Mười.
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| ❄️ | January | /ˈdʒænjuəri/ | Tháng Một |
| ❄️ | February | /ˈfebruəri/ | Tháng Hai |
| 🌸 | March | /mɑːrtʃ/ | Tháng Ba |
| 🌸 | April | /ˈeɪprəl/ | Tháng Tư |
| 🌸 | May | /meɪ/ | Tháng Năm |
| ☀️ | June | /dʒuːn/ | Tháng Sáu |
| ☀️ | July | /dʒʊˈlaɪ/ | Tháng Bảy |
| ☀️ | August | /ˈɔːɡəst/ | Tháng Tám |
| 🍂 | September | /sepˈtembər/ | Tháng Chín |
| 🍂 | October | /ɑːkˈtoʊbər/ | Tháng Mười |
| 🍂 | November | /noʊˈvembər/ | Tháng Mười Một |
| ❄️ | December | /dɪˈsembər/ | Tháng Mười Hai |
Example: Tháng số 1️⃣ trong năm là: January
Example: When's your birthday? — My birthday is in March. 🌸
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
🥇 Số thứ tự dùng để nói thứ tự của sự vật, ví dụ "thứ nhất", "thứ hai"... Trong tiếng Anh, số thứ tự thường có đuôi -th, riêng first (1st), second (2nd), third (3rd) là đặc biệt.
📆 Khi nói ngày tháng sinh nhật đầy đủ, con dùng cấu trúc: "on the + số thứ tự + of + tháng".
Ví dụ:
🎂 My birthday is on the 5th of May. — Sinh nhật của mình vào ngày mồng 5 tháng Năm.
🍂 Her birthday is on the 3rd of October. — Sinh nhật của bạn ấy vào ngày mồng 3 tháng Mười.
❄️ His birthday is on the 10th of December. — Sinh nhật của bạn ấy vào ngày 10 tháng Mười Hai.
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 🥇 | first (1st) | /fɜːrst/ | thứ nhất |
| 🥈 | second (2nd) | /ˈsekənd/ | thứ hai |
| 🥉 | third (3rd) | /θɜːrd/ | thứ ba |
| 4️⃣ | fourth (4th) | /fɔːrθ/ | thứ tư |
| 5️⃣ | fifth (5th) | /fɪfθ/ | thứ năm |
| 6️⃣ | sixth (6th) | /sɪksθ/ | thứ sáu |
| 7️⃣ | seventh (7th) | /ˈsevənθ/ | thứ bảy |
| 8️⃣ | eighth (8th) | /eɪtθ/ | thứ tám |
| 9️⃣ | ninth (9th) | /naɪnθ/ | thứ chín |
| 🔟 | tenth (10th) | /tenθ/ | thứ mười |
Example: Số 1 → first (1st)
Example: Sắp xếp: birthday / 5th / May / is / my / of / on / the → My birthday is on the 5th of May.
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
🐾 Khi muốn hỏi ai đó có nuôi thú cưng không, con dùng câu: "Do you have any pets?" (Bạn có nuôi thú cưng nào không?)
✅ Nếu có, con trả lời: "Yes, I do. I have a..." (Có, mình có. Mình có một...)
❌ Nếu không, con trả lời: "No, I don't." (Không, mình không có.)
Ví dụ:
🐶 Do you have any pets? — Yes, I do. I have a dog. — Bạn có nuôi thú cưng không? — Có, mình có nuôi một con chó.
😊 Do you have any pets? — No, I don't. — Bạn có nuôi thú cưng không? — Không, mình không có.
🐱🐠 Do you have any pets? — Yes, I do. I have a cat and a fish. — Bạn có nuôi thú cưng không? — Có, mình có nuôi một con mèo và một con cá.
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 🐶 | dog | /dɒɡ/ | con chó |
| 🐱 | cat | /kæt/ | con mèo |
| 🐠 | fish | /fɪʃ/ | con cá |
| 🐦 | bird | /bɜːrd/ | con chim |
| 🐰 | rabbit | /ˈræbɪt/ | con thỏ |
| 🐹 | hamster | /ˈhæmstər/ | con chuột hamster |
| 🐢 | turtle | /ˈtɜːrtl/ | con rùa |
| 🦜 | parrot | /ˈpærət/ | con vẹt |
Example: 🐶 → dog
Example: Do you have any pets? — Yes, I do. I have a dog. 🐶
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
🐾 Khi nói mình hoặc ai đó CÓ con vật gì, chúng ta dùng have hoặc has nhé!
🙋 Với I / You / We / They → dùng have. Với He / She / It → dùng has.
Ví dụ: 🐕 I have a puppy. — Mình có một chú chó con.
🐈 She has a kitten. — Bạn ấy có một chú mèo con.
✅ Trong câu khẳng định với danh từ số nhiều, ta dùng some: I have some chicks. — Mình có vài chú gà con.
❌❓ Trong câu phủ định và câu hỏi, ta dùng any: I don't have any fish. / Do you have any pets?
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 🐕 | puppy | /ˈpʌpi/ | chó con |
| 🐈 | kitten | /ˈkɪtn/ | mèo con |
| 🐹 | guinea pig | /ˈɡɪni pɪɡ/ | chuột lang |
| 🐥 | chick | /tʃɪk/ | gà con |
| 🐰 | rabbit | /ˈræbɪt/ | thỏ |
| 🐟 | fish | /fɪʃ/ | cá |
| 🐦 | bird | /bɜːd/ | chim |
| 🐢 | turtle | /ˈtɜːtl/ | rùa |
Example: I ___ (have/has) a dog. → have
Example: Viết lại thành câu hỏi: I have a puppy. → Do you have a puppy?
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
🎉 Đây là bài kiểm tra ôn tập tổng hợp từ Unit 1 đến Unit 5. Con nhớ lại các nội dung đã học nhé:
👋 Unit 1: Chào hỏi, giới thiệu tên (Hello / What's your name?)
🌍 Unit 2: Quốc gia, quốc tịch (I'm from Vietnam. I'm Vietnamese.)
📅 Unit 3: Các thứ trong tuần (Monday, Tuesday...)
🗓️ Unit 4: Tháng, ngày, số thứ tự (January, the first...)
🐾 Unit 5: Thú cưng, have/has, some/any (Do you have any pets?)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống (mỗi câu đúng được 0.5 điểm):
Viết một đoạn văn ngắn (3-4 câu) giới thiệu về bản thân, gia đình hoặc thú cưng của con. Gợi ý: tên, con đến từ đâu, thứ mấy hôm nay, con có thú cưng gì không...
🌟 Con đã cố gắng rất nhiều! Chúc con làm bài thật tốt! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
🏫 Khi muốn hỏi một địa điểm (như trường học) ở đâu, chúng ta dùng câu hỏi: Where's your school? (Where's = Where is)
📍 Để trả lời, ta dùng It's in... (ở trong/tại khu vực nào đó) hoặc It's near... (ở gần địa điểm nào đó).
Ví dụ: 🏫🌳 Where's your school? — It's near the park. — Trường của mình ở gần công viên.
🏥 Where's the hospital? — It's in Ba Dinh street. — Bệnh viện ở trên phố Ba Đình.
🚉🛒 Where's the station? — It's near the supermarket. — Nhà ga ở gần siêu thị.
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 🏫 | school | /skuːl/ | trường học |
| 🌳 | park | /pɑːk/ | công viên |
| 🏥 | hospital | /ˈhɒspɪtl/ | bệnh viện |
| 🛒 | supermarket | /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | siêu thị |
| 📚 | bookshop | /ˈbʊkʃɒp/ | hiệu sách |
| 🏟️ | stadium | /ˈsteɪdiəm/ | sân vận động |
| 🚉 | station | /ˈsteɪʃn/ | nhà ga |
| 🏠 | house | /haʊs/ | ngôi nhà |
Example: 🏫 Where's your ___? — It's near the park. → school
Example: Viết câu hỏi và trả lời về công viên: Where's the park? — It's near my house.
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
📍 Giới từ chỉ nơi chốn (prepositions of place) dùng để nói một vật/người đang ở đâu so với vật khác. Con nhớ: in (ở trong), on (ở trên), near (ở gần), behind (ở đằng sau), next to (ở bên cạnh), in front of (ở phía trước), between (ở giữa hai vật).
📏 Khi muốn hỏi khoảng cách từ nhà đến trường, con dùng cấu trúc: "How far is it from your house to school?" và trả lời "It's about ... kilometres."
Ví dụ:
🏫 The school is next to the park. — Trường học ở bên cạnh công viên.
📚 My book is on the table. — Cuốn sách của tớ ở trên bàn.
📏 How far is it from your house to school? — It's about two kilometres. — Từ nhà bạn đến trường bao xa? — Khoảng 2 ki-lô-mét.
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 📦➡️ | in | /ɪn/ | ở trong |
| 📦⬆️ | on | /ɒn/ | ở trên |
| 📍↔️ | near | /nɪər/ | ở gần |
| 🙈⬅️ | behind | /bɪˈhaɪnd/ | ở đằng sau |
| 👫↔️ | next to | /nekst tuː/ | ở bên cạnh |
| 🚶➡️🏫 | in front of | /ɪn frʌnt ɒv/ | ở phía trước |
| 🧍↔️🧍 | between | /bɪˈtwiːn/ | ở giữa |
| 🏃💨📏 | far | /fɑːr/ | xa |
Example: 📚 The book is 🔽 the table. → The book is on the table.
Example: Viết câu tả vị trí trường học (gần công viên): The school is near the park.
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
🎉 Khi nói về sở thích (những việc mình thích làm), con dùng cấu trúc like + V-ing (thích + động từ thêm "-ing").
❓ Hỏi sở thích của chính mình hoặc bạn bè: "What do you like doing?" — trả lời: "I like + V-ing."
❓ Hỏi sở thích của người thứ ba (he/she): "What does he/she like doing?" — trả lời: "He/She likes + V-ing." (nhớ thêm "s" vào "like" khi chủ ngữ là he/she!)
Ví dụ:
📖 What do you like doing? — I like reading. — Bạn thích làm gì? — Mình thích đọc sách.
🏊 What does he like doing? — He likes swimming. — Bạn ấy thích làm gì? — Bạn ấy thích bơi.
🎨 She likes drawing every afternoon. — Bạn ấy thích vẽ tranh mỗi buổi chiều.
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 📖 | reading | /ˈriːdɪŋ/ | đọc sách |
| 🏊 | swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | bơi lội |
| 🎨 | drawing | /ˈdrɔːɪŋ/ | vẽ tranh |
| 💃 | dancing | /ˈdɑːnsɪŋ/ | nhảy múa |
| 🎤 | singing | /ˈsɪŋɪŋ/ | ca hát |
| ⚽ | playing football | /ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl/ | chơi bóng đá |
| 🚲 | riding a bike | /ˈraɪdɪŋ ə baɪk/ | đạp xe đạp |
| ⛸️ | skating | /ˈskeɪtɪŋ/ | trượt băng/patin |
Example: 📖 What do you like doing? → I like reading.
Example: Viết câu hỏi-đáp về sở thích bơi lội của Nam: What does Nam like doing? — He likes swimming.
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
📚 Khi muốn hỏi hôm nay hoặc một ngày nào đó con học môn gì, con dùng cấu trúc: "What subjects do you have today?" hoặc "What subjects do you have on Mondays?"
✅ Trả lời bằng cấu trúc: "I have + (các môn học)." Nếu có nhiều môn, con dùng dấu phẩy và từ "and" trước môn cuối cùng.
Ví dụ:
🔢 What subjects do you have today? — I have Math and Science. — Hôm nay bạn học môn gì? — Mình học Toán và Khoa học.
🗓️ What subjects do you have on Mondays? — I have Vietnamese, English and Art. — Thứ Hai bạn học môn gì? — Mình học Tiếng Việt, Tiếng Anh và Mỹ thuật.
⚽ I have PE on Fridays. — Mình học môn Thể dục vào thứ Sáu.
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 🔢 | Math | /mæθ/ | môn Toán |
| 🔬 | Science | /ˈsaɪəns/ | môn Khoa học |
| 🇻🇳 | Vietnamese | /ˌvjetnəˈmiːz/ | môn Tiếng Việt |
| 🇬🇧 | English | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | môn Tiếng Anh |
| 🎨 | Art | /ɑːt/ | môn Mỹ thuật |
| 🎵 | Music | /ˈmjuːzɪk/ | môn Âm nhạc |
| ⚽ | PE | /ˌpiː ˈiː/ | môn Thể dục |
| 💻 | IT | /ˌaɪ ˈtiː/ | môn Tin học |
Example: 🔢 What subjects do you have today? → I have Math.
Example: Viết câu trả lời có 2 môn học (Toán và Khoa học): I have Math and Science.
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
👉 Khi kể lại việc đã xảy ra trong quá khứ (hôm qua, tuần trước...), ta dùng thì quá khứ đơn.
1️⃣ Động từ có quy tắc: thêm -ed vào sau động từ.
Ví dụ: play ⚽ → played — "I played football yesterday."
2️⃣ Một số động từ bất quy tắc (không thêm -ed, phải học thuộc):
go 🚶 → went | do → did | see 👀 → saw | eat 🍽️ → ate
3️⃣ Câu hỏi và trả lời:
❓ "What did you do last weekend?" — 💬 "I visited my grandma." 👵
4️⃣ Câu phủ định: S + didn't (did not) + động từ nguyên thể.
"I didn't watch TV last night." 📺❌
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ⚽ | played | /pleɪd/ | đã chơi |
| 📺 | watched | /wɒtʃt/ | đã xem |
| 🏡 | visited | /ˈvɪzɪtɪd/ | đã đến thăm |
| 🍳 | cooked | /kʊkt/ | đã nấu ăn |
| 🚶 | went | /went/ | đã đi |
| 📝 | did | /dɪd/ | đã làm |
| 👀 | saw | /sɔː/ | đã nhìn thấy |
| 🍽️ | ate | /eɪt/ | đã ăn |
🌟 Con giỏi quá! Cố lên, sắp hoàn thành rồi! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
👉 Khi nói về việc sẽ xảy ra trong tương lai, ta dùng thì tương lai đơn với "will".
1️⃣ Câu khẳng định: S + will + V (nguyên thể).
Ví dụ: "I will play tug of war 🪢 on Sports Day."
2️⃣ Câu hỏi và trả lời:
❓ "When will Sports Day be? 🏅" — 💬 "It will be on Friday." 📅
❓ "What will you do?" — 💬 "I will run in the relay race." 🏃♂️
3️⃣ Câu phủ định: S + will not (won't) + V (nguyên thể).
"I won't be late for Sports Day." ⏰❌
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 🏅 | Sports Day | /spɔːts deɪ/ | Ngày hội thể thao |
| 🛍️ | sack race | /sæk reɪs/ | đua bao bố |
| 🪢 | tug of war | /tʌɡ əv wɔː/ | kéo co |
| 🏃♂️ | relay race | /ˈriːleɪ reɪs/ | chạy tiếp sức |
| 🤸 | high jump | /haɪ dʒʌmp/ | nhảy cao |
| 🏊 | swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | bơi lội |
| ⚽ | football match | /ˈfʊtbɔːl mætʃ/ | trận đấu bóng đá |
| 🏆 | prize | /praɪz/ | phần thưởng |
🌟 Con làm bài rất tốt! Cùng cố gắng thêm chút nữa nhé! 🌟
Tổng hợp Unit 6 - 10 · Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
📚 Đề kiểm tra tổng hợp 5 Unit đã học: Unit 6 (vị trí trong trường - giới từ chỉ nơi chốn 🏫), Unit 7 (sở thích - like + V-ing 🎨), Unit 8 (môn học 📚), Unit 9 (thì quá khứ đơn ⏮️), Unit 10 (thì tương lai đơn will 🔮).
✏️ Con đọc kỹ từng câu, khoanh tròn hoặc viết câu trả lời vào chỗ trống nhé!
Khoanh tròn đáp án đúng ứng với hình ảnh/câu (mỗi câu 0.25đ):
Đánh dấu Đúng (True) hoặc Sai (False) (mỗi câu 0.5đ):
Hãy viết một đoạn văn ngắn (3-4 câu) kể về những gì em đã làm vào cuối tuần trước và những gì em sẽ làm vào Ngày hội thể thao (Sports Day) sắp tới của trường. 🏅✍️
Gợi ý: dùng thì quá khứ đơn (đã làm gì) và thì tương lai đơn "will" (sẽ làm gì).
🌟 Con đã cố gắng rất nhiều trong học kỳ này! Chúc con làm bài thật tốt! 🌟
Ba mẹ và con cùng đối chiếu sau khi làm bài
1. Good evening! — Vì 6 giờ chiều là buổi tối, dùng "evening".
2. Good evening! — 9 giờ tối vẫn dùng "evening".
3. name — Câu hỏi "What's your name?" nghĩa là "Bạn tên gì?".
4. fine — "I'm fine, thank you." nghĩa là "Mình khoẻ, cảm ơn".
5. Name — "Name" nghĩa là "tên", còn "Fine" nghĩa là "khoẻ".
6. Thank — "Thank you!" dùng để cảm ơn.
7. afternoon — 2 giờ chiều dùng "Good afternoon".
8. buổi tối (evening) — "Good evening" dùng khi trời tối.
1. Good afternoon! I'm ... What's your name? — Câu chào đầy đủ vào buổi chiều gồm lời chào, giới thiệu tên, và hỏi tên bạn.
2. My name's Tom. — Điền tên phù hợp để trả lời câu hỏi.
3. I'm fine, thank you. And you? — Cách đáp lại lời hỏi thăm sức khoẻ.
4. Hi, I'm (tên của con). — Câu giới thiệu bản thân đơn giản.
5. What's your name? — Sắp xếp đúng thứ tự: từ hỏi + trợ động từ + tính từ sở hữu + danh từ.
6. Good morning (sáng) → Good afternoon (chiều) → Good evening (tối) — Thứ tự đúng theo thời gian trong ngày.
7. A: Hello, what's your name? / B: My name's ... — Đoạn hội thoại ngắn dùng đúng cấu trúc chào và hỏi tên.
8. Good morning! How are you? — Kết hợp câu chào buổi sáng với câu hỏi thăm sức khoẻ.
1. sad — Khóc thể hiện cảm xúc buồn.
2. tired — Khuya rồi nên cảm thấy mệt, buồn ngủ.
3. hungry — Chưa ăn cả ngày nên cảm thấy đói.
4. thirsty — Trời nóng và chưa uống nước nên khát.
5. excited — Sắp đến sinh nhật nên cảm thấy hào hứng.
6. friend — "This is my friend, Lan." nghĩa là "Đây là bạn của tôi, Lan".
7. feel — "How do you feel?" nghĩa là "Bạn cảm thấy thế nào?".
8. Happy — "Happy" nghĩa là "vui", còn "Sad" nghĩa là "buồn".
1. This is my friend, Minh. — Cấu trúc giới thiệu bạn bè.
2. excited/happy — Có đồ chơi mới nên cảm thấy vui, hào hứng.
3. How do you feel? — Trật tự đúng: từ hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + động từ.
4. He/She feels tired. — Mô tả đúng cảm xúc buồn ngủ, mệt mỏi.
5. A: This is my friend, ... / B: Nice to meet you. — Đoạn hội thoại giới thiệu bạn.
6. I feel happy/excited when I eat my favorite food. — Câu trả lời tự nhiên, hợp lý.
7. tired — Thêm "don't" trước động từ để tạo câu phủ định.
8. This is my friend, ... / I feel ... today. — Hai câu độc lập, đúng cấu trúc đã học.
1. Japan — Tokyo là thủ đô của Nhật Bản.
2. Britain — London là thủ đô của nước Anh.
3. Australia — Sydney là thành phố lớn của Úc.
4. America — New York là thành phố của Mỹ.
5. France — Paris là thủ đô của Pháp.
6. Where — "Where are you from?" nghĩa là "Bạn đến từ đâu?".
7. Country — "Country" nghĩa là "quốc gia", "From" nghĩa là "đến từ".
8. from — Cấu trúc "I'm from + quốc gia".
1. Where are you from? — I'm from Japan. — Áp dụng đúng cấu trúc hỏi/đáp quê quán.
2. Australia — Điền tên quốc gia phù hợp.
3. Where are you from? — Trật tự đúng: từ hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + from.
4. He/She is from France. — Câu mô tả quê quán dựa vào cờ Pháp.
5. A: Where are you from? / B: I'm from ... — Đoạn hội thoại hỏi đáp quê quán.
6. I'm from Vietnam. — Câu giới thiệu quê quán của bản thân.
7. Is — Đảo "is" lên đầu câu để tạo câu hỏi Yes/No.
8. Where are you from? / He/She is from Britain. — Hai câu đúng cấu trúc đã học.
1. Japanese — Nhật Bản (Japan) → tính từ chỉ quốc tịch là Japanese.
2. British — Vương quốc Anh (the UK) → tính từ chỉ quốc tịch là British.
3. Australian — Úc (Australia) → tính từ chỉ quốc tịch là Australian.
4. American — Mỹ (the USA) → tính từ chỉ quốc tịch là American.
5. French — Pháp (France) → tính từ chỉ quốc tịch là French.
6. Chinese — Trung Quốc (China) → tính từ chỉ quốc tịch là Chinese.
7. Korean — Hàn Quốc (Korea) → tính từ chỉ quốc tịch là Korean.
8. am — chủ ngữ "I" luôn đi với "am".
1. Are they British? — Đảo "are" lên trước chủ ngữ "they".
2. I am not (I'm not) American. — Thêm "not" ngay sau "am".
3. is — Chủ ngữ "She" (số ít) đi với "is".
4. Is — Câu hỏi Yes/No với "she" bắt đầu bằng "Is".
5. He is Vietnamese. — Chủ ngữ "He" phải đi với "is", không dùng "are".
6. Korean — Cờ Hàn Quốc 🇰🇷 tương ứng với tính từ "Korean".
7. No, I'm not. — Trả lời phủ định ngắn cho câu hỏi Yes/No.
8. I am Vietnamese. — Cấu trúc: chủ ngữ I + am + tính từ quốc tịch.
1. Thursday — Sau Wednesday (thứ Tư) là Thursday (thứ Năm).
2. Thursday — Trước Friday (thứ Sáu) là Thursday (thứ Năm).
3. Monday — Tuần học bắt đầu từ thứ Hai.
4. Sunday — Cuối tuần là Saturday và Sunday, ngày cuối là Chủ nhật.
5. Wednesday — Thứ tự các ngày: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday.
6. Friday — Tuần học thường từ thứ Hai đến thứ Sáu.
7. Monday — Nếu hôm qua là Chủ nhật thì hôm nay là thứ Hai.
8. art — Emoji 🎨 tượng trưng cho môn vẽ (art).
1. It's Wednesday. — Trả lời ngắn gọn cho câu hỏi "What day is it today?".
2. I usually visit my grandparents. — Dùng "usually" + động từ để nói thói quen.
3. What day is it today? — Sắp xếp đúng trật tự từ để hỏi tự nhiên (What + day + is + it + today).
4. on — Giới từ "on" luôn đi trước thứ trong tuần.
5. I usually play football. — Câu trả lời đầy đủ theo mẫu "I usually + động từ".
6. What day is it today? — Trong câu hỏi Wh-, động từ "is" đứng trước chủ ngữ "it".
7. It's Thursday today. (hoặc Today is Thursday.) — Cấu trúc trả lời về thứ trong tuần.
8. Học sinh tự điền theo thói quen thật của mình, đúng cấu trúc "On + thứ, I usually + động từ".
1. B. Hello — Lời chào khi gặp người mới.
2. A. meet — Cấu trúc "Nice to meet you" (rất vui được gặp bạn).
3. B. happy — Khuôn mặt 😃 thể hiện cảm xúc vui vẻ.
4. B. Vietnamese — Đến từ Việt Nam (Vietnam) → quốc tịch Vietnamese.
5. A. It's Monday. — Trả lời đúng cấu trúc cho câu hỏi "What day is it today?".
6. B. is — Chủ ngữ "She" (số ít) đi với động từ "is".
7. B. sad — Khuôn mặt 😢 thể hiện cảm xúc buồn.
8. C. Vietnamese — A, B, D là các thứ trong tuần; C là quốc tịch, khác loại với 3 từ còn lại.
1. Gợi ý đáp án: Hi, I am Lan. I am Vietnamese. — Câu cần có lời chào/giới thiệu tên (Hi, I am ...) và câu nêu quốc tịch đúng cấu trúc "I am + tính từ quốc tịch".
2. Gợi ý đáp án: I usually visit my grandparents. (hoặc bất kỳ hoạt động nào hợp lý) — Câu cần đúng cấu trúc "I usually + động từ" để nói thói quen.
Tổng điểm: Phần I: 6 điểm + Phần II: 4 điểm = 10 điểm.
1. April — Tháng số 4 trong năm là "April" (Tháng Tư).
2. May — Tháng số 5 trong năm là "May" (Tháng Năm).
3. July — Tháng số 7 trong năm là "July" (Tháng Bảy).
4. August — Tháng số 8 trong năm là "August" (Tháng Tám).
5. October — Tháng số 10 trong năm là "October" (Tháng Mười).
6. November — Tháng số 11 trong năm là "November" (Tháng Mười Một).
7. December — Tháng số 12 trong năm là "December" (Tháng Mười Hai).
8. February — Tháng số 2 trong năm là "February" (Tháng Hai).
1. in — Cấu trúc trả lời tháng sinh nhật luôn là "My birthday is in + tháng".
2. When's (When is) — Câu hỏi đầy đủ là "When's your birthday?".
3. My birthday is in September. — Dùng đúng cấu trúc "My birthday is in + tháng".
4. My birthday is in December. — Dùng đúng cấu trúc "My birthday is in + tháng".
5. is in — Với ngôi thứ ba (her birthday), cấu trúc vẫn là "is in + tháng".
6. When's your birthday? — Đây là câu hỏi chuẩn khi muốn hỏi sinh nhật ai đó vào tháng nào.
7. My birthday is in June. — Thứ tự đúng: chủ ngữ + động từ "is" + "in" + tháng.
8. in — Luôn dùng giới từ "in" trước tên tháng khi nói về thời gian trong tháng đó.
1. second (2nd) — Số 2 trong tiếng Anh là "second".
2. third (3rd) — Số 3 trong tiếng Anh là "third".
3. fourth (4th) — Số 4 thêm đuôi "-th" thành "fourth".
4. fifth (5th) — Số 5 là "fifth" (lưu ý đổi "five" thành "fif-th").
5. sixth (6th) — Số 6 thêm đuôi "-th" thành "sixth".
6. seventh (7th) — Số 7 thêm đuôi "-th" thành "seventh".
7. eighth (8th) — Số 8 là "eighth" (chỉ thêm "th" vì đã có "t").
8. ninth (9th) — Số 9 là "ninth" (bỏ bớt "e" ở "nine").
1. on / of — Cấu trúc đầy đủ là "on the + số thứ tự + of + tháng".
2. My birthday is on the 1st of June. — Áp dụng đúng cấu trúc ngày tháng.
3. Her birthday is on the 10th of December. — Áp dụng đúng cấu trúc ngày tháng cho ngôi thứ ba.
4. fifth — Phải dùng số thứ tự "fifth", không dùng "five" hay số "5".
5. Her birthday is on the 3rd of October. — Thứ tự đúng: chủ ngữ + is + on the + số thứ tự + of + tháng.
6. of — Sau số thứ tự luôn dùng "of" trước tên tháng.
7. fourth — Cách viết bằng chữ của số thứ tự 4.
8. ninth — Cách viết bằng chữ của số thứ tự 9.
1. cat — Hình con mèo tương ứng với từ "cat".
2. fish — Hình con cá tương ứng với từ "fish".
3. bird — Hình con chim tương ứng với từ "bird".
4. rabbit — Hình con thỏ tương ứng với từ "rabbit".
5. hamster — Hình con chuột hamster tương ứng với từ "hamster".
6. turtle — Hình con rùa tương ứng với từ "turtle".
7. parrot — Hình con vẹt tương ứng với từ "parrot".
8. dog — "Con chó" trong tiếng Anh là "dog".
1. don't — Câu trả lời phủ định là "No, I don't."
2. Do — Câu hỏi bắt đầu bằng "Do" khi hỏi "Do you have...?".
3. rabbit — Điền đúng tên con vật theo hình minh họa.
4. Do you have any pets? — Câu hỏi chuẩn về việc nuôi thú cưng.
5. No, I don't. — Câu trả lời phủ định chuẩn.
6. Yes, I do. I have a parrot. — Câu trả lời khẳng định kèm tên con vật.
7. Do you have any pets? — Sắp xếp đúng thứ tự: trợ động từ + chủ ngữ + động từ + tính từ + danh từ.
8. do — Trả lời câu hỏi "Do you...?" luôn dùng "Yes, I do." hoặc "No, I don't."
1. has — Chủ ngữ "She" (số ít) đi với "has".
2. has — Chủ ngữ "He" (số ít) đi với "has".
3. have — Chủ ngữ "They" (số nhiều) đi với "have".
4. have — Chủ ngữ "We" đi với "have".
5. some — Câu khẳng định với danh từ số nhiều dùng "some".
6. any — Câu hỏi với danh từ số nhiều dùng "any".
7. has — Chủ ngữ "My dad" (số ít, giống He) đi với "has".
8. any — Câu phủ định với danh từ số nhiều dùng "any".
1. She doesn't have a kitten. — Câu phủ định với "She" dùng "doesn't have".
2. Do they have any fish? — Câu hỏi đổi "some" thành "any", thêm "Do" ở đầu câu.
3. has / some — Chủ ngữ "He" dùng "has", câu khẳng định số nhiều dùng "some".
4. I have two chicks. — Câu đúng với chủ ngữ "I" và danh từ số nhiều "chicks".
5. We don't have any rabbits. — Câu phủ định đổi "some" thành "any".
6. have — "I have a puppy." trả lời khẳng định cho câu hỏi "Do you have...?".
7. Ví dụ: I have a puppy at home. — Câu miêu tả thú cưng dùng đúng "have/has".
8. She has a turtle. — Chủ ngữ "She" phải đi với "has", không dùng "have".
1. morning — "Good morning" là lời chào buổi sáng.
2. country — "Country" nghĩa là quốc gia.
3. Monday — "Monday" là thứ Hai.
4. January — "January" là tháng 1.
5. puppy — "Puppy" là chó con.
6. third — "Third" là số thứ tự của số 3.
A1. (0.5đ) have — Chủ ngữ "I" đi với "have".
A2. (0.5đ) has — Chủ ngữ "She" (số ít) đi với "has".
A3. (0.5đ) any — Câu hỏi với danh từ số nhiều dùng "any".
A4. (0.5đ) some — Câu khẳng định với danh từ số nhiều dùng "some".
B1. (0.5đ) Does he have a puppy? — Câu hỏi dùng "Does" + chủ ngữ + "have".
B2. (0.5đ) I don't have any pets. — Câu phủ định đổi "some" thành "any".
B3. (0.5đ) "What's your name?" nghĩa là "Bạn tên gì?".
B4. (0.5đ) "Where are you from?" nghĩa là "Bạn đến từ đâu?".
Biểu điểm gợi ý: Đủ 3-4 câu, đúng chủ đề (1đ) — Dùng đúng cấu trúc đã học: giới thiệu tên/have-has/some-any (1.5đ) — Viết hoa đầu câu, đủ dấu chấm câu (0.5đ).
Đoạn văn mẫu:
Hello! My name's Mai. I'm from Vietnam. I have a puppy. Its name is Rex. Today is Monday and I'm very happy.
(Xin chào! Mình tên là Mai. Mình đến từ Việt Nam. Mình có một chú chó con. Tên nó là Rex. Hôm nay là thứ Hai và mình rất vui.)
1. park — "Park" là công viên, nơi có nhiều cây xanh.
2. hospital — "Hospital" là nơi khám chữa bệnh.
3. supermarket — "Supermarket" là siêu thị.
4. bookshop — "Bookshop" là hiệu sách.
5. stadium — "Stadium" là sân vận động.
6. station — "Station" là nhà ga.
7. near — Trường học ở gần công viên nên dùng "near".
8. in — Bệnh viện nằm ở trên một con phố nên dùng "in".
1. Where's your school? — Sắp xếp đúng thứ tự: từ hỏi + trợ động từ + tính từ sở hữu + danh từ.
2. It's near the station. — Trả lời theo gợi ý "near the station".
3. It's near the school. — Sắp xếp đúng thứ tự chủ ngữ + động từ + giới từ + địa điểm.
4. Where's the hospital? — Câu hỏi phù hợp với câu trả lời "It's near the hospital."
5. It's near the park. — Câu trả lời mẫu cho vị trí trường học.
6. Ví dụ: The stadium is near my school. — Câu miêu tả vị trí dùng đúng giới từ.
7. Ví dụ: Where's the station? — Câu hỏi đúng cấu trúc về vị trí.
8. Ví dụ: My house is near the park. It's in Hai Ba Trung street. — Câu miêu tả vị trí nhà dùng "near" và "in".
1. in — "in the box" nghĩa là "ở trong hộp".
2. near — "near the school" nghĩa là "ở gần trường học".
3. behind — "behind the tree" nghĩa là "ở đằng sau cái cây".
4. in front of — "in front of the gate" nghĩa là "ở phía trước cổng".
5. between — "between...and..." dùng khi vật ở giữa hai vật khác.
6. next to — "next to the bakery" nghĩa là "ở bên cạnh tiệm bánh".
7. between — Quả bóng ở giữa cái ghế và cái bàn.
8. (học sinh tự điền số km, ví dụ: two) — Trả lời theo mẫu "It's about ... kilometres."
1. The library is next to the classroom. — Cấu trúc mô tả vị trí.
2. between — Trường học ở giữa siêu thị và bệnh viện.
3. How far is it from your house to school? — Trật tự đúng của câu hỏi.
4. The cat is in the box. — Mô tả đúng vị trí con mèo trong hộp.
5. How far is it from your house to school? — It's about ... kilometres. — Cấu trúc hỏi đáp khoảng cách.
6. The pen is on the table, in front of the book. — Mô tả đúng hai giới từ chỉ vị trí.
7. in front of — Công viên ở phía trước trường học.
8. My bedroom is ... / It's about ... kilometres from my house to school. — Hai câu độc lập, đúng cấu trúc đã học.
1. swimming — Trả lời "I like + V-ing" khi hỏi "What do you like doing?".
2. likes — Chủ ngữ "she" nên động từ "like" thêm "s" thành "likes".
3. dancing — Động từ "dance" bỏ "e" rồi thêm "-ing" thành "dancing".
4. singing — Động từ "sing" thêm "-ing" thành "singing".
5. playing football — Chủ ngữ "he" dùng "likes" và giữ nguyên cụm từ.
6. riding a bike — Động từ "ride" bỏ "e" rồi thêm "-ing" thành "riding".
7. likes — Chủ ngữ "she" là số ít nên dùng "likes".
8. do — Chủ ngữ "you" dùng trợ động từ "do" trong câu hỏi.
1. What does Lan like doing? — She likes drawing. — Cấu trúc hỏi đáp với chủ ngữ số ít.
2. reading — Trả lời đúng cấu trúc "I like + V-ing".
3. What does he like doing? — Trật tự đúng: từ hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + like + doing.
4. skating — He likes skating on Sundays. — "skate" thêm "-ing" thành "skating".
5. My friend likes ... (một sở thích trong bảng từ vựng) — Câu trả lời tự nhiên, đúng cấu trúc.
6. doesn't — Thêm "doesn't" trước động từ nguyên thể để phủ định với chủ ngữ số ít.
7. What do they like doing? — Chủ ngữ số nhiều dùng trợ động từ "do".
8. I like .../ What do you like doing? — Hai câu độc lập, đúng cấu trúc đã học.
1. Science — "I have + tên môn học" khi trả lời câu hỏi về thời khóa biểu.
2. English — Tên môn học viết hoa chữ cái đầu.
3. Art — "Art" nghĩa là môn Mỹ thuật.
4. Music — "Music" nghĩa là môn Âm nhạc.
5. PE — "PE" là viết tắt của "Physical Education" (Thể dục).
6. IT — "IT" là viết tắt của "Information Technology" (Tin học).
7. Vietnamese — "Vietnamese" nghĩa là "môn Tiếng Việt", còn "English" là "môn Tiếng Anh".
8. subjects — "What subjects do you have today?" là câu hỏi đúng về thời khóa biểu.
1. I have Vietnamese, Art and Music. — Dùng dấu phẩy và "and" trước môn cuối cùng.
2. IT and PE — Trả lời đúng cấu trúc "I have + môn học".
3. What subjects do you have today? — Trật tự đúng: từ hỏi + danh từ + trợ động từ + chủ ngữ + động từ.
4. I have Math and Science today. (hoặc các môn khác) — Câu trả lời tự nhiên theo thời khóa biểu thật.
5. What subjects do you have on Tuesdays? — Cấu trúc hỏi về một ngày cụ thể trong tuần.
6. I like Music best because it's fun. (hoặc môn khác) — Câu trả lời hợp lý, đúng cấu trúc.
7. English — Tên môn học tiếng Anh luôn viết hoa chữ cái đầu.
8. What subjects do you have today? — I have ... and ... — Hai câu độc lập, đúng cấu trúc đã học.
Trắc nghiệm (2đ — mỗi câu 0.25đ):
Viết lại câu / sắp xếp câu (2đ — mỗi câu 0.5đ):