Camkey English

Tiếng Anh Lớp 3 — Học kỳ 1 🎈

Trọn bộ 18 tuần bài tập theo SGK Tiếng Anh 3 - Global Success

🎨 Đa dạng dạng bài · 🐻🐰 Cùng Gấu & Bống học tiếng Anh · ✅ Đáp án ở cuối sách
🐻 🐰

💌 Lời mở đầu

Dear parents and little learners,
Welcome to Grade 3 — the year English becomes an official subject! Gấu the bear and Bống the rabbit are here to make the journey fun, with big colourful pictures, playful games, and many different ways to practise every week.

Chào ba mẹ và các bạn nhỏ,
Chào mừng đến với Lớp 3 — năm học Tiếng Anh chính thức trở thành môn học bắt buộc! Gấu và Bống sẽ đồng hành cùng con trong suốt hành trình này, với hình ảnh to, rõ, nhiều màu sắc và rất nhiều kiểu bài tập khác nhau mỗi tuần.


— Mai Thơm, Camkey English

📖 Cách dùng cuốn sách này

Cuốn sách gồm 2 phần:

Phần 1 — Nội dung học tập: toàn bộ 18 tuần phiếu bài tập, xếp theo đúng thứ tự học trong học kỳ. Ba mẹ in riêng từng tuần cho con làm, mỗi tuần chỉ cần in phần bài tập (không cần in phần đáp án).

Phần 2 — Đáp án: toàn bộ đáp án xếp gọn ở cuối sách, để ba mẹ giữ lại riêng và đối chiếu sau khi con làm bài xong.

🗂️ Mục lục

  1. Tuần 1 — Unit 1: Hello (Phần 1)
  2. Tuần 2 — Unit 1: Hello (Phần 2)
  3. Tuần 3 — Unit 2: Numbers (Phần 1)
  4. Tuần 4 — Unit 2: Numbers (Phần 2)
  5. Tuần 5 — Unit 3: This is Tony
  6. Tuần 6 — Ôn tập & Kiểm tra 15 phút (Unit 1-3)
  7. Tuần 7 — Unit 4: How old are you? (Phần 1)
  8. Tuần 8 — Unit 4: How old are you? (Phần 2)
  9. Tuần 9 — Unit 5: Are they your friends? (Phần 1)
  10. Tuần 10 — Unit 5: Are they your friends? (Phần 2)
  11. Tuần 11 — Ôn tập & Kiểm tra giữa kỳ (Unit 1-5)
  12. Tuần 12 — Unit 6: Stand up! (Phần 1)
  13. Tuần 13 — Unit 6: Stand up! (Phần 2)
  14. Tuần 14 — Unit 7: That's my school
  15. Tuần 15 — Unit 8: This is my house
  16. Tuần 16 — Unit 9: What colour is it?
  17. Tuần 17 — Unit 10: What do you do at break time?
  18. Tuần 18 — Ôn tập & Kiểm tra cuối kỳ (Unit 6-10)

PHẦN 1 — NỘI DUNG HỌC TẬP

In theo từng tuần cho con làm bài

🎨 A. Từ mới của bé
🤝nice to meet you/naɪs tə miːt juː/
👋see you later/siː juː ˈleɪtər/
🌅good morning/ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
🌇good afternoon/ɡʊd ˌæftərˈnuːn/
👫classmate/ˈklæsmeɪt/
👩‍🏫teacher/ˈtiːtʃər/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Good morning! I am Gấu.
🐰Good morning, Gấu! This is my new classmate.
🐻Nice to meet you!
🐰See you later, Gấu!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

good morning
good afternoon
classmate
teacher
see you later
👋
👫
🌇
👩‍🏫
🌅
2

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 🌅 = good morning😊😢
2. 👋 = good morning😊😢
3. 🤝 = nice to meet you😊😢
4. 👩‍🏫 = classmate😊😢
5. 🌇 = good afternoon😊😢
3

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

👩‍🏫
t
e
a
c
h
e
r
👫
c
l
a
s
s
m
a
t
e
🌅
m
o
r
n
i
n
g
🌇
a
f
t
e
r
n
o
o
n
👋
l
a
t
e
r
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. 🐻 Bear: Hi, I'm Gấu. ______, Bống!
A. Nice to meet youB. Good nightC. Ruler
2. 🐰 Bống: Goodbye, Gấu! ______!
A. Good afternoonB. See you laterC. Teacher
3. 🐰 Bống: ______, Gấu! It's 8 AM now.
A. Good morningB. Good nightC. Ruler
4. 🐻 Gấu: This is my new ______. She sits next to me in class.
A. teacherB. classmateC. book
5. 🐰 Bống: ______, everyone! It's 2 PM now.
A. Good afternoonB. Good morningC. Nice to meet you
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: Good morning, Bống!

🐰 Bống: Good morning, Gấu! This is my classmate, Mai.

🐻 Gấu: Nice to meet you, Mai!

🐰 Bống: See you later, Gấu!

1. Gấu says "Good morning" to Bống.😊😢
2. Mai is Gấu's teacher.😊😢
3. Bống says "See you later" at the end.😊😢
4. Mai is Bống's classmate.😊😢
5. Gấu says "Nice to meet you" to Mai.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Teacher!
Classmate!
Morning!
Afternoon!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🧑‍🎓pupil/ˈpjuːpl/
👩‍🏫teacher/ˈtiːtʃər/
🏫classroom/ˈklæsruːm/
🧑‍🤝‍🧑friend/frend/
📖book/bʊk/
📏ruler/ˈruːlər/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐰Welcome! This is my classroom.
🐻Wow! Who is that?
🐰She is my teacher. I am a pupil here.
🐻I see your book and ruler. You are my best friend!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. book
🏫📖📏
2. ruler
📏🧑‍🎓📖
3. classroom
🏫🧑‍🤝‍🧑📖
4. friend
🧑‍🎓🧑‍🤝‍🧑📏
5. teacher
📖👩‍🏫🏫
2

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 🏫 = classroom😊😢
2. 📖 = ruler😊😢
3. 🧑‍🤝‍🧑 = friend😊😢
4. 🧑‍🎓 = teacher😊😢
5. 📏 = ruler😊😢
3

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

📖
okob
🧑‍🤝‍🧑
eirfnd
📏
urelr
🧑‍🎓
iplup
👩‍🏫
cetrhea
4

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

isclassroomThismy
ahavebookI
isteacherShemy
amapupilI
arefriendYoumy
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với từ "book", tô màu xanh cho hình ngôi sao ứng với từ "ruler", tô màu xanh lá cho hình tam giác ứng với từ "friend", tô màu cam cho hình tròn lớn ứng với từ "pupil".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Friend!
Ruler!
Book!
Teacher!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
1️⃣1️⃣eleven/ɪˈlevn/
1️⃣2️⃣twelve/twelv/
1️⃣3️⃣thirteen/ˌθɜːrˈtiːn/
1️⃣4️⃣fourteen/ˌfɔːrˈtiːn/
1️⃣5️⃣fifteen/ˌfɪfˈtiːn/
🔢how many/haʊ ˈmeni/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻How many pencils do you have?
🐰I have eleven pencils!
🐻Wow! I have twelve pencils.
🐰Let's count to fifteen together!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

eleven
twelve
thirteen
fourteen
fifteen
1️⃣3️⃣
1️⃣5️⃣
1️⃣1️⃣
1️⃣4️⃣
1️⃣2️⃣
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. fifteen
1️⃣5️⃣1️⃣3️⃣1️⃣2️⃣
2. twelve
1️⃣1️⃣1️⃣2️⃣1️⃣4️⃣
3. eleven
1️⃣1️⃣1️⃣3️⃣1️⃣5️⃣
4. thirteen
1️⃣4️⃣1️⃣3️⃣1️⃣2️⃣
5. fourteen
1️⃣2️⃣1️⃣5️⃣1️⃣4️⃣
3

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

1️⃣1️⃣
e
l
e
v
e
n
1️⃣2️⃣
t
w
e
l
v
e
1️⃣3️⃣
t
h
i
r
t
e
e
n
1️⃣4️⃣
f
o
u
r
t
e
e
n
1️⃣5️⃣
f
i
f
t
e
e
n
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. 🐻 Gấu: How many pencils do you have? 🐰 Bống: I have ______.
A. thirteenB. bookC. teacher
2. 🐰 Bống: ______ apples do you have? 🐻 Gấu: I have fourteen apples.
A. Good morningB. How manyC. See you later
3. 🐻 Gấu: How many balloons do you have? 🐰 Bống: I have ______ balloons.
A. fifteenB. friendC. ruler
4. 🐰 Bống: ______ candies do you have? 🐻 Gấu: I have eleven candies.
A. How manyB. Nice to meet youC. Good afternoon
5. 🐰 Bống: How many crayons do you have? 🐻 Gấu: I have ______ crayons.
A. twelveB. teacherC. classroom
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: How many balloons do you have, Bống?

🐰 Bống: I have twelve balloons!

🐻 Gấu: Wow! I have fifteen balloons.

🐰 Bống: How many pencils do you have?

🐻 Gấu: I have eleven pencils.

1. Bống has twelve balloons.😊😢
2. Gấu has thirteen balloons.😊😢
3. Gấu has eleven pencils.😊😢
4. Bống has fifteen balloons.😊😢
5. Gấu has more balloons than Bống.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Eleven!
Fifteen!
Twelve!
Fourteen!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🌟 Phần A — Từ mới
1️⃣6️⃣sixteen
/ˌsɪksˈtiːn/
1️⃣7️⃣seventeen
/ˌsevnˈtiːn/
1️⃣8️⃣eighteen
/ˌeɪˈtiːn/
1️⃣9️⃣nineteen
/ˌnaɪnˈtiːn/
2️⃣0️⃣twenty
/ˈtwenti/
🔢count
/kaʊnt/
💬 Phần B — Bé cùng nói chuyện
🐰Bống: Look, Gấu! I have a lot of apples! 🍎
🐻Gấu: Wow! Let's count them together!
🐰Bống: One, two, three... eighteen apples!
🐻Gấu: Great job! Now let's count to twenty!
✏️ Phần C — Bé cùng luyện tập
1

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

Nhìn hình và số, nếu khớp thì khoanh mặt cười, không khớp thì khoanh mặt mếu.

1. 1️⃣6️⃣ = sixteen😊😢
2. 1️⃣7️⃣ = nineteen😊😢
3. 1️⃣9️⃣ = nineteen😊😢
4. 2️⃣0️⃣ = eighteen😊😢
5. 1️⃣8️⃣ = eighteen😊😢
2

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn số, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

1️⃣6️⃣
s
i
x
t
e
e
n
1️⃣7️⃣
s
e
v
e
n
t
e
e
n
1️⃣8️⃣
e
i
g
h
t
e
e
n
1️⃣9️⃣
n
i
n
e
t
e
e
n
2️⃣0️⃣
t
w
e
n
t
y
3

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn số, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

1️⃣6️⃣
nexites
1️⃣7️⃣
vesenteen
1️⃣8️⃣
teighene
1️⃣9️⃣
entienen
2️⃣0️⃣
ytwent
4

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

countLet'sapplesthe
haveIballoonsnineteen
haveIapplessixteen
countLet'stotwenty
hasSheballoonseighteen
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho ngôi sao tương ứng với số "sixteen", tô màu xanh cho hình tròn tương ứng với số "twenty", tô màu xanh lá cho hình tam giác tương ứng với số "seventeen", tô màu cam cho hình vuông tương ứng với số "eighteen".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Sixteen!
Nineteen!
Twenty!
Count!

🎉 Bé làm bài giỏi quá! Gấu và Bống rất tự hào về bé! 🎉

🌟 Phần A — Từ mới
👉this is
/ðɪs ɪz/
👉that is
/ðæt ɪz/
👦boy
/bɔɪ/
👧girl
/ɡɜːrl/
🧑‍🤝‍🧑friend
/frend/
😀name
/neɪm/
💬 Phần B — Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: Hi Bống! This is Tony.
🐰Bống: Hello Tony! What is your name?
🐻Gấu: He is a boy. He is my friend.
🐰Bống: Nice to meet you, Tony!
✏️ Phần C — Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

boy
girl
friend
name
this is
🧑‍🤝‍🧑
😀
👧
👦
👉
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. girl
👧👦🧑‍🤝‍🧑
2. friend
🧑‍🤝‍🧑👦👧
3. boy
👦👧😀
4. name
😀👦👧
5. This is a girl.
👧👦🧑‍🤝‍🧑
3

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

Nhìn hình và từ, nếu khớp thì khoanh mặt cười, không khớp thì khoanh mặt mếu.

1. 👦 = boy😊😢
2. 👧 = boy😊😢
3. 😀 = name😊😢
4. 🧑‍🤝‍🧑 = girl😊😢
5. 👧 = girl😊😢
4

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

TonyisThis
myHefriendis
aisThatgirl
aisThisboy
myShefriendis
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình bạn gái ứng với từ "girl", tô màu xanh cho hình bạn trai ứng với từ "boy", tô màu xanh lá cho hình ứng với từ "friend", tô màu cam cho hình ứng với từ "name".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Boy!
Girl!
Friend!
This is Tony!

🎉 Bé làm bài giỏi quá! Gấu và Bống rất tự hào về bé! 🎉

Họ và tên: ____________________ Lớp: 3___ Điểm: ____ / 10 điểm
📚 Phần I — Trắc nghiệm (8 câu × 0.75 điểm = 6 điểm)
1

Đọc và khoanh đáp án đúng

Khoanh vào chữ cái A, B hoặc C trước đáp án đúng nhất.

1. A: Good morning! B: ______
A. Good morning!B. See you later!C. Nice to meet you!
2. This is a book to read. It is a ______.
A. rulerB. bookC. classroom
3. How many pencils do you have? — I have ______ pencils. (12)
A. tenB. twelveC. twenty
4. She teaches English. She is a ______.
A. pupilB. classmateC. teacher
5. ______ Tony. He is my friend.
A. This isB. How manyC. Count
6. What is your ______? — My name is Mai.
A. nameB. friendC. girl
7. How many rulers do you have? — I have ______ rulers. (16)
A. sixB. sixtyC. sixteen
8. That is a ______. She is my friend.
A. boyB. girlC. ruler
🔗 Phần II — Nối từ với tranh ôn tập (5 cặp × 0.8 điểm = 4 điểm)
2

Nối từ ở cột trái với tranh đúng ở cột phải

Dùng bút nối mỗi từ với hình phù hợp nhé!

ruler
classroom
boy
seventeen
girl
👦
1️⃣7️⃣
👧
📏
🏫
✍️ Phần III — Viết câu ngắn (3 câu, chấm theo nội dung)
3

Đọc câu hỏi và tự viết câu trả lời bằng tiếng Anh

Bé viết câu trả lời đầy đủ vào dòng kẻ chấm bên dưới nhé!

1. How many pencils do you have?
2. What's your name?
3. What is your friend's name?

🎉 Bé đã hoàn thành bài kiểm tra thật xuất sắc! Gấu và Bống tự hào về bé! 🎉

🎨 A. Từ mới của bé
🎂old/oʊld/
🎂age/eɪdʒ/
6️⃣six/sɪks/
7️⃣seven/sevn/
8️⃣eight/eɪt/
9️⃣nine/naɪn/
🔟ten/ten/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: How old are you, Bống?
🐰Bống: I'm eight years old!
🐻Gấu: Wow, that's a nice age!
🐰Bống: How old are you, Gấu? I'm nine!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối số với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

six
seven
eight
nine
ten
🔟
7️⃣
9️⃣
6️⃣
8️⃣
2

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

6️⃣
s
i
x
7️⃣
s
e
v
e
n
8️⃣
e
i
g
h
t
9️⃣
n
i
n
e
🔟
t
e
n
3

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

6️⃣
xis
7️⃣
venes
8️⃣
gthie
9️⃣
enin
🔟
tne
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. "How ______ are you?" — "I'm eight years old."
A. oldB. nameC. color
2. 9️⃣ — "I'm ______ years old."
A. sevenB. nineC. ten
3. 6️⃣ — "I'm ______ years old."
A. sixB. eightC. ten
4. "What's your ______?" — "I'm eight."
A. ageB. colorC. name
5. 🔟 — "I'm ______ years old."
A. sixB. sevenC. ten
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: How old are you, Bống?

🐰 Bống: I'm eight years old. How old are you, Gấu?

🐻 Gấu: I'm nine years old!

🐰 Bống: Wow, you are nine!

1. Bống is eight years old.😊😢
2. Gấu is seven years old.😊😢
3. Bống asks Gấu's age.😊😢
4. Gấu asks Bống's age first.😊😢
5. Bống is older than Gấu.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Six!
Eight!
Nine!
Ten!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🎂birthday/ˈbɜːrθdeɪ/
🍰cake/keɪk/
🕯️candle/ˈkændl/
🎉party/ˈpɑːrti/
🎁present/ˈpreznt/
🎈balloon/bəˈluːn/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐰Bống: It's my birthday! Come to my party!
🐻Gấu: Yay! I love your cake!
🐰Bống: Here is a present for you too!
🐻Gấu: Thank you! Look at the balloon!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. cake
🍰🎈🎁
2. candle
🕯️🎉🍰
3. present
🎁🎈🕯️
4. balloon
🎈🍰🎉
5. birthday
🎂🎁🎈
2

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 🎉 = party😊😢
2. 🎈 = candle😊😢
3. 🎁 = present😊😢
4. 🕯️ = cake😊😢
5. 🎂 = birthday😊😢
3

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

birthdaymyIt's
topartyComemy
cakeyourIlove
forapresentHereisyou
attheLookballoon
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. 🐰 Bống: "It's my birthday! Come to my ______!"
A. partyB. schoolC. house
2. 🐻 Gấu: "Thank you for the ______!"
A. cakeB. presentC. candle
3. 🕯️ — "Blow out the ______!"
A. candleB. balloonC. cake
4. 🎈 — "Look at the ______!"
A. balloonB. partyC. present
5. 🐰 Bống: "I love your ______!" (🍰)
A. cakeB. candleC. balloon
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với từ "balloon", tô màu xanh cho hình ngôi sao ứng với từ "present", tô màu vàng cho hình vuông ứng với từ "cake", tô màu cam cho hình tam giác ứng với từ "candle".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Birthday!
Party!
Candle!
Present!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
👫they/ðeɪ/
🧑‍🤝‍🧑friends/frendz/
📏tall/tɔːl/
🔽short/ʃɔːrt/
🐘big/bɪɡ/
🐭small/smɔːl/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: Are they your friends?
🐰Bống: Yes, they are!
🐻Gấu: Is he tall or short?
🐰Bống: He is tall, and he is very kind!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

tall
short
big
small
friends
🐭
🐘
🔽
📏
🧑‍🤝‍🧑
2

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 🐘 = big😊😢
2. 🐭 = tall😊😢
3. 🧑‍🤝‍🧑 = friends😊😢
4. 📏 = short😊😢
5. 👫 = they😊😢
3

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

📏
t
a
l
l
🐘
b
i
g
🔽
s
h
o
r
t
🐭
s
m
a
l
l
👫
t
h
e
y
4

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

🔽
rtohs
🐭
lmlas
📏
altl
🐘
gbi
👫
ythe
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: Are they your friends?

🐰 Bống: Yes, they are! They are big and tall.

🐻 Gấu: Is your little friend small?

🐰 Bống: Yes, she is small and short!

1. They are Bống's friends.😊😢
2. Bống's little friend is tall.😊😢
3. The friends are big.😊😢
4. Bống's little friend is short.😊😢
5. Gấu asks about the little friend's size.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Tall!
Small!
Big!
Short!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
💪strong/strɒŋ/
😂funny/ˈfʌni/
🤗kind/kaɪnd/
😄happy/ˈhæpi/
😢sad/sæd/
🙂friendly/ˈfrendli/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐰Bống: Look! This is my friend, Mai.
🐻Gấu: Is she kind and funny?
🐰Bống: Yes! My friend is very kind and funny.
🐻Gấu: Wow, she sounds so friendly and happy!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. strong
💪😢😂
2. happy
😄😢🤗
3. funny
😂💪😢
4. sad
😢😄🤗
5. friendly
🙂😢💪
2

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

🤗
k
i
n
d
😢
s
a
d
😄
h
a
p
p
y
😂
f
u
n
n
y
💪
s
t
r
o
n
g
3

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

iskindMyveryfriend
friendlyisveryShe
strongisveryHe
happyfriendisMy
funnyveryisShe
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. Bống: "My friend is very ______ and funny."
A. kindB. sadC. table
2. Gấu: "She always helps me. She is very ______."
A. strongB. friendlyC. pencil
3. Bống: "He can lift heavy boxes. He is very ______."
A. strongB. sadC. window
4. Gấu: "Today is my birthday. I am so ______!"
A. happyB. chairC. door
5. Bống: "Why do you look ______? Are you okay?"
A. sadB. funnyC. book
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với từ "happy", tô màu xanh dương cho hình ngôi sao ứng với từ "sad", tô màu xanh lá cho hình tam giác ứng với từ "kind", tô màu cam cho hình vuông ứng với từ "friendly".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Strong!
Friendly!
Happy!
Kind!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc Tuần 10! Gấu và Bống rất tự hào về bé! 🌟

Họ và tên: ____________________ Lớp: 3___ Điểm: ____ / 10 điểm
📚 Phần I — Trắc nghiệm (mỗi câu 0.75 điểm = 6 điểm)
1

Đọc và khoanh đáp án đúng

Khoanh vào chữ cái A, B hoặc C trước đáp án đúng nhất.

1. "Nice to ______ you!"
A. meetB. elevenC. cake
2. She is my ______. We are in the same class.
A. classmateB. birthdayC. eleven
3. 13 in English is ______.
A. thirteenB. thirtyC. three
4. What number is "eighteen"?
A. 18B. 80C. 8
5. "______ is my friend, Nam."
A. ThisB. TheyC. Open
6. Look at the ______. She is playing with a doll.
A. girlB. boyC. teacher
7. "Happy ______! Here is a present for you."
A. BirthdayB. MeetC. Friendly
8. My friends are very ______. They always laugh a lot.
A. funnyB. shortC. eleven
🔗 Phần II — Nối từ với tranh ôn tập (mỗi cặp 0.8 điểm = 4 điểm)
2

Nối từ ở cột trái với tranh đúng ở cột phải

Dùng bút nối mỗi từ với hình phù hợp nhé!

cake
present
party
kind
friendly
🤗
🎉
🎂
🎁
🙂
✍️ Phần III — Viết câu ngắn (câu hỏi mở — cộng điểm thưởng sáng tạo)
3

Đọc câu hỏi và tự viết câu trả lời bằng tiếng Anh

Bé viết câu trả lời đầy đủ vào dòng kẻ chấm bên dưới nhé!

1. How old are you?
2. Are they your friends?
3. What is your friend like? Is she kind or funny?

🎉 Bé đã hoàn thành bài kiểm tra giữa kỳ thật xuất sắc! Gấu và Bống tự hào về bé! 🎉

🎨 A. Từ mới của bé
🧍stand up/stænd ʌp/
🪑sit down/sɪt daʊn/
📖open/ˈoʊpən/
📕close/kloʊz/
👂listen/ˈlɪsn/
👀look/lʊk/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
👩‍🏫Teacher: Stand up, please!
🐻Gấu: Yes, teacher! We stand up.
👩‍🏫Teacher: Open your book, please!
🐰Bống: Okay! We open our book.
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

stand up
sit down
open
close
listen
📕
🧍
📖
🪑
👂
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. listen
👂👀📖
2. look
👀👂📕
3. stand up
🧍🪑📖
4. sit down
🪑🧍📕
5. open
📖📕🧍
3

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

👀
kool
📖
nope
📕
slcoe
👂
tinesl
🧍
atsnd
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. Teacher: "______ your book, please!"
A. OpenB. SitC. Pencil
2. Teacher: "Please ______ to me."
A. bookB. listenC. close
3. Teacher: "______ down, please!"
A. SitB. OpenC. Table
4. Teacher: "______ up, please!"
A. StandB. CloseC. Window
5. Teacher: "Please ______ at the board."
A. lookB. doorC. chair
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

👩‍🏫 Teacher: Stand up, please!

🐻 Gấu: Yes, teacher!

👩‍🏫 Teacher: Open your book.

🐰 Bống: Okay, we open our book.

1. The teacher says "Sit down."😊😢
2. Gấu and Bống open their book.😊😢
3. The teacher says "Open your book."😊😢
4. Gấu says "No, teacher!"😊😢
5. Bống opens her book.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Listen!
Look!
Open!
Close!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc Tuần 12! Gấu và Bống rất tự hào về bé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🚪come in/kʌm ɪn/
🚶go out/ɡoʊ aʊt/
🤫be quiet/biː ˈkwaɪət/
raise your hand/reɪz jɔːr hænd/
✍️write/raɪt/
📖read/riːd/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: The teacher says "Come in!"
🐰Bống: Ok! And now, "Raise your hand!"
🐻Gấu: Yes! Then "Write" your name here.
🐰Bống: Now let's "be quiet" and "read" the book!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 🚪 = come in😊😢
2. 🚶 = be quiet😊😢
3. ✋ = raise your hand😊😢
4. 📖 = write😊😢
5. ✍️ = write😊😢
2

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

✍️
w
r
i
t
e
📖
r
e
a
d
🤫
q
u
i
e
t
h
a
n
d
🚶
o
u
t
3

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

🤫
tuiqe
ndah
🚪
omce
✍️
itrwe
📖
adre
4

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

handRaiseyour
quietPleasebe
pleaseComein
nowoutGo
nameyourWrite
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với hành động "raise your hand", tô màu xanh cho hình ngôi sao ứng với hành động "be quiet", tô màu xanh lá cho hình tam giác ứng với hành động "come in", tô màu cam cho hình vuông ứng với hành động "go out".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Read!
Write!
Come in!
Go out!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🏫school/skuːl/
🛝playground/ˈpleɪɡraʊnd/
📚library/ˈlaɪbreri/
🏋️gym/dʒɪm/
🍽️canteen/kænˈtiːn/
🚪gate/ɡeɪt/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐰Bống: That's my school. Come and see!
🐻Gấu: Wow! It has a big playground.
🐰Bống: Yes! And this is the library and the gym.
🐻Gấu: I like the canteen the most!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

school
library
gym
canteen
playground
🍽️
🏫
🏋️
📚
🛝
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. playground
🛝🏫📚
2. gate
🚪🛝🍽️
3. library
📚🏫🍽️
4. canteen
🍽️🚪🏋️
5. gym
🏋️📚🛝
3

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

🏫
s
c
h
o
o
l
🚪
g
a
t
e
📚
l
i
b
r
a
r
y
🏋️
g
y
m
🍽️
c
a
n
t
e
e
n
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. A: What's this? B: It's the ______.
A. canteenB. gateC. gym
2. A: Is this the library? B: Yes, it's the ______.
A. libraryB. playgroundC. school
3. A: Where do you play? B: I play in the ______.
A. playgroundB. libraryC. canteen
4. A: Where do you eat lunch? B: I eat lunch in the ______.
A. canteenB. gymC. gate
5. A: Where do you exercise? B: I exercise in the ______.
A. gymB. libraryC. school
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐰 Bống: That's my school.

🐻 Gấu: Wow! It's big.

🐰 Bống: This is the playground. It has a gym and a library.

🐻 Gấu: I like the canteen!

1. The school has a playground.😊😢
2. The school doesn't have a library.😊😢
3. Gấu likes the canteen.😊😢
4. The school has a gym.😊😢
5. Gấu doesn't like the canteen.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

School!
Library!
Canteen!
Gym!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🛋️living room/ˈlɪvɪŋ ruːm/
🛏️bedroom/ˈbedruːm/
🍳kitchen/ˈkɪtʃɪn/
🛁bathroom/ˈbæθruːm/
🌷garden/ˈɡɑːrdn/
🏡yard/jɑːrd/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: This is my house. Come in, Bống!
🐰Bống: Wow, it's so nice!
🐻Gấu: This is my bedroom, and there is the kitchen.
🐰Bống: I like your garden too!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 🛋️ = living room😊😢
2. 🛏️ = kitchen😊😢
3. 🍳 = kitchen😊😢
4. 🌷 = yard😊😢
5. 🛁 = bathroom😊😢
2

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

🏡
dray
🌷
ardeng
🍳
hctiken
🛏️
robdeom
🛁
thaborom
3

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

bedroomThismyis
kitchenisThismy
bathroomThismyis
gardenyourlikeI
roomlivingThismyis
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. Gấu: This is my ______.
A. bedroomB. kitchenC. yard
2. Bống: Is this the bathroom? Gấu: Yes, it's the ______.
A. bathroomB. gardenC. living room
3. A: Where do you sleep? B: I sleep in the ______.
A. bedroomB. kitchenC. yard
4. A: Where do you cook? B: I cook in the ______.
A. kitchenB. bathroomC. garden
5. A: Where are the flowers? B: They are in the ______.
A. gardenB. bedroomC. living room
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với phòng "bedroom", tô màu xanh cho hình ngôi sao ứng với phòng "kitchen", tô màu xanh lá cho hình tam giác ứng với phòng "bathroom", tô màu cam cho hình vuông ứng với khu vực "garden".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Bedroom!
Kitchen!
Bathroom!
Garden!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🔴red/red/
🔵blue/bluː/
🟡yellow/ˈjeloʊ/
🟢green/ɡriːn/
🩷pink/pɪŋk/
🟣purple/ˈpɜːrpl/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐰Bống: What colour is it?
🐻Gấu: It's red!
🐰Bống: What colour is your bag?
🐻Gấu: It's blue!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

yellow
green
pink
purple
red
🟢
🔴
🟣
🟡
🩷
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. red
🔴🔵🟡
2. blue
🟡🔵🟢
3. yellow
🔴🟡🟢
4. green
🟢🔵🟡
5. pink
🩷🟣🔴
3

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 🟢 = green😊😢
2. 🩷 = purple😊😢
3. 🔴 = red😊😢
4. 🟣 = blue😊😢
5. 🟡 = yellow😊😢
4

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

🟢
g
r
e
e
n
🩷
p
i
n
k
🔴
r
e
d
🔵
b
l
u
e
🟡
y
e
l
l
o
w
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: What colour is your pencil case?

🐰 Bống: It's purple! What colour is your hat?

🐻 Gấu: It's yellow and green!

🐰 Bống: Wow, I like yellow too!

1. Bống's pencil case is purple.😊😢
2. Gấu's hat is red.😊😢
3. Gấu's hat is yellow and green.😊😢
4. Bống likes yellow.😊😢
5. Gấu's pencil case is purple.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Red!
Blue!
Green!
Yellow!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
break time/breɪk taɪm/
🎮play games/pleɪ ɡeɪmz/
🪢skip rope/skɪp roʊp/
💬chat/tʃæt/
🏃run/rʌn/
🤸jump/dʒʌmp/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: What do you do at break time?
🐰Bống: I play games with my friends!
🐻Gấu: Do you skip rope too?
🐰Bống: Yes, I skip rope and run!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. run
🏃🤸💬
2. jump
💬🤸🏃
3. chat
🏃💬🎮
4. play games
🪢🎮🤸
5. skip rope
🎮🏃🪢
2

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

💬
tahc
🏃
nur
🤸
pmuj
🎮
yapl
🪢
ikps
3

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

withgamesmyIfriendsplay
ropeskipbreakItimeat
timeatIrunbreak
friendschatIwithmy
tooskipDoropeyou
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. A: What do you do at break time? B: ______
A. I play games.B. I am seven.C. It's blue.
2. A: Do you skip rope? B: ______
A. Yes, I do.B. It's red.C. I am Bống.
3. A: Do you chat with your friends at break time? B: ______
A. Yes, I do.B. It's yellow.C. I am seven.
4. A: What do you do at break time? B: ______
A. I run and jump.B. I am in class 3A.C. It's a pencil case.
5. A: Do you play games at break time? B: ______
A. No, I don't. I skip rope.B. It's green.C. I am Gấu.
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với từ "run", tô màu xanh dương cho hình ngôi sao ứng với từ "jump", tô màu vàng cho hình tam giác ứng với từ "chat", tô màu tím cho hình vuông ứng với từ "skip rope".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Run!
Jump!
Chat!
Play!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

Họ và tên: ____________________ Lớp: 3___ Điểm: ____ / 10 điểm
📚 Phần I — Trắc nghiệm (8 câu × 0.75 điểm = 6 điểm)
1

Đọc và khoanh đáp án đúng

Khoanh vào chữ cái A, B hoặc C trước đáp án đúng nhất.

1. "Sit down, please!" — Pupils need to ______.
A. sit downB. stand upC. run
2. Children are reading books here. They are in the ______.
A. gymB. libraryC. canteen
3. This is where children eat lunch at school. It is the ______.
A. canteenB. playgroundC. gate
4. We cook food in the ______.
A. bedroomB. kitchenC. garden
5. I sleep in my ______.
A. bathroomB. gardenC. bedroom
6. The sky is ______.
A. blueB. redC. yellow
7. A: What do you do at break time? B: I ______ with my friends.
A. play gamesB. sit downC. sleep
8. Please be quiet in the ______.
A. gardenB. libraryC. playground
🔗 Phần II — Nối từ với tranh ôn tập (4 điểm)
2

Nối từ ở cột trái với tranh đúng ở cột phải

Dùng bút nối mỗi từ với hình phù hợp nhé!

playground
kitchen
purple
jump
library
📚
🤸
🍳
🛝
🟣
✍️ Phần III — Viết câu ngắn (điểm khuyến khích, chấm theo nội dung)
3

Đọc câu hỏi và tự viết câu trả lời bằng tiếng Anh

Bé viết câu trả lời đầy đủ vào dòng kẻ chấm bên dưới nhé!

1. What colour is your bag?
2. What do you do at break time?
3. Where do you read books at school?

🎉🎓 Chúc mừng bé đã hoàn thành Học kỳ 1! Gấu và Bống rất tự hào về bé, hẹn gặp lại ở Học kỳ 2 nhé! 🎓🎉

PHẦN 2 — ĐÁP ÁN

Ba mẹ giữ lại và đối chiếu sau khi con làm bài

TUẦN 1 — Unit 1: Hello (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 — Nối từ với tranh: good morning – 🌅, good afternoon – 🌇, classmate – 👫, teacher – 👩‍🏫, see you later – 👋.

Bài 2 — Đúng/Sai: 1. Đúng · 2. Sai (👋 là "see you later") · 3. Đúng · 4. Sai (👩‍🏫 là "teacher") · 5. Đúng.

Bài 3 — Điền chữ cái còn thiếu: teacher (thiếu chữ "a") · classmate (thiếu chữ "a") · morning (thiếu chữ "n") · afternoon (thiếu chữ "r") · later (thiếu chữ "t").

Bài 4 — Trắc nghiệm: 1. A · 2. B · 3. A · 4. B · 5. A.

Bài 5 — Đọc hiểu: 1. Đúng · 2. Sai (Mai là bạn cùng lớp, không phải giáo viên) · 3. Đúng · 4. Đúng · 5. Đúng.

Bài 6 — Tô nét chữ: Ba mẹ giúp bé tô đúng nét chữ "Teacher!", "Classmate!", "Morning!" và "Afternoon!" rồi tự viết lại vào dòng kẻ chấm.

TUẦN 2 — Unit 1: Hello (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 — Khoanh tranh đúng: 1. book – 📖 · 2. ruler – 📏 · 3. classroom – 🏫 · 4. friend – 🧑‍🤝‍🧑 · 5. teacher – 👩‍🏫.

Bài 2 — Đúng/Sai: 1. Đúng · 2. Sai (📖 là "book") · 3. Đúng · 4. Sai (🧑‍🎓 là "pupil") · 5. Đúng.

Bài 3 — Sắp xếp chữ cái: o-k-o-b → book · e-i-r-f-n-d → friend · u-r-e-l-r → ruler · i-p-l-u-p → pupil · c-e-t-r-h-e-a → teacher.

Bài 4 — Sắp xếp từ thành câu: "This is my classroom." · "I have a book." · "She is my teacher." · "I am a pupil." · "You are my friend."

Bài 5 — Tô màu: Hình tròn tô màu hồng (book), hình ngôi sao tô màu xanh (ruler), hình tam giác tô màu xanh lá (friend), hình tròn lớn tô màu cam (pupil).

Bài 6 — Tô nét chữ: Ba mẹ giúp bé tô đúng nét chữ "Friend!", "Ruler!", "Book!" và "Teacher!" rồi tự viết lại vào dòng kẻ chấm.

TUẦN 3 — Unit 2: Numbers (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 — Nối từ với tranh: eleven – 1️⃣1️⃣, twelve – 1️⃣2️⃣, thirteen – 1️⃣3️⃣, fourteen – 1️⃣4️⃣, fifteen – 1️⃣5️⃣.

Bài 2 — Khoanh tranh đúng: 1. fifteen – 1️⃣5️⃣ · 2. twelve – 1️⃣2️⃣ · 3. eleven – 1️⃣1️⃣ · 4. thirteen – 1️⃣3️⃣ · 5. fourteen – 1️⃣4️⃣.

Bài 3 — Điền chữ cái còn thiếu: eleven (thiếu chữ "v") · twelve (thiếu chữ "e") · thirteen (thiếu chữ "r") · fourteen (thiếu chữ "t") · fifteen (thiếu chữ "t").

Bài 4 — Trắc nghiệm: 1. A · 2. B · 3. A · 4. A · 5. A.

Bài 5 — Đọc hiểu: 1. Đúng · 2. Sai (Gấu có fifteen balloons) · 3. Đúng · 4. Sai (Gấu có fifteen balloons, không phải Bống) · 5. Đúng (15 > 12).

Bài 6 — Tô nét chữ: Ba mẹ giúp bé tô đúng nét chữ "Eleven!", "Fifteen!", "Twelve!" và "Fourteen!" rồi tự viết lại vào dòng kẻ chấm.

TUẦN 4 — Unit 2: Numbers (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Đúng/Sai): 1. Đúng (😊) — 2. Sai (😢), 17 là seventeen — 3. Đúng (😊) — 4. Sai (😢), 20 là twenty — 5. Đúng (😊)

Bài 2 (Điền chữ cái): s-i-x-t-e-e-n (sixteen) — s-e-v-e-n-t-e-e-n (seventeen) — e-i-g-h-t-e-e-n (eighteen) — n-i-n-e-t-e-e-n (nineteen) — t-w-e-n-t-y (twenty)

Bài 3 (Sắp xếp chữ cái): sixteen — seventeen — eighteen — nineteen — twenty

Bài 4 (Sắp xếp từ thành câu): Let's count the apples. — I have nineteen balloons. — I have sixteen apples. — Let's count to twenty. — She has eighteen balloons.

Bài 5 (Tô màu): Ngôi sao tô màu hồng (sixteen), hình tròn tô màu xanh (twenty), hình tam giác tô màu xanh lá (seventeen), hình vuông tô màu cam (eighteen)

Bài 6 (Tô nét chữ): Sixteen! — Nineteen! — Twenty! — Count! (bé tự viết lại theo mẫu)

TUẦN 5 — Unit 3: This is Tony

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ - tranh): boy → 👦, girl → 👧, friend → 🧑‍🤝‍🧑, name → 😀, this is → 👉

Bài 2 (Khoanh tranh đúng): 1. girl = 👧 — 2. friend = 🧑‍🤝‍🧑 — 3. boy = 👦 — 4. name = 😀 — 5. This is a girl. = 👧

Bài 3 (Đúng/Sai): 1. Đúng (😊) — 2. Sai (😢), đó là girl — 3. Đúng (😊) — 4. Sai (😢), đó là friend — 5. Đúng (😊)

Bài 4 (Sắp xếp từ thành câu): This is Tony. — He is my friend. — That is a girl. — This is a boy. — She is my friend.

Bài 5 (Tô màu): Hình bạn gái tô màu hồng (girl), hình bạn trai tô màu xanh (boy), hình tam giác tô màu xanh lá (friend), hình vuông tô màu cam (name)

Bài 6 (Tô nét chữ): Boy! — Girl! — Friend! — This is Tony! (bé tự viết lại theo mẫu)

TUẦN 6 — Ôn tập & Kiểm tra 15 phút (Unit 1-3)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Phần I (Trắc nghiệm, 8 câu × 0.75 điểm = 6 điểm): 1. C — 2. B — 3. B — 4. C — 5. A — 6. A — 7. C — 8. B

Phần II (Nối từ - tranh, 5 cặp × 0.8 điểm = 4 điểm): ruler → 📏, classroom → 🏫, boy → 👦, seventeen → 1️⃣7️⃣, girl → 👧

Phần III (Viết câu, chấm theo nội dung đúng ngữ pháp và ý nghĩa):

Câu 1 — Câu mẫu: "I have ten pencils." (bé có thể thay số khác phù hợp với thực tế)

Câu 2 — Câu mẫu: "My name is [tên của bé]."

Câu 3 — Câu mẫu: "My friend's name is Tony." (bé có thể thay tên bạn khác)

Ghi chú cho Ba Mẹ: Phần III không có đáp án cố định, ba mẹ chấm điểm dựa trên việc bé viết đúng cấu trúc câu và trả lời đúng nội dung câu hỏi.

TUẦN 7 — Unit 4: How old are you? (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): six → 6️⃣, seven → 7️⃣, eight → 8️⃣, nine → 9️⃣, ten → 🔟.

Bài 2 (Điền chữ còn thiếu): 6️⃣ = six; 7️⃣ = seven; 8️⃣ = eight; 9️⃣ = nine; 🔟 = ten.

Bài 3 (Sắp xếp chữ cái): 6️⃣ = six; 7️⃣ = seven; 8️⃣ = eight; 9️⃣ = nine; 🔟 = ten.

Bài 4 (Trắc nghiệm): Câu 1 — A (old); Câu 2 — B (nine); Câu 3 — A (six); Câu 4 — A (age); Câu 5 — C (ten).

Bài 5 (Đọc hiểu): Câu 1 — Đúng (😊); Câu 2 — Sai (😢), vì Gấu 9 tuổi chứ không phải 7 tuổi; Câu 3 — Đúng (😊); Câu 4 — Đúng (😊), vì Gấu hỏi Bống trước; Câu 5 — Sai (😢), vì Bống 8 tuổi còn Gấu 9 tuổi nên Bống nhỏ hơn.

Bài 6 (Tô chữ): Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng "Six!", "Eight!", "Nine!" và "Ten!" theo nét chấm.

TUẦN 8 — Unit 4: How old are you? (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Khoanh tranh đúng): 1 — 🍰 (cake); 2 — 🕯️ (candle); 3 — 🎁 (present); 4 — 🎈 (balloon); 5 — 🎂 (birthday).

Bài 2 (Đúng/Sai): Câu 1 — Đúng (😊); Câu 2 — Sai (😢), vì 🎈 là balloon chứ không phải candle; Câu 3 — Đúng (😊); Câu 4 — Sai (😢), vì 🕯️ là candle chứ không phải cake; Câu 5 — Đúng (😊).

Bài 3 (Sắp xếp câu): "It's my birthday." / "Come to my party." / "I love your cake." / "Here is a present for you." / "Look at the balloon."

Bài 4 (Trắc nghiệm): Câu 1 — A (party); Câu 2 — B (present); Câu 3 — A (candle); Câu 4 — A (balloon); Câu 5 — A (cake).

Bài 5 (Tô màu): Hình tròn tô màu hồng (balloon), hình ngôi sao tô màu xanh (present), hình vuông tô màu vàng (cake), hình tam giác tô màu cam (candle).

Bài 6 (Tô chữ): Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng "Birthday!", "Party!", "Candle!" và "Present!" theo nét chấm.

TUẦN 9 — Unit 5: Are they your friends? (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): tall → 📏, short → 🔽, big → 🐘, small → 🐭, friends → 🧑‍🤝‍🧑.

Bài 2 (Đúng/Sai): Câu 1 — Đúng (😊); Câu 2 — Sai (😢), vì 🐭 là small chứ không phải tall; Câu 3 — Đúng (😊); Câu 4 — Sai (😢), vì 📏 là tall chứ không phải short; Câu 5 — Đúng (😊).

Bài 3 (Điền chữ còn thiếu): 📏 = tall; 🐘 = big; 🔽 = short; 🐭 = small; 👫 = they.

Bài 4 (Sắp xếp chữ cái): 🔽 = short; 🐭 = small; 📏 = tall; 🐘 = big; 👫 = they.

Bài 5 (Đọc hiểu): Câu 1 — Đúng (😊); Câu 2 — Sai (😢), vì bạn nhỏ của Bống thấp (short) chứ không phải cao (tall); Câu 3 — Đúng (😊); Câu 4 — Đúng (😊); Câu 5 — Đúng (😊), vì Gấu hỏi "Is your little friend small?".

Bài 6 (Tô chữ): Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng "Tall!", "Small!", "Big!" và "Short!" theo nét chấm.

TUẦN 10 — Unit 5: Are they your friends? (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Khoanh tranh đúng): 1. strong = 💪; 2. happy = 😄; 3. funny = 😂; 4. sad = 😢; 5. friendly = 🙂.

Bài 2 (Điền chữ còn thiếu): 🤗 = kind; 😢 = sad; 😄 = happy; 😂 = funny; 💪 = strong.

Bài 3 (Sắp xếp từ thành câu): "My friend is very kind." — "She is very friendly." — "He is very strong." — "My friend is happy." — "She is very funny."

Bài 4 (Trắc nghiệm): Câu 1 — A (kind); Câu 2 — B (friendly); Câu 3 — A (strong); Câu 4 — A (happy); Câu 5 — A (sad).

Bài 5 (Tô màu): Hình tròn tô màu hồng ứng với "happy"; hình ngôi sao tô màu xanh dương ứng với "sad"; hình tam giác tô màu xanh lá ứng với "kind"; hình vuông tô màu cam ứng với "friendly".

Bài 6 (Tô chữ): Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng "Strong!", "Friendly!", "Happy!" và "Kind!" theo nét chấm.

TUẦN 11 — Ôn tập & Kiểm tra giữa kỳ (Unit 1-5)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Phần I (Trắc nghiệm, mỗi câu 0.75 điểm): 1. A — 2. A — 3. A — 4. A — 5. A — 6. A — 7. A — 8. A

Phần II (Nối từ - tranh, mỗi cặp 0.8 điểm = 4 điểm): cake → 🎂, present → 🎁, party → 🎉, kind → 🤗, friendly → 🙂

Phần III (Viết câu, chấm theo nội dung đúng ngữ pháp và ý nghĩa):

Câu 1 — Câu mẫu: "I am eight years old." (bé có thể thay số tuổi khác phù hợp với thực tế)

Câu 2 — Câu mẫu: "Yes, they are my friends." hoặc "No, they aren't my friends."

Câu 3 — Câu mẫu: "My friend is kind and funny." (bé có thể trả lời "kind" hoặc "funny" hoặc cả hai)

Ghi chú cho Ba Mẹ: Phần III không có đáp án cố định, ba mẹ chấm điểm dựa trên việc bé viết đúng cấu trúc câu và trả lời đúng nội dung câu hỏi.

TUẦN 12 — Unit 6: Stand up! (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): stand up → 🧍, sit down → 🪑, open → 📖, close → 📕, listen → 👂.

Bài 2 (Khoanh tranh đúng): 1. listen = 👂; 2. look = 👀; 3. stand up = 🧍; 4. sit down = 🪑; 5. open = 📖.

Bài 3 (Sắp xếp chữ cái): 👀 = look; 📖 = open; 📕 = close; 👂 = listen; 🧍 = stand.

Bài 4 (Trắc nghiệm): Câu 1 — A (Open); Câu 2 — B (listen); Câu 3 — A (Sit); Câu 4 — A (Stand); Câu 5 — A (look).

Bài 5 (Đọc hiểu): Câu 1 — Sai (😢), vì cô giáo nói "Stand up" chứ không phải "Sit down"; Câu 2 — Đúng (😊); Câu 3 — Đúng (😊); Câu 4 — Sai (😢), vì Gấu nói "Yes, teacher!" chứ không phải "No, teacher!"; Câu 5 — Đúng (😊).

Bài 6 (Tô chữ): Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng "Listen!", "Look!", "Open!" và "Close!" theo nét chấm.

TUẦN 13 — Unit 6: Stand up! (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Đúng/Sai): 1. Đúng — 2. Sai (🚶 là "go out") — 3. Đúng — 4. Sai (📖 là "read") — 5. Đúng

Bài 2 (Điền chữ): w-r-i-t-e (write); r-e-a-d (read); q-u-i-e-t (quiet); h-a-n-d (hand); o-u-t (out)

Bài 3 (Sắp xếp chữ cái): quiet; hand; come; write; read

Bài 4 (Sắp xếp câu): Raise your hand! ; Please be quiet! (hoặc Be quiet, please!) ; Come in, please! ; Go out now! ; Write your name!

Bài 5 (Tô màu): Hình tròn tô màu hồng (raise your hand), hình ngôi sao tô màu xanh (be quiet), hình tam giác tô màu xanh lá (come in), hình vuông tô màu cam (go out) — ba mẹ kiểm tra bé tô đúng màu theo yêu cầu.

Bài 6 (Tô nét chữ): Read! ; Write! ; Come in! ; Go out! — ba mẹ kiểm tra bé viết đúng chính tả và rõ nét.

TUẦN 14 — Unit 7: That's my school

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): school-🏫, library-📚, gym-🏋️, canteen-🍽️, playground-🛝

Bài 2 (Khoanh tranh đúng): 1. 🛝 (playground) — 2. 🚪 (gate) — 3. 📚 (library) — 4. 🍽️ (canteen) — 5. 🏋️ (gym)

Bài 3 (Điền chữ): s-c-h-o-o-l (school); g-a-t-e (gate); l-i-b-r-a-r-y (library); g-y-m (gym); c-a-n-t-e-e-n (canteen)

Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. A. canteen — 2. A. library — 3. A. playground — 4. A. canteen — 5. A. gym

Bài 5 (Đọc hiểu): 1. Đúng — 2. Sai (trường có thư viện) — 3. Đúng — 4. Đúng — 5. Sai (Gấu thích canteen)

Bài 6 (Tô nét chữ): School! ; Library! ; Canteen! ; Gym! — ba mẹ kiểm tra bé viết đúng chính tả và rõ nét.

TUẦN 15 — Unit 8: This is my house

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Đúng/Sai): 1. Đúng — 2. Sai (🛏️ là "bedroom") — 3. Đúng — 4. Sai (🌷 là "garden") — 5. Đúng

Bài 2 (Sắp xếp chữ cái): yard; garden; kitchen; bedroom; bathroom

Bài 3 (Sắp xếp câu): This is my bedroom. ; This is my kitchen. ; This is my bathroom. ; I like your garden. ; This is my living room.

Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. A. bedroom — 2. A. bathroom — 3. A. bedroom — 4. A. kitchen — 5. A. garden

Bài 5 (Tô màu): Hình tròn tô màu hồng (bedroom), hình ngôi sao tô màu xanh (kitchen), hình tam giác tô màu xanh lá (bathroom), hình vuông tô màu cam (garden) — ba mẹ kiểm tra bé tô đúng màu theo yêu cầu.

Bài 6 (Tô nét chữ): Bedroom! ; Kitchen! ; Bathroom! ; Garden! — ba mẹ kiểm tra bé viết đúng chính tả và rõ nét.

TUẦN 16 — Unit 9: What colour is it?

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): yellow → 🟡, green → 🟢, pink → 🩷, purple → 🟣, red → 🔴.

Bài 2 (Khoanh tranh đúng): 1. red → 🔴; 2. blue → 🔵; 3. yellow → 🟡; 4. green → 🟢; 5. pink → 🩷.

Bài 3 (Đúng/Sai): Câu 1 — Đúng (😊); Câu 2 — Sai (😢), vì 🩷 là pink chứ không phải purple; Câu 3 — Đúng (😊); Câu 4 — Sai (😢), vì 🟣 là purple chứ không phải blue; Câu 5 — Đúng (😊).

Bài 4 (Điền chữ còn thiếu): 🟢 = green; 🩷 = pink; 🔴 = red; 🔵 = blue; 🟡 = yellow.

Bài 5 (Đọc hiểu): Câu 1 — Đúng (😊); Câu 2 — Sai (😢), vì mũ của Gấu là màu vàng và xanh lá (yellow and green) chứ không phải đỏ; Câu 3 — Đúng (😊); Câu 4 — Đúng (😊), vì Bống nói "I like yellow too!"; Câu 5 — Sai (😢), vì hộp bút màu tím là của Bống chứ không phải của Gấu.

Bài 6 (Tô chữ): Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng "Red!", "Blue!", "Green!" và "Yellow!" theo nét chấm.

TUẦN 17 — Unit 10: What do you do at break time?

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Khoanh tranh đúng): 1. run → 🏃; 2. jump → 🤸; 3. chat → 💬; 4. play games → 🎮; 5. skip rope → 🪢.

Bài 2 (Sắp xếp chữ cái): 💬 = chat; 🏃 = run; 🤸 = jump; 🎮 = play; 🪢 = skip.

Bài 3 (Sắp xếp từ thành câu): "I play games with my friends."; "I skip rope at break time."; "I run at break time."; "I chat with my friends."; "Do you skip rope too?"

Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. A; 2. A; 3. A; 4. A; 5. A.

Bài 5 (Tô màu): Hình tròn (●) tô màu hồng (run); hình ngôi sao (★) tô màu xanh dương (jump); hình tam giác (▲) tô màu vàng (chat); hình vuông (■) tô màu tím (skip rope).

Bài 6 (Tô chữ): Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng "Run!", "Jump!", "Chat!" và "Play!" theo nét chấm.

TUẦN 18 — Ôn tập & Kiểm tra cuối kỳ (Unit 6-10)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Phần I (Trắc nghiệm, mỗi câu 0.75 điểm): 1. B — 2. B — 3. A — 4. B — 5. C — 6. A — 7. A — 8. B

Phần II (Nối từ - tranh, mỗi câu 0.8 điểm = 4 điểm): playground → 🛝, kitchen → 🍳, purple → 🟣, jump → 🤸, library → 📚

Phần III (Viết câu, chấm theo nội dung đúng ngữ pháp và ý nghĩa):

Câu 1 — Câu mẫu: "My bag is pink." (bé có thể thay màu khác phù hợp với thực tế)

Câu 2 — Câu mẫu: "I play games with my friends." (bé có thể thay hoạt động khác như "I skip rope" hoặc "I run and jump")

Câu 3 — Câu mẫu: "I read books in the library."

Ghi chú cho Ba Mẹ: Phần III là điểm khuyến khích, không tính vào thang điểm 10 của Phần I và Phần II; ba mẹ chấm dựa trên việc bé viết đúng cấu trúc câu và trả lời đúng nội dung câu hỏi. Đây là bài kiểm tra kết thúc Học kỳ 1 — chúc mừng bé đã hoàn thành trọn vẹn 18 tuần học!

Tiếng Anh Lớp 3 · Camkey English — Trọn bộ Học kỳ 1