Camkey English

Tiếng Anh Lớp 3 — Học kỳ 2 🎈

Trọn bộ 18 tuần bài tập theo SGK Tiếng Anh 3 - Global Success (Unit 11-20), cùng phong cách với Học kỳ 1

🎨 Đa dạng dạng bài · 🐻🐰 Cùng Gấu & Bống học tiếng Anh · ✅ Đáp án ở cuối sách
🐻 🐰

💌 Lời mở đầu

Dear parents and little learners,
Welcome back for Semester 2! Gấu the bear and Bống the rabbit continue their adventures — family, body parts, telling the time, toys, parties, weather, the park, and pets. Same friendly format, same colourful pages, all the way to the end of Grade 3.

Chào ba mẹ và các bạn nhỏ,
Chào mừng quay trở lại Học kỳ 2! Gấu và Bống tiếp tục hành trình mới — gia đình, cơ thể, xem giờ, đồ chơi, bữa tiệc, thời tiết, công viên và thú cưng. Vẫn giữ đúng phong cách quen thuộc, đồng hành cùng con đến hết năm học Lớp 3.


— Mai Thơm, Camkey English

📖 Cách dùng cuốn sách này

Cuốn sách gồm 2 phần:

Phần 1 — Nội dung học tập: toàn bộ 18 tuần phiếu bài tập, xếp theo đúng thứ tự học trong học kỳ. Ba mẹ in riêng từng tuần cho con làm, mỗi tuần chỉ cần in phần bài tập (không cần in phần đáp án).

Phần 2 — Đáp án: toàn bộ đáp án xếp gọn ở cuối sách, để ba mẹ giữ lại riêng và đối chiếu sau khi con làm bài xong.

🗂️ Mục lục

  1. Tuần 1 — Unit 11: My family (Phần 1)
  2. Tuần 2 — Unit 11: My family (Phần 2)
  3. Tuần 3 — Unit 12: My body (Phần 1)
  4. Tuần 4 — Unit 12: My body (Phần 2)
  5. Tuần 5 — Unit 13: Where's my book?
  6. Tuần 6 — Ôn tập & Kiểm tra 15 phút (Unit 11-13)
  7. Tuần 7 — Unit 14: What time is it? (Phần 1)
  8. Tuần 8 — Unit 14: What time is it? (Phần 2)
  9. Tuần 9 — Unit 15: Do you have any toys? (Phần 1)
  10. Tuần 10 — Unit 15: Do you have any toys? (Phần 2)
  11. Tuần 11 — Ôn tập & Kiểm tra giữa kỳ (Unit 11-15)
  12. Tuần 12 — Unit 16: Let's go to the party (Phần 1)
  13. Tuần 13 — Unit 16: Let's go to the party (Phần 2)
  14. Tuần 14 — Unit 17: What toys do you like?
  15. Tuần 15 — Unit 18: What's the weather like today?
  16. Tuần 16 — Unit 19: They are in the park
  17. Tuần 17 — Unit 20: Do you have any pets?
  18. Tuần 18 — Ôn tập & Kiểm tra cuối kỳ (Unit 16-20)

PHẦN 1 — NỘI DUNG HỌC TẬP

In theo từng tuần cho con làm bài

🎨 A. Từ mới của bé
👨father/ˈfɑːðər/
👩mother/ˈmʌðər/
🧒brother/ˈbrʌðər/
👧sister/ˈsɪstər/
👴grandfather/ˈɡrænfɑːðər/
👵grandmother/ˈɡrænmʌðər/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Bống ơi, đây là family của Gấu. This is my father.
🐰Wow! And who is this?
🐻This is my mother. And this is my grandmother.
🐰Your family is so lovely, Gấu!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

father
mother
brother
sister
grandfather
👴
👨
👧
🧒
👩
2

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 👨 = father😊😢
2. 👩 = brother😊😢
3. 🧒 = brother😊😢
4. 👧 = grandmother😊😢
5. 👴 = grandfather😊😢
6. 👵 = grandmother😊😢
3

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

👨
f
a
t
h
e
r
👩
m
o
t
h
e
r
👧
s
i
s
t
e
r
🧒
b
r
o
t
h
e
r
👵
g
r
a
n
d
m
o
t
h
e
r
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. This is my ______. He is my dad.
A. motherB. fatherC. sister
2. This is my ______. She cooks for me every day.
A. fatherB. motherC. brother
3. I have a ______. His name is Nam. He is 10 years old.
A. sisterB. brotherC. grandmother
4. My ______ is very kind. She tells me stories every night.
A. grandmotherB. fatherC. brother
5. This is my ______. He is my father's father.
A. grandfatherB. sisterC. mother
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: Hi Bống! This is my family photo.

🐰 Bống: Wow! Who is this?

🐻 Gấu: This is my father and this is my mother.

🐰 Bống: And who are they?

🐻 Gấu: This is my brother and this is my sister. This is my grandfather too.

1. Gấu has a family photo.😊😢
2. The man in the photo is Gấu's brother.😊😢
3. Gấu has a sister.😊😢
4. Gấu doesn't have a grandfather.😊😢
5. The woman in the photo is Gấu's mother.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Father!
Mother!
Sister!
Brother!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
👨‍🦱uncle/ˈʌŋkl/
👩‍🦱aunt/ænt/
🧑cousin/ˈkʌzn/
👶baby/ˈbeɪbi/
👪family/ˈfæməli/
🏠live/lɪv/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐰Gấu ơi, where does your uncle live?
🐻He lives in Ha Noi with my aunt.
🐰Do you have a cousin?
🐻Yes! And a cute baby too. I love my big family!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. uncle
👨‍🦱👩‍🦱🧑
2. aunt
👩‍🦱👨‍🦱👵
3. cousin
🧑👶👨‍🦱
4. baby
👶🧒🧑
5. family
👪👨‍🦱👶
2

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 👨‍🦱 = uncle😊😢
2. 👩‍🦱 = cousin😊😢
3. 🧑 = cousin😊😢
4. 👶 = family😊😢
5. 👪 = family😊😢
3

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

👨‍🦱
cluen
👩‍🦱
tanu
👶
ybab
👪
milyfa
🧑
ncosui
4

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

doesWhereyourunclelive?
inHeNoi.livesHa
auntMykind.is
familyMybig.is
nameMyiscousin'sLan.
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với từ "uncle", tô màu xanh dương cho hình ngôi sao ứng với từ "aunt", tô màu xanh lá cho hình tam giác ứng với từ "cousin", tô màu vàng cho hình thoi ứng với từ "baby".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Uncle!
Aunt!
Cousin!
Baby!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
hand/hænd/
🦵leg/leɡ/
💪arm/ɑːrm/
👁️eye/aɪ/
👂ear/ɪr/
🗣️head/hed/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Bống ơi, look! This is my hand.
🐰Wow! And what are these?
🐻These are my eyes. I also have two ears.
🐰And this is your arm and leg, right?
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

hand
leg
arm
eye
ear
👁️
🦵
👂
💪
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. eye
👁️👂
2. ear
👂👁️🦵
3. hand
💪🦵
4. leg
🦵💪
5. arm
💪🦵
3

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

h
a
n
d
🦵
l
e
g
💪
a
r
m
👁️
e
y
e
👂
e
a
r
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. I have two ______. I use them to see.
A. eyesB. earsC. hands
2. I clap my ______.
A. legsB. handsC. eyes
3. I walk with my ______.
A. armsB. eyesC. legs
4. I hear with my ______.
A. earsB. handsC. legs
5. I wave my ______ to say hello.
A. armB. legC. ear
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: Look, Bống! This is my hand.

🐰 Bống: Wow! What are these?

🐻 Gấu: These are my eyes. I have two eyes.

🐰 Bống: And this?

🐻 Gấu: This is my ear. I have two ears too.

1. Gấu shows Bống his hand.😊😢
2. Gấu has two eyes.😊😢
3. Gấu has three ears.😊😢
4. Bống asks about Gấu's body parts.😊😢
5. Gấu doesn't have ears.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Hand!
Leg!
Arm!
Eye!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🌟 Phần A — Từ mới
👃nose
/noʊz/
👄mouth
/maʊθ/
💇hair
/her/
☝️finger
/ˈfɪŋɡər/
🦶foot
/fʊt/
🦷tooth
/tuːθ/
💬 Phần B — Bé cùng nói chuyện
🐰Bống: Gấu ơi, how many fingers do you have?
🐻Gấu: I have ten fingers! Look at my hand.
🐰Bống: I have ten fingers too! This is my nose.
🐻Gấu: And this is my mouth! Let's smile together!
✏️ Phần C — Bé cùng luyện tập
1

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

Nhìn hình và từ, nếu khớp thì khoanh mặt cười, không khớp thì khoanh mặt mếu.

1. 👃 = nose😊😢
2. 👄 = hair😊😢
3. 💇 = hair😊😢
4. ☝️ = foot😊😢
5. 🦶 = foot😊😢
6. 🦷 = tooth😊😢
2

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn hình, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

👃
n
o
s
e
👄
m
o
u
t
h
💇
h
a
i
r
☝️
f
i
n
g
e
r
🦶
f
o
o
t
🦷
t
o
o
t
h
3

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn hình, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

👃
osen
👄
thoum
💇
irha
☝️
gerinf
🦶
otof
🦷
hotot
4

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

haveIfingersten
isThisnosemy
yourTouchmouth
hasShehairlong
isThisfootmy
yourBrushtooth
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho ngôi sao tương ứng với từ "nose", tô màu xanh dương cho hình tròn tương ứng với từ "mouth", tô màu xanh lá cho hình tam giác tương ứng với từ "hair", tô màu cam cho hình vuông tương ứng với từ "finger".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Nose!
Mouth!
Finger!
Foot!

🎉 Bé làm bài giỏi quá! Gấu và Bống rất tự hào về bé! 🎉

🌟 Phần A — Từ mới
📦in
/ɪn/
🔼on
/ɒn/
🔽under
/ˈʌndər/
↔️next to
/nekst tuː/
behind
/bɪˈhaɪnd/
🗄️desk
/desk/
💬 Phần B — Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: Bống ơi, where's my book?
🐰Bống: It's on the desk!
🐻Gấu: Oh, I see it! Thank you, Bống.
🐰Bống: You're welcome! Is your pencil in the box too?
✏️ Phần C — Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

in
on
under
next to
behind
desk
🔽
🗄️
📦
🔼
↔️
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. in
📦🔼🔽
2. on
🔼📦
3. under
↔️🔽🗄️
4. behind
🔼📦
5. next to
↔️🔽
6. desk
🗄️📦🔼
3

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

Nhìn hình và từ, nếu khớp thì khoanh mặt cười, không khớp thì khoanh mặt mếu.

1. 📦 = in😊😢
2. 🔼 = under😊😢
3. 🔽 = under😊😢
4. ↔️ = behind😊😢
5. ⏪ = behind😊😢
6. 🗄️ = desk😊😢
4

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

onMydeskbookisthe
underItdesktheis
next toThependeskisthe
behinditthedeskIs
inMyboxpencilisthe
onit'sdesktheLook
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho ngôi sao tương ứng với từ "desk", tô màu xanh dương cho hình tròn tương ứng với từ "in", tô màu xanh lá cho hình tam giác tương ứng với từ "on", tô màu cam cho hình vuông tương ứng với từ "under".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

In!
On!
Under!
Behind!

🎉 Bé làm bài giỏi quá! Gấu và Bống rất tự hào về bé! 🎉

Họ và tên: ____________________ Lớp: 3___ Điểm: ____ / 10 điểm
📚 Phần I — Trắc nghiệm (8 câu × 0.75 điểm = 6 điểm)
1

Đọc và khoanh đáp án đúng

Khoanh vào chữ cái A, B hoặc C trước đáp án đúng nhất.

1. She is my mother's sister. She is my ______.
A. auntB. uncleC. cousin
2. This is my ______. He is very small; he can't walk yet.
A. babyB. fatherC. brother
3. I have two ______. I use them to see.
A. eyesB. earsC. hands
4. Where's my book? — It's ______ the desk.
A. onB. eyeC. family
5. My pencil case is ______ the desk, not on it.
A. underB. brotherC. tooth
6. I have ten ______ on my hands.
A. fingersB. legsC. heads
7. The cat is ______ the box — you can't see it, it's hiding.
A. behindB. fatherC. hair
8. This is my grandmother's husband. He is my ______.
A. grandfatherB. cousinC. sister
🔗 Phần II — Nối từ với tranh ôn tập (5 cặp × 0.8 điểm = 4 điểm)
2

Nối từ ở cột trái với tranh đúng ở cột phải

Dùng bút nối mỗi từ với hình phù hợp nhé!

mother
eye
desk
sister
hand
👩
👁️
🗄️
👧
✍️ Phần III — Viết câu ngắn (3 câu, chấm theo nội dung)
3

Đọc câu hỏi và tự viết câu trả lời bằng tiếng Anh

Bé viết câu trả lời đầy đủ vào dòng kẻ chấm bên dưới nhé!

1. Where's your book?
2. How many brothers do you have?
3. How many fingers do you have?

🎉 Bé đã hoàn thành bài kiểm tra thật xuất sắc! Gấu và Bống tự hào về bé! 🎉

🎨 A. Từ mới của bé
🕐
o'clock
/əˈklɒk/
🕜
half past
/hæf pɑːst/
🌅
morning
/ˈmɔːrnɪŋ/
🌇
afternoon
/ˌæftərˈnuːn/
🌆
evening
/ˈiːvnɪŋ/
🌙
night
/naɪt/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐰 Bống: What time is it, Gấu?
🐻 Gấu: It's seven o'clock.
🐰 Bống: Is it morning?
🐻 Gấu: Yes, it's seven o'clock in the morning!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
Nối từ với tranh
Nối từ tiếng Anh bên trái với hình ảnh phù hợp bên phải nhé!
o'clock
half past
morning
afternoon
evening
night
🌙
🕜
🕐
🌆
🌅
🌇
2
Điền chữ cái còn thiếu
Điền chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ nhé!
MORNING
AFTERNOON
EVENING
NIGHT
CLOCK
3
Sắp xếp chữ cái thành từ
Sắp xếp các chữ cái sau để tạo thành từ đúng nhé!
THGIN
KCOLC
NIGRONM
NIGEVEN
OONRETFAN
4
Trắc nghiệm
Khoanh tròn vào chữ cái đứng trước câu trả lời đúng nhé!
1. 🕐 = ___?
A. o'clockB. morningC. night
2. It's 7:00. We say: "It's seven ___."
A. o'clockB. half pastC. evening
3. 🌅 = ___?
A. nightB. morningC. evening
4. We have breakfast in the ___.
A. eveningB. nightC. morning
5. It's 7:30. We say: "It's ___ seven."
A. o'clockB. half pastC. morning
5
Đọc hiểu
Đọc đoạn hội thoại rồi khoanh vào mặt cười (Đúng) hoặc mặt mếu (Sai) nhé!

🐰 Bống: What time is it, Gấu?

🐻 Gấu: It's seven o'clock.

🐰 Bống: Is it morning?

🐻 Gấu: Yes, it's seven o'clock in the morning!

1. It's seven o'clock. 🙂☹️
2. It's evening. 🙂☹️
3. Bống asks about the time. 🙂☹️
4. It's seven o'clock at night. 🙂☹️
5. Gấu answers Bống. 🙂☹️
6
Tô nét chữ
Tô lại nét chữ mờ rồi tự viết một dòng bên dưới nhé!
MORNING
EVENING
NIGHT
CLOCK

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🕒
quarter past
/ˈkwɔːrtər pɑːst/
🕞
quarter to
/ˈkwɔːrtər tuː/
⏱️
minute
/ˈmɪnɪt/
hour
/aʊər/
🐦
early
/ˈɜːrli/
late
/leɪt/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻 Gấu: I get up early every day.
🐰 Bống: Oh no, I'm late for school!
🐻 Gấu: Hurry up, Bống!
🐰 Bống: OK, I'm coming!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
Khoanh tranh đúng
Khoanh tròn vào hình đúng với từ cho sẵn nhé!
1. early
🌅🌃
2. late
☀️🌙
3. hour
⏱️
4. minute
⏱️
5. quarter past
🕒🕞
6. quarter to
🕞🕒
2
Đúng hay Sai
Khoanh vào mặt cười (Đúng) hoặc mặt mếu (Sai) nhé!
1. 🕒 = quarter past 🙂☹️
2. 🕞 = quarter to 🙂☹️
3. ⏱️ = hour 🙂☹️
4. ⏰ = hour 🙂☹️
5. 🐦 = late 🙂☹️
6. ⏳ = late 🙂☹️
3
Sắp xếp từ thành câu
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng nhé!
getIupearly
islateBốngschoolfor
anhourhassixtyminutes
upHurryBống
quarterIt'spastseven
4
Trắc nghiệm
Khoanh tròn vào chữ cái đứng trước câu trả lời đúng nhé!
1. ⏰ = ___?
A. hourB. minuteC. late
2. ⏱️ = ___?
A. hourB. minuteC. early
3. Gấu gets up ___.
A. lateB. earlyC. hour
4. Bống is ___ for school.
A. earlyB. lateC. minute
5. It's 7:15. We say: "It's ___."
A. quarter past sevenB. quarter to sevenC. half past seven
6. It's 7:45. We say: "It's ___."
A. quarter past eightB. quarter to eightC. half past eight
5
Tô màu
Tô màu các hình theo đúng từ vựng: ⏰ hour = đỏ · ⏱️ minute = xanh dương · 🐦 early = vàng · ⏳ late = xanh lá
6
Tô nét chữ
Tô lại nét chữ mờ rồi tự viết một dòng bên dưới nhé!
EARLY
LATE
MINUTE
HOUR

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🚗
toy car
/tɔɪ kɑːr/
🪆
doll
/dɒl/
🤖
robot
/ˈroʊbɒt/
ball
/bɔːl/
🪁
kite
/kaɪt/
🧸
teddy bear
/ˈtedi ber/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐰 Bống: Do you have any toys, Gấu?
🐻 Gấu: Yes, I have a robot.
🐰 Bống: Wow, can I play with it?
🐻 Gấu: Sure, let's play together!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
Nối từ với tranh
Nối từ tiếng Anh bên trái với hình ảnh phù hợp bên phải nhé!
toy car
doll
robot
ball
kite
teddy bear
🧸
🚗
🪁
🪆
🤖
2
Đúng hay Sai
Khoanh vào mặt cười (Đúng) hoặc mặt mếu (Sai) nhé!
1. 🚗 = toy car 🙂☹️
2. 🪆 = robot 🙂☹️
3. 🤖 = robot 🙂☹️
4. ⚽ = kite 🙂☹️
5. 🪁 = kite 🙂☹️
6. 🧸 = teddy bear 🙂☹️
3
Điền chữ cái còn thiếu
Điền chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ nhé!
CAR
DOLL
ROBOT
BALL
KITE
4
Sắp xếp chữ cái thành từ
Sắp xếp các chữ cái sau để tạo thành từ đúng nhé!
YOT
LLOD
TOBOR
LLAB
ETIK
RAEB
5
Đọc hiểu
Đọc đoạn hội thoại rồi khoanh vào mặt cười (Đúng) hoặc mặt mếu (Sai) nhé!

🐰 Bống: Do you have any toys, Gấu?

🐻 Gấu: Yes, I have a robot.

🐰 Bống: Wow, can I play with it?

🐻 Gấu: Sure, let's play together!

1. Gấu has a robot. 🙂☹️
2. Bống has a kite. 🙂☹️
3. Bống wants to play with the robot. 🙂☹️
4. Gấu says no. 🙂☹️
5. Gấu and Bống play together. 🙂☹️
6
Tô nét chữ
Tô lại nét chữ mờ rồi tự viết một dòng bên dưới nhé!
ROBOT
DOLL
BALL
KITE

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
some/sʌm/
any/ˈeni/
🧱blocks/blɒks/
🧩puzzle/ˈpʌzl/
🎈balloon/bəˈluːn/
🥁drum/drʌm/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐰Look, Gấu! I have some blocks. Do you have any puzzles?
🐻Yes, I do! I have a puzzle and a drum.
🐰Wow! Do you have any balloons?
🐻No, I don't. But I have some drums!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Khoanh vào tranh đúng với từ

Đọc từ, khoanh tròn hình đúng bên dưới nhé!

1. blocks
🧱🎈🥁
2. balloon
🎈🧩🥁
3. puzzle
🧩🧱🎈
4. drum
🥁🧱🧩
5. some
🧱
6. any
🎈
2

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

🧱
b
l
o
c
k
s
🧩
p
u
z
z
l
e
🎈
b
a
l
l
o
o
n
🥁
d
r
u
m
s
o
m
e
a
n
y
3

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp các thẻ từ theo đúng thứ tự rồi viết lại câu hoàn chỉnh.

1.
blockshaveIsome
2.
youanypuzzleshaveDo
3.
somehasballoonsShe
4.
havedrumayouDo
5.
anyhaveIdon'tdrums
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. I have ______ blocks.
A. someB. anyC. a
2. Do you have ______ puzzles?
A. someB. anyC. a
3. Look! This is a ______.
A. balloonB. drumC. puzzle
4. I don't have ______ drums.
A. someB. anyC. a
5. She has ______ toys in her box.
A. someB. anyC. an
5

Tô màu theo yêu cầu

Tô màu: ● hồng · ★ vàng · ▲ xanh dương · ◆ xanh lá

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Blocks!
Puzzle!
Balloon!
Drum!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

Họ và tên: ................................................... Lớp: 3.... Ngày: ..... / ..... / 2026 Điểm:....... / 10
✏️ Phần I. Trắc nghiệm (8 câu × 0.75 điểm = 6 điểm)
1

Khoanh vào chữ cái A, B hoặc C trước câu trả lời đúng

1. This is my ______. He is my dad.
A. motherB. fatherC. sister
2. I have two ______. I can see with them.
A. eyesB. earsC. hands
3. The cat is ______ the box.
A. inB. onC. under
4. ______ time is it? – It's 7 o'clock.
A. WhatB. WhereC. Who
5. Do you have ______ toys? – Yes, I have some.
A. someB. anyC. a
6. I use my ______ to smell flowers.
A. noseB. mouthC. ears
7. The book is ______ the table.
A. underB. onC. behind
8. I have ______ blocks in my box.
A. someB. anyC. an
🔗 Phần II. Nối từ với tranh (5 cặp = 4 điểm)
2

Nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải

Dùng bút nối 1 từ với 1 hình phù hợp.

father
nose
clock
blocks
balloon
🎈
👨
🧱
🕐
👃
✍️ Phần III. Viết câu trả lời ngắn
3

Đọc câu hỏi và viết câu trả lời của em bằng tiếng Anh

Viết câu trả lời đầy đủ, đúng ngữ pháp nhé!

1. What time is it now?
2. Do you have any toys?
3. Who is your father?

🌟 Em đã hoàn thành bài kiểm tra! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🎉party/ˈpɑːrti/
💌invitation/ˌɪnvɪˈteɪʃn/
🎂cake/keɪk/
🕯️candle/ˈkændl/
🎁gift/ɡɪft/
🧑‍🤝‍🧑guest/ɡest/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Bống ơi, let's go to the party! I have a gift for you.
🐰Really? Thank you, Gấu! Do we have an invitation?
🐻Yes! And look, there is a big cake with five candles.
🐰Wow, so many guests too! This party is amazing!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

party
invitation
cake
candle
gift
guest
🕯️
🎉
🧑‍🤝‍🧑
🎂
🎁
💌
2

Khoanh vào tranh đúng với từ

Đọc từ, khoanh tròn hình đúng bên dưới nhé!

1. cake
🎂🎁🕯️
2. candle
🕯️💌🎉
3. gift
🎁🧑‍🤝‍🧑🎂
4. guest
🧑‍🤝‍🧑🎉💌
5. invitation
💌🎁🕯️
6. party
🎉🎂🧑‍🤝‍🧑
3

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Sắp xếp các chữ cái rồi viết lại từ đúng vào dòng kẻ.

1. 🎉
trapy
2. 🎂
ecak
3. 🕯️
edcnal
4. 🎁
tigf
5. 🧑‍🤝‍🧑
stueg
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. Gấu says: "Let's go to the ______!"
A. schoolB. partyC. zoo
2. I have a ______ for you.
A. giftB. candleC. party
3. Look at the birthday ______!
A. cakeB. guestC. invitation
4. We need to light the ______.
A. candleB. giftC. cake
5. She sent me an ______ to the party.
A. invitationB. guestC. candle
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: Hi Bống! Let's go to the party!

🐰 Bống: A party? Really?

🐻 Gấu: Yes! I have an invitation. And I have a gift for you too.

🐰 Bống: Thank you, Gấu! What about the cake?

🐻 Gấu: There is a big cake with five candles!

1. Gấu invites Bống to a party.😊😢
2. Gấu doesn't have an invitation.😊😢
3. Gấu has a gift for Bống.😊😢
4. There is no cake at the party.😊😢
5. The cake has five candles.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Party!
Cake!
Gift!
Candle!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
💃
dance
/dæns/
🎤
sing
/sɪŋ/
🎮
play games
/pleɪ ɡeɪmz/
🎵
music
/ˈmjuːzɪk/
😄
fun
/fʌn/
😊
happy
/ˈhæpi/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻
Gấu: Bống ơi, are you ready for the party?
🐰
Bống: Yes! I'm so happy today!
🐻
Gấu: Let's play games first!
🐰
Bống: Let's dance and sing! This party is so much fun!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
Đúng hay Sai?
Nhìn emoji, đọc từ, khoanh vào 😊 nếu Đúng, khoanh vào 😞 nếu Sai.
1. 💃 = dance
😊😞
2. 🎤 = dance
😊😞
3. 🎮 = play games
😊😞
4. 🎵 = music
😊😞
5. 😄 = happy
😊😞
6. 😊 = happy
😊😞
2
Điền chữ cái còn thiếu
Bé hãy điền chữ cái còn thiếu vào ô trống để hoàn thành từ.
1. dance
D
A
N
C
E
2. sing
S
I
N
G
3. music
M
U
S
I
C
4. happy
H
A
P
P
Y
5. fun
F
U
N
6. party
P
A
R
T
Y
3
Sắp xếp chữ cái thành từ
Bé hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng rồi viết vào dòng kẻ.
1.
C
N
A
D
E
2.
G
N
S
I
3.
C
U
S
M
I
4.
P
P
A
H
Y
5.
N
U
F
6.
Y
R
T
A
P
4
Sắp xếp từ thành câu
Bé hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng rồi viết vào dòng kẻ.
1.
dance
and
sing
Let's
2.
is
fun
party
This
3.
music
like
I
4.
happy
are
We
5.
games
play
Let's
6.
loud
is
music
The
5
Bé tô màu
Bé hãy tô màu các hình theo yêu cầu.
● = màu hồng   ★ = màu vàng   ▲ = màu xanh dương   ◆ = màu xanh lá
6
Tô nét chữ
Bé hãy tô theo nét chữ mờ rồi tự viết lại vào dòng kẻ bên dưới.
dance
sing
music
happy

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
❤️
like
/laɪk/
favourite
/ˈfeɪvərɪt/
🤖
robot
/ˈroʊbɒt/
🪆
doll
/dɒl/
ball
/bɔːl/
🪁
kite
/kaɪt/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻
Gấu: What toys do you like? I like robots. They're my favourite.
🐰
Bống: I like dolls! They are so cute.
🐻
Gấu: Do you like kites too?
🐰
Bống: Yes! I love flying kites and playing with balls in the park!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
Nối từ với tranh
Bé hãy nối từ tiếng Anh ở cột trái với hình đúng ở cột phải.
like
favourite
robot
doll
ball
kite
🪁
🤖
❤️
🪆
2
Khoanh tranh đúng
Bé hãy khoanh tròn vào bức tranh đúng với từ hoặc câu hỏi.
1. Which one is a robot?
🤖🪆
2. Which one is a doll?
🪆
3. Which one is a kite?
🪁🤖
4. Which one is a ball?
🪁
5. Which one shows "favourite"?
❤️
3
Điền chữ cái còn thiếu
Bé hãy điền chữ cái còn thiếu vào ô trống để hoàn thành từ.
1. like
L
I
K
E
2. robot
R
O
B
O
T
3. doll
D
O
L
L
4. ball
B
A
L
L
5. kite
K
I
T
E
6. favourite
F
A
V
O
U
R
I
T
E
4
Trắc nghiệm
Bé hãy khoanh tròn vào chữ cái đứng trước đáp án đúng.
1. What does Gấu like?
A. Dolls
B. Robots
C. Kites
2. What does Bống like?
A. Dolls
B. Balls
C. Robots
3. "I ___ robots" — Choose the correct word.
A. like
B. likes
C. liking
4. Which toy flies in the sky?
A. Doll
B. Kite
C. Ball
5. "They're my ___." — Choose the correct word.
A. favourite
B. favourites
C. favour
6. What toy is round and you can kick it?
A. Robot
B. Kite
C. Ball
5
Đọc hiểu
Bé hãy đọc đoạn văn rồi khoanh vào 😊 nếu Đúng, 😞 nếu Sai.

My name is Bống. I have many toys. I like dolls and balls. My friend Gấu likes robots. Robots are his favourite toy. We like flying kites in the park on sunny days.

1. Bống likes dolls.
😊😞
2. Gấu likes dolls.
😊😞
3. Robots are Gấu's favourite toy.
😊😞
4. Bống likes balls too.
😊😞
5. They fly kites in the park.
😊😞
6
Tô nét chữ
Bé hãy tô theo nét chữ mờ rồi tự viết lại vào dòng kẻ bên dưới.
robot
doll
ball
kite

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
☀️
sunny
/ˈsʌni/
🌧️
rainy
/ˈreɪni/
🌬️
windy
/ˈwɪndi/
☁️
cloudy
/ˈklaʊdi/
🥵
hot
/hɒt/
🥶
cold
/koʊld/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐰
Bống: What's the weather like today?
🐻
Gấu: It's sunny and hot today!
🐰
Bống: I like sunny days! Let's play outside.
🐻
Gấu: Yes! But tomorrow it will be rainy and windy.
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
Đúng hay Sai?
Nhìn emoji, đọc từ, khoanh vào 😊 nếu Đúng, khoanh vào 😞 nếu Sai.
1. ☀️ = sunny
😊😞
2. 🌧️ = windy
😊😞
3. 🌬️ = windy
😊😞
4. ☁️ = cloudy
😊😞
5. 🥵 = cold
😊😞
6. 🥶 = cold
😊😞
2
Sắp xếp chữ cái thành từ
Bé hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng rồi viết vào dòng kẻ.
1.
N
Y
S
U
N
2.
I
N
Y
A
R
3.
D
I
N
Y
W
4.
D
C
L
O
Y
U
5.
O
H
T
6.
L
D
O
C
3
Sắp xếp từ thành câu
Bé hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng rồi viết vào dòng kẻ.
1.
the
weather
like
today
What's
2.
sunny
hot
and
It's
3.
sunny
like
days
I
4.
windy
rainy
and
It's
5.
outside
play
Let's
6.
today
is
cloudy
It
4
Trắc nghiệm
Bé hãy khoanh tròn vào chữ cái đứng trước đáp án đúng.
1. What's the weather like today?
A. It's sunny.
B. It's a robot.
C. It's a ball.
2. Choose the opposite of "hot".
A. Sunny
B. Cold
C. Windy
3. Which word means trời có gió?
A. Windy
B. Cloudy
C. Rainy
4. "It's ___ today, take an umbrella!"
A. sunny
B. rainy
C. hot
5. Which word means nhiều mây?
A. Cloudy
B. Sunny
C. Cold
6. Bống likes which weather?
A. Rainy
B. Sunny
C. Cold
5
Bé tô màu
Bé hãy tô màu các hình theo yêu cầu.
● = màu vàng (sunny)   ★ = màu xanh dương (rainy)   ▲ = màu xám (cloudy)   ◆ = màu xanh lá (windy)
6
Tô nét chữ
Bé hãy tô theo nét chữ mờ rồi tự viết lại vào dòng kẻ bên dưới.
sunny
rainy
windy
cloudy

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🅰️ Phần A — Từ mới
🌳park
/pɑːrk/
🪑bench
/bentʃ/
🌲tree
/triː/
🌸flower
/ˈflaʊər/
🏞️pond
/pɒnd/
🛝playground
/ˈpleɪɡraʊnd/
🅱️ Phần B — Cùng hội thoại
🐻Gấu: We are in the park. Look at the flowers!
🐰Bống: Wow, they are so beautiful! Is that a pond?
🐻Gấu: Yes, it is! And there is a big playground too.
🐰Bống: Let's sit on the bench and rest first.
🅲 Phần C — Bài tập
1
Nối từ với tranh

Nối từ tiếng Anh ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

park
bench
tree
flower
pond
playground
🛝
🌸
🪑
🌳
🏞️
🌲
2
Khoanh tranh đúng

Nghe cô đọc từ và khoanh tròn hình đúng nhé!

1. flower
🌸🌲
2. pond
🏞️🛝
3. bench
🪑🌳
4. tree
🌲🌸
5. playground
🛝🏞️
6. park
🌳🪑
3
Đúng hay Sai?

Khoanh vào mặt cười nếu đúng, mặt mếu nếu sai nhé!

1. 🌳 = park ✔️
2. 🪑 = tree ✔️
3. 🌸 = flower ✔️
4. 🏞️ = playground ✔️
5. 🛝 = playground ✔️
6. 🌲 = tree ✔️
4
Điền chữ cái còn thiếu

Viết chữ cái còn thiếu vào ô trống để hoàn thành từ nhé!

p
r
k
b
e
c
h
t
r
e
f
l
o
e
r
p
o
d
p
l
a
y
g
r
o
u
d
5
Đọc hiểu

Đọc đoạn văn rồi khoanh Đúng hoặc Sai nhé!

Look! This is Nam's family in the park. There is a big tree next to the pond. Nam and his sister are sitting on the bench. They can see a playground with a slide. The flowers are pink and yellow. Nam says, "I love this park!"

1. There is a big tree next to the pond. ✔️
2. Nam and his sister are standing on the bench. ✔️
3. The playground has a slide. ✔️
4. The flowers are pink and yellow. ✔️
5. Nam doesn't like the park. ✔️
6
Tô nét chữ

Tô theo nét chữ mờ rồi tự viết lại vào dòng kẻ nhé!

park
bench
pond
playground

🎉 Con giỏi quá! Gấu và Bống rất tự hào về con! 🎉

🅰️ Phần A — Từ mới
🐶dog
/dɒɡ/
🐱cat
/kæt/
🐟fish
/fɪʃ/
🐦bird
/bɜːrd/
🐰rabbit
/ˈræbɪt/
🐹hamster
/ˈhæmstər/
🅱️ Phần B — Cùng hội thoại
🐰Bống: Do you have any pets, Gấu?
🐻Gấu: Yes, I have a cat and a fish. What about you?
🐰Bống: I have a rabbit and a hamster. They are so cute!
🐻Gấu: Wow! I want to see them. Can I visit your house?
🅲 Phần C — Bài tập
1
Khoanh tranh đúng

Nghe cô đọc từ và khoanh tròn hình đúng nhé!

1. dog
🐶🐱
2. bird
🐦🐹
3. rabbit
🐰🐟
4. hamster
🐹🐶
5. fish
🐟🐦
6. cat
🐱🐰
2
Sắp xếp chữ cái thành từ

Sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng rồi viết vào dòng kẻ nhé!

GOD
TAC
HSIF
RDIB
TBAIBR
RETSMAH
3
Sắp xếp từ thành câu

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng rồi viết vào dòng kẻ nhé!

haveIa dog.
anyDohaveyoupets?
iscatMycute.
ahasSherabbit.
likebirdsI.
4
Trắc nghiệm

Khoanh vào chữ cái A, B hoặc C đứng trước câu trả lời đúng nhé!

1. What is this? 🐶
A. catB. dogC. bird
2. "Do you have any pets?" – "Yes, I ___ a cat."
A. haveB. hasC. is
3. 🐰 is a...
A. rabbitB. hamsterC. fish
4. My sister ___ a hamster.
A. haveB. hasC. am
5. 🐦
A. fishB. birdC. dog
6. Which animal lives in water?
A. fishB. rabbitC. bird
5
Tô màu

Tô màu các hình theo yêu cầu nhé!

● tô màu đỏ   ★ tô màu vàng   ▲ tô màu xanh lá   ◆ tô màu xanh dương
6
Tô nét chữ

Tô theo nét chữ mờ rồi tự viết lại vào dòng kẻ nhé!

dog
cat
rabbit
hamster

🎉 Tuyệt vời lắm! Gấu và Bống rất tự hào về con! 🎉

Họ và tên: ....................................................... Lớp: 3..... Ngày: ....../....../.......... Điểm: ....... / 10
🅰️ Phần I — Trắc nghiệm (8 câu × 0.75 điểm = 6 điểm)
1
Khoanh vào chữ cái A, B hoặc C đứng trước câu trả lời đúng
1. 🎂
A. cakeB. giftC. guest
2. It's raining today. It is ___.
A. sunnyB. rainyC. windy
3. 🎁
A. partyB. giftC. guest
4. What's your favourite toy? – My favourite toy is a ___.
A. robotB. weatherC. park
5. 🌳
A. treeB. flowerC. bench
6. Do you have any pets? – Yes, I have a ___.
A. cakeB. dogC. gift
7. It is very hot today. Let's drink some water because it is ___.
A. coldB. hotC. windy
8. There are many ___ at the birthday party.
A. guestsB. pondsC. hamsters
🅱️ Phần II — Nối từ với tranh (5 cặp × 0.8 điểm = 4 điểm)
2
Nối từ tiếng Anh ở cột trái với hình đúng ở cột phải
sunny
cake
park
fish
gift
🎁
☀️
🐟
🎂
🌳
🅲 Phần III — Viết câu (luyện tập)
3
Trả lời các câu hỏi sau bằng câu tiếng Anh ngắn gọn

Con hãy viết câu trả lời của mình vào dòng kẻ bên dưới nhé!

1. Do you have any pets?
2. What's the weather like today?
3. What can you see in the park?

🎓🎉 Chúc mừng bé đã hoàn thành Học kỳ 2 và cả năm học Lớp 3! 🎉🎓

PHẦN 2 — ĐÁP ÁN

Ba mẹ giữ lại và đối chiếu sau khi con làm bài

TUẦN 1 — Unit 11: My family (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): father – 👨 · mother – 👩 · brother – 🧒 · sister – 👧 · grandfather – 👴

Bài 2 (Đúng/Sai): 1. Đúng (😊) · 2. Sai (😢) · 3. Đúng (😊) · 4. Sai (😢) · 5. Đúng (😊) · 6. Đúng (😊)

Bài 3 (Điền chữ cái): 1. father · 2. mother · 3. sister · 4. brother · 5. grandmother

Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. B · 2. B · 3. B · 4. A · 5. A

Bài 5 (Đọc hiểu): 1. Đúng (😊) · 2. Sai (😢) · 3. Đúng (😊) · 4. Sai (😢) · 5. Đúng (😊)

Bài 6 (Tô nét chữ): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng và viết lại đủ 4 từ: Father, Mother, Sister, Brother.

TUẦN 2 — Unit 11: My family (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Khoanh tranh đúng): 1. 👨‍🦱 · 2. 👩‍🦱 · 3. 🧑 · 4. 👶 · 5. 👪

Bài 2 (Đúng/Sai): 1. Đúng (😊) · 2. Sai (😢) · 3. Đúng (😊) · 4. Sai (😢) · 5. Đúng (😊)

Bài 3 (Sắp xếp chữ cái): 1. uncle · 2. aunt · 3. baby · 4. family · 5. cousin

Bài 4 (Sắp xếp từ thành câu): 1. Where does your uncle live? · 2. He lives in Ha Noi. · 3. My aunt is kind. · 4. My family is big. · 5. My cousin's name is Lan.

Bài 5 (Tô màu): Hình tròn – hồng (uncle) · Ngôi sao – xanh dương (aunt) · Tam giác – xanh lá (cousin) · Hình thoi – vàng (baby).

Bài 6 (Tô nét chữ): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng và viết lại đủ 4 từ: Uncle, Aunt, Cousin, Baby.

TUẦN 3 — Unit 12: My body (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): hand – ✋ · leg – 🦵 · arm – 💪 · eye – 👁️ · ear – 👂

Bài 2 (Khoanh tranh đúng): 1. 👁️ · 2. 👂 · 3. ✋ · 4. 🦵 · 5. 💪

Bài 3 (Điền chữ cái): 1. hand · 2. leg · 3. arm · 4. eye · 5. ear

Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. A · 2. B · 3. C · 4. A · 5. A

Bài 5 (Đọc hiểu): 1. Đúng (😊) · 2. Đúng (😊) · 3. Sai (😢) · 4. Đúng (😊) · 5. Sai (😢)

Bài 6 (Tô nét chữ): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng và viết lại đủ 4 từ: Hand, Leg, Arm, Eye.

TUẦN 4 — Unit 12: My body (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Đúng/Sai): 1. Đúng (😊) — 2. Sai (😢), 👄 là mouth — 3. Đúng (😊) — 4. Sai (😢), ☝️ là finger — 5. Đúng (😊) — 6. Đúng (😊)

Bài 2 (Điền chữ cái): n-o-s-e (nose) — m-o-u-t-h (mouth) — h-a-i-r (hair) — f-i-n-g-e-r (finger) — f-o-o-t (foot) — t-o-o-t-h (tooth)

Bài 3 (Sắp xếp chữ cái): nose — mouth — hair — finger — foot — tooth

Bài 4 (Sắp xếp từ thành câu): I have ten fingers. — This is my nose. — Touch your mouth. — She has long hair. — This is my foot. — Brush your tooth.

Bài 5 (Tô màu): Ngôi sao tô màu hồng (nose), hình tròn tô màu xanh dương (mouth), hình tam giác tô màu xanh lá (hair), hình vuông tô màu cam (finger)

Bài 6 (Tô nét chữ): Nose! — Mouth! — Finger! — Foot! (bé tự viết lại theo mẫu)

TUẦN 5 — Unit 13: Where's my book?

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): in – 📦, on – 🔼, under – 🔽, next to – ↔️, behind – ⏪, desk – 🗄️

Bài 2 (Khoanh tranh đúng): 1. in – 📦 · 2. on – 🔼 · 3. under – 🔽 · 4. behind – ⏪ · 5. next to – ↔️ · 6. desk – 🗄️

Bài 3 (Đúng/Sai): 1. Đúng (😊) — 2. Sai (😢), 🔼 là on — 3. Đúng (😊) — 4. Sai (😢), ↔️ là next to — 5. Đúng (😊) — 6. Đúng (😊)

Bài 4 (Sắp xếp từ thành câu): My book is on the desk. — It is under the desk. — The pen is next to the desk. — Is it behind the desk? — My pencil is in the box. — Look, it's on the desk!

Bài 5 (Tô màu): Ngôi sao tô màu hồng (desk), hình tròn tô màu xanh dương (in), hình tam giác tô màu xanh lá (on), hình vuông tô màu cam (under)

Bài 6 (Tô nét chữ): In! — On! — Under! — Behind! (bé tự viết lại theo mẫu)

TUẦN 6 — Ôn tập & Kiểm tra 15 phút (Unit 11-13)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Phần I (Trắc nghiệm, 8 câu × 0.75 điểm = 6 điểm): 1. A — 2. A — 3. A — 4. A — 5. A — 6. A — 7. A — 8. A

Phần II (Nối từ - tranh, 5 cặp × 0.8 điểm = 4 điểm): mother → 👩, eye → 👁️, desk → 🗄️, sister → 👧, hand → ✋

Phần III (Viết câu, chấm theo nội dung đúng ngữ pháp và ý nghĩa):

Câu 1 — Câu mẫu: "It's on the desk." (bé có thể thay vị trí khác như "in the bag", "under the table" nếu phù hợp thực tế)

Câu 2 — Câu mẫu: "I have one brother." (bé có thể thay số khác phù hợp với thực tế của gia đình bé)

Câu 3 — Câu mẫu: "I have ten fingers."

Ghi chú cho Ba Mẹ: Phần III không có đáp án cố định, ba mẹ chấm điểm dựa trên việc bé viết đúng cấu trúc câu và trả lời đúng nội dung câu hỏi.

TUẦN 7 — Unit 14: What time is it? (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): o'clock – 🕐; half past – 🕜; morning – 🌅; afternoon – 🌇; evening – 🌆; night – 🌙
Bài 2 (Điền chữ cái): MORNING; AFTERNOON; EVENING; NIGHT; CLOCK
Bài 3 (Sắp xếp chữ cái): NIGHT; CLOCK; MORNING; EVENING; AFTERNOON
Bài 4 (Trắc nghiệm): 1-A; 2-A; 3-B; 4-C; 5-B
Bài 5 (Đọc hiểu): 1-Đúng; 2-Sai; 3-Đúng; 4-Sai; 5-Đúng
Bài 6 (Tô nét chữ): Bé tự tô các từ MORNING, EVENING, NIGHT, CLOCK theo nét mờ.
TUẦN 8 — Unit 14: What time is it? (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Khoanh tranh đúng): 1-🌅; 2-🌙; 3-⏰; 4-⏱️; 5-🕒; 6-🕞
Bài 2 (Đúng/Sai): 1-Đúng; 2-Đúng; 3-Sai (⏱️ = minute); 4-Đúng; 5-Sai (🐦 = early); 6-Đúng
Bài 3 (Sắp xếp từ thành câu): "I get up early." · "Bống is late for school." · "An hour has sixty minutes." · "Hurry up, Bống!" · "It's quarter past seven."
Bài 4 (Trắc nghiệm): 1-A; 2-B; 3-B; 4-B; 5-A; 6-B
Bài 5 (Tô màu): ● tô đỏ (hour); ★ tô xanh dương (minute); ▲ tô vàng (early); ◆ tô xanh lá (late)
Bài 6 (Tô nét chữ): Bé tự tô các từ EARLY, LATE, MINUTE, HOUR theo nét mờ.
TUẦN 9 — Unit 15: Do you have any toys? (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): toy car – 🚗; doll – 🪆; robot – 🤖; ball – ⚽; kite – 🪁; teddy bear – 🧸
Bài 2 (Đúng/Sai): 1-Đúng; 2-Sai (🪆 = doll); 3-Đúng; 4-Sai (⚽ = ball); 5-Đúng; 6-Đúng
Bài 3 (Điền chữ cái): CAR; DOLL; ROBOT; BALL; KITE
Bài 4 (Sắp xếp chữ cái): TOY; DOLL; ROBOT; BALL; KITE; BEAR
Bài 5 (Đọc hiểu): 1-Đúng; 2-Sai; 3-Đúng; 4-Sai; 5-Đúng
Bài 6 (Tô nét chữ): Bé tự tô các từ ROBOT, DOLL, BALL, KITE theo nét mờ.
TUẦN 10 — Unit 15: Do you have any toys? (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Khoanh tranh đúng): 1. 🧱 · 2. 🎈 · 3. 🧩 · 4. 🥁 · 5. ➕ · 6. ❓

Bài 2 (Điền chữ cái): blocks · puzzle · balloon · drum · some · any

Bài 3 (Sắp xếp câu): 1. I have some blocks. · 2. Do you have any puzzles? · 3. She has some balloons. · 4. Do you have a drum? · 5. I don't have any drums.

Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. A · 2. B · 3. A · 4. B · 5. A

Bài 5 (Tô màu): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng màu: ● hồng, ★ vàng, ▲ xanh dương, ◆ xanh lá.

Bài 6 (Tô nét chữ): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng và viết lại đủ 4 từ: Blocks, Puzzle, Balloon, Drum.

TUẦN 11 — Ôn tập & Kiểm tra giữa kỳ (Unit 11-15)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Phần I (Trắc nghiệm, 0.75đ/câu): 1. B · 2. A · 3. C · 4. A · 5. B · 6. A · 7. B · 8. A

Phần II (Nối từ với tranh, 0.8đ/cặp): father – 👨 · nose – 👃 · clock – 🕐 · blocks – 🧱 · balloon – 🎈

Phần III (Viết câu, tham khảo): 1. It's 7 o'clock. (hoặc giờ bất kỳ đúng ngữ pháp) · 2. Yes, I have some toys. / No, I don't have any toys. · 3. My father is Mr. Nam. (học sinh tự điền tên người thân)

Tổng điểm: Phần I (6đ) + Phần II (4đ) = 10 điểm. Phần III là phần luyện viết, ba mẹ kiểm tra bé viết đúng câu và đúng ngữ pháp.

TUẦN 12 — Unit 16: Let's go to the party (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): party – 🎉 · invitation – 💌 · cake – 🎂 · candle – 🕯️ · gift – 🎁 · guest – 🧑‍🤝‍🧑

Bài 2 (Khoanh tranh đúng): 1. 🎂 · 2. 🕯️ · 3. 🎁 · 4. 🧑‍🤝‍🧑 · 5. 💌 · 6. 🎉

Bài 3 (Sắp xếp chữ cái): 1. party · 2. cake · 3. candle · 4. gift · 5. guest

Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. B · 2. A · 3. A · 4. A · 5. A

Bài 5 (Đọc hiểu): 1. Đúng (😊) · 2. Sai (😢) · 3. Đúng (😊) · 4. Sai (😢) · 5. Đúng (😊)

Bài 6 (Tô nét chữ): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng và viết lại đủ 4 từ: Party, Cake, Gift, Candle.

TUẦN 13 — Unit 16: Let's go to the party (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Đúng/Sai): 1. Đúng — 2. Sai (🎤 = sing) — 3. Đúng — 4. Đúng — 5. Sai (😄 = fun) — 6. Đúng
Bài 2 (Điền chữ): 1. dance — 2. sing — 3. music — 4. happy — 5. fun — 6. party
Bài 3 (Sắp xếp chữ cái): 1. dance — 2. sing — 3. music — 4. happy — 5. fun — 6. party
Bài 4 (Sắp xếp câu): 1. Let's dance and sing! — 2. This party is fun. — 3. I like music. — 4. We are happy. — 5. Let's play games. — 6. The music is loud.
Bài 5 (Tô màu): ● hồng — ★ vàng — ▲ xanh dương — ◆ xanh lá
Bài 6 (Tô nét chữ): dance, sing, music, happy — Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng chính tả.
TUẦN 14 — Unit 17: What toys do you like?

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ): like–❤️, favourite–⭐, robot–🤖, doll–🪆, ball–⚽, kite–🪁
Bài 2 (Khoanh tranh): 1. 🤖 — 2. 🪆 — 3. 🪁 — 4. ⚽ — 5. ⭐
Bài 3 (Điền chữ): 1. like — 2. robot — 3. doll — 4. ball — 5. kite — 6. favourite
Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. B — 2. A — 3. A — 4. B — 5. A — 6. C
Bài 5 (Đọc hiểu): 1. Đúng — 2. Sai — 3. Đúng — 4. Đúng — 5. Đúng
Bài 6 (Tô nét chữ): robot, doll, ball, kite — Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng chính tả.
TUẦN 15 — Unit 18: What's the weather like today?

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Đúng/Sai): 1. Đúng — 2. Sai (🌧️ = rainy) — 3. Đúng — 4. Đúng — 5. Sai (🥵 = hot) — 6. Đúng
Bài 2 (Sắp xếp chữ cái): 1. sunny — 2. rainy — 3. windy — 4. cloudy — 5. hot — 6. cold
Bài 3 (Sắp xếp câu): 1. What's the weather like today? — 2. It's sunny and hot. — 3. I like sunny days. — 4. It's rainy and windy. — 5. Let's play outside. — 6. It is cloudy today.
Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. A — 2. B — 3. A — 4. B — 5. A — 6. B
Bài 5 (Tô màu): ● vàng (sunny) — ★ xanh dương (rainy) — ▲ xám (cloudy) — ◆ xanh lá (windy)
Bài 6 (Tô nét chữ): sunny, rainy, windy, cloudy — Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng chính tả.
TUẦN 16 — Unit 19: They are in the park

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): park – 🌳, bench – 🪑, tree – 🌲, flower – 🌸, pond – 🏞️, playground – 🛝
Bài 2 (Khoanh tranh đúng): 1. 🌸 2. 🏞️ 3. 🪑 4. 🌲 5. 🛝 6. 🌳
Bài 3 (Đúng/Sai): 1. Đúng 2. Sai 3. Đúng 4. Sai 5. Đúng 6. Đúng
Bài 4 (Điền chữ cái): park, bench, tree, flower, pond, playground
Bài 5 (Đọc hiểu): 1. Đúng 2. Sai 3. Đúng 4. Đúng 5. Sai
Bài 6 (Tô nét chữ): Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng chính tả: park, bench, pond, playground
TUẦN 17 — Unit 20: Do you have any pets?

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Khoanh tranh đúng): 1. 🐶 2. 🐦 3. 🐰 4. 🐹 5. 🐟 6. 🐱
Bài 2 (Sắp xếp chữ cái): dog, cat, fish, bird, rabbit, hamster
Bài 3 (Sắp xếp câu): 1. I have a dog. 2. Do you have any pets? 3. My cat is cute. 4. She has a rabbit. 5. I like birds.
Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. B 2. A 3. A 4. B 5. B 6. A
Bài 5 (Tô màu): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng màu: ● đỏ, ★ vàng, ▲ xanh lá, ◆ xanh dương
Bài 6 (Tô nét chữ): Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng chính tả: dog, cat, rabbit, hamster
TUẦN 18 — Ôn tập & Kiểm tra cuối kỳ (Unit 16-20)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Phần I (Trắc nghiệm — 6 điểm): 1. A 2. B 3. B 4. A 5. A 6. B 7. B 8. A
Phần II (Nối từ với tranh — 4 điểm): sunny – ☀️, cake – 🎂, park – 🌳, fish – 🐟, gift – 🎁
Phần III (Viết câu — luyện tập, không tính điểm): Câu trả lời mẫu:
1. Yes, I have a dog. / No, I don't have any pets.
2. It is sunny today. / It is rainy today.
3. I can see trees, flowers and a pond in the park.
Cách tính điểm: Phần I (6đ) + Phần II (4đ) = Tổng 10 điểm. Phần III là bài luyện viết mở, ba mẹ khích lệ và sửa lỗi câu giúp con.
Tiếng Anh Lớp 3 · Camkey English — Trọn bộ Học kỳ 2