Camkey English

Tiếng Anh Lớp 2 — Học kỳ 1 🎈

Trọn bộ 18 tuần bài tập theo SGK Tiếng Anh 2 - Global Success

🎨 Đa dạng dạng bài · 🐻🐰 Cùng Gấu & Bống học tiếng Anh · ✅ Đáp án ở cuối sách
🐻 🐰

💌 Lời mở đầu

Dear parents and little learners,
Welcome to a brand-new English adventure with Gấu the bear and Bống the rabbit! This book is made just for 7-8 year-olds, with big colourful pictures, playful games, and many different ways to learn — matching, unscrambling, colouring, reading — so every page feels like play, not homework.

Chào ba mẹ và các bạn nhỏ,
Chào mừng đến với hành trình học Tiếng Anh cùng hai người bạn Gấu và Bống! Cuốn sách này dành riêng cho các bạn nhỏ 7-8 tuổi, với hình ảnh to, rõ, nhiều màu sắc và rất nhiều kiểu bài tập khác nhau — nối tranh, sắp xếp chữ, tô màu, đọc hiểu — để mỗi trang sách đều là một trò chơi vui, không phải áp lực bài tập.


— Mai Thơm, Camkey English

📖 Cách dùng cuốn sách này

Cuốn sách gồm 2 phần:

Phần 1 — Nội dung học tập: toàn bộ 18 tuần phiếu bài tập, xếp theo đúng thứ tự học trong học kỳ. Ba mẹ in riêng từng tuần cho con làm, mỗi tuần chỉ cần in phần bài tập (không cần in phần đáp án).

Phần 2 — Đáp án: toàn bộ đáp án xếp gọn ở cuối sách, để ba mẹ giữ lại riêng và đối chiếu sau khi con làm bài xong.

🗂️ Mục lục

  1. Tuần 1 — Unit 1: Hello (Phần 1)
  2. Tuần 2 — Unit 1: Hello (Phần 2 — Chào hỏi trong lớp)
  3. Tuần 3 — Unit 2: My school things (Phần 1)
  4. Tuần 4 — Unit 2: My school things (Phần 2)
  5. Tuần 5 — Unit 3: My friends
  6. Tuần 6 — Ôn tập & Kiểm tra 15 phút (Unit 1-3)
  7. Tuần 7 — Unit 4: My family (Phần 1)
  8. Tuần 8 — Unit 4: My family (Phần 2)
  9. Tuần 9 — Unit 5: My house (Phần 1)
  10. Tuần 10 — Unit 5: My house (Phần 2)
  11. Tuần 11 — Ôn tập & Kiểm tra giữa kỳ (Unit 1-5)
  12. Tuần 12 — Unit 6: My body (Phần 1)
  13. Tuần 13 — Unit 6: My body (Phần 2)
  14. Tuần 14 — Unit 7: My toys (Phần 1)
  15. Tuần 15 — Unit 7: My toys (Phần 2)
  16. Tuần 16 — Unit 8: Animals
  17. Tuần 17 — Unit 9: Colours & Numbers
  18. Tuần 18 — Ôn tập & Kiểm tra cuối kỳ (Unit 6-9)

PHẦN 1 — NỘI DUNG HỌC TẬP

In theo từng tuần cho con làm bài

🎨 A. Từ mới của bé
👋hello/həˈloʊ/
🙋hi/haɪ/
👋💨goodbye/ˌɡʊdˈbaɪ/
bye/baɪ/
😀name/neɪm/
🧑‍🤝‍🧑friend/frend/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐰Hello! I'm Bống. What's your name?
🐻Hi! My name's Gấu. Nice to meet you!
🐰Nice to meet you too. Goodbye!
🐻Bye bye! 👋
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

hello
goodbye
friend
name
hi
👋💨
🙋
😀
🧑‍🤝‍🧑
👋
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. goodbye
👋💨👋🙋
2. friend
😀🧑‍🤝‍🧑👋
3. hello
👋😀
4. hi
🙋👋💨😀
5. bye
🧑‍🤝‍🧑👋💨
3

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 👋 = hello😊😢
2. 👋💨 = name😊😢
3. 🧑‍🤝‍🧑 = friend😊😢
4. 😀 = goodbye😊😢
5. 🙋 = hi😊😢
4

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

👋
h
e
l
l
o
🧑‍🤝‍🧑
f
r
i
e
n
d
b
y
e
😀
n
a
m
e
🙋
h
i
5

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

EYB
😀
AENM
👋
LOHEL
🙋
IH
🧑‍🤝‍🧑
NFDIRE
6

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

name?yourWhat's
Bống.I'mHello,
Gấu.I'mHi!
toNicemeetyou!
bye!Bye
7

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. A: Hello! What's your ______?   B: My name's Gấu.
A. nameB. friendC. bye
2. A: Goodbye!   B: ______!
A. HelloB. Bye byeC. Name
3. A: Nice to meet you!   B: Nice to meet you ______!
A. tooB. nameC. bye
4. A: ______! I'm Bống.   B: Hi, Bống!
A. HelloB. GoodbyeC. Friend
5. A: Who is he?   B: He's my ______.
A. friendB. byeC. hello
8

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: Hello! I'm Gấu.

🐰 Bống: Hi, Gấu! My name's Bống.

🐻 Gấu: Nice to meet you, Bống!

🐰 Bống: Nice to meet you too. Goodbye!

🐻 Gấu: Bye bye! 👋

1. Gấu's name is Gấu.😊😢
2. Bống says "Goodbye" first.😊😢
3. They say "Bye bye" at the end.😊😢
4. Gấu says "Nice to meet you" to Bống.😊😢
5. The conversation starts with "Goodbye".😊😢
9

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với lời chào "Hello", tô màu xanh cho hình ngôi sao ứng với lời tạm biệt "Goodbye", tô màu vàng cho hình tam giác ứng với lời chào "Hi", và tô màu xanh lá cho hình vuông ứng với lời tạm biệt "Bye".

10

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Hello!
Goodbye!
Hi!
Bye bye!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🌅good morning/ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
🌇good afternoon/ɡʊd ˌæftərˈnuːn/
🌙good evening/ɡʊd ˈiːvnɪŋ/
👩‍🏫teacher/ˈtiːtʃər/
😄happy/ˈhæpi/
👫classmate/ˈklæsmeɪt/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: Good morning, Bống!
🐰Bống: Good morning, Gấu! I'm happy today!
🐻Gấu: Look! This is our teacher.
🐰Bống: Hello, teacher! Hello, classmates!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

good morning
good afternoon
teacher
happy
classmate
😄
👩‍🏫
🌇
👫
🌅
2

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 🌅 = good morning😊😢
2. 🌙 = good afternoon😊😢
3. 👩‍🏫 = teacher😊😢
4. 👫 = happy😊😢
5. 🌙 = good evening😊😢
3

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

👩‍🏫
t
e
a
c
h
e
r
😄
h
a
p
p
y
👫
c
l
a
s
s
m
a
t
e
👋
h
e
l
l
o
🌅
g
o
o
d
m
o
r
n
i
n
g
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. 🌅 🐻 Gấu: "______, Bống!"
A. Good morningB. Good nightC. Goodbye
2. 👩‍🏫 Teacher: "Hello, class! How are you?" 🐰 Bống: "I'm ______!" 😄
A. happyB. sadC. tired
3. 🌇 🐰 Bống: "It's afternoon now! Say '______', Gấu!"
A. Good afternoonB. Good morningC. Good evening
4. 🌙 🐻 Gấu: "______, everyone! Time for bed."
A. Good eveningB. Good morningC. Happy
5. 👫 🐻 Gấu: "Are they your friends?" 🐰 Bống: "Yes, they are my ______!"
A. classmatesB. teacherC. happy
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: Good morning, teacher!

👩‍🏫 Teacher: Good morning, children!

🐰 Bống: I'm happy to see my classmates!

🐻 Gấu: Me too! Good morning, everyone!

1. Gấu says "Good morning."😊😢
2. Bống is happy.😊😢
3. The teacher says "Good evening."😊😢
4. The teacher says "Good morning, children!"😊😢
5. Bống is happy to see her classmates.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Teacher!
Happy!
Classmate!
Good morning!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🎒schoolbag/ˈskuːlbæɡ/
📖book/bʊk/
✏️pencil/ˈpensl/
📏ruler/ˈruːlər/
🖊️pen/pen/
📓notebook/ˈnoʊtbʊk/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: What's this?
🐰Bống: It's a pencil.
🐻Gấu: What's that?
🐰Bống: It's a schoolbag.
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

schoolbag
book
pencil
ruler
pen
🖊️
📏
🎒
✏️
📖
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. pen
🖊️✏️📏
2. notebook
📓📖🎒
3. schoolbag
🎒📖📏
4. book
📖📓🖊️
5. ruler
📏✏️🖊️
3

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

✏️
cilnep
📏
lerur
🎒
gabloohcs
📖
okbo
🖊️
npe
4

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

pencilaIt's
aschoolbagIt's
bookaIt's
ruleraIt's
penaIt's
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với từ "book", tô màu xanh cho hình ngôi sao ứng với từ "pen", tô màu vàng cho hình tam giác ứng với từ "pencil", và tô màu xanh lá cho hình vuông ứng với từ "ruler".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Pencil!
Notebook!
Schoolbag!
Ruler!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🅰️ Phần A — Từ mới
🖍️
crayon
/ˈkreɪɒn/
🪑
chair
/tʃɛər/
🚪
door
/dɔːr/
🪟
window
/ˈwɪndoʊ/
clock
/klɒk/
📋
board
/bɔːrd/
🅱️ Phần B — Bé cùng nói chuyện
🐰Gấu ơi, where's the board?
🐻It's near the window.
🐰And where's the clock?
🐻It's near the door.
🅲 Phần C — Bé cùng luyện tập
1

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. chair
🪑🚪
2. window
🪟📋🖍️
3. door
🚪🪑
4. clock
🪟📋
5. board
📋🖍️🚪
2

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 🖍️ = crayon😊😢
2. 🚪 = clock😊😢
3. ⏰ = clock😊😢
4. 📋 = door😊😢
5. 🪑 = chair😊😢
3

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

🚪
d
o
o
r
📋
b
o
a
r
d
🪑
c
h
a
i
r
🪟
w
i
n
d
o
w
c
l
o
c
k
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. 🐻 Gấu: Where's the pencil? 🐰 Bống: ______
A. It's near the door.B. It's a book.C. Goodbye.
2. 🐰 Bống: Where's the clock? 🐻 Gấu: ______
A. It's near the window.B. I'm five.C. Yes, please.
3. 🐻 Gấu: Where's the crayon? 🐰 Bống: ______
A. It's near the chair.B. Goodbye.C. I'm five.
4. 🐰 Bống: Where's the chair? 🐻 Gấu: ______
A. It's near the board.B. Yes, please.C. Hello.
5. 🐻 Gấu: Where's the board? 🐰 Bống: ______
A. It's near the window.B. It's a pencil.C. Thank you.
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: Look! This is our classroom.

🐰 Bống: Where's the board?

🐻 Gấu: It's near the window.

🐰 Bống: And the clock?

🐻 Gấu: It's near the door.

1. The board is near the window.😊😢
2. The clock is near the chair.😊😢
3. The clock is near the door.😊😢
4. Gấu and Bống are in the classroom.😊😢
5. The board is near the door.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Crayon!
Window!
Door!
Clock!

Bé đã hoàn thành thật xuất sắc! Gấu và Bống rất tự hào về bé! 🎉

🅰️ Phần A — Từ mới
👦
boy
/bɔɪ/
👧
girl
/ɡɜːrl/
🤗
kind
/kaɪnd/
😂
funny
/ˈfʌni/
🤓
smart
/smɑːrt/
🙂
friendly
/ˈfrendli/
🅱️ Phần B — Bé cùng nói chuyện
🐻Hello! This is my friend, Bống.
🐰Hi! I am kind and friendly.
🐻She is smart, too!
🐰Thank you, Gấu!
🅲 Phần C — Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

boy
girl
kind
funny
smart
😂
👦
🤗
👧
🤓
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. smart
🤓😂🙂
2. friendly
🙂🤗🤓
3. boy
👦👧🤓
4. girl
👧👦😂
5. kind
🤗🤓🙂
3

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 👦 = boy😊😢
2. 👧 = boy😊😢
3. 🤗 = kind😊😢
4. 😂 = smart😊😢
5. 🙂 = friendly😊😢
4

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

kind.Sheis
funny.Heis
smart.Sheis
friendly.Heis
kind.Heis
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với từ "boy", tô màu xanh cho hình ngôi sao ứng với từ "girl", tô màu xanh lá cho hình tam giác ứng với từ "kind", tô màu cam cho hình thoi ứng với từ "funny".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Friendly!
Smart!
Funny!
Kind!

Bé đã hoàn thành thật xuất sắc! Gấu và Bống rất tự hào về bé! 🎉

Họ và tên: ................................................... Lớp: .............. Điểm:........ / 10
Phần I — Trắc nghiệm (6 câu x 1 điểm = 6 điểm)
1

Đọc và khoanh vào đáp án đúng nhất

1. 🐻 Gấu: Hello! 🐰 Bống: ______
A. Hi!B. Goodbye!C. I'm five.
2. What's your name? ______
A. My name is Bống.B. I'm fine.C. It's a book.
3. ✏️ = ______
A. pencilB. rulerC. door
4. This is my friend. 🤗 She is ______
A. kindB. doorC. boy
5. Where's the book? It's near the ______
A. windowB. nameC. funny
6. 😂 He is ______
A. funnyB. windowC. hello
Phần II — Nối từ với tranh (5 cặp x 0.5 điểm = 2.5 điểm)
2

Nối từ ở cột trái với tranh đúng ở cột phải

Dùng bút nối mỗi từ với hình phù hợp nhé!

schoolbag
pencil
girl
chair
window
🪟
👧
🪑
🎒
✏️
Phần III — Viết câu ngắn (3 câu x 0.5 điểm = 1.5 điểm)
3

Đọc câu hỏi rồi viết câu trả lời bằng tiếng Anh

Bé tự viết câu trả lời vào dòng kẻ chấm. Ba mẹ vui lòng tự kiểm tra chính tả giúp bé nhé!

1. What's your name?
2. What's this? 🖍️
3. How is she? 🤗

Bé đã hoàn thành bài kiểm tra thật xuất sắc! Gấu và Bống rất tự hào về bé! 🎉

🅰️ Phần A — Từ mới
👨
father
/ˈfɑːðər/
👩
mother
/ˈmʌðər/
🧒
brother
/ˈbrʌðər/
👧
sister
/ˈsɪstər/
👴
grandfather
/ˈɡrænfɑːðər/
👵
grandmother
/ˈɡrænmʌðər/
🅱️ Phần B — Bé cùng nói chuyện
🐰Gấu ơi, this is my family.
🐰This is my father. This is my mother.
🐻Who is this?
🐰This is my brother.
🅲 Phần C — Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

father
mother
brother
sister
grandmother
👵
👨
👧
👩
🧒
2

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

👧
s
i
s
t
e
r
👩
m
o
t
h
e
r
👨
f
a
t
h
e
r
🧒
b
r
o
t
h
e
r
👴
g
r
a
n
d
f
a
t
h
e
r
3

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

👨
rathef
👧
ersits
👩
thomre
🧒
htrober
👵
otgherdnamr
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. 🐰 Bống: This is my ______. 👨
A. fatherB. sisterC. window
2. 🐻 Gấu: Who is this? 🐰 Bống: This is my ______. 👴
A. grandfatherB. brotherC. clock
3. 🐻 Gấu: Is this your sister? 🐰 Bống: No, this is my ______. 👩
A. motherB. fatherC. table
4. 🐰 Bống: This is my ______. 👵
A. grandmotherB. brotherC. ball
5. 🐻 Gấu: Who is this boy? 🐰 Bống: This is my ______. 🧒
A. brotherB. sisterC. bag
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐰 Bống: Gấu ơi, this is my family.

🐰 Bống: This is my father. This is my mother.

🐻 Gấu: Who is this?

🐰 Bống: This is my grandmother.

1. This is Bống's father.😊😢
2. This is Bống's mother.😊😢
3. This is Bống's grandmother.😊😢
4. This is Bống's brother.😊😢
5. This is Bống's sister.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Father!
Mother!
Brother!
Sister!

Bé đã hoàn thành thật xuất sắc! Gấu và Bống rất tự hào về bé! 🎉

🎨 A. Từ mới của bé
👶baby/ˈbeɪbi/
👩‍🦱aunt/ænt/
👨‍🦱uncle/ˈʌŋkl/
👩‍⚕️doctor/ˈdɒktər/
👩‍🏫teacher/ˈtiːtʃər/
👨‍🌾farmer/ˈfɑːrmər/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Hi Bống! Who is this little baby?
🐰She is my cousin! And this is my aunt.
🐻What does your uncle do?
🐰My uncle is a farmer. My mother is a doctor.
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. doctor
👩‍⚕️👨‍🌾👩‍🏫
2. farmer
👨‍🌾👩‍⚕️👶
3. teacher
👩‍🏫👨‍🦱👶
4. aunt
👩‍🦱👨‍🦱👩‍🏫
5. uncle
👨‍🦱👩‍🦱👨‍🌾
2

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 👶 = baby😊😢
2. 👩‍🦱 = uncle😊😢
3. 👨‍🌾 = farmer😊😢
4. 👩‍🏫 = doctor😊😢
5. 👨‍🦱 = uncle😊😢
3

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

doctormotheraMyis
farmerfatheraMyis
teacherauntaMyis
farmeruncleaMyis
doctorauntaMyis
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. My uncle works on a farm. He is a ______.
A. teacherB. farmerC. doctor
2. This is my ______. She works in a hospital.
A. auntB. uncleC. baby
3. My ______ teaches at school.
A. teacherB. doctorC. farmer
4. This is my little ______. She is only one year old.
A. babyB. uncleC. teacher
5. My ______ is my father's brother.
A. uncleB. auntC. baby
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với từ "doctor", tô màu xanh cho hình ngôi sao ứng với từ "farmer", tô màu xanh lá cho hình thoi ứng với từ "teacher", tô màu tím cho hình tam giác ứng với từ "uncle".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Baby!
Teacher!
Farmer!
Doctor!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🏠house/haʊs/
🚪door/dɔːr/
🪟window/ˈwɪndoʊ/
🌷garden/ˈɡɑːrdn/
🧱wall/wɔːl/
🏚️roof/ruːf/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐰Hi Gấu! This is my house.
🐻Wow! It's so big. Is that a garden?
🐰Yes! And look, there's a door and a window.
🐻I like your house, Bống!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

house
door
window
garden
wall
🧱
🪟
🌷
🏠
🚪
2

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 🏠 = house😊😢
2. 🚪 = window😊😢
3. 🧱 = wall😊😢
4. 🏚️ = door😊😢
5. 🌷 = garden😊😢
3

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

🪟
w
i
n
d
o
w
🌷
g
a
r
d
e
n
🏠
h
o
u
s
e
🚪
d
o
o
r
🧱
w
a
l
l
4

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

🏠
seouh
🏚️
oofr
🚪
odro
🧱
lwla
🌷
egdrna
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: Is this your house?

🐰 Bống: Yes, it is. It has a garden.

🐻 Gấu: Does it have a wall?

🐰 Bống: Yes! And a big roof too.

1. This is Bống's house.😊😢
2. Bống's house has a garden.😊😢
3. Bống's house doesn't have a wall.😊😢
4. Bống's house has a roof.😊😢
5. Bống's house doesn't have a garden.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

House!
Garden!
Door!
Window!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🛋️living room/ˈlɪvɪŋ ruːm/
🛏️bedroom/ˈbedruːm/
🍳kitchen/ˈkɪtʃɪn/
🛁bathroom/ˈbæθruːm/
🚗garage/ɡəˈrɑːʒ/
🪜stairs/steərz/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Bống, where's the kitchen?
🐰It's next to the living room.
🐻And where's your bedroom?
🐰It's upstairs, next to the bathroom.
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. kitchen
🍳🛁🛋️
2. bedroom
🛏️🚗🪜
3. living room
🛋️🍳🛁
4. bathroom
🛁🪜🚗
5. garage
🚗🛏️🍳
2

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

🍳
k
i
t
c
h
e
n
🪜
s
t
a
i
r
s
🛏️
b
e
d
r
o
o
m
🛁
b
a
t
h
r
o
o
m
🚗
g
a
r
a
g
e
3

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

next tokitchenistheTheliving room
bathroomnext toistheMy bedroom
isthekitchenThenext togarage
stairsThenext toisthebathroom
thegarageisliving roomMynext to
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. 🐻 Gấu: Where's the kitchen?   🐰 Bống: It's ______ the living room.
A. next toB. inC. under
2. My bedroom is next to the ______.
A. garageB. bathroomC. stairs
3. 🐰 Bống: Where's the garage?   🐻 Gấu: It's ______ the kitchen.
A. onB. next toC. under
4. My bathroom is ______ my bedroom.
A. next toB. inC. on
5. Where's the living room? It's ______ the kitchen.
A. underB. onC. next to
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình vuông ứng với từ "kitchen", tô màu xanh dương cho hình tròn ứng với từ "bedroom", tô màu cam cho hình tam giác ứng với từ "garage", tô màu xanh lá cho hình thoi ứng với từ "bathroom".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Kitchen!
Stairs!
Bedroom!
Bathroom!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

Họ và tên: ................................................... Lớp: 2..... Điểm: ......../10
📝 Phần I — Trắc nghiệm (6 điểm)
I

Khoanh vào chữ cái A, B hoặc C trước câu trả lời đúng

Mỗi câu trả lời đúng được 0,75 điểm.

1. A: Hello! My name is Gấu. B: Hi Gấu! I am your ______.
A. friendB. bookC. house
2. It's time to go home. A: ______, see you tomorrow!
A. HelloB. GoodbyeC. Kitchen
3. I write with a ______.
A. pencilB. windowC. sister
4. I carry my books in a ______.
A. gardenB. schoolbagC. doctor
5. Bống always helps her friends. She is very ______.
A. kindB. windowC. bathroom
6. My father's father is my ______.
A. brotherB. grandfatherC. farmer
7. He helps sick people. He is a ______.
A. doctorB. farmerC. friend
8. We cook food in the ______.
A. bedroomB. kitchenC. garden
✏️ Phần II — Điền từ còn thiếu (4 điểm)
II

Chọn từ trong khung rồi điền vào chỗ trống

Mỗi câu điền đúng được 0,8 điểm.

schoolbagmotherwindowfarmerfriend
1. I keep my pens and books in my ______.
2. My father and my ______ are my parents.
3. Open the ______ to let fresh air in.
4. He grows rice and vegetables. He is a ______.
5. Bống always helps me. She is my best ______.
🖊️ Phần III — Viết câu trả lời (Luyện viết)
III

Đọc câu hỏi rồi tự viết câu trả lời bằng tiếng Anh

Phần luyện viết, không tính vào điểm 10 của Phần I và II — cô khuyến khích em viết thật đẹp nhé!

1. What's this? 📏
2. Where's the kitchen?
3. What's this? 🎒

Em đã ôn tập rất chăm chỉ, chúc em làm bài thật tốt nhé! 🎉

🌟 Phần A — Từ mới
👁️eye
/aɪ/
👂ear
/ɪər/
👃nose
/noʊz/
👄mouth
/maʊθ/
hand
/hænd/
💇hair
/heər/
💬 Phần B — Bé cùng nói chuyện
🐻Look, Bống! This is my nose.
🐰Wow! And this is my hand.
🐻I have two eyes and two ears.
🐰I have one mouth and nice hair!
✏️ Phần C — Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

eye
ear
nose
hand
mouth
👃
👁️
👂
👄
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. mouth
👄👁️👂
2. hair
💇👃
3. eye
👁️👄👂
4. ear
👂💇
5. nose
👃👁️💇
3

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

👁️
YEE
DNAH
👃
OSEN
👄
THOUM
💇
IRAH
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. 🐻 Gấu points to his face and says: "This is my ______."
A. noseB. handC. hair
2. 🐰 Bống points to the side of her head and says: "This is my ______."
A. eyeB. earC. mouth
3. 🐻 Gấu smells a flower with his ______.
A. noseB. mouthC. hair
4. 🐰 Bống: I eat with my ______.
A. earB. mouthC. hand
5. I have two ______ and I can see with them.
A. eyesB. handsC. ears
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: Hello Bống! Look at my eyes.

🐰 Bống: Wow! This is my nose.

🐻 Gấu: I have two hands.

🐰 Bống: I have one mouth.

1. Gấu has two hands.😊😢
2. Bống has two noses.😊😢
3. Bống has one mouth.😊😢
4. Gấu has two eyes.😊😢
5. Gấu has one hand.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Nose!
Mouth!
Eye!
Ear!

Em làm bài giỏi quá, Gấu và Bống rất tự hào về em! 🎉

🌟 Phần A — Từ mới
🦵leg
/leɡ/
🦶foot
/fʊt/
💪arm
/ɑːrm/
☝️finger
/ˈfɪŋɡər/
🦷tooth
/tuːθ/
🗣️head
/hed/
💬 Phần B — Bé cùng nói chuyện
🐰Look, Gấu! I have five fingers.
🐻Nice! And I have two legs.
🐰I have two arms and two feet.
🐻And I have one head with white teeth!
✏️ Phần C — Bé cùng luyện tập
1

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 🦵 = leg😊😢
2. 🦶 = arm😊😢
3. 💪 = arm😊😢
4. 🦷 = finger😊😢
5. ☝️ = finger😊😢
2

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

🦵
L
E
G
💪
A
R
M
🦶
F
O
O
T
🦷
T
O
O
T
H
☝️
F
I
N
G
E
R
3

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

🦶
OTOF
🦷
OTOHT
🦵
GEL
💪
RMA
☝️
GRIFEN
4

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

fivehavefingersI
legsItwohave
armshavetwoI
feettwoIhave
headIonehave
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với từ "leg", tô màu xanh cho hình ngôi sao ứng với từ "arm", tô màu xanh lá cho hình tam giác ứng với từ "finger", tô màu cam cho hình thoi ứng với từ "tooth".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Finger!
Tooth!
Leg!
Arm!

Tuyệt vời quá, em đã biết hết các bộ phận cơ thể rồi! 🎉

🎨 A. Từ mới của bé
ball/bɔːl/
🪆doll/dɒl/
🪁kite/kaɪt/
🤖robot/ˈroʊbɒt/
🧸teddy bear/ˈtedi beər/
🎈balloon/bəˈluːn/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐰Look! I have a teddy bear.
🐻Wow, it's so cute!
🐰I like my teddy bear. Do you have a kite?
🐻Yes, I do! I have a kite too.
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

ball
kite
robot
balloon
doll
🤖
🎈
🪁
🪆
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. doll
🪆🧸🤖
2. teddy bear
🧸🪆🐶
3. ball
🪁🎈
4. kite
🪁🎈
5. balloon
🎈🪁
3

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

b
a
l
l
🪁
k
i
t
e
🤖
r
o
b
o
t
🪆
d
o
l
l
🎈
b
a
l
l
o
o
n
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. 🐰 Bống: Do you have a robot? 🐻 Gấu: ______
A. Yes, I do.B. I like dolls.C. It's a ball.
2. 🐻 Gấu: What's this? 🐰 Bống: It's a ______.
A. teddy bearB. runC. jump
3. 🐰 Bống: Do you have a kite? 🐻 Gấu: ______
A. Yes, I do.B. It's a doll.C. I like balls.
4. 🐻 Gấu: What's this? 🐰 Bống: It's a ______.
A. balloonB. swimC. eat
5. 🐰 Bống: Do you have a ball? 🐻 Gấu: ______
A. No, I don't.B. It's a kite.C. I like dolls.
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: Look at my kite!

🐰 Bống: Wow, it's beautiful!

🐻 Gấu: Do you have a balloon?

🐰 Bống: Yes, I do. I like my balloon.

🐻 Gấu: Let's play together!

1. Gấu has a kite.😊😢
2. Bống doesn't have a balloon.😊😢
3. Gấu and Bống play together.😊😢
4. Bống thinks the kite is beautiful.😊😢
5. Bống doesn't like her balloon.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Ball!
Robot!
Kite!
Doll!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🧩puzzle/ˈpʌzl/
🧱blocks/blɒks/
🪀yo-yo/ˈjoʊjoʊ/
🥁drum/drʌm/
🚂toy train/tɔɪ treɪn/
🏠doll house/dɒl haʊs/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Do you have a puzzle?
🐰Yes, I do. I like puzzles.
🐰Do you have a drum?
🐻No, I don't. But I have a toy train.
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 🧩 = puzzle😊😢
2. 🥁 = yo-yo😊😢
3. 🚂 = toy train😊😢
4. 🏠 = blocks😊😢
5. 🪀 = yo-yo😊😢
2

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

🧱
ckolsb
🥁
mrud
🧩
zlepuz
🪀
oyoy
🚂
aintr
3

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

haveIpuzzlea
haveDoadrumyou
ahaveyo-yoI
blocksDohaveyou
trainhaveatoyI
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. 🐻 Gấu: Do you have a yo-yo? 🐰 Bống: ______
A. Yes, I do.B. It's a drum.C. I like dolls.
2. 🐰 Bống: What's this? 🐻 Gấu: It's a ______.
A. toy trainB. swimC. jump
3. 🐰 Bống: Do you have a puzzle? 🐻 Gấu: ______
A. Yes, I do.B. It's blocks.C. I like drums.
4. 🐻 Gấu: What's this? 🐰 Bống: It's a ______.
A. doll houseB. runC. eat
5. 🐰 Bống: Do you have blocks? 🐻 Gấu: ______
A. No, I don't.B. It's a puzzle.C. I like yo-yos.
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với từ "puzzle", tô màu xanh cho hình ngôi sao ứng với từ "blocks", tô màu xanh lá cho hình tam giác ứng với từ "drum", tô màu cam cho hình thoi ứng với từ "yo-yo".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Puzzle!
Drum!
Blocks!
Yo-yo!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🐶dog/dɒɡ/
🐱cat/kæt/
🐦bird/bɜːrd/
🐟fish/fɪʃ/
🐰rabbit/ˈræbɪt/
🐘elephant/ˈelɪfənt/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐰I like dogs. Do you like cats?
🐻Yes, I do! I like cats too.
🐰Do you like elephants?
🐻No, I don't. I like rabbits.
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

dog
cat
bird
fish
elephant
🐦
🐘
🐟
🐶
🐱
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. rabbit
🐰🐱🐶
2. elephant
🐘🐟🐦
3. dog
🐶🐱🐦
4. cat
🐦🐱🐘
5. fish
🐟🐰🐘
3

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 🐶 = dog😊😢
2. 🐱 = bird😊😢
3. 🐟 = fish😊😢
4. 🐦 = rabbit😊😢
5. 🐘 = elephant😊😢
4

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

🐶
d
o
g
🐦
b
i
r
d
🐱
c
a
t
🐟
f
i
s
h
🐰
r
a
b
b
i
t
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐰 Bống: I have a cat.

🐻 Gấu: Wow, what's its name?

🐰 Bống: Her name is Mimi. Do you have a pet?

🐻 Gấu: Yes, I have a dog. His name is Rex.

🐰 Bống: I like dogs and cats!

1. Bống has a cat.😊😢
2. Gấu doesn't have a pet.😊😢
3. Bống likes dogs and cats.😊😢
4. Bống's cat is named Mimi.😊😢
5. Gấu's dog is named Max.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Dog!
Fish!
Cat!
Bird!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🅰️ Phần A — Từ mới
🔴red
/red/
🔵blue
/bluː/
🟡yellow
/ˈjeloʊ/
🟢green
/ɡriːn/
5️⃣five
/faɪv/
🔟ten
/ten/
🅱️ Phần B — Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: What colour is this?
🐰Bống: It's red!
🐻Gấu: How many stars?
🐰Bống: Five!
🅲 Phần C — Bé cùng luyện tập
1

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. blue
🔴🔵🟡
2. ten
5️⃣🟢🔟
3. red
🔴🟡🔵
4. green
🔵🟢🔴
5. five
🔟5️⃣🟢
2

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

🟢
NRGEE
5️⃣
VEFI
🔴
DER
🔵
EULB
🔟
NET
3

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

isblueIt
havefiveI
redItis
yellowisIt
Itenhave
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. 🐻 Gấu: What colour is this? 🐰 Bống: It's ______.
A. redB. fiveC. dog
2. 🐻 Gấu: How many balloons? 🐰 Bống: ______.
A. BlueB. TenC. Cat
3. 🐻 Gấu: What colour is the sun? 🐰 Bống: It's ______.
A. yellowB. dogC. bird
4. 🐻 Gấu: How many stars? 🐰 Bống: ______.
A. FiveB. BlueC. Fish
5. 🐻 Gấu: What colour is the grass? 🐰 Bống: It's ______.
A. rabbitB. greenC. ten
5

Tô màu theo yêu cầu

màu đỏ cho hình tròn ứng với từ "red", tô màu xanh lá cho hình ngôi sao ứng với từ "green", tô màu vàng cho hình tam giác ứng với từ "yellow", tô màu xanh dương cho hình vuông ứng với từ "blue".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Yellow!
Green!
Red!
Blue!

Bống làm bài giỏi quá, Gấu tặng bé 3 ngôi sao nè! 🎉

Họ và tên: ________________________ Lớp: __________ Điểm: __________ / 10 điểm
🅰️ Phần I — Trắc nghiệm
I

Phần I. Trắc nghiệm (8 câu × 0.75 điểm = 6 điểm)

Khoanh vào chữ cái A, B hoặc C trước câu trả lời đúng.

1. 👁️ = ______
A. eyeB. earC. nose
2. 👂 = ______
A. noseB. earC. mouth
3. 🤖 = ______
A. robotB. dollC. kite
4. 🪁 = ______
A. ballB. kiteC. drum
5. 🐶 = ______
A. catB. fishC. dog
6. 🐰 = ______
A. rabbitB. birdC. elephant
7. 🔴 = ______
A. blueB. redC. green
8. 🔟 = ______
A. fiveB. tenC. one
🅱️ Phần II — Nối từ với tranh
II

Phần II. Nối từ với tranh ôn tập (5 mục × 0.8 điểm = 4 điểm)

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

hand
teddy bear
fish
yellow
red
🧸
🐟
🔴
🟡
🅲 Phần III — Viết câu ngắn
III

Phần III. Viết câu ngắn trả lời câu hỏi (2 câu × 0 điểm = còn lại)

Đọc câu hỏi rồi tự viết câu trả lời bằng tiếng Anh vào dòng kẻ chấm nhé.

1. What colour do you like?

2. Do you have a pet? What is it?

Chúc mừng bé đã hoàn thành Học kỳ 1! Gấu và Bống tự hào về bé lắm! 🎉🎓

PHẦN 2 — ĐÁP ÁN

Ba mẹ giữ lại và đối chiếu sau khi con làm bài

TUẦN 1 — Unit 1: Hello (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ — tranh): hello ↔ 👋 ; goodbye ↔ 👋💨 ; friend ↔ 🧑‍🤝‍🧑 ; name ↔ 😀 ; hi ↔ 🙋.

Bài 2: Câu 1 — 👋💨 (goodbye). Câu 2 — 🧑‍🤝‍🧑 (friend). Câu 3 — 👋 (hello). Câu 4 — 🙋 (hi). Câu 5 — ✋ (bye).

Bài 3: Câu 1 — Đúng 😊. Câu 2 — Sai 😢 (👋💨 là goodbye, không phải name). Câu 3 — Đúng 😊. Câu 4 — Sai 😢 (😀 là name, không phải goodbye). Câu 5 — Đúng 😊.

Bài 4 (Điền chữ cái): hello — friend — bye — name — hi.

Bài 5 (Sắp xếp chữ cái): E-Y-B → bye. A-E-N-M → name. L-O-H-E-L → hello. I-H → hi. N-F-D-I-R-E → friend.

Bài 6 (Sắp xếp từ thành câu): "What's your name?" — "Hello, I'm Bống." — "Hi! I'm Gấu." — "Nice to meet you!" — "Bye bye!"

Bài 7 (Trắc nghiệm): Câu 1 — A. name. Câu 2 — B. Bye bye. Câu 3 — A. too. Câu 4 — A. Hello. Câu 5 — A. friend.

Bài 8 (Đọc hiểu): Câu 1 — Đúng 😊. Câu 2 — Sai 😢 (Bống nói "Goodbye" trước). Câu 3 — Đúng 😊. Câu 4 — Đúng 😊. Câu 5 — Sai 😢 (hội thoại bắt đầu bằng "Hello", không phải "Goodbye").

Bài 9: Hình tròn tô màu hồng (Hello), hình ngôi sao tô màu xanh (Goodbye), hình tam giác tô màu vàng (Hi), hình vuông tô màu xanh lá (Bye).

Bài 10: Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng chính tả "Hello!", "Goodbye!", "Hi!" và "Bye bye!", có dấu chấm than ở cuối câu.

TUẦN 2 — Unit 1: Hello (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): good morning → 🌅; good afternoon → 🌇; teacher → 👩‍🏫; happy → 😄; classmate → 👫

Bài 2 (Đúng/Sai): 1. 🌅 = good morning → Đúng 😊 | 2. 🌙 = good afternoon → Sai 😢 (đây là good evening) | 3. 👩‍🏫 = teacher → Đúng 😊 | 4. 👫 = happy → Sai 😢 (đây là classmate) | 5. 🌙 = good evening → Đúng 😊

Bài 3 (Điền chữ cái): teacher (thiếu chữ "a") | happy (thiếu chữ "p") | classmate (thiếu chữ "s") | hello (thiếu chữ "e") | good morning (thiếu chữ "r")

Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. A. Good morning | 2. A. happy | 3. A. Good afternoon | 4. A. Good evening | 5. A. classmates

Bài 5 (Đọc hiểu): 1. Đúng 😊 | 2. Đúng 😊 | 3. Sai 😢 (teacher nói "Good morning") | 4. Đúng 😊 | 5. Đúng 😊

Bài 6 (Tô nét chữ): Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng "Teacher!", "Happy!", "Classmate!" và "Good morning!" theo nét chấm.

TUẦN 3 — Unit 2: My school things (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): schoolbag → 🎒; book → 📖; pencil → ✏️; ruler → 📏; pen → 🖊️

Bài 2 (Khoanh tranh đúng): 1. pen → 🖊️ | 2. notebook → 📓 | 3. schoolbag → 🎒 | 4. book → 📖 | 5. ruler → 📏

Bài 3 (Sắp xếp chữ cái): ✏️ → pencil | 📏 → ruler | 🎒 → schoolbag | 📖 → book | 🖊️ → pen

Bài 4 (Sắp xếp thành câu): It's a pencil. | It's a schoolbag. | It's a book. | It's a ruler. | It's a pen.

Bài 5 (Tô màu): Hình tròn tô hồng (book), hình ngôi sao tô xanh (pen), hình tam giác tô vàng (pencil), hình vuông tô xanh lá (ruler).

Bài 6 (Tô nét chữ): Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng "Pencil!", "Notebook!", "Schoolbag!" và "Ruler!" theo nét chấm.

TUẦN 4 — Unit 2: My school things (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1: 1. chair = 🪑 · 2. window = 🪟 · 3. door = 🚪 · 4. clock = ⏰ · 5. board = 📋
Bài 2: 1. Đúng (😊) · 2. Sai (😢, 🚪 = door) · 3. Đúng (😊) · 4. Sai (😢, 📋 = board) · 5. Đúng (😊)
Bài 3: door · board · chair · window · clock
Bài 4: 1. A — It's near the door. · 2. A — It's near the window. · 3. A — It's near the chair. · 4. A — It's near the board. · 5. A — It's near the window.
Bài 5: 1. Đúng (😊) · 2. Sai (😢, clock is near the door) · 3. Đúng (😊) · 4. Đúng (😊) · 5. Sai (😢, board is near the window)
Bài 6: Ba mẹ giúp bé tô đúng nét chấm rồi tự viết lại "Crayon!", "Window!", "Door!" và "Clock!" — kiểm tra bé viết đúng chính tả nhé.
TUẦN 5 — Unit 3: My friends

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1: boy = 👦 · girl = 👧 · kind = 🤗 · funny = 😂 · smart = 🤓
Bài 2: 1. smart = 🤓 · 2. friendly = 🙂 · 3. boy = 👦 · 4. girl = 👧 · 5. kind = 🤗
Bài 3: 1. Đúng (😊) · 2. Sai (😢, 👧 = girl) · 3. Đúng (😊) · 4. Sai (😢, 😂 = funny) · 5. Đúng (😊)
Bài 4: 1. She is kind. · 2. He is funny. · 3. She is smart. · 4. He is friendly. · 5. He is kind.
Bài 5: Ba mẹ giúp bé tô hình tròn màu hồng (boy), hình ngôi sao màu xanh (girl), hình tam giác màu xanh lá (kind) và hình thoi màu cam (funny).
Bài 6: Ba mẹ giúp bé tô đúng nét chấm rồi tự viết lại "Friendly!", "Smart!", "Funny!" và "Kind!" — kiểm tra bé viết đúng chính tả nhé.
TUẦN 6 — Ôn tập & Kiểm tra 15 phút (Unit 1-3)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Phần I (6 điểm): 1. A · 2. A · 3. A · 4. A · 5. A · 6. A
Phần II (2.5 điểm): schoolbag = 🎒 · pencil = ✏️ · girl = 👧 · chair = 🪑 · window = 🪟
Phần III (1.5 điểm) — Gợi ý câu trả lời mẫu:
1. My name is (tên bé). — Ví dụ: "My name is Bống."
2. It's a crayon. (hoặc tên đồ vật đúng theo hình bé nhìn thấy)
3. She is kind. (hoặc tính từ phù hợp đã học: kind, funny, smart, friendly)
Lưu ý: Ba mẹ chỉ cần kiểm tra bé viết đúng ý và đúng từ đã học, không cần quá khắt khe về dấu chấm câu hay viết hoa.
TUẦN 7 — Unit 4: My family (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1: father = 👨 · mother = 👩 · brother = 🧒 · sister = 👧 · grandmother = 👵
Bài 2: sister · mother · father · brother · grandfather
Bài 3: father · sister · mother · brother · grandmother
Bài 4: 1. A — father. · 2. A — grandfather. · 3. A — mother. · 4. A — grandmother. · 5. A — brother.
Bài 5: 1. Đúng (😊) · 2. Đúng (😊) · 3. Đúng (😊) · 4. Sai (😢, đây là grandmother) · 5. Sai (😢, đây là grandmother)
Bài 6: Ba mẹ giúp bé tô đúng nét chấm rồi tự viết lại "Father!", "Mother!", "Brother!" và "Sister!" — kiểm tra bé viết đúng chính tả nhé.
TUẦN 8 — Unit 4: My family (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1: 1. doctor → 👩‍⚕️   2. farmer → 👨‍🌾   3. teacher → 👩‍🏫   4. aunt → 👩‍🦱   5. uncle → 👨‍🦱

Bài 2: 1. Đúng (👶 = baby)   2. Sai (👩‍🦱 là aunt, không phải uncle)   3. Đúng (👨‍🌾 = farmer)   4. Sai (👩‍🏫 là teacher, không phải doctor)   5. Đúng (👨‍🦱 = uncle)

Bài 3: Câu 1: My mother is a doctor.   Câu 2: My father is a farmer.   Câu 3: My aunt is a teacher.   Câu 4: My uncle is a farmer.   Câu 5: My aunt is a doctor.

Bài 4: Câu 1: B. farmer   Câu 2: A. aunt   Câu 3: A. teacher   Câu 4: A. baby   Câu 5: A. uncle

Bài 5: Tô màu hồng hình tròn (doctor), tô màu xanh hình ngôi sao (farmer), tô màu xanh lá hình thoi (teacher), tô màu tím hình tam giác (uncle).

Bài 6: Bé tô theo nét chấm rồi tự viết lại "Baby!", "Teacher!", "Farmer!" và "Doctor!".

TUẦN 9 — Unit 5: My house (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1: house → 🏠, door → 🚪, window → 🪟, garden → 🌷, wall → 🧱

Bài 2: 1. Đúng (🏠 = house)   2. Sai (🚪 là door, không phải window)   3. Đúng (🧱 = wall)   4. Sai (🏚️ là roof, không phải door)   5. Đúng (🌷 = garden)

Bài 3: w-i-n-d-o-w (window)   g-a-r-d-e-n (garden)   h-o-u-s-e (house)   d-o-o-r (door)   w-a-l-l (wall)

Bài 4: house   roof   door   wall   garden

Bài 5: 1. Đúng   2. Đúng   3. Sai (nhà Bống có tường)   4. Đúng   5. Sai (nhà Bống có vườn)

Bài 6: Bé tô theo nét chấm rồi tự viết lại "House!", "Garden!", "Door!" và "Window!".

TUẦN 10 — Unit 5: My house (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1: 1. kitchen → 🍳   2. bedroom → 🛏️   3. living room → 🛋️   4. bathroom → 🛁   5. garage → 🚗

Bài 2: k-i-t-c-h-e-n (kitchen)   s-t-a-i-r-s (stairs)   b-e-d-r-o-o-m (bedroom)   b-a-t-h-r-o-o-m (bathroom)   g-a-r-a-g-e (garage)

Bài 3: Câu 1: The kitchen is next to the living room.   Câu 2: My bedroom is next to the bathroom.   Câu 3: The garage is next to the kitchen.   Câu 4: The bathroom is next to the stairs.   Câu 5: My living room is next to the garage.

Bài 4: Câu 1: A. next to   Câu 2: B. bathroom   Câu 3: B. next to   Câu 4: A. next to   Câu 5: C. next to

Bài 5: Tô màu hồng hình vuông (kitchen), tô màu xanh dương hình tròn (bedroom), tô màu cam hình tam giác (garage), tô màu xanh lá hình thoi (bathroom).

Bài 6: Bé tô theo nét chấm rồi tự viết lại "Kitchen!", "Stairs!", "Bedroom!" và "Bathroom!".

TUẦN 11 — Ôn tập & Kiểm tra giữa kỳ (Unit 1-5)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Phần I (Trắc nghiệm, mỗi câu 0,75 điểm): 1. A · 2. B · 3. A · 4. B · 5. A · 6. B · 7. A · 8. B

Phần II (Điền từ, mỗi câu 0,8 điểm): 1. schoolbag · 2. mother · 3. window · 4. farmer · 5. friend

Phần III (Câu trả lời mẫu — không tính điểm): 1. "It's a ruler." · 2. "The kitchen is next to the living room." · 3. "It's a schoolbag." (Ba mẹ chấp nhận mọi câu trả lời đúng ngữ pháp và hợp lý của bé.)

Tổng điểm bài kiểm tra: Phần I (6 điểm) + Phần II (4 điểm) = 10 điểm. Phần III là phần luyện viết thêm, ba mẹ chỉ cần khen ngợi và sửa lỗi nhẹ nhàng cho bé.

TUẦN 12 — Unit 6: My body (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): eye – 👁️ · ear – 👂 · nose – 👃 · hand – ✋ · mouth – 👄

Bài 2 (Khoanh tranh đúng): 1. 👄 (mouth) · 2. 💇 (hair) · 3. 👁️ (eye) · 4. 👂 (ear) · 5. 👃 (nose)

Bài 3 (Sắp xếp chữ cái): 1. EYE · 2. HAND · 3. NOSE · 4. MOUTH · 5. HAIR

Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. A (nose) · 2. B (ear) · 3. A (nose) · 4. B (mouth) · 5. A (eyes)

Bài 5 (Đọc hiểu Đúng/Sai): 1. Đúng 😊 · 2. Sai 😢 (Bống chỉ có một mũi) · 3. Đúng 😊 · 4. Đúng 😊 · 5. Sai 😢 (Gấu có hai tay)

Bài 6 (Tô nét chữ): Nose! · Mouth! · Eye! · Ear! — Ba mẹ cho bé tô theo nét chấm rồi tự viết lại đúng chính tả.

TUẦN 13 — Unit 6: My body (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Đúng/Sai): 1. Đúng 😊 · 2. Sai 😢 (🦶 là foot) · 3. Đúng 😊 · 4. Sai 😢 (🦷 là tooth) · 5. Đúng 😊

Bài 2 (Điền chữ cái còn thiếu): 1. LEG · 2. ARM · 3. FOOT · 4. TOOTH · 5. FINGER

Bài 3 (Sắp xếp chữ cái): 1. FOOT · 2. TOOTH · 3. LEG · 4. ARM · 5. FINGER

Bài 4 (Sắp xếp từ thành câu): 1. I have five fingers. · 2. I have two legs. · 3. I have two arms. · 4. I have two feet. · 5. I have one head.

Bài 5 (Tô màu): Hình tròn (●) tô màu hồng ứng với "leg", hình ngôi sao (★) tô màu xanh ứng với "arm", hình tam giác (▲) tô màu xanh lá ứng với "finger", hình thoi (◆) tô màu cam ứng với "tooth".

Bài 6 (Tô nét chữ): Finger! · Tooth! · Leg! · Arm! — Ba mẹ cho bé tô theo nét chấm rồi tự viết lại đúng chính tả.

TUẦN 14 — Unit 7: My toys (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): ball – ⚽; kite – 🪁; robot – 🤖; balloon – 🎈; doll – 🪆
Bài 2 (Khoanh tranh đúng): 1. doll → 🪆; 2. teddy bear → 🧸; 3. ball → ⚽; 4. kite → 🪁; 5. balloon → 🎈
Bài 3 (Điền chữ cái): b-a-l-l = ball; k-i-t-e = kite; ro-b-ot = robot; do-l-l = doll; ba-l-loon = balloon
Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. A – Yes, I do. 2. A – teddy bear. 3. A – Yes, I do. 4. A – balloon. 5. A – No, I don't.
Bài 5 (Đọc hiểu): 1. Đúng (😊); 2. Sai (😢) – Bống có bóng bay; 3. Đúng (😊); 4. Đúng (😊); 5. Sai (😢) – Bống thích bóng bay của mình
Bài 6 (Tô nét chữ): Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng "Ball!", "Robot!", "Kite!" và "Doll!" theo nét chấm.
TUẦN 15 — Unit 7: My toys (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Đúng/Sai): 1. Đúng (😊); 2. Sai (😢) – đây là drum; 3. Đúng (😊); 4. Sai (😢) – đây là doll house; 5. Đúng (😊)
Bài 2 (Sắp xếp chữ cái): blocks; drum; puzzle; yo-yo; train
Bài 3 (Sắp xếp câu): I have a puzzle. / Do you have a drum? / I have a yo-yo. / Do you have blocks? / I have a toy train.
Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. A – Yes, I do. 2. A – toy train. 3. A – Yes, I do. 4. A – doll house. 5. A – No, I don't.
Bài 5 (Tô màu): Hình tròn tô màu hồng (puzzle), hình ngôi sao tô màu xanh (blocks), hình tam giác tô màu xanh lá (drum), hình thoi tô màu cam (yo-yo)
Bài 6 (Tô nét chữ): Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng "Puzzle!", "Drum!", "Blocks!" và "Yo-yo!" theo nét chấm.
TUẦN 16 — Unit 8: Animals

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): dog – 🐶; cat – 🐱; bird – 🐦; fish – 🐟; elephant – 🐘
Bài 2 (Khoanh tranh đúng): 1. rabbit → 🐰; 2. elephant → 🐘; 3. dog → 🐶; 4. cat → 🐱; 5. fish → 🐟
Bài 3 (Đúng/Sai): 1. Đúng (😊); 2. Sai (😢) – đây là cat; 3. Đúng (😊); 4. Sai (😢) – đây là bird; 5. Đúng (😊)
Bài 4 (Điền chữ cái): d-o-g = dog; b-i-r-d = bird; c-a-t = cat; fi-s-h = fish; r-a-bbit = rabbit
Bài 5 (Đọc hiểu): 1. Đúng (😊); 2. Sai (😢) – Gấu có nuôi thú cưng; 3. Đúng (😊); 4. Đúng (😊); 5. Sai (😢) – tên chú chó của Gấu là Rex
Bài 6 (Tô nét chữ): Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng "Dog!", "Fish!", "Cat!" và "Bird!" theo nét chấm.
TUẦN 17 — Unit 9: Colours & Numbers

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Khoanh tranh đúng): 1. 🔵 blue — 2. 🔟 ten — 3. 🔴 red — 4. 🟢 green — 5. 5️⃣ five

Bài 2 (Sắp xếp chữ cái): 1. green — 2. five — 3. red — 4. blue — 5. ten

Bài 3 (Sắp xếp từ thành câu): 1. It is blue. — 2. I have five. — 3. It is red. — 4. It is yellow. — 5. I have ten.

Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. A (red) — 2. B (Ten) — 3. A (yellow) — 4. A (Five) — 5. B (green)

Bài 5 (Tô màu): Hình tròn tô màu đỏ (ứng với từ "red"), hình ngôi sao tô màu xanh lá (ứng với từ "green"), hình tam giác tô màu vàng (ứng với từ "yellow"), hình vuông tô màu xanh dương (ứng với từ "blue").

Bài 6 (Tô nét chữ): Ba mẹ giúp bé tô theo nét chấm mờ chữ "Yellow!", "Green!", "Red!" và "Blue!", sau đó tự viết lại đúng chính tả vào dòng kẻ chấm bên dưới.

TUẦN 18 — Ôn tập & Kiểm tra cuối kỳ (Unit 6-9)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Phần I — Trắc nghiệm (6 điểm, mỗi câu 0.75 điểm):

1. A (eye) — 2. B (ear) — 3. A (robot) — 4. B (kite) — 5. C (dog) — 6. A (rabbit) — 7. B (red) — 8. B (ten)

Phần II — Nối từ với tranh (5 mục × 0.8 điểm = 4 điểm):

hand → ✋  |  teddy bear → 🧸  |  fish → 🐟  |  yellow → 🟡  |  red → 🔴

Phần III — Viết câu ngắn (câu trả lời mẫu, không tính điểm trừ, khuyến khích bé tự viết):

1. What colour do you like? → I like blue. / I like red. (bé có thể chọn màu bất kỳ đã học)

2. Do you have a pet? What is it? → Yes, I do. It's a dog. / No, I don't.

Ba mẹ chấm điểm linh hoạt cho Phần III, chỉ cần bé viết đúng cấu trúc câu cơ bản và dùng đúng từ đã học trong học kỳ.

Tiếng Anh Lớp 2 · Camkey English — Trọn bộ Học kỳ 1