Trọn bộ 18 tuần bài tập theo SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Unit 11-20)
📖 Lý thuyết · 🎨 Từ vựng minh họa · ✏️ Luyện tập · ✅ Đáp án chi tiếtDear parents and little learners,
Welcome back for Semester 2! This book continues your child's English journey through Grade 4 (Global Success), from Unit 11 to Unit 20, week by week. Each worksheet keeps the same friendly format — simple theory, colourful vocabulary, and practice from basic to advanced — so your child can keep building confidence all the way to the end of the school year.
Thank you for learning together with us. Let's finish this year strong and joyful! 💛
Kính gửi quý phụ huynh và các con,
Chào mừng quay trở lại với Học kỳ 2! Cuốn sách này tiếp tục đồng hành cùng con trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success), từ Unit 11 đến Unit 20, theo từng tuần học. Mỗi phiếu bài tập vẫn giữ đúng format quen thuộc — lý thuyết đơn giản, từ vựng minh họa sinh động, luyện tập từ cơ bản đến nâng cao — để con tiếp tục tự tin hơn mỗi ngày cho đến hết năm học.
Cảm ơn ba mẹ đã đồng hành cùng chúng tôi. Cùng nhau hoàn thành thật trọn vẹn năm học này nhé! 💛
— Mai Thơm, Camkey English
Cuốn sách gồm 2 phần:
In theo từng tuần cho con làm bài
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)
🏠 Khi muốn nói trong nhà có phòng gì, con dùng cấu trúc There is / There are:
➡️ There is + một phòng (số ít): There is a living room. 🛋️
➡️ There are + nhiều phòng (số nhiều, thêm "s"): There are two bedrooms. 🛏️🛏️
Ví dụ minh họa:
1. There is a living room in my house. 🛋️ (Có một phòng khách trong nhà tôi.)
2. There are two bedrooms upstairs. 🛏️🛏️ (Có hai phòng ngủ ở trên lầu.)
3. There is a small garden behind the house. 🌷 (Có một khu vườn nhỏ sau nhà.)
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 🛋️ | living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | phòng khách |
| 🛏️ | bedroom | /ˈbedruːm/ | phòng ngủ |
| 🍳 | kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | nhà bếp |
| 🛁 | bathroom | /ˈbɑːθruːm/ | phòng tắm |
| 🌷 | garden | /ˈɡɑːdn/ | vườn |
| 🚗 | garage | /ˈɡærɑːʒ/ | nhà để xe / ga-ra |
Example: There is a kitchen in my house. 🍳
Example: Có một phòng khách trong nhà tôi. → There is a living room in my house.
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)
🛋️ Con tiếp tục dùng There is / There are để nói về đồ đạc trong nhà.
📍 Ngoài ra, con dùng thêm 3 giới từ chỉ nơi chốn để nói đồ vật ở đâu:
➡️ in (ở trong): The TV is in the living room. 📺
➡️ on (ở trên): The lamp is on the table. 💡
➡️ near (ở gần): The sofa is near the window. 🛋️
Ví dụ minh họa:
1. There is a sofa in the living room. 🛋️ (Có một cái sofa trong phòng khách.)
2. The lamp is on the table. 💡🪑 (Cái đèn ở trên cái bàn.)
3. The fridge is near the table. 🧊 (Cái tủ lạnh ở gần cái bàn.)
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 🛋️ | sofa | /ˈsəʊfə/ | ghế sofa |
| 🪑 | table | /ˈteɪbl/ | cái bàn |
| 🛏️ | bed | /bed/ | cái giường |
| 🧊 | fridge | /frɪdʒ/ | tủ lạnh |
| 📺 | television / TV | /ˌtelɪˈvɪʒn/, /ˌtiːˈviː/ | ti vi |
| 💡 | lamp | /læmp/ | đèn |
Example: There is a sofa in the living room. 🛋️
Example: The lamp is on the table. 💡🪑 (on / in / near)
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)
🏠 Khi muốn hỏi ngôi nhà trông như thế nào, con dùng câu hỏi:
➡️ What does your house look like? (Nhà của bạn trông như thế nào?)
➡️ Trả lời: It's... + tính từ. Ví dụ: It's big. 🏠
Ví dụ minh họa:
1. What does your house look like? — It's big and beautiful. 🏠🌺
2. What does your house look like? — It's small and new. 🏡✨
3. What does your house look like? — It's tall and old. 🏢🏚️
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 🏠 | big | /bɪɡ/ | to, lớn |
| 🏡 | small | /smɔːl/ | nhỏ |
| 🏢 | tall | /tɔːl/ | cao |
| 🏚️ | old | /əʊld/ | cũ |
| ✨ | new | /njuː/ | mới |
| 🌺 | beautiful | /ˈbjuːtɪfl/ | đẹp |
Example: My house is 🏠. → It's big.
Example: A: What does your house look like? — B: It's big. (big)
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Unit 12: What does your house look like? — Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)
👉 Khi ai hỏi "What does your house look like?" (Nhà bạn trông như thế nào?), em có thể trả lời đầy đủ hơn bằng cách:
1️⃣ Dùng "but" để nối 2 tính từ, cho câu trả lời sinh động hơn.
2️⃣ Dùng "It has..." để kể thêm những phòng/đồ vật có trong nhà.
🏠🛋️🌳 My house is small but comfortable. It has 2 bedrooms and a garden.
(Nhà tôi nhỏ nhưng thoải mái. Nó có 2 phòng ngủ và một khu vườn.)
🏢🏙️ Her house is high and modern. It has 3 floors.
(Nhà cô ấy cao và hiện đại. Nó có 3 tầng.)
🏚️🍳 His house is old but comfortable. It has a big kitchen.
(Nhà anh ấy cũ nhưng thoải mái. Nó có một cái bếp to.)
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 📏 | long | /lɒŋ/ | dài |
| 🩳 | short | /ʃɔːt/ | ngắn, thấp |
| 🔝 | high | /haɪ/ | cao |
| 🔽 | low | /ləʊ/ | thấp |
| 🏙️ | modern | /ˈmɒdən/ | hiện đại |
| 🛋️ | comfortable | /ˈkʌmftəbl/ | thoải mái |
| 🐘 | big | /bɪɡ/ | to, lớn |
| 🐭 | small | /smɔːl/ | nhỏ |
Example: The mountain 🏔️ is very ___ (high / low). → Answer: high
Example: Combine using "but": My house is small. My house is comfortable. → Answer: My house is small but comfortable.
🌟 Con giỏi lắm! Cố gắng học thật vui mỗi ngày nhé! 🌟
Unit 13: Would you like some milk? — Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)
👉 Khi muốn mời ai đó một cách lịch sự, em dùng cấu trúc:
Would you like some + [đồ ăn/uống]?
😊 Nếu muốn, trả lời: "Yes, please." (Vâng, cảm ơn bạn.)
🙅 Nếu không muốn, trả lời: "No, thank you." (Không, cảm ơn bạn.)
🧃 A: Would you like some juice? B: Yes, please. 😊
(Bạn có muốn uống nước ép không? — Có, cảm ơn bạn.)
🍚 A: Would you like some rice? B: No, thank you. 🙅
(Bạn có muốn ăn cơm không? — Không, cảm ơn bạn.)
🎂 A: Would you like some cake? B: Yes, please! I love cake. 😋
(Bạn có muốn ăn bánh không? — Có, cảm ơn! Mình rất thích bánh.)
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 🥛 | milk | /mɪlk/ | sữa |
| 🧃 | juice | /dʒuːs/ | nước ép |
| 💧 | water | /ˈwɔːtər/ | nước |
| 🍞 | bread | /bred/ | bánh mì |
| 🍚 | rice | /raɪs/ | cơm, gạo |
| 🥚 | egg | /eɡ/ | trứng |
| 🎂 | cake | /keɪk/ | bánh ngọt |
Example: Look at 💧 and complete: Would you like some ___? (water / rice) → Answer: water
Example: Unscramble: (some / would / juice / like / you) → Answer: Would you like some juice?
🌟 Con giỏi lắm! Học vui, nói tiếng Anh tự tin nhé! 🌟
Ôn tập Unit 11 - Unit 13 — Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)
📌 Nội dung ôn tập: Unit 11 (Phòng & đồ đạc trong nhà), Unit 12 (Mô tả ngôi nhà), Unit 13 (Đồ ăn/uống & "Would you like...?")
📊 Biểu điểm: Phần I: 8 câu × 0.75 điểm = 6 điểm. Phần II: 2 câu × 2 điểm = 4 điểm. Tổng: 10 điểm.
🌟 Cố lên nào, em làm bài thật tốt nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)
1. Thì hiện tại tiếp diễn dùng để nói về việc đang xảy ra ngay bây giờ 🕐. Công thức:
S + am/is/are + V-ing
👉 I / We / You / They + am/are + V-ing
👉 He / She / It + is + V-ing
2. Ví dụ minh họa:
🧺 I am having a picnic. — Tớ đang có một buổi dã ngoại.
🪁 She is flying a kite. — Bạn ấy đang thả diều.
📷 They are taking photos. — Họ đang chụp ảnh.
💡 Lưu ý chính tả: have → having, run → running (gấp đôi phụ âm cuối khi từ có 1 âm tiết, tận cùng là phụ âm-nguyên âm-phụ âm).
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 🧺 | have a picnic | /hæv ə ˈpɪknɪk/ | có một buổi dã ngoại |
| 🪁 | fly a kite | /flaɪ ə kaɪt/ | thả diều |
| 📷 | take photos | /teɪk ˈfoʊtoʊz/ | chụp ảnh |
| 🎮 | play games | /pleɪ ɡeɪmz/ | chơi trò chơi |
| 🥪 | eat sandwiches | /iːt ˈsænwɪdʒɪz/ | ăn bánh sandwich |
| 🌳 | park | /pɑːrk/ | công viên |
| ☀️ | sunny | /ˈsʌni/ | trời nắng |
| 🧑🤝🧑 | friend | /frend/ | bạn bè |
Example: I am having a picnic with my family. (have)
Example: Look! The birds are flying in the sky. (fly)
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)
1. Câu hỏi Yes/No với thì hiện tại tiếp diễn: đảo am/is/are lên trước chủ ngữ.
Am/Is/Are + S + V-ing ... ?
👉 Trả lời ngắn: Yes, S + am/is/are. hoặc No, S + am/is/are + not.
2. Ví dụ minh họa:
🧺 Are you having a picnic? — Yes, I am. / No, I'm not.
🏊 Is she swimming? — Yes, she is.
💃 Are they dancing? — No, they aren't.
💡 Lưu ý: I'm not (không có dạng viết tắt "amn't"), isn't = is not, aren't = are not.
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 🏊 | swim | /swɪm/ | bơi |
| 🏃 | run | /rʌn/ | chạy |
| 🎤 | sing | /sɪŋ/ | hát |
| 💃 | dance | /dæns/ | nhảy múa |
| 🚴 | ride a bike | /raɪd ə baɪk/ | đi xe đạp |
| 🎣 | fish | /fɪʃ/ | câu cá |
| 🏖️ | beach | /biːtʃ/ | bãi biển |
| 🌊 | river | /ˈrɪvər/ | dòng sông |
Example: Are you swimming in the river? — Yes, I am.
Example: Make a question: She is dancing. → Is she dancing?
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)
1. Hỏi món ăn muốn dùng: dùng cấu trúc lịch sự sau để hỏi và trả lời.
What would you like to eat? — I'd like ...
👉 "I'd like" = "I would like" (viết tắt), lịch sự hơn "I want".
2. Ví dụ minh họa:
🍚 What would you like to eat? — I'd like some rice.
🍜 Would you like some noodles? — Yes, please.
🐟 I'd like some fish and vegetables. — Tớ muốn ăn cá và rau.
💡 Lưu ý: dùng "some" trước danh từ không đếm được (rice, soup) và danh từ số nhiều (noodles, vegetables).
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 🍚 | rice | /raɪs/ | cơm |
| 🍜 | noodles | /ˈnuːdlz/ | mì |
| 🐟 | fish | /fɪʃ/ | cá |
| 🥦 | vegetables | /ˈvedʒtəbəlz/ | rau củ |
| 🍗 | chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | thịt gà |
| 🍲 | soup | /suːp/ | canh/súp |
| 🍞 | bread | /bred/ | bánh mì |
| 🥤 | juice | /dʒuːs/ | nước ép |
Example: What would you like to eat? — I'd like some rice. 🍚
Example: A: What would you like to eat? B: I'd like some noodles, please. 🍜
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)
👉 Khi muốn hỏi lịch sự xem bạn có muốn ăn hoặc uống món gì không, chúng ta dùng:
Would you like to eat/drink + something?
👉 Khi trả lời, chúng ta nói:
✅ Đồng ý: Yes, I'd like to. (I'd = I would)
❌ Từ chối: No, I wouldn't. (wouldn't = would not)
🌟 Ví dụ:
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 🍚 | rice | /raɪs/ | cơm |
| 🍜 | noodles | /ˈnuːdəlz/ | mì |
| 🍗 | chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | thịt gà |
| 🐟 | fish | /fɪʃ/ | cá |
| 🍊 | orange juice | /ˈɒrɪndʒ dʒuːs/ | nước cam |
| 🍦 | ice cream | /aɪs kriːm/ | kem |
| 🥪 | sandwich | /ˈsænwɪdʒ/ | bánh mì kẹp |
| 🥗 | salad | /ˈsæləd/ | rau trộn (sa-lát) |
🌟 Con làm bài rất tốt, cố lên nhé! 🌟
Ôn tập Unit 11 - Unit 15 · Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success
🌸 Đề kiểm tra ôn tập các nội dung đã học: phòng/đồ đạc trong nhà 🛋️ (Unit 11), mô tả ngôi nhà 🏠 (Unit 12), đồ ăn/đồ uống & Would you like 🍽️ (Unit 13), thì hiện tại tiếp diễn 🏃 (Unit 14), và would like to eat/drink 🍦 (Unit 15).
✏️ Con hãy đọc kỹ đề bài và làm bài cẩn thận nhé!
✍️ Hãy viết một đoạn văn ngắn (3-4 câu) về ngôi nhà của em hoặc món ăn em thích. Gợi ý:
🏠 Nhà em có mấy phòng? Trong phòng khách/phòng ngủ có đồ vật gì?
🍽️ Hoặc: Em thích ăn món gì? Em thích uống gì?
🌟 Con làm bài thật tốt nhé, cố gắng lên! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)
👉 Khi muốn rủ ai đó cùng làm một việc gì, chúng ta dùng:
Let's + V (động từ nguyên mẫu)
👉 "Let's" là viết tắt của "Let us" (Chúng ta hãy...)
🌟 Ví dụ:
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 📚 | bookshop | /ˈbʊkʃɒp/ | hiệu sách |
| 🧸 | toyshop | /ˈtɔɪʃɒp/ | cửa hàng đồ chơi |
| 🍢 | food stall | /fuːd stɔːl/ | quầy thức ăn |
| 🛒 | supermarket | /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | siêu thị |
| 🏪 | market | /ˈmɑːkɪt/ | chợ |
| 🥐 | bakery | /ˈbeɪkəri/ | tiệm bánh |
| ✏️ | stationery shop | /ˈsteɪʃənri ʃɒp/ | cửa hàng văn phòng phẩm |
| 👕 | clothes shop | /kləʊðz ʃɒp/ | cửa hàng quần áo |
🌟 Con học rất chăm, tiếp tục phát huy nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2) — Chủ đề: Rủ rê bạn đi chơi & Địa điểm
1. Ôn tập cấu trúc "Let's + động từ" 🙋 dùng khi muốn rủ ai đó cùng làm việc gì.
👉 Công thức: Let's + go to the + tên địa điểm. (Chúng ta hãy đến ...)
🌳 Let's go to the park. (Chúng ta hãy đến công viên nhé.)
🦁 Let's go to the zoo. (Chúng ta hãy đến sở thú nhé.)
2. Trả lời lời rủ:
✅ Nếu đồng ý, ta nói: Yes, let's! (Được đó! Đi thôi!)
❌ Nếu từ chối, ta nói: Sorry, I can't. (Xin lỗi, tớ không đi được.)
🎬 A: Let's go to the cinema! B: Sorry, I can't. I have to do my homework.
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 🌳 | park | /pɑːk/ | công viên |
| 🦁 | zoo | /zuː/ | sở thú |
| 🎬 | cinema | /ˈsɪnəmə/ | rạp chiếu phim |
| 🏛️ | museum | /mjuːˈziːəm/ | bảo tàng |
| 📚 | bookshop | /ˈbʊkʃɒp/ | hiệu sách |
| 🏬 | supermarket | /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | siêu thị |
| 🏟️ | stadium | /ˈsteɪdiəm/ | sân vận động |
| 🏊 | swimming pool | /ˈswɪmɪŋ puːl/ | hồ bơi |
Example: Let's go to the park 🌳. (công viên)
Example: A: Let's go to the zoo! 😊 B: Yes, let's!
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2) — Chủ đề: Quần áo & Giá cả
1. Hỏi giá 1 đồ vật (số ít): dùng this + is.
👉 Công thức: How much is this + tên đồ vật? — Trả lời: It's + giá tiền + đồng.
👕 How much is this T-shirt? — It's 50,000 đồng.
2. Hỏi giá nhiều đồ vật (số nhiều): dùng these + are.
👉 Công thức: How much are these + tên đồ vật (số nhiều)? — Trả lời: They're + giá tiền + đồng.
👟 How much are these shoes? — They're 150,000 đồng.
💡 Lưu ý: shoes, shorts, socks luôn ở dạng số nhiều (có 2 chiếc/2 bên) nên luôn dùng these/are/They're.
👗 How much is this dress? — It's 200,000 đồng.
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 👕 | T-shirt | /ˈtiː.ʃɜːt/ | áo phông |
| 👗 | dress | /dres/ | váy liền |
| 🩳 | shorts | /ʃɔːts/ | quần đùi |
| 👟 | shoes | /ʃuːz/ | giày |
| 🧢 | hat | /hæt/ | mũ |
| 👚 | skirt | /skɜːt/ | chân váy |
| 🧦 | socks | /sɒks/ | tất/vớ |
| 🧥 | jacket | /ˈdʒækɪt/ | áo khoác |
Example: How much is this T-shirt? 👕
Example: (T-shirt / 50,000) — Q: How much is this T-shirt? A: It's 50,000 đồng.
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2) — Chủ đề: Động vật & Thì quá khứ đơn
1. Thì quá khứ đơn với động từ "see" (nhìn thấy): Động từ "see" là động từ bất quy tắc, ở quá khứ biến thành saw.
👉 Câu hỏi: What did you see at the zoo? (Bạn đã nhìn thấy gì ở sở thú?)
👉 Câu trả lời: I saw a/an + tên con vật. (Tớ đã nhìn thấy một...)
🐘 What did you see at the zoo? — I saw an elephant. (Chú ý: elephant bắt đầu bằng nguyên âm nên dùng "an".)
🦒 What did you see at the zoo? — I saw a giraffe.
🐼 What did you see at the zoo? — I saw a panda.
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 🐘 | elephant | /ˈelɪfənt/ | con voi |
| 🦁 | lion | /ˈlaɪən/ | sư tử |
| 🐯 | tiger | /ˈtaɪɡə/ | hổ |
| 🐒 | monkey | /ˈmʌŋki/ | khỉ |
| 🦒 | giraffe | /dʒɪˈrɑːf/ | hươu cao cổ |
| 🐼 | panda | /ˈpændə/ | gấu trúc |
| 🐻 | bear | /beə/ | gấu |
| 🦓 | zebra | /ˈzebrə/ | ngựa vằn |
Example: I saw a lion at the zoo. 🦁 (see)
Example: (🐘) Q: What did you see at the zoo? A: I saw an elephant.
🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)
🐾 Khi muốn hỏi bạn của mình thích xem con vật gì, mình dùng cấu trúc "want to + V" (muốn làm gì đó) nhé!
Câu hỏi: What animal do you want to see? (Bạn muốn xem con vật gì?)
Câu trả lời: I want to see a/an + con vật.
Ví dụ 1: What animal do you want to see? 🐻 → I want to see a bear.
Ví dụ 2: What animal do you want to see? 🦓 → I want to see a zebra.
Ví dụ 3: What animal do you want to see? 🐍 → I want to see a snake.
💡 Ghi nhớ: sau want to luôn là động từ nguyên mẫu (V), ví dụ: see, feed, touch...
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 🐻 | bear | /beər/ | con gấu |
| 🦓 | zebra | /ˈzebrə/ | con ngựa vằn |
| 🐊 | crocodile | /ˈkrɒkədaɪl/ | con cá sấu |
| 🦘 | kangaroo | /ˌkæŋɡəˈruː/ | con chuột túi |
| 🐍 | snake | /sneɪk/ | con rắn |
| 🦒 | giraffe | /dʒɪˈrɑːf/ | con hươu cao cổ |
| 🦁 | lion | /ˈlaɪən/ | con sư tử |
🌟 Con làm rất tốt! Cùng xem đáp án nhé, cố gắng lên các bạn nhỏ ơi! 🦁🌟
Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)
🗺️ Khi muốn hỏi một địa danh nằm ở đâu, mình dùng câu hỏi "Where's + tên địa danh?" (Where's = Where is).
Câu hỏi: Where's + tên địa danh? (... ở đâu?)
Câu trả lời: It's in the north/south/east/west of Vietnam. (Nó ở phía bắc/nam/đông/tây của Việt Nam.)
Ví dụ 1: Where's Sa Pa? 🏔️ → It's in the north of Vietnam.
Ví dụ 2: Where's Ha Long Bay? ⛵ → It's in the north-east of Vietnam.
Ví dụ 3: Where's Ho Chi Minh City? 🏙️ → It's in the south of Vietnam.
💡 Ghi nhớ 4 từ chỉ hướng: north (bắc), south (nam), east (đông), west (tây).
| Hình ảnh | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 🏔️ | Sa Pa | /ˈsɑː pɑː/ | Sa Pa |
| ⛵ | Ha Long Bay | /hɑː lɒŋ beɪ/ | Vịnh Hạ Long |
| 🏮 | Hoi An | /hɔɪ ɑːn/ | Hội An |
| 🏯 | Hue | /hjuːˈeɪ/ | Huế |
| 🏙️ | Ho Chi Minh City | /hoʊ tʃiː mɪn ˈsɪti/ | Thành phố Hồ Chí Minh |
| 🧭 | north / south | /nɔːrθ/ /saʊθ/ | hướng bắc / hướng nam |
| 🧭 | east / west | /iːst/ /west/ | hướng đông / hướng tây |
🌟 Con giỏi quá! Cùng khám phá thêm nhiều nơi đẹp trên đất nước mình nhé! 🇻🇳🌟
Ôn tập Unit 16-20 · Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)
Khoanh tròn chữ cái trước đáp án đúng với hình ảnh. (Mỗi câu 0.4 điểm)
Đọc đoạn văn trên và trả lời câu hỏi. (Mỗi câu 0.4 điểm)
Viết một đoạn văn ngắn (3-4 câu) về MỘT trong các chủ đề em đã học trong năm: con vật em thích, một địa danh ở Việt Nam, hoặc một chuyến đi mua sắm. Gợi ý dùng các từ/cấu trúc đã học: I like..., I want to see..., Let's..., How much..., It's in the...
🎓 Chúc mừng con đã hoàn thành cả năm học! Con thật giỏi và cố gắng, chúc con nghỉ hè thật vui! 🌈🎉
Ba mẹ và con cùng đối chiếu sau khi làm bài
1. is — vì "a living room" là danh từ số ít.
2. are — vì "two bedrooms" là danh từ số nhiều.
3. is — vì "a bathroom" là danh từ số ít.
4. is — vì "a garden" là danh từ số ít.
5. are — vì "three rooms" là danh từ số nhiều.
6. is — vì "a garage" là danh từ số ít.
7. is — vì "a kitchen" (danh từ đứng ngay sau) là số ít.
8. are — vì "four bedrooms" là danh từ số nhiều.
1. There are two bedrooms in my house.
2. There is a bathroom next to the bedroom.
3. There is a beautiful garden behind the house.
4. There is a kitchen in my house.
5. There is a garage for the car.
6. There are three bedrooms in the big house.
7. There is a living room and a kitchen.
8. There are four rooms in my small house.
1. is — vì "a bed" là danh từ số ít.
2. are — vì "two lamps" là danh từ số nhiều.
3. is — vì "a fridge" là danh từ số ít.
4. is — vì "a TV" là danh từ số ít.
5. are — vì "three tables" là danh từ số nhiều.
6. is — vì "a sofa" là danh từ số ít.
7. are — vì "two beds" là danh từ số nhiều.
8. is — vì "a lamp" là danh từ số ít.
1. in — TV nằm ở trong phòng khách (in the living room).
2. on — quyển sách nằm trên mặt bàn (on the table).
3. in — tủ lạnh nằm trong nhà bếp (in the kitchen).
4. near — sofa đặt gần ti vi (near the TV).
5. in — giường nằm trong phòng ngủ (in the bedroom).
6. on — đèn đặt trên mặt bàn (on the table).
7. near — ghế đặt gần bàn (near the table).
8. on — quần áo để trên giường (on the bed).
1. small — hình 🏡 là nhà nhỏ.
2. tall — hình 🏢 là nhà cao.
3. old — hình 🏚️ là nhà cũ.
4. new — hình ✨ là nhà mới.
5. beautiful — hình 🌺 là nhà đẹp.
6. big — hình 🏠 là nhà to.
7. old — hình 🏚️ là nhà cũ.
8. beautiful — hình 🌺 là nhà đẹp.
1. It's small.
2. It's tall.
3. It's old.
4. It's new.
5. It's big and beautiful.
6. What does his house look like? (câu hỏi cho câu trả lời "It's tall and new.")
7. What does her house look like? (câu hỏi cho câu trả lời "It's small and old.")
8. It's beautiful.
1. long — Bút chì thường dài, không ngắn.
2. comfortable — "old but comfortable" = cũ nhưng thoải mái.
3. modern — tòa nhà mới trong thành phố thường hiện đại.
4. low — bàn thấp thì em bé mới với tới được.
5. big — voi là con vật to lớn.
6. small — chuột là con vật nhỏ.
7. comfortable — câu mẫu bài học: nhỏ nhưng thoải mái.
8. T (True) — "short" nghĩa là ngắn hoặc thấp.
1. Her house is old but modern inside. — nối 2 ý bằng "but".
2. His flat is small but very comfortable.
3. It has 2 bedrooms. — thông tin có trong bài đọc.
4. Yes, it does. — nhà có khu vườn (a garden).
5. My house is high but comfortable.
6. It has a beautiful garden.
7. modern — My house is modern but very comfortable.
8. Gợi ý: My house is small but comfortable. It has 2 bedrooms and a kitchen. (Học sinh tự viết câu của mình, đúng cấu trúc là đạt điểm.)
1. bread — hình bánh mì 🍞.
2. egg — hình quả trứng 🥚.
3. please — cụm cố định "Yes, please."
4. thank you — cụm cố định "No, thank you."
5. cake — sinh nhật thường có bánh 🎂.
6. T (True) — juice là đồ uống.
7. rice — cơm là món ăn hằng ngày.
8. bread — bread không phải đồ uống, còn lại là đồ uống.
1. No, thank you.
2. Yes, please! (I love cake.)
3. No, thank you.
4. Would you like some milk?
5. No, thank you.
6. Yes, she does.
7. Would you like some water?
8. Gợi ý: A: Would you like some juice? B: Yes, please. (Học sinh tự viết, đúng cấu trúc là đạt điểm.)
1. bedroom — phòng có giường 🛏️ là phòng ngủ.
2. living room — xem TV ở phòng khách.
3. kitchen — nấu ăn ở nhà bếp.
4. long — con đường thì dài.
5. modern — nhà đẹp, hiện đại.
6. milk — trả lời "Yes, please" phù hợp với lời mời đồ uống.
7. No — cụm cố định "No, thank you."
8. but — cấu trúc đã học: "small but comfortable".
9. My house is small but comfortable.
10. Gợi ý: Yes, please. (Chấp nhận mọi câu trả lời lịch sự, đúng ngữ pháp như "No, thank you.")
Tổng điểm: Phần I (6đ) + Phần II (4đ) = 10 điểm.
1. Let's go to the zoo. — zoo 🦁 = sở thú.
2. Let's go to the cinema. — cinema 🎬 = rạp chiếu phim.
3. Let's go to the museum. — museum 🏛️ = bảo tàng.
4. Let's go to the bookshop. — bookshop 📚 = hiệu sách.
5. Let's go to the supermarket. — supermarket 🏬 = siêu thị.
6. Let's go to the stadium. — stadium 🏟️ = sân vận động.
7. Let's go to the swimming pool. — swimming pool 🏊 = hồ bơi.
8. Let's go to the park. — park 🌳 = công viên.
1. Sorry, I can't. I'm busy. — Mặt buồn 😢 nghĩa là từ chối lời rủ.
2. Yes, let's! — Mặt cười 😊 nghĩa là đồng ý.
3. Sorry, I can't. I have to do my homework. — Từ chối vì bận làm bài tập.
4. Yes, let's! — Đồng ý đi hiệu sách.
5. Let's go to the zoo. — Sắp xếp đúng thứ tự chủ ngữ ẩn "Let's" + go to + the + zoo.
6. Sorry, I can't. — Câu từ chối chuẩn, có dấu phẩy sau "Sorry".
7. Let's go to the supermarket. — Câu rủ đi siêu thị.
8. Let's go to the stadium. — Câu rủ đi sân vận động.
1. How much is this hat? — "hat" số ít, dùng "this/is".
2. How much are these shoes? — "shoes" luôn số nhiều, dùng "these/are".
3. How much is this skirt? — "skirt" số ít, dùng "this/is".
4. How much are these socks? — "socks" luôn số nhiều, dùng "these/are".
5. It's 40,000 đồng. — "dress" số ít nên trả lời bằng "It's".
6. They're 120,000 đồng. — "shorts" số nhiều nên trả lời bằng "They're".
7. How much is this jacket? — "jacket" số ít, dùng "this/is".
8. How much are these dresses? — "dresses" ở dạng số nhiều, dùng "these/are".
1. Q: How much are these shoes? A: They're 200,000 đồng.
2. Q: How much is this hat? A: It's 30,000 đồng.
3. Q: How much is this skirt? A: It's 90,000 đồng.
4. Q: How much are these socks? A: They're 20,000 đồng.
5. How much is this dress? — Sắp xếp đúng thứ tự: từ hỏi + is + this + danh từ.
6. How much are these shorts? — Sắp xếp đúng thứ tự: từ hỏi + are + these + danh từ số nhiều.
7. How much is this jacket? — "jacket" số ít.
8. How much are these shoes? — "shoes" luôn số nhiều.
1. I saw an elephant at the zoo. — "see" ở quá khứ là "saw".
2. I saw a tiger at the zoo.
3. I saw a monkey at the zoo.
4. I saw a giraffe at the zoo.
5. I saw a panda at the zoo.
6. I saw a bear at the zoo.
7. I saw a zebra at the zoo.
8. I saw a lion at the zoo.
1. Q: What did you see at the zoo? A: I saw a giraffe.
2. Q: What did you see at the zoo? A: I saw a panda.
3. What did you see at the zoo? — Câu hỏi quá khứ đơn: What + did + you + see + ...?
4. I saw a tiger. — Câu khẳng định quá khứ đơn: I + saw + a/an + danh từ.
5. I saw an elephant. — "elephant" bắt đầu bằng nguyên âm "e" nên dùng "an".
6. I saw a lion. — "lion" bắt đầu bằng phụ âm "l" nên dùng "a".
7. I saw a bear at the zoo. — "bear" bắt đầu bằng phụ âm nên dùng "a".
8. What did you see at the zoo? — Câu hỏi hỏi bạn về những gì đã nhìn thấy.
1. b) bear — hình con gấu 🐻
2. a) zebra — hình con ngựa vằn 🦓
3. b) crocodile — hình con cá sấu 🐊
4. a) kangaroo — hình con chuột túi 🦘
5. a) snake — hình con rắn 🐍
6. b) giraffe — hình con hươu cao cổ 🦒
7. to — cấu trúc đúng là "want to + V"
8. What animal do you want to see? — đúng trật tự từ trong câu hỏi
9. I want to see a kangaroo. — trả lời theo mẫu "I want to see a/an + con vật"
2. I want to see a lion. — "muốn xem" = want to see
3. crocodile — theo hình 🐊 trong hội thoại
4. What animal do you want to see? — vì câu trả lời nói về con rắn (a snake)
5. c) I want to see a bear. — trả lời đúng cấu trúc "want to see"
6. wants to — chủ ngữ "She" (số ít) nên động từ "want" thêm "s"
7. I want to see a kangaroo. — thiếu chữ "to" sau "want"
8. Học sinh tự viết câu đúng cấu trúc, ví dụ: I want to see a giraffe. — chấp nhận mọi câu đúng ngữ pháp
1. b) Sa Pa — hình núi 🏔️
2. a) Ha Long Bay — hình thuyền trên vịnh ⛵
3. b) Hoi An — hình đèn lồng 🏮
4. a) Hue — hình lâu đài/kinh thành 🏯
5. c) Ho Chi Minh City — hình thành phố 🏙️
6. 's (Where's = Where is)
7. Where's Sa Pa? — đúng trật tự từ trong câu hỏi
8. south — Thành phố Hồ Chí Minh nằm ở phía nam Việt Nam
2. It's in the north of Vietnam. — "ở phía bắc" = in the north
3. south (Hội An thuộc miền Trung, gần khu vực phía nam so với Hà Nội) — chấp nhận "central" nếu học sinh biết thêm
4. Where's Ha Long Bay? — vì câu trả lời nói về hướng đông bắc
5. b) It's in the north of Vietnam. — trả lời đúng cấu trúc hỏi vị trí
6. south — Thành phố Hồ Chí Minh ở phía nam
7. Where's Sa Pa? — thiếu chữ "'s" (is) sau "Where"
8. Học sinh tự viết câu đúng cấu trúc, ví dụ: Where's Hue? — chấp nhận mọi câu đúng ngữ pháp
1. a) zebra — con ngựa vằn 🦓
2. b) Sa Pa — hình núi 🏔️
3. a) shorts — quần đùi 👖
4. a) lion — con sư tử 🦁
5. a) bookshop — hình quyển sách 📚
1. a) Let's — dùng để rủ ai đó cùng làm việc gì
2. a) How much — hỏi giá tiền của danh từ số nhiều (shorts)
3. b) saw — diễn tả hành động đã xảy ra (yesterday) nên dùng quá khứ đơn của "see"
4. a) kangaroo — vì sau "want to see" cần một con vật
5. b) Where's — hỏi vị trí địa danh
6. b) south — Thành phố Hồ Chí Minh nằm ở phía nam
7. I saw a crocodile at the zoo.
8. How much is this shirt? (chấp nhận "How much is that shirt?")
9. It's in the north of Vietnam.
10. Let's buy a toy. (chấp nhận các câu đúng cấu trúc "Let's + V")
1. The family went to the zoo.
2. The writer saw a lion and a zebra.
3. It was 15,000 dong.
4. It's in the north-east of Vietnam.
5. The writer wants to see a whale.
Biểu điểm gợi ý: Đúng chủ đề, đủ 3-4 câu (1đ) + Dùng đúng cấu trúc/từ vựng đã học, viết hoa đầu câu, có dấu chấm câu (1đ). Chấp nhận mọi đoạn văn hợp lý, đúng ngữ pháp cơ bản.