Camkey English 🎈

Tiếng Anh Lớp 4 — Học kỳ 2

Trọn bộ 18 tuần bài tập theo SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Unit 11-20)

📖 Lý thuyết · 🎨 Từ vựng minh họa · ✏️ Luyện tập · ✅ Đáp án chi tiết

🌏 Foreword / Lời mở đầu

Dear parents and little learners,
Welcome back for Semester 2! This book continues your child's English journey through Grade 4 (Global Success), from Unit 11 to Unit 20, week by week. Each worksheet keeps the same friendly format — simple theory, colourful vocabulary, and practice from basic to advanced — so your child can keep building confidence all the way to the end of the school year.

Thank you for learning together with us. Let's finish this year strong and joyful! 💛


Kính gửi quý phụ huynh và các con,
Chào mừng quay trở lại với Học kỳ 2! Cuốn sách này tiếp tục đồng hành cùng con trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success), từ Unit 11 đến Unit 20, theo từng tuần học. Mỗi phiếu bài tập vẫn giữ đúng format quen thuộc — lý thuyết đơn giản, từ vựng minh họa sinh động, luyện tập từ cơ bản đến nâng cao — để con tiếp tục tự tin hơn mỗi ngày cho đến hết năm học.

Cảm ơn ba mẹ đã đồng hành cùng chúng tôi. Cùng nhau hoàn thành thật trọn vẹn năm học này nhé! 💛

— Mai Thơm, Camkey English

📖 Cách dùng cuốn sách này

Cuốn sách gồm 2 phần:

  1. Phần 1 — Nội dung học tập: toàn bộ 18 tuần phiếu bài tập (Lý thuyết → Từ vựng → Luyện tập Cơ bản → Luyện tập Nâng cao), xếp theo đúng thứ tự học trong học kỳ. Ba mẹ có thể in riêng từng tuần cho con làm.
  2. Phần 2 — Đáp án: toàn bộ đáp án và giải thích chi tiết, xếp ở cuối sách theo đúng thứ tự tương ứng, để ba mẹ và con cùng đối chiếu sau khi làm bài.

Mục lục

  1. Tuần 1 — Unit 11: Phòng trong nhà
  2. Tuần 2 — Unit 11: Đồ đạc trong nhà
  3. Tuần 3 — Unit 12: Tính từ mô tả nhà
  4. Tuần 4 — Unit 12: Mô tả nhà chi tiết
  5. Tuần 5 — Unit 13: Would you like some...?
  6. Tuần 6 — Kiểm tra 15 phút (Unit 11-13)
  7. Tuần 7 — Unit 14: Hiện tại tiếp diễn
  8. Tuần 8 — Unit 14: Câu hỏi hiện tại tiếp diễn
  9. Tuần 9 — Unit 15: Từ vựng món ăn
  10. Tuần 10 — Unit 15: Would like to eat/drink
  11. Tuần 11 — Review 3 & Kiểm tra giữa kỳ
  12. Tuần 12 — Unit 16: Let's go to the bookshop
  13. Tuần 13 — Unit 16: Rủ rê & địa điểm
  14. Tuần 14 — Unit 17: How much is this T-shirt?
  15. Tuần 15 — Unit 18: What did you see at the zoo?
  16. Tuần 16 — Unit 19: What animal do you want to see?
  17. Tuần 17 — Unit 20: Where's Sa Pa?
  18. Tuần 18 — Review 4 & Kiểm tra cuối năm

PHẦN 1 — NỘI DUNG HỌC TẬP

In theo từng tuần cho con làm bài

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 1 — Unit 11: That's my house (Phần 1: Phòng trong nhà) 🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)

📘 A. Lý thuyết

🏠 Khi muốn nói trong nhà có phòng gì, con dùng cấu trúc There is / There are:

➡️ There is + một phòng (số ít): There is a living room. 🛋️

➡️ There are + nhiều phòng (số nhiều, thêm "s"): There are two bedrooms. 🛏️🛏️

Ví dụ minh họa:

1. There is a living room in my house. 🛋️ (Có một phòng khách trong nhà tôi.)

2. There are two bedrooms upstairs. 🛏️🛏️ (Có hai phòng ngủ ở trên lầu.)

3. There is a small garden behind the house. 🌷 (Có một khu vườn nhỏ sau nhà.)

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
🛋️living room/ˈlɪvɪŋ ruːm/phòng khách
🛏️bedroom/ˈbedruːm/phòng ngủ
🍳kitchen/ˈkɪtʃɪn/nhà bếp
🛁bathroom/ˈbɑːθruːm/phòng tắm
🌷garden/ˈɡɑːdn/vườn
🚗garage/ˈɡærɑːʒ/nhà để xe / ga-ra

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: There is a kitchen in my house. 🍳

  1. There a living room downstairs. 🛋️
  2. There two bedrooms upstairs. 🛏️🛏️
  3. There a bathroom next to the bedroom. 🛁
  4. There a garden behind the house. 🌷
  5. There three rooms in my house.
  6. There a garage for the car. 🚗
  7. There a kitchen and a living room. 🍳🛋️
  8. There four bedrooms in the big house. 🏠

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Có một phòng khách trong nhà tôi. → There is a living room in my house.

  1. Có hai phòng ngủ trong nhà tôi.
  2. Có một phòng tắm cạnh phòng ngủ.
  3. Có một khu vườn đẹp sau nhà.
  4. Có một nhà bếp trong nhà.
  5. Có một ga-ra để xe.
  6. Có ba phòng ngủ trong ngôi nhà lớn.
  7. Có một phòng khách và một nhà bếp.
  8. Có bốn phòng trong ngôi nhà nhỏ của tôi.

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 2 — Unit 11: That's my house (Phần 2: Đồ đạc trong nhà) 🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)

📘 A. Lý thuyết

🛋️ Con tiếp tục dùng There is / There are để nói về đồ đạc trong nhà.

📍 Ngoài ra, con dùng thêm 3 giới từ chỉ nơi chốn để nói đồ vật ở đâu:

➡️ in (ở trong): The TV is in the living room. 📺

➡️ on (ở trên): The lamp is on the table. 💡

➡️ near (ở gần): The sofa is near the window. 🛋️

Ví dụ minh họa:

1. There is a sofa in the living room. 🛋️ (Có một cái sofa trong phòng khách.)

2. The lamp is on the table. 💡🪑 (Cái đèn ở trên cái bàn.)

3. The fridge is near the table. 🧊 (Cái tủ lạnh ở gần cái bàn.)

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
🛋️sofa/ˈsəʊfə/ghế sofa
🪑table/ˈteɪbl/cái bàn
🛏️bed/bed/cái giường
🧊fridge/frɪdʒ/tủ lạnh
📺television / TV/ˌtelɪˈvɪʒn/, /ˌtiːˈviː/ti vi
💡lamp/læmp/đèn

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: There is a sofa in the living room. 🛋️

  1. There a bed in the bedroom. 🛏️
  2. There two lamps on the table. 💡💡
  3. There a fridge in the kitchen. 🧊
  4. There a TV in the living room. 📺
  5. There three tables in the room. 🪑
  6. There a sofa near the window. 🛋️
  7. There two beds in the bedroom. 🛏️🛏️
  8. There a lamp on the bed. 💡

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: The lamp is on the table. 💡🪑 (on / in / near)

  1. The TV is the living room. 📺 (in / on / near)
  2. The book is the table. 📖 (on / in / near)
  3. The fridge is the kitchen. 🧊 (in / on / near)
  4. The sofa is the TV. 🛋️📺 (near / on / in)
  5. The bed is the bedroom. 🛏️ (in / on / near)
  6. The lamp is the table. 💡 (on / in / near)
  7. The chair is the table. 🪑 (near / in / on)
  8. The clothes are the bed. 👕 (on / in / near)

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 3 — Unit 12: What does your house look like? (Phần 1: Tính từ mô tả nhà) 🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)

📘 A. Lý thuyết

🏠 Khi muốn hỏi ngôi nhà trông như thế nào, con dùng câu hỏi:

➡️ What does your house look like? (Nhà của bạn trông như thế nào?)

➡️ Trả lời: It's... + tính từ. Ví dụ: It's big. 🏠

Ví dụ minh họa:

1. What does your house look like? — It's big and beautiful. 🏠🌺

2. What does your house look like? — It's small and new. 🏡✨

3. What does your house look like? — It's tall and old. 🏢🏚️

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
🏠big/bɪɡ/to, lớn
🏡small/smɔːl/nhỏ
🏢tall/tɔːl/cao
🏚️old/əʊld/
new/njuː/mới
🌺beautiful/ˈbjuːtɪfl/đẹp

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: My house is 🏠. → It's big.

  1. My house is 🏡. → It's .
  2. Her house is 🏢. → It's .
  3. This house is 🏚️. → It's .
  4. That house is ✨. → It's .
  5. Their house is 🌺. → It's .
  6. His house is 🏠. → It's .
  7. My grandma's house is 🏚️. → It's .
  8. Their new house is 🌺. → It's .

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: A: What does your house look like? — B: It's big. (big)

  1. A: What does your house look like? — B: It's . (small)
  2. A: What does your house look like? — B: It's . (tall)
  3. A: What does his house look like? — B: It's . (old)
  4. A: What does her house look like? — B: It's . (new)
  5. A: What does your house look like? — B: It's and . (big / beautiful)
  6. A: ? — B: It's tall and new.
  7. A: ? — B: It's small and old.
  8. A: What does your house look like? — B: It's . (beautiful)

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 4: Ngôi Nhà Của Em (Phần 2) 🎈

Unit 12: What does your house look like? — Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)

A. Ôn lý thuyết 📖

👉 Khi ai hỏi "What does your house look like?" (Nhà bạn trông như thế nào?), em có thể trả lời đầy đủ hơn bằng cách:

1️⃣ Dùng "but" để nối 2 tính từ, cho câu trả lời sinh động hơn.

2️⃣ Dùng "It has..." để kể thêm những phòng/đồ vật có trong nhà.

🏠🛋️🌳 My house is small but comfortable. It has 2 bedrooms and a garden.
(Nhà tôi nhỏ nhưng thoải mái. Nó có 2 phòng ngủ và một khu vườn.)

🏢🏙️ Her house is high and modern. It has 3 floors.
(Nhà cô ấy cao và hiện đại. Nó có 3 tầng.)

🏚️🍳 His house is old but comfortable. It has a big kitchen.
(Nhà anh ấy cũ nhưng thoải mái. Nó có một cái bếp to.)

B. Từ vựng minh họa 🖼️

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
📏long/lɒŋ/dài
🩳short/ʃɔːt/ngắn, thấp
🔝high/haɪ/cao
🔽low/ləʊ/thấp
🏙️modern/ˈmɒdən/hiện đại
🛋️comfortable/ˈkʌmftəbl/thoải mái
🐘big/bɪɡ/to, lớn
🐭small/smɔːl/nhỏ

C. Luyện tập — Cơ bản 🌱

Example: The mountain 🏔️ is very ___ (high / low). → Answer: high

  1. This pencil ✏️ is very ___. (long / short)
  2. My grandma's chair is old but ___. (comfortable / modern)
  3. The new building in the city is ___. (modern / big)
  4. This table is ___, so babies can reach it. (low / high)
  5. An elephant 🐘 is a ___ animal. (big / small)
  6. A mouse 🐭 is a ___ animal. (small / big)
  7. My house is small but ___. It has a nice garden. (comfortable / short)
  8. True (T) or False (F): "Short" means "ngắn/thấp".

D. Luyện tập — Nâng cao 🚀

Example: Combine using "but": My house is small. My house is comfortable. → Answer: My house is small but comfortable.

  1. Combine: Her house is old. Her house is modern inside.
  2. Combine: His flat is small. His flat is very comfortable.
  3. Read: "My house is small but comfortable. It has 2 bedrooms and a garden." Question: How many bedrooms does the house have?
  4. Same passage. Question: Does the house have a garden?
  5. Translate into English: "Nhà tôi cao nhưng thoải mái."
  6. Translate into English: "Nó có một khu vườn đẹp."
  7. Fill in: My house is ___ (modern) but very comfortable. It has a beautiful garden. 🏡🌷
  8. Write ONE sentence about your own house (use "but"). 🏠✍️

🌟 Con giỏi lắm! Cố gắng học thật vui mỗi ngày nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 5: Bạn Có Muốn Uống Sữa Không? 🥛

Unit 13: Would you like some milk? — Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)

A. Ôn lý thuyết 📖

👉 Khi muốn mời ai đó một cách lịch sự, em dùng cấu trúc:

Would you like some + [đồ ăn/uống]?

😊 Nếu muốn, trả lời: "Yes, please." (Vâng, cảm ơn bạn.)

🙅 Nếu không muốn, trả lời: "No, thank you." (Không, cảm ơn bạn.)

🧃 A: Would you like some juice? B: Yes, please. 😊
(Bạn có muốn uống nước ép không? — Có, cảm ơn bạn.)

🍚 A: Would you like some rice? B: No, thank you. 🙅
(Bạn có muốn ăn cơm không? — Không, cảm ơn bạn.)

🎂 A: Would you like some cake? B: Yes, please! I love cake. 😋
(Bạn có muốn ăn bánh không? — Có, cảm ơn! Mình rất thích bánh.)

B. Từ vựng minh họa 🖼️

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
🥛milk/mɪlk/sữa
🧃juice/dʒuːs/nước ép
💧water/ˈwɔːtər/nước
🍞bread/bred/bánh mì
🍚rice/raɪs/cơm, gạo
🥚egg/eɡ/trứng
🎂cake/keɪk/bánh ngọt

C. Luyện tập — Cơ bản 🌱

Example: Look at 💧 and complete: Would you like some ___? (water / rice) → Answer: water

  1. 🍞 Would you like some ___? (bread / juice)
  2. 🥚 She has an ___ for breakfast. (egg / cake)
  3. A: Would you like some rice? B: Yes, ___. (please / thanks)
  4. A: Would you like some water? B: No, ___ ___. (thank / you)
  5. 🎂 It's my birthday! Would you like some ___? (cake / water)
  6. True (T) or False (F): "Juice" is a drink (đồ uống).
  7. 🍚 I like eating ___ every day. (rice / milk)
  8. Choose the odd one out (không phải đồ uống): milk / juice / bread / water

D. Luyện tập — Nâng cao 🚀

Example: Unscramble: (some / would / juice / like / you) → Answer: Would you like some juice?

  1. Unscramble: (thank / no / you / ,)
  2. Complete dialogue: A: Would you like some cake? 🎂 B: ___ (đồng ý một cách lịch sự)
  3. Complete dialogue: A: Would you like some bread? 🍞 B: ___ (từ chối một cách lịch sự)
  4. Translate: "Bạn có muốn một ít sữa không?"
  5. Translate: "Không, cảm ơn."
  6. Read: Mom: Would you like some rice, Linh? / Linh: Yes, please. I'm hungry. Question: Does Linh want some rice?
  7. Fill in: A: Would you like some ___ (water)? B: Yes, please. I'm thirsty. 💧
  8. Write 2 sentences: mời bạn một món đồ uống và viết câu trả lời lịch sự. ✍️

🌟 Con giỏi lắm! Học vui, nói tiếng Anh tự tin nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 6: Kiểm Tra 15 Phút 📝

Ôn tập Unit 11 - Unit 13 — Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)

Họ và tên: ______________________ Lớp: 4___ Thời gian: 15 phút Điểm: ____ / 10

📌 Nội dung ôn tập: Unit 11 (Phòng & đồ đạc trong nhà), Unit 12 (Mô tả ngôi nhà), Unit 13 (Đồ ăn/uống & "Would you like...?")

📊 Biểu điểm: Phần I: 8 câu × 0.75 điểm = 6 điểm. Phần II: 2 câu × 2 điểm = 4 điểm. Tổng: 10 điểm.

Phần I. Trắc nghiệm (6 điểm — 0.75đ/câu)

  1. 🛏️ This is the ___. (bedroom / bathroom)
  2. 🛋️ We watch TV in the ___. (living room / kitchen)
  3. 🍳 We cook food in the ___. (kitchen / garden)
  4. 📏 My road is very ___. (long / small)
  5. 🏙️ Her house is ___ and beautiful. (modern / old)
  6. 🥛 A: Would you like some ___? B: Yes, please. (milk / table)
  7. 🎂 A: Would you like some cake? B: ___, thank you. (No / Not)
  8. Choose the correct sentence: "My house is small ___ comfortable." (but / and)

Phần II. Viết câu (4 điểm — 2đ/câu)

  1. Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: (comfortable / house / but / small / My / is)
  2. Viết một câu trả lời đầy đủ, lịch sự: A: Would you like some juice? B: ______________________

🌟 Cố lên nào, em làm bài thật tốt nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 7 — Unit 14: Are you having a picnic? (Phần 1) 🧺🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)

📘 A. Lý thuyết

1. Thì hiện tại tiếp diễn dùng để nói về việc đang xảy ra ngay bây giờ 🕐. Công thức:

S + am/is/are + V-ing

👉 I / We / You / They + am/are + V-ing

👉 He / She / It + is + V-ing

2. Ví dụ minh họa:

🧺 I am having a picnic. — Tớ đang có một buổi dã ngoại.

🪁 She is flying a kite. — Bạn ấy đang thả diều.

📷 They are taking photos. — Họ đang chụp ảnh.

💡 Lưu ý chính tả: have → having, run → running (gấp đôi phụ âm cuối khi từ có 1 âm tiết, tận cùng là phụ âm-nguyên âm-phụ âm).

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
🧺have a picnic/hæv ə ˈpɪknɪk/có một buổi dã ngoại
🪁fly a kite/flaɪ ə kaɪt/thả diều
📷take photos/teɪk ˈfoʊtoʊz/chụp ảnh
🎮play games/pleɪ ɡeɪmz/chơi trò chơi
🥪eat sandwiches/iːt ˈsænwɪdʒɪz/ăn bánh sandwich
🌳park/pɑːrk/công viên
☀️sunny/ˈsʌni/trời nắng
🧑‍🤝‍🧑friend/frend/bạn bè

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: I am having a picnic with my family. (have)

  1. She a kite in the park now. (fly)
  2. They photos of the flowers. (take)
  3. We games with our friends. (play)
  4. He a sandwich right now. (eat)
  5. I a picnic with my class today. (have)
  6. My mom and I a kite together. (fly)
  7. The children in the park. (play)
  8. You photos of the picnic. (take)

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Look! The birds are flying in the sky. (fly)

  1. Sit down, please! We lunch now. (have)
  2. Listen! The boys a song. (sing)
  3. My sister photos of the sunset. (take)
  4. Nam and Lan a kite by the river. (fly)
  5. We a picnic on the grass at the moment. (have)
  6. The kids games under the tree. (play)
  7. Rewrite: "He is having a picnic." → question form:
  8. Complete: "___ you having a picnic? Yes, ___ ___."

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 8 — Unit 14: Are you having a picnic? (Phần 2) 🏊💃

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)

📘 A. Lý thuyết

1. Câu hỏi Yes/No với thì hiện tại tiếp diễn: đảo am/is/are lên trước chủ ngữ.

Am/Is/Are + S + V-ing ... ?

👉 Trả lời ngắn: Yes, S + am/is/are. hoặc No, S + am/is/are + not.

2. Ví dụ minh họa:

🧺 Are you having a picnic?Yes, I am. / No, I'm not.

🏊 Is she swimming?Yes, she is.

💃 Are they dancing?No, they aren't.

💡 Lưu ý: I'm not (không có dạng viết tắt "amn't"), isn't = is not, aren't = are not.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
🏊swim/swɪm/bơi
🏃run/rʌn/chạy
🎤sing/sɪŋ/hát
💃dance/dæns/nhảy múa
🚴ride a bike/raɪd ə baɪk/đi xe đạp
🎣fish/fɪʃ/câu cá
🏖️beach/biːtʃ/bãi biển
🌊river/ˈrɪvər/dòng sông

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: Are you swimming in the river? — Yes, I am.

  1. she dancing at the party? — Yes, she .
  2. they running in the park? — No, they .
  3. he singing a song now? — Yes, he .
  4. you riding a bike? — No, I .
  5. they fishing by the river? — Yes, they .
  6. it raining now? — No, it .
  7. we having a picnic today? — Yes, we .
  8. your friends swimming at the beach? — Yes, they .

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Make a question: She is dancing. → Is she dancing?

  1. Make a question: They are running in the park.
  2. Make a question: He is singing a song.
  3. Answer: Are you flying a kite? (No)
  4. Answer: Is she taking photos? (Yes)
  5. Reorder: swimming / Are / the river / in / you / ?
  6. Reorder: dancing / they / Are / now / ?
  7. Fill in: What ___ you doing? — I ___ riding my bike.
  8. Fill in: ___ your brother swimming? — No, he ___ ___.

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 9 — Unit 15: What would you like to eat? (Phần 1) 🍚🍜

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)

📘 A. Lý thuyết

1. Hỏi món ăn muốn dùng: dùng cấu trúc lịch sự sau để hỏi và trả lời.

What would you like to eat? — I'd like ...

👉 "I'd like" = "I would like" (viết tắt), lịch sự hơn "I want".

2. Ví dụ minh họa:

🍚 What would you like to eat? — I'd like some rice.

🍜 Would you like some noodles? — Yes, please.

🐟 I'd like some fish and vegetables. — Tớ muốn ăn cá và rau.

💡 Lưu ý: dùng "some" trước danh từ không đếm được (rice, soup) và danh từ số nhiều (noodles, vegetables).

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
🍚rice/raɪs/cơm
🍜noodles/ˈnuːdlz/
🐟fish/fɪʃ/
🥦vegetables/ˈvedʒtəbəlz/rau củ
🍗chicken/ˈtʃɪkɪn/thịt gà
🍲soup/suːp/canh/súp
🍞bread/bred/bánh mì
🥤juice/dʒuːs/nước ép

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: What would you like to eat? — I'd like some rice. 🍚

  1. I'd like some . 🍜
  2. Would you like some ? 🐟 — Yes, please.
  3. She would like some . 🥦
  4. He'd like some for lunch. 🍗
  5. We would like some . 🍲
  6. I'd like a piece of . 🍞
  7. Would you like some ? 🥤 — Yes, please.
  8. What would you like to eat? — I'd like some . 🍗

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: A: What would you like to eat? B: I'd like some noodles, please. 🍜

  1. Complete: A: ___ would you like to eat? B: I'd like some fish.
  2. Complete: A: Would you like some soup? B: Yes, ___.
  3. Reorder: like / I'd / rice / some / .
  4. Reorder: you / would / What / eat / like / to / ?
  5. Translate: Tớ muốn ăn cơm và rau.
  6. Translate: Bạn có muốn ăn mì không?
  7. Fill in: I'd like some chicken ___ vegetables. (and/or)
  8. Write your own sentence using "I'd like ...":

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 10 — Unit 15: What would you like to eat? (Phần 2) 🍽️

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)

Họ và tên: ___________________________ Lớp: 4____

A. Lý thuyết 📖

👉 Khi muốn hỏi lịch sự xem bạn có muốn ăn hoặc uống món gì không, chúng ta dùng:

Would you like to eat/drink + something?

👉 Khi trả lời, chúng ta nói:

✅ Đồng ý: Yes, I'd like to. (I'd = I would)

❌ Từ chối: No, I wouldn't. (wouldn't = would not)

🌟 Ví dụ:

🍦 A: Would you like to eat some ice cream?   B: Yes, I'd like to.
🍊 A: Would you like to drink some orange juice?   B: No, I wouldn't.
🥪 A: Would you like to eat a sandwich?   B: Yes, I'd like to.

B. Từ vựng minh họa 🍎

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
🍚rice/raɪs/cơm
🍜noodles/ˈnuːdəlz/
🍗chicken/ˈtʃɪkɪn/thịt gà
🐟fish/fɪʃ/
🍊orange juice/ˈɒrɪndʒ dʒuːs/nước cam
🍦ice cream/aɪs kriːm/kem
🥪sandwich/ˈsænwɪdʒ/bánh mì kẹp
🥗salad/ˈsæləd/rau trộn (sa-lát)

C. Luyện tập Cơ bản ✏️

Example: A: Would you like to eat some rice? 🍚   B: Yes, I'd like to.
  1. A: Would you like to eat a sandwich? 🥪   B: Yes, I'd to.
  2. A: Would you like to drink some milk? 🥛   B: No, I .
  3. Chọn từ đúng: Would you like to (eat / eats) some ice cream? 🍦
  4. Sắp xếp thành câu đúng: like / you / to / eat / would / some noodles / ?
  5. you like to drink some orange juice? 🍊   B: Yes, I'd like to.
  6. A: Would you like to eat some salad? 🥗   B: Yes, I'd like .
  7. Chọn đáp án đúng: A: Would you like to eat some chicken? 🍗   B: (Yes, I like. / Yes, I'd like to.) → Viết lại đáp án đúng:
  8. Viết câu hỏi từ các từ gợi ý: eat / fish / would / you / like / to / ?

D. Luyện tập Nâng cao 🚀

Example: Viết câu hỏi mời bạn ăn kem. → Would you like to eat some ice cream? 🍦
  1. Viết câu hỏi mời bạn uống nước cam. 🍊
  2. Viết câu trả lời đồng ý cho câu hỏi: "Would you like to eat a sandwich?"
  3. Viết câu trả lời từ chối cho câu hỏi: "Would you like to drink some milk?"
  4. Đọc đoạn hội thoại rồi khoanh Đúng (T) hoặc Sai (F):
    Mai: Would you like to eat some salad? Tom: No, I wouldn't. I don't like vegetables.
    → Tom likes salad.   T / F
  5. Nối câu hỏi ở cột A với câu trả lời phù hợp ở cột B:
    A1. Would you like to eat some noodles? 🍜    B1. No, I wouldn't.
    A2. Would you like to drink some water? 💧    B2. Yes, I'd like to.
    A3. Would you like to eat some fish? 🐟    B3. Yes, I'd like to.
    Trả lời: A1-___   A2-___   A3-___
  6. Sửa lỗi sai trong câu sau: "Would you like eat some rice?"
  7. Viết một đoạn hội thoại ngắn (2 câu) mời bạn ăn hoặc uống một món em thích.
  8. Chọn đáp án đúng: Would you like (to eat / eating / eats) some noodles? 🍜

🌟 Con làm bài rất tốt, cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 11 — Review 3 & Kiểm tra giữa kỳ 2 📝

Ôn tập Unit 11 - Unit 15 · Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success

Họ và tên: ___________________________ Lớp: 4____ Ngày kiểm tra: ____/____/2026 Điểm: ___________

🌸 Đề kiểm tra ôn tập các nội dung đã học: phòng/đồ đạc trong nhà 🛋️ (Unit 11), mô tả ngôi nhà 🏠 (Unit 12), đồ ăn/đồ uống & Would you like 🍽️ (Unit 13), thì hiện tại tiếp diễn 🏃 (Unit 14), và would like to eat/drink 🍦 (Unit 15).

✏️ Con hãy đọc kỹ đề bài và làm bài cẩn thận nhé!

Phần 1. Từ vựng 3 điểm

Bài 1: Khoanh tròn đáp án đúng (mỗi câu 0.25đ)

  1. 🛏️ is a...   A. bed   B. table   C. chair
  2. 🛋️ is a...   A. sofa   B. fridge   C. lamp
  3. 🍚 is...   A. noodles   B. rice   C. fish
  4. 🥛 is...   A. water   B. juice   C. milk
  5. 🍦 is...   A. ice cream   B. sandwich   C. salad
  6. 🛁 is in the...   A. bathroom   B. kitchen   C. bedroom

Bài 2: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống (mỗi câu 0.25đ)

  1. There is a (🧊) in the kitchen.
  2. My bedroom has a big (🛏️).
  3. I would like to eat some (🥪).
  4. Would you like to drink some (🍊)?
  5. There are two (🪑) in the living room.
  6. She is eating a bowl of (🍜).

Phần 2. Ngữ pháp 4 điểm

Bài 1: Chọn đáp án đúng (mỗi câu 0.5đ)

  1. There (is/are) two bedrooms in my house.
  2. My mother (is cooking/cook) dinner now.
  3. Would you like (to eat/eat) some rice?
  4. A: Would you like some tea?   B: Yes, (please/no thanks).

Bài 2: Viết lại câu (mỗi câu 0.5đ)

  1. my house / three rooms / has (Viết lại thành câu hoàn chỉnh)
  2. watching TV / is / he / now (Sắp xếp thành câu đúng)
  3. Would you like to eat some fish? (Viết câu trả lời đồng ý)
  4. Would you like to drink some milk? (Viết câu trả lời từ chối)

Phần 3. Viết đoạn văn ngắn 3 điểm

✍️ Hãy viết một đoạn văn ngắn (3-4 câu) về ngôi nhà của em hoặc món ăn em thích. Gợi ý:

🏠 Nhà em có mấy phòng? Trong phòng khách/phòng ngủ có đồ vật gì?

🍽️ Hoặc: Em thích ăn món gì? Em thích uống gì?

🌟 Con làm bài thật tốt nhé, cố gắng lên! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 12 — Unit 16: Let's go to the bookshop (Phần 1) 🏪

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)

Họ và tên: ___________________________ Lớp: 4____

A. Lý thuyết 📖

👉 Khi muốn rủ ai đó cùng làm một việc gì, chúng ta dùng:

Let's + V (động từ nguyên mẫu)

👉 "Let's" là viết tắt của "Let us" (Chúng ta hãy...)

🌟 Ví dụ:

📚 Let's go to the bookshop. (Chúng ta hãy đi đến hiệu sách.)
🧸 Let's go to the toyshop. (Chúng ta hãy đi đến cửa hàng đồ chơi.)
🛒 Let's go to the supermarket. (Chúng ta hãy đi đến siêu thị.)

B. Từ vựng minh họa 🏬

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
📚bookshop/ˈbʊkʃɒp/hiệu sách
🧸toyshop/ˈtɔɪʃɒp/cửa hàng đồ chơi
🍢food stall/fuːd stɔːl/quầy thức ăn
🛒supermarket/ˈsuːpəmɑːkɪt/siêu thị
🏪market/ˈmɑːkɪt/chợ
🥐bakery/ˈbeɪkəri/tiệm bánh
✏️stationery shop/ˈsteɪʃənri ʃɒp/cửa hàng văn phòng phẩm
👕clothes shop/kləʊðz ʃɒp/cửa hàng quần áo

C. Luyện tập Cơ bản ✏️

Example: Let's go to the bookshop (bookshop/book) to buy some books. 📚
  1. Let's go to the (toyshop) to buy a teddy bear. 🧸
  2. Let's (go) to the market together. 🏪
  3. Chọn từ đúng: Let's go to the (supermarket/supermarkets) to buy some milk. 🛒
  4. Sắp xếp thành câu đúng: go / let's / to / the / bookshop
  5. Điền let's: go to the food stall! 🍢
  6. Nơi bán bánh mì, bánh ngọt gọi là gì? Chọn: (market / bakery / toyshop) →
  7. Viết lại câu rủ đi mua bút và vở dùng "Let's":
  8. Let's go to the clothes to buy a new shirt. 👕

D. Luyện tập Nâng cao 🚀

Example: Viết câu rủ bạn đi hiệu sách mua truyện tranh. → Let's go to the bookshop to buy some comic books. 📚
  1. Viết câu rủ bạn đi siêu thị mua hoa quả. 🛒
  2. Viết câu rủ bạn đi chợ mua rau. 🏪
  3. Đọc đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi:
    Nam: Let's go to the toyshop. Lan: Great idea! I want to buy a doll.
    → Lan muốn mua gì?
  4. Sửa lỗi sai trong câu sau: "Let's to go to the market."
  5. Nối cột A (nơi chốn) với cột B (đồ mua được ở đó):
    A1. bookshop 📚    B1. toys
    A2. toyshop 🧸    B2. snacks
    A3. food stall 🍢    B3. books
    Trả lời: A1-___   A2-___   A3-___
  6. Chọn đáp án đúng ngữ pháp: Let's (go/goes/going) to the bakery. 🥐
  7. Viết một đoạn hội thoại ngắn (2 câu) rủ bạn đi mua đồ dùng học tập.
  8. Điền từ còn thiếu: A: 's go to the bookshop. B: Great idea!

🌟 Con học rất chăm, tiếp tục phát huy nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Tuần 13 · Camkey English

Unit 16 (Phần 2) — Let's go to the bookshop! 🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2) — Chủ đề: Rủ rê bạn đi chơi & Địa điểm

📘 A. Lý thuyết

1. Ôn tập cấu trúc "Let's + động từ" 🙋 dùng khi muốn rủ ai đó cùng làm việc gì.

👉 Công thức: Let's + go to the + tên địa điểm. (Chúng ta hãy đến ...)

🌳 Let's go to the park. (Chúng ta hãy đến công viên nhé.)

🦁 Let's go to the zoo. (Chúng ta hãy đến sở thú nhé.)

2. Trả lời lời rủ:

✅ Nếu đồng ý, ta nói: Yes, let's! (Được đó! Đi thôi!)

❌ Nếu từ chối, ta nói: Sorry, I can't. (Xin lỗi, tớ không đi được.)

🎬 A: Let's go to the cinema!   B: Sorry, I can't. I have to do my homework.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
🌳park/pɑːk/công viên
🦁zoo/zuː/sở thú
🎬cinema/ˈsɪnəmə/rạp chiếu phim
🏛️museum/mjuːˈziːəm/bảo tàng
📚bookshop/ˈbʊkʃɒp/hiệu sách
🏬supermarket/ˈsuːpəmɑːkɪt/siêu thị
🏟️stadium/ˈsteɪdiəm/sân vận động
🏊swimming pool/ˈswɪmɪŋ puːl/hồ bơi

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: Let's go to the park 🌳. (công viên)

  1. Let's go to the 🦁. (sở thú)
  2. Let's go to the 🎬. (rạp chiếu phim)
  3. Let's go to the 🏛️. (bảo tàng)
  4. Let's go to the 📚. (hiệu sách)
  5. Let's go to the 🏬. (siêu thị)
  6. Let's go to the 🏟️. (sân vận động)
  7. Let's go to the 🏊. (hồ bơi)
  8. Let's go to the 🌳. (công viên)

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: A: Let's go to the zoo! 😊   B: Yes, let's!

  1. A: Let's go to the cinema! 😢 (đang bận)   B:
  2. A: Let's go to the museum! 😊   B:
  3. A: Let's go to the park! 😢 (đang làm bài tập)   B:
  4. A: Let's go to the bookshop! 😊   B:
  5. Sắp xếp từ thành câu đúng: to / Let's / zoo / go / the / .
  6. Sắp xếp từ thành câu đúng: can't / I / Sorry / , / .
  7. Viết câu rủ bạn đi siêu thị (dùng "Let's"):
  8. Viết câu rủ bạn đi sân vận động (dùng "Let's"):

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Tuần 14 · Camkey English

Unit 17 — How much is this T-shirt? 🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2) — Chủ đề: Quần áo & Giá cả

📘 A. Lý thuyết

1. Hỏi giá 1 đồ vật (số ít): dùng this + is.

👉 Công thức: How much is this + tên đồ vật? — Trả lời: It's + giá tiền + đồng.

👕 How much is this T-shirt?It's 50,000 đồng.

2. Hỏi giá nhiều đồ vật (số nhiều): dùng these + are.

👉 Công thức: How much are these + tên đồ vật (số nhiều)? — Trả lời: They're + giá tiền + đồng.

👟 How much are these shoes?They're 150,000 đồng.

💡 Lưu ý: shoes, shorts, socks luôn ở dạng số nhiều (có 2 chiếc/2 bên) nên luôn dùng these/are/They're.

👗 How much is this dress?It's 200,000 đồng.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
👕T-shirt/ˈtiː.ʃɜːt/áo phông
👗dress/dres/váy liền
🩳shorts/ʃɔːts/quần đùi
👟shoes/ʃuːz/giày
🧢hat/hæt/
👚skirt/skɜːt/chân váy
🧦socks/sɒks/tất/vớ
🧥jacket/ˈdʒækɪt/áo khoác

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: How much is this T-shirt? 👕

  1. How much this hat? 🧢
  2. How much these shoes? 👟👟
  3. How much this skirt? 👚
  4. How much these socks? 🧦🧦
  5. 40,000 đồng. (trả lời cho câu hỏi về chiếc váy 👗)
  6. 120,000 đồng. (trả lời cho câu hỏi về quần đùi 🩳)
  7. How much this jacket? 🧥
  8. How much these dresses? 👗👗

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: (T-shirt / 50,000) — Q: How much is this T-shirt? A: It's 50,000 đồng.

  1. (shoes / 200,000)   Q:
    A:
  2. (hat / 30,000)   Q:
    A:
  3. (skirt / 90,000)   Q:
    A:
  4. (socks / 20,000)   Q:
    A:
  5. Sắp xếp từ thành câu đúng: is / much / How / this / dress / ?
  6. Sắp xếp từ thành câu đúng: are / these / much / shorts / How / ?
  7. Viết câu hỏi giá cho chiếc áo khoác (jacket - số ít):
  8. Viết câu hỏi giá cho đôi giày (shoes - số nhiều):

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Tuần 15 · Camkey English

Unit 18 — What did you see at the zoo? 🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2) — Chủ đề: Động vật & Thì quá khứ đơn

📘 A. Lý thuyết

1. Thì quá khứ đơn với động từ "see" (nhìn thấy): Động từ "see" là động từ bất quy tắc, ở quá khứ biến thành saw.

👉 Câu hỏi: What did you see at the zoo? (Bạn đã nhìn thấy gì ở sở thú?)

👉 Câu trả lời: I saw a/an + tên con vật. (Tớ đã nhìn thấy một...)

🐘 What did you see at the zoo? — I saw an elephant. (Chú ý: elephant bắt đầu bằng nguyên âm nên dùng "an".)

🦒 What did you see at the zoo? — I saw a giraffe.

🐼 What did you see at the zoo? — I saw a panda.

🎨 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
🐘elephant/ˈelɪfənt/con voi
🦁lion/ˈlaɪən/sư tử
🐯tiger/ˈtaɪɡə/hổ
🐒monkey/ˈmʌŋki/khỉ
🦒giraffe/dʒɪˈrɑːf/hươu cao cổ
🐼panda/ˈpændə/gấu trúc
🐻bear/beə/gấu
🦓zebra/ˈzebrə/ngựa vằn

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: I saw a lion at the zoo. 🦁 (see)

  1. I an elephant at the zoo. 🐘 (see)
  2. I a tiger at the zoo. 🐯 (see)
  3. I a monkey at the zoo. 🐒 (see)
  4. I a giraffe at the zoo. 🦒 (see)
  5. I a panda at the zoo. 🐼 (see)
  6. I a bear at the zoo. 🐻 (see)
  7. I a zebra at the zoo. 🦓 (see)
  8. I a lion at the zoo. 🦁 (see)

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: (🐘) Q: What did you see at the zoo? A: I saw an elephant.

  1. (🦒)   Q:
    A:
  2. (🐼)   Q:
    A:
  3. Sắp xếp từ thành câu đúng: did / see / you / What / at the zoo / ?
  4. Sắp xếp từ thành câu đúng: saw / I / a / tiger / .
  5. Chọn "a" hoặc "an": I saw elephant.
  6. Chọn "a" hoặc "an": I saw lion.
  7. Viết câu trả lời cho việc nhìn thấy con gấu 🐻 ở sở thú:
  8. Viết câu hỏi bạn của em đã nhìn thấy gì ở sở thú:

🌟 Con đã hoàn thành rất tốt! Cố lên nhé! 🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 16 — Unit 19: What animal do you want to see? 🦁🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)

Họ và tên: ______________________ Lớp: ____________ Ngày: ____________

📖 A. Lý thuyết

🐾 Khi muốn hỏi bạn của mình thích xem con vật gì, mình dùng cấu trúc "want to + V" (muốn làm gì đó) nhé!

Câu hỏi: What animal do you want to see? (Bạn muốn xem con vật gì?)

Câu trả lời: I want to see a/an + con vật.

Ví dụ 1: What animal do you want to see? 🐻 → I want to see a bear.

Ví dụ 2: What animal do you want to see? 🦓 → I want to see a zebra.

Ví dụ 3: What animal do you want to see? 🐍 → I want to see a snake.

💡 Ghi nhớ: sau want to luôn là động từ nguyên mẫu (V), ví dụ: see, feed, touch...

🐾 B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
🐻bear/beər/con gấu
🦓zebra/ˈzebrə/con ngựa vằn
🐊crocodile/ˈkrɒkədaɪl/con cá sấu
🦘kangaroo/ˌkæŋɡəˈruː/con chuột túi
🐍snake/sneɪk/con rắn
🦒giraffe/dʒɪˈrɑːf/con hươu cao cổ
🦁lion/ˈlaɪən/con sư tử

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: Nhìn tranh, khoanh từ đúng: 🐻 → a) zebra   b) bear ✅   c) snake
  1. 🦓 → a) zebra   b) bear   c) crocodile
  2. 🐊 → a) kangaroo   b) crocodile   c) snake
  3. 🦘 → a) kangaroo   b) giraffe   c) lion
  4. 🐍 → a) snake   b) zebra   c) bear
  5. 🦒 → a) crocodile   b) giraffe   c) kangaroo
  6. Điền từ còn thiếu: I want see a bear.
  7. Sắp xếp từ thành câu đúng: animal / you / do / want / to / see / what
  8. Nhìn tranh 🦘 và trả lời câu hỏi: What animal do you want to see?
    → I a .

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Dịch sang tiếng Anh: Bạn muốn xem con vật gì? → What animal do you want to see? ✅
  1. Dịch sang tiếng Anh: Tôi muốn xem một con sư tử.
  2. Hoàn thành hội thoại:
    A: What animal do you want to see?
    B: I want to see a . (🐊)
  3. Viết câu hỏi phù hợp với câu trả lời sau: ?
    — I want to see a snake.
  4. Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi "What animal do you want to see?"
    a) I am a bear.   b) It's a bear.   c) I want to see a bear.
  5. Điền "want to" hoặc "wants to" vào chỗ trống: She see a zebra.
  6. Sửa lỗi sai trong câu sau: "I want see a kangaroo."
  7. Viết 1 câu hoàn chỉnh dùng cấu trúc "want to see" với 1 con vật em thích trong bài học.

🌟 Con làm rất tốt! Cùng xem đáp án nhé, cố gắng lên các bạn nhỏ ơi! 🦁🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 17 — Unit 20: Where's Sa Pa? 🏔️🎈

Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)

Họ và tên: ______________________ Lớp: ____________ Ngày: ____________

📖 A. Lý thuyết

🗺️ Khi muốn hỏi một địa danh nằm ở đâu, mình dùng câu hỏi "Where's + tên địa danh?" (Where's = Where is).

Câu hỏi: Where's + tên địa danh? (... ở đâu?)

Câu trả lời: It's in the north/south/east/west of Vietnam. (Nó ở phía bắc/nam/đông/tây của Việt Nam.)

Ví dụ 1: Where's Sa Pa? 🏔️ → It's in the north of Vietnam.

Ví dụ 2: Where's Ha Long Bay? ⛵ → It's in the north-east of Vietnam.

Ví dụ 3: Where's Ho Chi Minh City? 🏙️ → It's in the south of Vietnam.

💡 Ghi nhớ 4 từ chỉ hướng: north (bắc), south (nam), east (đông), west (tây).

🗺️ B. Từ vựng minh họa

Hình ảnhTừ vựngPhiên âm (IPA)Nghĩa
🏔️Sa Pa/ˈsɑː pɑː/Sa Pa
Ha Long Bay/hɑː lɒŋ beɪ/Vịnh Hạ Long
🏮Hoi An/hɔɪ ɑːn/Hội An
🏯Hue/hjuːˈeɪ/Huế
🏙️Ho Chi Minh City/hoʊ tʃiː mɪn ˈsɪti/Thành phố Hồ Chí Minh
🧭north / south/nɔːrθ/ /saʊθ/hướng bắc / hướng nam
🧭east / west/iːst/ /west/hướng đông / hướng tây

✏️ C. Luyện tập Cơ bản

Example: Nhìn tranh, khoanh từ đúng: 🏔️ → a) Hue   b) Sa Pa ✅   c) Hoi An
  1. ⛵ → a) Ha Long Bay   b) Hue   c) Sa Pa
  2. 🏮 → a) Ha Long Bay   b) Hoi An   c) Ho Chi Minh City
  3. 🏯 → a) Hue   b) Sa Pa   c) Hoi An
  4. 🏙️ → a) Sa Pa   b) Hue   c) Ho Chi Minh City
  5. Điền từ còn thiếu: Where Sa Pa? — It's in the north.
  6. Sắp xếp từ thành câu đúng: Sa / where's / Pa
  7. Nhìn tranh 🏙️ và trả lời câu hỏi: Where's Ho Chi Minh City?
    → It's in the of Vietnam.

🚀 D. Luyện tập Nâng cao

Example: Dịch sang tiếng Anh: Sa Pa ở đâu? → Where's Sa Pa? ✅
  1. Dịch sang tiếng Anh: Nó ở phía bắc của Việt Nam.
  2. Hoàn thành hội thoại:
    A: Where's Hoi An?
    B: It's in the of Vietnam. (miền Trung → gợi ý: south/central)
  3. Viết câu hỏi phù hợp với câu trả lời sau: ?
    — It's in the north-east of Vietnam.
  4. Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi "Where's Sa Pa?"
    a) It's a mountain.   b) It's in the north of Vietnam.   c) I like Sa Pa.
  5. Điền từ chỉ hướng đúng vào chỗ trống: Ho Chi Minh City is in the of Vietnam.
  6. Sửa lỗi sai trong câu sau: "Where Sa Pa?"
  7. Viết 1 câu hoàn chỉnh dùng cấu trúc "Where's...?" hỏi về 1 địa danh em thích trong bài học.

🌟 Con giỏi quá! Cùng khám phá thêm nhiều nơi đẹp trên đất nước mình nhé! 🇻🇳🌟

Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English

Tuần 18 — Review 4 & Kiểm tra cuối năm 🎓🎉

Ôn tập Unit 16-20 · Bám sát SGK Tiếng Anh 4 - Global Success (Học kỳ 2)

Họ và tên: ______________________ Lớp: ____________ Ngày: ____________ Điểm: ____________

🖼️ Phần 1. Từ vựng - Tranh 2 điểm

Khoanh tròn chữ cái trước đáp án đúng với hình ảnh. (Mỗi câu 0.4 điểm)

Example: 🐻 → a) zebra   b) bear ✅   c) snake
  1. 🦓 → a) zebra   b) kangaroo   c) crocodile
  2. 🏔️ → a) Hue   b) Sa Pa   c) Hoi An
  3. 👖 → a) shorts   b) shoes   c) hat
  4. 🦁 → a) lion   b) tiger   c) elephant
  5. 📚 → a) bookshop   b) toy shop   c) supermarket

📝 Phần 2. Ngữ pháp 4 điểm

2A. Trắc nghiệm (mỗi câu 0.5 điểm)

Example: What animal do you want to see? → a) I am a bear.   b) I want to see a bear. ✅
  1. _____ buy some fruit for the trip.
    a) Let's   b) Let   c) Lets's
  2. _____ are these shorts? — They are 60,000 dong.
    a) How much   b) How many   c) What
  3. I _____ a tiger at the zoo yesterday.
    a) see   b) saw   c) sees
  4. What animal do you want to see? — I want to see a _____.
    a) kangaroo   b) go   c) buy
  5. _____ Ha Long Bay? — It's in the north-east of Vietnam.
    a) What's   b) Where's   c) Who's
  6. Ho Chi Minh City is in the _____ of Vietnam.
    a) north   b) south   c) west

2B. Viết lại câu (mỗi câu 0.25 điểm)

  1. saw / I / a / crocodile / the zoo / at (Sắp xếp thành câu đúng)
  2. Viết lại câu hỏi giá tiền cho cái áo (shirt): _____________________? — It's 80,000 dong.
  3. Viết câu trả lời cho câu hỏi: Where's Sa Pa?
  4. Dùng "Let's" viết 1 câu rủ bạn đi mua đồ chơi (toy).

📖 Phần 3. Đọc hiểu 2 điểm

Last weekend, my family went to the zoo 🦁. I saw a lion and a zebra 🦓. Then we went to a shop 🏪 near the zoo. My mom said, "Let's buy some ice cream 🍦!" I asked the seller, "How much is this ice cream?" It was 15,000 dong. After that, we went to Ha Long Bay ⛵. It's in the north-east of Vietnam. I want to see a whale there one day 🐳!

Đọc đoạn văn trên và trả lời câu hỏi. (Mỗi câu 0.4 điểm)

  1. Where did the family go last weekend? (zoo/beach/school)
  2. What animals did the writer see at the zoo?
  3. How much was the ice cream?
  4. Where is Ha Long Bay?
  5. What animal does the writer want to see one day?

✍️ Phần 4. Viết đoạn văn 2 điểm

Viết một đoạn văn ngắn (3-4 câu) về MỘT trong các chủ đề em đã học trong năm: con vật em thích, một địa danh ở Việt Nam, hoặc một chuyến đi mua sắm. Gợi ý dùng các từ/cấu trúc đã học: I like..., I want to see..., Let's..., How much..., It's in the...

🎓 Chúc mừng con đã hoàn thành cả năm học! Con thật giỏi và cố gắng, chúc con nghỉ hè thật vui! 🌈🎉

PHẦN 2 — ĐÁP ÁN

Ba mẹ và con cùng đối chiếu sau khi làm bài

TUẦN 1 — Unit 11: Phòng trong nhà

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. is — vì "a living room" là danh từ số ít.

2. are — vì "two bedrooms" là danh từ số nhiều.

3. is — vì "a bathroom" là danh từ số ít.

4. is — vì "a garden" là danh từ số ít.

5. are — vì "three rooms" là danh từ số nhiều.

6. is — vì "a garage" là danh từ số ít.

7. is — vì "a kitchen" (danh từ đứng ngay sau) là số ít.

8. are — vì "four bedrooms" là danh từ số nhiều.

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. There are two bedrooms in my house.

2. There is a bathroom next to the bedroom.

3. There is a beautiful garden behind the house.

4. There is a kitchen in my house.

5. There is a garage for the car.

6. There are three bedrooms in the big house.

7. There is a living room and a kitchen.

8. There are four rooms in my small house.

TUẦN 2 — Unit 11: Đồ đạc trong nhà

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. is — vì "a bed" là danh từ số ít.

2. are — vì "two lamps" là danh từ số nhiều.

3. is — vì "a fridge" là danh từ số ít.

4. is — vì "a TV" là danh từ số ít.

5. are — vì "three tables" là danh từ số nhiều.

6. is — vì "a sofa" là danh từ số ít.

7. are — vì "two beds" là danh từ số nhiều.

8. is — vì "a lamp" là danh từ số ít.

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. in — TV nằm ở trong phòng khách (in the living room).

2. on — quyển sách nằm trên mặt bàn (on the table).

3. in — tủ lạnh nằm trong nhà bếp (in the kitchen).

4. near — sofa đặt gần ti vi (near the TV).

5. in — giường nằm trong phòng ngủ (in the bedroom).

6. on — đèn đặt trên mặt bàn (on the table).

7. near — ghế đặt gần bàn (near the table).

8. on — quần áo để trên giường (on the bed).

TUẦN 3 — Unit 12: Tính từ mô tả nhà

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. small — hình 🏡 là nhà nhỏ.

2. tall — hình 🏢 là nhà cao.

3. old — hình 🏚️ là nhà cũ.

4. new — hình ✨ là nhà mới.

5. beautiful — hình 🌺 là nhà đẹp.

6. big — hình 🏠 là nhà to.

7. old — hình 🏚️ là nhà cũ.

8. beautiful — hình 🌺 là nhà đẹp.

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. It's small.

2. It's tall.

3. It's old.

4. It's new.

5. It's big and beautiful.

6. What does his house look like? (câu hỏi cho câu trả lời "It's tall and new.")

7. What does her house look like? (câu hỏi cho câu trả lời "It's small and old.")

8. It's beautiful.

TUẦN 4 — Unit 12: Mô tả nhà chi tiết

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Cơ bản

1. long — Bút chì thường dài, không ngắn.

2. comfortable — "old but comfortable" = cũ nhưng thoải mái.

3. modern — tòa nhà mới trong thành phố thường hiện đại.

4. low — bàn thấp thì em bé mới với tới được.

5. big — voi là con vật to lớn.

6. small — chuột là con vật nhỏ.

7. comfortable — câu mẫu bài học: nhỏ nhưng thoải mái.

8. T (True) — "short" nghĩa là ngắn hoặc thấp.

Phần D — Nâng cao

1. Her house is old but modern inside. — nối 2 ý bằng "but".

2. His flat is small but very comfortable.

3. It has 2 bedrooms. — thông tin có trong bài đọc.

4. Yes, it does. — nhà có khu vườn (a garden).

5. My house is high but comfortable.

6. It has a beautiful garden.

7. modern — My house is modern but very comfortable.

8. Gợi ý: My house is small but comfortable. It has 2 bedrooms and a kitchen. (Học sinh tự viết câu của mình, đúng cấu trúc là đạt điểm.)

TUẦN 5 — Unit 13: Would you like some...?

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Cơ bản

1. bread — hình bánh mì 🍞.

2. egg — hình quả trứng 🥚.

3. please — cụm cố định "Yes, please."

4. thank you — cụm cố định "No, thank you."

5. cake — sinh nhật thường có bánh 🎂.

6. T (True) — juice là đồ uống.

7. rice — cơm là món ăn hằng ngày.

8. bread — bread không phải đồ uống, còn lại là đồ uống.

Phần D — Nâng cao

1. No, thank you.

2. Yes, please! (I love cake.)

3. No, thank you.

4. Would you like some milk?

5. No, thank you.

6. Yes, she does.

7. Would you like some water?

8. Gợi ý: A: Would you like some juice? B: Yes, please. (Học sinh tự viết, đúng cấu trúc là đạt điểm.)

TUẦN 6 — Kiểm tra 15 phút (Unit 11-13)

✅ Đáp án & Biểu điểm chi tiết

Phần I — Trắc nghiệm (mỗi câu đúng: 0.75 điểm)

1. bedroom — phòng có giường 🛏️ là phòng ngủ.

2. living room — xem TV ở phòng khách.

3. kitchen — nấu ăn ở nhà bếp.

4. long — con đường thì dài.

5. modern — nhà đẹp, hiện đại.

6. milk — trả lời "Yes, please" phù hợp với lời mời đồ uống.

7. No — cụm cố định "No, thank you."

8. but — cấu trúc đã học: "small but comfortable".

Phần II — Viết câu (mỗi câu đúng và đủ ý: 2 điểm)

9. My house is small but comfortable.

10. Gợi ý: Yes, please. (Chấp nhận mọi câu trả lời lịch sự, đúng ngữ pháp như "No, thank you.")

Tổng điểm: Phần I (6đ) + Phần II (4đ) = 10 điểm.

TUẦN 7 — Unit 14: Hiện tại tiếp diễn

✅ Đáp án & Giải thích

C1. is flying — chủ ngữ She → is + V-ing.
C2. are taking — chủ ngữ They → are + V-ing.
C3. are playing — chủ ngữ We → are + V-ing.
C4. is eating — chủ ngữ He → is + V-ing.
C5. am having — chủ ngữ I → am + V-ing.
C6. are flying — "My mom and I" = chủ ngữ số nhiều → are.
C7. are playing — "The children" số nhiều → are + V-ing.
C8. are taking — chủ ngữ You → are + V-ing.
D1. are having — chủ ngữ We → are + V-ing.
D2. are singing — "The boys" số nhiều → are + V-ing.
D3. is taking — chủ ngữ "My sister" → is + V-ing.
D4. are flying — "Nam and Lan" số nhiều → are + V-ing.
D5. are having — chủ ngữ We → are + V-ing.
D6. are playing — "The kids" số nhiều → are + V-ing.
D7. Is he having a picnic? — đảo "is" lên trước chủ ngữ để tạo câu hỏi.
D8. Are / I am — "Are you having a picnic? Yes, I am." — câu hỏi Yes/No thì hiện tại tiếp diễn.
TUẦN 8 — Unit 14: Câu hỏi hiện tại tiếp diễn

✅ Đáp án & Giải thích

C1. Is / is — chủ ngữ she dùng "is".
C2. Are / aren't — chủ ngữ they dùng "are", phủ định "aren't".
C3. Is / is — chủ ngữ he dùng "is".
C4. Are / 'm not — chủ ngữ you hỏi bằng "Are", trả lời "I'm not".
C5. Are / are — chủ ngữ they dùng "are".
C6. Is / isn't — chủ ngữ it dùng "is", phủ định "isn't".
C7. Are / are — chủ ngữ we dùng "are".
C8. Are / are — chủ ngữ your friends (số nhiều) dùng "are".
D1. Are they running in the park? — đảo "are" lên đầu câu.
D2. Is he singing a song? — đảo "is" lên đầu câu.
D3. No, I'm not. — trả lời phủ định ngắn gọn.
D4. Yes, she is. — trả lời khẳng định ngắn gọn.
D5. Are you swimming in the river? — sắp xếp đúng trật tự câu hỏi.
D6. Are they dancing now? — sắp xếp đúng trật tự câu hỏi.
D7. are / am — "What are you doing? — I am riding my bike."
D8. Is / isn't — "Is your brother swimming? — No, he isn't."
TUẦN 9 — Unit 15: Từ vựng món ăn

✅ Đáp án & Giải thích

C1. noodles — theo hình mì 🍜.
C2. fish — theo hình cá 🐟.
C3. vegetables — theo hình rau củ 🥦.
C4. chicken — theo hình thịt gà 🍗.
C5. soup — theo hình canh/súp 🍲.
C6. bread — theo hình bánh mì 🍞.
C7. juice — theo hình nước ép 🥤.
C8. chicken — theo hình thịt gà 🍗.
D1. What — hỏi về món ăn dùng "What would you like to eat?".
D2. please — trả lời lịch sự khi đồng ý "Yes, please.".
D3. I'd like some rice. — sắp xếp đúng trật tự câu.
D4. What would you like to eat? — sắp xếp đúng trật tự câu hỏi.
D5. I'd like some rice and vegetables. — dịch đúng cấu trúc "I'd like...".
D6. Would you like some noodles? — câu hỏi lịch sự mời ăn.
D7. and — nối 2 món ăn cùng lúc dùng "and".
D8. Học sinh tự viết câu, ví dụ: I'd like some rice and fish.
TUẦN 10 — Unit 15: Would like to eat/drink

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Cơ bản

1. like — vì cấu trúc trả lời đồng ý là "Yes, I'd like to."
2. wouldn't — vì cấu trúc trả lời từ chối là "No, I wouldn't."
3. eat — sau "to" luôn dùng động từ nguyên mẫu (to + V).
4. Would you like to eat some noodles? — câu hỏi bắt đầu bằng "Would".
5. Would — từ để hỏi lịch sự đứng đầu câu.
6. to — trong câu trả lời đồng ý luôn có chữ "to" ở cuối.
7. Yes, I'd like to. — đáp án đúng ngữ pháp vì có đủ "I'd like to".
8. Would you like to eat fish? — sắp xếp đúng thứ tự từ.

Phần D — Nâng cao

1. Would you like to drink some orange juice?
2. Yes, I'd like to.
3. No, I wouldn't.
4. F — vì Tom trả lời "No, I wouldn't" nghĩa là Tom không thích rau.
5. A1-B2   A2-B1 (hoặc B3 tùy sở thích)   A3-B3 — Gợi ý: A1-B2, A2-B1, A3-B3.
6. Would you like to eat some rice? — cần thêm "to" trước động từ "eat".
7. Ví dụ: A: Would you like to eat some ice cream? B: Yes, I'd like to.
8. to eat — sau "would like" luôn là "to + V nguyên mẫu".
TUẦN 11 — Review 3 & Kiểm tra giữa kỳ

✅ Đáp án & Biểu điểm

Phần 1. Từ vựng (3 điểm)

1. A. bed (0.25đ)
2. A. sofa (0.25đ)
3. B. rice (0.25đ)
4. C. milk (0.25đ)
5. A. ice cream (0.25đ)
6. A. bathroom (0.25đ)
7. fridge (0.25đ)
8. bed (0.25đ)
9. sandwich (0.25đ)
10. orange juice (0.25đ)
11. chairs (0.25đ)
12. noodles (0.25đ)

Phần 2. Ngữ pháp (4 điểm)

1. are — vì "two bedrooms" là số nhiều nên dùng "there are". (0.5đ)
2. is cooking — vì có "now" nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. (0.5đ)
3. to eat — sau "would like" dùng "to + V". (0.5đ)
4. please — trả lời đồng ý lời mời. (0.5đ)
5. My house has three rooms. (0.5đ)
6. He is watching TV now. (0.5đ)
7. Yes, I'd like to. (0.5đ)
8. No, I wouldn't. (0.5đ)

Phần 3. Viết đoạn văn (3 điểm) — Biểu điểm

- Viết đủ 3-4 câu, đúng chủ đề: 1 điểm
- Câu đúng ngữ pháp cơ bản (there is/are, would like, hiện tại tiếp diễn...): 1 điểm
- Dùng từ vựng phù hợp, viết hoa/chấm câu đúng: 1 điểm

Đoạn văn mẫu

My house has three rooms: a living room, a bedroom and a kitchen. 🏠 There is a sofa and a TV in the living room. My bedroom has a big bed and a small desk. I like my house very much. 💛
I like eating ice cream very much. 🍦 I also like drinking orange juice every morning. 🍊 Would you like to eat some ice cream with me? It is very delicious!
TUẦN 12 — Unit 16: Let's go to the bookshop

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Cơ bản

1. toyshop — vì mua teddy bear (gấu bông) là đồ chơi.
2. go — sau "Let's" luôn dùng động từ nguyên mẫu (V).
3. supermarket — danh từ số ít vì đi đến 1 nơi cụ thể.
4. Let's go to the bookshop. — câu đúng thứ tự.
5. Let's — dùng để rủ rê ai đó cùng làm việc gì.
6. bakery — nơi bán bánh mì, bánh ngọt.
7. Let's go to the stationery shop to buy some pens and notebooks.
8. shop — ghép với "clothes" thành "clothes shop" (cửa hàng quần áo).

Phần D — Nâng cao

1. Let's go to the supermarket to buy some fruit.
2. Let's go to the market to buy some vegetables.
3. Lan muốn mua một con búp bê (a doll).
4. Let's go to the market. — bỏ chữ "to" vì sau "Let's" không cần "to".
5. A1-B3   A2-B1   A3-B2.
6. go — sau "Let's" dùng động từ nguyên mẫu, không thêm "s" hay "ing".
7. Ví dụ: A: Let's go to the stationery shop. B: Great idea! I need a new pencil.
8. Let — ghép với "'s" thành "Let's".
TUẦN 13 — Unit 16: Rủ rê & địa điểm

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. Let's go to the zoo. — zoo 🦁 = sở thú.

2. Let's go to the cinema. — cinema 🎬 = rạp chiếu phim.

3. Let's go to the museum. — museum 🏛️ = bảo tàng.

4. Let's go to the bookshop. — bookshop 📚 = hiệu sách.

5. Let's go to the supermarket. — supermarket 🏬 = siêu thị.

6. Let's go to the stadium. — stadium 🏟️ = sân vận động.

7. Let's go to the swimming pool. — swimming pool 🏊 = hồ bơi.

8. Let's go to the park. — park 🌳 = công viên.

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. Sorry, I can't. I'm busy. — Mặt buồn 😢 nghĩa là từ chối lời rủ.

2. Yes, let's! — Mặt cười 😊 nghĩa là đồng ý.

3. Sorry, I can't. I have to do my homework. — Từ chối vì bận làm bài tập.

4. Yes, let's! — Đồng ý đi hiệu sách.

5. Let's go to the zoo. — Sắp xếp đúng thứ tự chủ ngữ ẩn "Let's" + go to + the + zoo.

6. Sorry, I can't. — Câu từ chối chuẩn, có dấu phẩy sau "Sorry".

7. Let's go to the supermarket. — Câu rủ đi siêu thị.

8. Let's go to the stadium. — Câu rủ đi sân vận động.

TUẦN 14 — Unit 17: How much is this T-shirt?

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. How much is this hat? — "hat" số ít, dùng "this/is".

2. How much are these shoes? — "shoes" luôn số nhiều, dùng "these/are".

3. How much is this skirt? — "skirt" số ít, dùng "this/is".

4. How much are these socks? — "socks" luôn số nhiều, dùng "these/are".

5. It's 40,000 đồng. — "dress" số ít nên trả lời bằng "It's".

6. They're 120,000 đồng. — "shorts" số nhiều nên trả lời bằng "They're".

7. How much is this jacket? — "jacket" số ít, dùng "this/is".

8. How much are these dresses? — "dresses" ở dạng số nhiều, dùng "these/are".

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. Q: How much are these shoes?   A: They're 200,000 đồng.

2. Q: How much is this hat?   A: It's 30,000 đồng.

3. Q: How much is this skirt?   A: It's 90,000 đồng.

4. Q: How much are these socks?   A: They're 20,000 đồng.

5. How much is this dress? — Sắp xếp đúng thứ tự: từ hỏi + is + this + danh từ.

6. How much are these shorts? — Sắp xếp đúng thứ tự: từ hỏi + are + these + danh từ số nhiều.

7. How much is this jacket? — "jacket" số ít.

8. How much are these shoes? — "shoes" luôn số nhiều.

TUẦN 15 — Unit 18: What did you see at the zoo?

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. I saw an elephant at the zoo. — "see" ở quá khứ là "saw".

2. I saw a tiger at the zoo.

3. I saw a monkey at the zoo.

4. I saw a giraffe at the zoo.

5. I saw a panda at the zoo.

6. I saw a bear at the zoo.

7. I saw a zebra at the zoo.

8. I saw a lion at the zoo.

Phần D — Luyện tập Nâng cao

1. Q: What did you see at the zoo?   A: I saw a giraffe.

2. Q: What did you see at the zoo?   A: I saw a panda.

3. What did you see at the zoo? — Câu hỏi quá khứ đơn: What + did + you + see + ...?

4. I saw a tiger. — Câu khẳng định quá khứ đơn: I + saw + a/an + danh từ.

5. I saw an elephant. — "elephant" bắt đầu bằng nguyên âm "e" nên dùng "an".

6. I saw a lion. — "lion" bắt đầu bằng phụ âm "l" nên dùng "a".

7. I saw a bear at the zoo. — "bear" bắt đầu bằng phụ âm nên dùng "a".

8. What did you see at the zoo? — Câu hỏi hỏi bạn về những gì đã nhìn thấy.

TUẦN 16 — Unit 19: What animal do you want to see?

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. b) bear — hình con gấu 🐻

2. a) zebra — hình con ngựa vằn 🦓

3. b) crocodile — hình con cá sấu 🐊

4. a) kangaroo — hình con chuột túi 🦘

5. a) snake — hình con rắn 🐍

6. b) giraffe — hình con hươu cao cổ 🦒

7. to — cấu trúc đúng là "want to + V"

8. What animal do you want to see? — đúng trật tự từ trong câu hỏi

9. I want to see a kangaroo. — trả lời theo mẫu "I want to see a/an + con vật"

Phần D — Luyện tập Nâng cao

2. I want to see a lion. — "muốn xem" = want to see

3. crocodile — theo hình 🐊 trong hội thoại

4. What animal do you want to see? — vì câu trả lời nói về con rắn (a snake)

5. c) I want to see a bear. — trả lời đúng cấu trúc "want to see"

6. wants to — chủ ngữ "She" (số ít) nên động từ "want" thêm "s"

7. I want to see a kangaroo. — thiếu chữ "to" sau "want"

8. Học sinh tự viết câu đúng cấu trúc, ví dụ: I want to see a giraffe. — chấp nhận mọi câu đúng ngữ pháp

TUẦN 17 — Unit 20: Where's Sa Pa?

✅ Đáp án & Giải thích

Phần C — Luyện tập Cơ bản

1. b) Sa Pa — hình núi 🏔️

2. a) Ha Long Bay — hình thuyền trên vịnh ⛵

3. b) Hoi An — hình đèn lồng 🏮

4. a) Hue — hình lâu đài/kinh thành 🏯

5. c) Ho Chi Minh City — hình thành phố 🏙️

6. 's (Where's = Where is)

7. Where's Sa Pa? — đúng trật tự từ trong câu hỏi

8. south — Thành phố Hồ Chí Minh nằm ở phía nam Việt Nam

Phần D — Luyện tập Nâng cao

2. It's in the north of Vietnam. — "ở phía bắc" = in the north

3. south (Hội An thuộc miền Trung, gần khu vực phía nam so với Hà Nội) — chấp nhận "central" nếu học sinh biết thêm

4. Where's Ha Long Bay? — vì câu trả lời nói về hướng đông bắc

5. b) It's in the north of Vietnam. — trả lời đúng cấu trúc hỏi vị trí

6. south — Thành phố Hồ Chí Minh ở phía nam

7. Where's Sa Pa? — thiếu chữ "'s" (is) sau "Where"

8. Học sinh tự viết câu đúng cấu trúc, ví dụ: Where's Hue? — chấp nhận mọi câu đúng ngữ pháp

TUẦN 18 — Review 4 & Kiểm tra cuối năm

✅ Đáp án & Biểu điểm chi tiết

Phần 1 — Từ vựng - Tranh (2 điểm, mỗi câu 0.4đ)

1. a) zebra — con ngựa vằn 🦓

2. b) Sa Pa — hình núi 🏔️

3. a) shorts — quần đùi 👖

4. a) lion — con sư tử 🦁

5. a) bookshop — hình quyển sách 📚

Phần 2A — Trắc nghiệm (3 điểm, mỗi câu 0.5đ)

1. a) Let's — dùng để rủ ai đó cùng làm việc gì

2. a) How much — hỏi giá tiền của danh từ số nhiều (shorts)

3. b) saw — diễn tả hành động đã xảy ra (yesterday) nên dùng quá khứ đơn của "see"

4. a) kangaroo — vì sau "want to see" cần một con vật

5. b) Where's — hỏi vị trí địa danh

6. b) south — Thành phố Hồ Chí Minh nằm ở phía nam

Phần 2B — Viết lại câu (1 điểm, mỗi câu 0.25đ)

7. I saw a crocodile at the zoo.

8. How much is this shirt? (chấp nhận "How much is that shirt?")

9. It's in the north of Vietnam.

10. Let's buy a toy. (chấp nhận các câu đúng cấu trúc "Let's + V")

Phần 3 — Đọc hiểu (2 điểm, mỗi câu 0.4đ)

1. The family went to the zoo.

2. The writer saw a lion and a zebra.

3. It was 15,000 dong.

4. It's in the north-east of Vietnam.

5. The writer wants to see a whale.

Phần 4 — Viết đoạn văn (2 điểm)

Biểu điểm gợi ý: Đúng chủ đề, đủ 3-4 câu (1đ) + Dùng đúng cấu trúc/từ vựng đã học, viết hoa đầu câu, có dấu chấm câu (1đ). Chấp nhận mọi đoạn văn hợp lý, đúng ngữ pháp cơ bản.

Đoạn văn mẫu:
I like animals very much. My favorite animal is the lion because it is strong and beautiful. Last year, I saw a lion at the zoo with my family. I want to see a kangaroo one day too!
Tiếng Anh Lớp 4 · Camkey English — Trọn bộ Học kỳ 2