Camkey English

Tiếng Anh Lớp 2 — Học kỳ 2 🎈

Trọn bộ 18 tuần bài tập theo SGK Tiếng Anh 2 - Global Success (Unit 10-19), cùng phong cách với Học kỳ 1

🎨 Đa dạng dạng bài · 🐻🐰 Cùng Gấu & Bống học tiếng Anh · ✅ Đáp án ở cuối sách
🐻 🐰

💌 Lời mở đầu

Dear parents and little learners,
Welcome back for Semester 2! Gấu the bear and Bống the rabbit are ready for a new set of adventures — weather, days of the week, food, daily routines, hobbies, jobs, places in town, transportation, sports, and telling the time. Same friendly format, same colourful pages, all the way to the end of the school year.

Chào ba mẹ và các bạn nhỏ,
Chào mừng quay trở lại Học kỳ 2! Gấu và Bống lại tiếp tục hành trình mới — thời tiết, thứ trong tuần, đồ ăn, sinh hoạt hàng ngày, sở thích, nghề nghiệp, địa điểm, phương tiện, thể thao và xem giờ. Vẫn giữ đúng phong cách quen thuộc, vẫn nhiều màu sắc và trò chơi, đồng hành cùng con cho đến hết năm học.


— Mai Thơm, Camkey English

📖 Cách dùng cuốn sách này

Cuốn sách gồm 2 phần:

Phần 1 — Nội dung học tập: toàn bộ 18 tuần phiếu bài tập, xếp theo đúng thứ tự học trong học kỳ. Ba mẹ in riêng từng tuần cho con làm, mỗi tuần chỉ cần in phần bài tập (không cần in phần đáp án).

Phần 2 — Đáp án: toàn bộ đáp án xếp gọn ở cuối sách, để ba mẹ giữ lại riêng và đối chiếu sau khi con làm bài xong.

🗂️ Mục lục

  1. Tuần 1 — Unit 10: Weather (Phần 1)
  2. Tuần 2 — Unit 10: Weather (Phần 2)
  3. Tuần 3 — Unit 11: Days of the week (Phần 1)
  4. Tuần 4 — Unit 11: Days of the week (Phần 2)
  5. Tuần 5 — Unit 12: Food & Drinks
  6. Tuần 6 — Ôn tập & Kiểm tra 15 phút (Unit 10-12)
  7. Tuần 7 — Unit 13: Daily activities (Phần 1)
  8. Tuần 8 — Unit 13: Daily activities (Phần 2)
  9. Tuần 9 — Unit 14: Free time / Hobbies (Phần 1)
  10. Tuần 10 — Unit 14: Free time / Hobbies (Phần 2)
  11. Tuần 11 — Ôn tập & Kiểm tra giữa kỳ (Unit 10-14)
  12. Tuần 12 — Unit 15: Jobs (Phần 1)
  13. Tuần 13 — Unit 15: Jobs (Phần 2)
  14. Tuần 14 — Unit 16: Places in town
  15. Tuần 15 — Unit 17: Transportation
  16. Tuần 16 — Unit 18: Sports & games
  17. Tuần 17 — Unit 19: Telling time & Numbers 11-20
  18. Tuần 18 — Ôn tập & Kiểm tra cuối kỳ (Unit 15-19)

PHẦN 1 — NỘI DUNG HỌC TẬP

In theo từng tuần cho con làm bài

🎨 A. Từ mới của bé
☀️sunny/ˈsʌni/
🌧️rainy/ˈreɪni/
☁️cloudy/ˈklaʊdi/
🌬️windy/ˈwɪndi/
🥵hot/hɒt/
🥶cold/koʊld/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: What's the weather like today, Bống?
🐰Bống: It's sunny and hot today!
🐻Gấu: I like sunny days. Do you like rainy days?
🐰Bống: No, I don't. I like windy days!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

sunny
rainy
cloudy
windy
hot
🌬️
☀️
🥵
🌧️
☁️
2

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

Xem hình và từ, nếu khớp nhau thì khoanh mặt cười, không khớp thì khoanh mặt mếu.

1. ☀️ = sunny 😊😢
2. 🥶 = hot 😊😢
3. 🌧️ = rainy 😊😢
4. 🌬️ = cloudy 😊😢
5. 🥵 = hot 😊😢
3

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

🥶
c
o
l
d
🌬️
w
i
n
d
y
☀️
s
u
n
n
y
🌧️
r
a
i
n
y
☁️
c
l
o
u
d
y
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. Gấu: What's the weather like today? Bống: It's ______.
A. sunnyB. tableC. jump
2. Bống: Is it cold today? Gấu: No, it's ______.
A. bookB. hotC. run
3. Gấu: Look at the sky! It's ______ today.
A. cloudyB. deskC. eat
4. Bống: I don't like ______ days, I get wet!
A. rainyB. chairC. swim
5. Gấu: The wind is strong today. It's very ______.
A. jumpB. windyC. milk
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: Hi Bống! What's the weather like today?

🐰 Bống: It's sunny and hot!

🐻 Gấu: Do you like sunny days?

🐰 Bống: Yes, I do! I don't like rainy days.

1. It is sunny today. 😊😢
2. Bống likes rainy days. 😊😢
3. It is hot today. 😊😢
4. Bống likes sunny days. 😊😢
5. Gấu asks Bống about rainy days. 😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Sunny!
Windy!
Rainy!
Cloudy!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
❄️snowy/ˈsnoʊi/
🌤️warm/wɔːrm/
🌸spring/sprɪŋ/
☀️summer/ˈsʌmər/
🍂autumn/ˈɔːtəm/
winter/ˈwɪntər/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐰Bống: Gấu ơi, what season is it now?
🐻Gấu: It's summer. It's very hot!
🐰Bống: I like spring best. It's warm and pretty.
🐻Gấu: And I like winter. It's snowy!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. winter
🌸☀️
2. spring
🌸❄️🍂
3. summer
☀️🌸
4. autumn
🍂☀️
5. snowy
❄️🌸🍂
2

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

Xem hình và từ, nếu khớp nhau thì khoanh mặt cười, không khớp thì khoanh mặt mếu.

1. ❄️ = snowy 😊😢
2. 🍂 = summer 😊😢
3. ⛄ = winter 😊😢
4. 🌸 = autumn 😊😢
5. 🌤️ = warm 😊😢
3

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

🌤️
marw
❄️
nowsy
🌸
girnsp
☀️
mresum
🍂
tnuamu
4

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

summer.It's
inwinter.coldIt's
inspring.warmIt's
pretty.isAutumn
hot.isSummer
5

Tô màu theo yêu cầu

màu cam cho hình tròn ứng với mùa "summer", tô màu xanh dương cho hình ngôi sao ứng với mùa "winter", tô màu xanh lá cho hình tam giác ứng với mùa "spring", tô màu vàng cho hình trái tim ứng với mùa "autumn".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Spring!
Winter!
Summer!
Autumn!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
📅Monday/ˈmʌndeɪ/
📅Tuesday/ˈtuːzdeɪ/
📅Wednesday/ˈwenzdeɪ/
📅Thursday/ˈθɜːrzdeɪ/
📅Friday/ˈfraɪdeɪ/
🎉weekend/ˈwiːkend/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: Bống ơi, what day is it today?
🐰Bống: It's Monday today!
🐻Gấu: I love Friday. What day do you love?
🐰Bống: I love the weekend! It's so fun.
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Mỗi ngày trong tuần được đánh số theo đúng thứ tự. Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với số đúng ở cột phải nhé!

Monday
Tuesday
Wednesday
Thursday
Friday
3️⃣
1️⃣
5️⃣
4️⃣
2️⃣
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. Friday
5️⃣2️⃣3️⃣
2. weekend
🎉1️⃣4️⃣
3. Monday
1️⃣3️⃣5️⃣
4. Tuesday
2️⃣4️⃣1️⃣
5. Wednesday
3️⃣5️⃣2️⃣
3

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn số thứ tự, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

1️⃣
m
o
n
d
a
y
5️⃣
f
r
i
d
a
y
2️⃣
t
u
e
s
d
a
y
3️⃣
w
e
d
n
e
s
d
a
y
4️⃣
t
h
u
r
s
d
a
y
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. Gấu: What day is it today? Bống: It's ______.
A. MondayB. tableC. jump
2. Bống: Is tomorrow Tuesday? Gấu: No, it's ______.
A. bookB. WednesdayC. run
3. Gấu: Do you like Friday? Bống: Yes, I love ______!
A. FridayB. deskC. swim
4. Bống: What day comes after Wednesday? Gấu: It's ______.
A. eatB. ThursdayC. chair
5. Gấu: Is Saturday a school day? Bống: No, it's part of the ______.
A. milkB. jumpC. weekend
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: Hi Bống! What day is it today?

🐰 Bống: It's Monday.

🐻 Gấu: Do you have English class on Monday?

🐰 Bống: Yes, I do! And I love weekends too.

1. Today is Monday. 😊😢
2. Bống doesn't like weekends. 😊😢
3. Bống has English class on Monday. 😊😢
4. Today is Friday. 😊😢
5. Gấu asks Bống about the day. 😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Friday!
Weekend!
Monday!
Tuesday!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
📅Saturday/ˈsætərdeɪ/
📅Sunday/ˈsʌndeɪ/
👉today/təˈdeɪ/
➡️tomorrow/təˈmɒroʊ/
⬅️yesterday/ˈjestərdeɪ/
🗓️week/wiːk/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: What day is it today, Bống?
🐰Bống: Today is Saturday.
🐻Gấu: What about tomorrow?
🐰Bống: Tomorrow is Sunday!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

Xem hình và từ, nếu khớp nhau thì khoanh mặt cười, không khớp thì khoanh mặt mếu.

1. 📅 = Sunday 😊😢
2. 👉 = tomorrow 😊😢
3. ➡️ = tomorrow 😊😢
4. 🗓️ = week 😊😢
5. ⬅️ = today 😊😢
2

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

👉
t
o
d
a
y
🗓️
w
e
e
k
📅
S
a
t
u
r
d
a
y
➡️
t
o
m
o
r
r
o
w
⬅️
y
e
s
t
e
r
d
a
y
3

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

📅
DNUSAY
➡️
ROTOWROM
👉
DAYOT
🗓️
EKWE
⬅️
DAYRETSEY
4

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

Saturday.isToday
Sunday.Tomorrowis
Saturday.isYesterday
Sunday.isToday
Saturday.Tomorrowis
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với từ "today", tô màu xanh cho hình ngôi sao ứng với từ "tomorrow", tô màu xanh lá cho hình tam giác ứng với từ "yesterday", tô màu tím cho hình vuông ứng với từ "Saturday".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Saturday!
Sunday!
Today!
Tomorrow!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🍚rice/raɪs/
🍜noodles/ˈnuːdlz/
🧃juice/dʒuːs/
🥛milk/mɪlk/
🍞bread/bred/
🥚egg/eɡ/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: Would you like some rice, Bống?
🐰Bống: Yes, please! I like rice and egg.
🐻Gấu: Would you like some juice too?
🐰Bống: Yes, please! I love juice.
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

rice
noodles
milk
bread
juice
🧃
🍞
🍚
🍜
🥛
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. juice
🧃🥛🍞
2. egg
🥚🍜🍚
3. rice
🍚🍜🧃
4. noodles
🍜🍞🥚
5. bread
🍞🥛🍚
3

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

Xem hình và từ, nếu khớp nhau thì khoanh mặt cười, không khớp thì khoanh mặt mếu.

1. 🍚 = rice 😊😢
2. 🥛 = juice 😊😢
3. 🍞 = bread 😊😢
4. 🍜 = egg 😊😢
5. 🥚 = egg 😊😢
4

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

rice.likesomeI
please.Yes,
egg.andricelikeI
juice.loveI
milk.andbreadlikeI
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với từ "milk", tô màu xanh cho hình ngôi sao ứng với từ "juice", tô màu xanh lá cho hình tam giác ứng với từ "egg", tô màu cam cho hình vuông ứng với từ "rice".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Rice!
Bread!
Juice!
Egg!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

Họ và tên: ................................................... Lớp: ............... Điểm: ....... / 10
📌 Phần I — Trắc nghiệm (mỗi câu 1 điểm = 6 điểm)
1

Khoanh tròn đáp án đúng nhất (A, B hoặc C)

1. What's the weather like today? It's ______.
A. sunnyB. MondayC. rice
2. It is very hot in ______.
A. winterB. summerC. Tuesday
3. Today is Friday. Tomorrow is ______.
A. SaturdayB. SundayC. Monday
4. There are seven days in a ______.
A. weekB. juiceC. windy
5. Gấu: Would you like some ______? Bống: Yes, please!
A. noodlesB. cloudyC. yesterday
6. I like to drink ______ every morning.
A. milkB. rainyC. today
📌 Phần II — Nối từ với tranh ôn tập (4 điểm — mỗi từ đúng 0,8 điểm)
2

Nối từ ở cột trái với tranh đúng ở cột phải

Dùng bút nối mỗi từ với hình phù hợp nhé!

cloudy
week
egg
snowy
sunny
☀️
❄️
☁️
🗓️
🥚
📌 Phần III — Viết câu trả lời ngắn (3 câu, mỗi câu 0 điểm bổ sung / Điểm khuyến khích)
3

Đọc câu hỏi và tự viết câu trả lời bằng tiếng Anh

Bé viết câu trả lời đầy đủ vào dòng kẻ chấm nhé!

1. What's the weather like today?
2. What day is it today?
3. What do you like to eat?

🌟 Bé đã hoàn thành bài kiểm tra thật xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🛏️get up/ɡet ʌp/
🪥brush teeth/brʌʃ tiːθ/
🧼wash face/wɒʃ feɪs/
🍳have breakfast/hæv ˈbrekfəst/
🎒go to school/ɡoʊ tə skuːl/
🌙go to bed/ɡoʊ tə bed/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Bống ơi, I get up at 6 every day.
🐰Wow! Do you brush teeth and wash face too?
🐻Yes! Then I have breakfast and I go to school at 7.
🐰Great! I go to bed at 9 every night.
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

get up
brush teeth
wash face
have breakfast
go to school
🎒
🧼
🍳
🛏️
🪥
2

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

🧼
f
a
c
e
🪥
t
e
e
t
h
🍳
b
r
e
a
k
f
a
s
t
🎒
s
c
h
o
o
l
🛏️
b
e
d
3

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

🛏️
DBE
🎒
OCHOLS
🧼
CFAE
🪥
ETHTE
🍳
RBEAKFAST
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. Bống: What do you do in the morning? Gấu: I ______ at 6.
A. get upB. go to bedC. have breakfast
2. Gấu: Do you have breakfast at home? Bống: Yes, I ______ every morning.
A. go to schoolB. have breakfastC. wash face
3. Bống: What do you do before breakfast? Gấu: I ______ and ______.
A. brush teeth / wash faceB. go to bed / get upC. go to school / have breakfast
4. Gấu: What time do you ______? Bống: I go to school at 7.
A. go to bedB. go to schoolC. get up
5. Bống: I ______ at 9 every night. Gấu: Good night!
A. go to bedB. get upC. have breakfast
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: I get up at 6 every day.

🐰 Bống: Do you brush your teeth after that?

🐻 Gấu: Yes, I brush my teeth and wash my face.

🐰 Bống: What about breakfast?

🐻 Gấu: I have breakfast at 6:30. Then I go to school at 7.

1. Gấu gets up at 6.😊😢
2. Gấu goes to school at 8.😊😢
3. Gấu has breakfast before school.😊😢
4. Gấu brushes his teeth before he washes his face.😊😢
5. Gấu has breakfast at 7 o'clock.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Get up!
Go to bed!
Brush teeth!
Wash face!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🍱have lunch/hæv lʌntʃ/
📝do homework/duː ˈhoʊmwɜːrk/
🤾play/pleɪ/
📺watch TV/wɒtʃ tiːˈviː/
🛁take a bath/teɪk ə bæθ/
📖read a book/riːd ə bʊk/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐰Gấu ơi, what do you do after school?
🐻I have lunch, then I do homework and watch TV.
🐰Do you play too?
🐻Yes! Then I take a bath and read a book before bed.
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

Đọc kỹ từ rồi khoanh tròn vào tranh đúng với từ đó nhé!

1. have lunch
🍱🍎🥤
2. watch TV
📺📻🎮
3. do homework
📝🎨📚
4. take a bath
🛁🚿🧴
5. read a book
📖📓🖊️
2

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 📝 = do homework😊😢
2. 🛁 = read a book😊😢
3. 📖 = read a book😊😢
4. 🤾 = watch TV😊😢
5. 🍱 = have lunch😊😢
3

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

afterdoschool.Ihomework
TVinwatchevening.theI
school.haveafterlunchI
anight.readbookatI
thebathtakeinaevening.I
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. Gấu: What do you do after lunch? Bống: I ______ my homework.
A. doB. playC. watch
2. Bống: Do you read before bed? Gấu: Yes, I ______ a book every night.
A. watchB. readC. take
3. Gấu: Do you have lunch at school? Bống: Yes, I ______ lunch at 11:30.
A. haveB. doC. take
4. Bống: What do you do in the evening? Gấu: I ______ and then I go to bed.
A. take a bathB. go to schoolC. get up
5. Gấu: Do you like playing outside? Bống: Yes, I ______ with my friends every afternoon.
A. watchB. playC. read
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với từ "have lunch", tô màu xanh dương cho hình ngôi sao ứng với từ "watch TV", tô màu vàng cho hình tam giác ứng với từ "do homework", tô màu xanh lá cho hình vuông ứng với từ "take a bath".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Do homework!
Watch TV!
Have lunch!
Take a bath!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
📚reading/ˈriːdɪŋ/
🎨drawing/ˈdrɔːɪŋ/
🎤singing/ˈsɪŋɪŋ/
💃dancing/ˈdænsɪŋ/
🏊swimming/ˈswɪmɪŋ/
🚴cycling/ˈsaɪklɪŋ/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Bống ơi, what do you like doing?
🐰I like reading and drawing.
🐻Do you like singing and dancing too?
🐰No, I like swimming and cycling more!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

reading
drawing
singing
dancing
swimming
🏊
🎤
💃
📚
🎨
2

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 📚 = reading😊😢
2. 🏊 = cycling😊😢
3. 💃 = dancing😊😢
4. 🚴 = singing😊😢
5. 🎨 = drawing😊😢
3

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

💃
d
a
n
c
i
n
g
🚴
c
y
c
l
i
n
g
📚
r
e
a
d
i
n
g
🎨
d
r
a
w
i
n
g
🏊
s
w
i
m
m
i
n
g
4

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

📚
GNIDAER
🎨
NGIARDW
🎤
GNISGIN
💃
NGDICAN
🚴
LCGYNIC
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: What do you like doing, Bống?

🐰 Bống: I like reading and drawing.

🐻 Gấu: Do you like singing too?

🐰 Bống: No, I don't. I like swimming and cycling.

🐻 Gấu: Wow, you like a lot of things!

1. Bống likes reading.😊😢
2. Bống likes singing.😊😢
3. Bống likes swimming.😊😢
4. Bống likes drawing.😊😢
5. Gấu likes reading and drawing.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Reading!
Drawing!
Singing!
Swimming!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🅰️ Phần A — Từ mới
playing football
/ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl/
🍳cooking
/ˈkʊkɪŋ/
🌱gardening
/ˈɡɑːrdnɪŋ/
🎣fishing
/ˈfɪʃɪŋ/
🖌️painting
/ˈpeɪntɪŋ/
camping
/ˈkæmpɪŋ/
🅱️ Phần B — Bé cùng nói chuyện
🐰Bống: Do you like fishing?
🐻Gấu: Yes, I do! I like fishing very much.
🐰Bống: What about camping?
🐻Gấu: No, I don't. I like painting more.
🅲️ Phần C — Bé cùng luyện tập
1

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. fishing
🎣🖌️
2. cooking
🍳🌱
3. painting
🖌️🌱
4. gardening
🌱🎣
5. camping
🍳🖌️
2

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

🍳
c
o
o
k
i
n
g
c
a
m
p
i
n
g
🎣
f
i
s
h
i
n
g
🖌️
p
a
i
n
t
i
n
g
🌱
g
a
r
d
e
n
i
n
g
3

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

cookingIlike.
fishinglikeyouDo?
paintinglikeI.
campingDolikeyou?
gardeninglikeI.
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. 🐰 Bống: Do you like painting? 🐻 Gấu: ______
A. Yes, I do.B. No, I don't.C. I like cooking.
2. 🐻 Gấu: What do you like doing? 🐰 Bống: I like ______.
A. gardeningB. tableC. book
3. 🐰 Bống: Do you like gardening? 🐻 Gấu: ______
A. Yes, I do.B. No, I don't.C. I like camping.
4. 🐻 Gấu: What do you like doing? 🐰 Bống: I like ______.
A. fishingB. chairC. pen
5. 🐰 Bống: Do you like playing football? 🐻 Gấu: ______
A. Yes, I do.B. No, I don't.C. I like juice.
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với từ "painting", tô màu xanh dương cho hình ngôi sao ứng với từ "camping", tô màu vàng cho hình tam giác ứng với từ "fishing", tô màu xanh lá cho hình kim cương ứng với từ "gardening".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Fishing!
Camping!
Painting!
Gardening!

🎉 Gấu và Bống rất tự hào về con! Con giỏi lắm! 🎉

Họ và tên: ...................................................... Lớp: 2.... Điểm: ........ / 10
🅰️ Phần I — Trắc nghiệm (mỗi câu 0.5 điểm = 4 điểm)
1

Đọc và khoanh tròn chữ cái trước đáp án đúng

1. What's the weather like today?
A. SunnyB. BookC. Egg
2. It's cold in ______.
A. winterB. MondayC. juice
3. 🐻 Gấu: What day is it today? 🐰 Bống: It's ______.
A. MondayB. rainyC. bread
4. I have breakfast with ______ and milk.
A. breadB. drawingC. Tuesday
5. She likes ______ in her free time.
A. swimmingB. noodlesC. hot
6. What do you do every morning? — I ______.
A. brush my teethB. springC. Sunday
7. Do you like reading? — Yes, ______.
A. I doB. I amC. I can
8. Tomorrow is ______.
A. SaturdayB. coldC. egg
🅱️ Phần II — Nối từ với tranh ôn tập (3 điểm)
2

Nối từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải

Dùng bút nối mỗi từ với hình phù hợp nhé!

rainy
egg
do homework
singing
bread
🍞
🎤
🌧️
📚
🥚
🅲️ Phần III — Viết câu trả lời (câu hỏi mở, mỗi câu 1 điểm = 3 điểm)
3

Đọc câu hỏi và viết câu trả lời của con bằng tiếng Anh

Con hãy tự viết câu trả lời cho 3 câu hỏi dưới đây nhé!

1. What's the weather like today?

2. What do you like doing?

3. What do you do every morning?

🎉 Con đã hoàn thành bài kiểm tra giữa kỳ rồi! Gấu và Bống rất tự hào! 🎉

🅰️ Phần A — Từ mới
👩‍⚕️nurse
/nɜːrs/
👮police officer
/pəˈliːs ˈɒfɪsər/
👨‍🚒firefighter
/ˈfaɪərfaɪtər/
🎤singer
/ˈsɪŋər/
👨‍🍳chef
/ʃef/
🎨artist
/ˈɑːrtɪst/
🅱️ Phần B — Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: What does your mother do?
🐰Bống: She's a nurse. She helps sick people.
🐻Gấu: And what does your father do?
🐰Bống: He's a police officer. He is very brave.
🅲️ Phần C — Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

nurse
police officer
firefighter
chef
singer
🎤
👨‍🍳
👮
👩‍⚕️
👨‍🚒
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. singer
🎤🎨👮
2. artist
🎨🎤👩‍⚕️
3. nurse
👩‍⚕️🎤👮
4. firefighter
👨‍🚒🎨👩‍⚕️
5. chef
👨‍🍳👮🎨
3

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

👨‍🍳
ehcf
🎤
gnsier
👩‍⚕️
rensu
🎨
tisart
👨‍🚒
rethgiferif
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. 🐻 Gấu: What does your mother do? 🐰 Bống: She's a ______.
A. nurseB. MondayC. rainy
2. 🐰 Bống: What does your father do? 🐻 Gấu: He's a ______.
A. firefighterB. bookC. juice
3. 🐻 Gấu: What does she do? 🐰 Bống: She's an ______.
A. artistB. TuesdayC. bread
4. 🐰 Bống: What does he do? 🐻 Gấu: He's a ______.
A. singerB. eggC. cold
5. 🐻 Gấu: Is your mother a chef? 🐰 Bống: ______
A. Yes, she is.B. No, I don't.C. I like singing.
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: What does your mother do, Bống?

🐰 Bống: She's a nurse. She helps sick people.

🐻 Gấu: Wow! What does your father do?

🐰 Bống: He's a police officer. He is very brave.

1. Bống's mother is a nurse.😊😢
2. Bống's father is a chef.😊😢
3. Bống's father is a police officer.😊😢
4. Bống's mother helps sick people.😊😢
5. Bống's mother is very brave.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Nurse!
Chef!
Singer!
Artist!

🎉 Con làm bài giỏi quá! Gấu và Bống rất vui! 🎉

🎨 A. Từ mới của bé
✈️pilot/ˈpaɪlət/
🚗driver/ˈdraɪvər/
🦷dentist/ˈdentɪst/
🐾vet/vet/
🛠️engineer/ˌendʒɪˈnɪr/
✍️writer/ˈraɪtər/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: What do you want to be, Bống?
🐰Bống: I want to be a vet. I love animals!
🐰Bống: What about you, Gấu?
🐻Gấu: I want to be a pilot. I love the sky!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. ✈️ = pilot😊😢
2. 🦷 = driver😊😢
3. 🐾 = vet😊😢
4. ✍️ = engineer😊😢
5. 🛠️ = engineer😊😢
2

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

✈️
p
i
l
o
t
🚗
d
r
i
v
e
r
🦷
d
e
n
t
i
s
t
🐾
v
e
t
🛠️
e
n
g
i
n
e
e
r
3

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

🛠️
gneineer
✍️
trierw
✈️
lotpi
🚗
vedrir
🦷
tendist
4

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

pilotawantIbeto
vettoaIbewant
dentistatobeIwant
writerbeawanttoI
driverIbeatowant
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với từ "pilot", tô màu xanh cho hình ngôi sao ứng với từ "driver", tô màu xanh lá cho hình tam giác ứng với từ "dentist", tô màu cam cho hình vuông ứng với từ "vet".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Vet!
Pilot!
Driver!
Writer!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🌳park/pɑːrk/
🏪market/ˈmɑːrkɪt/
🏥hospital/ˈhɒspɪtl/
🦁zoo/zuː/
🛒supermarket/ˈsuːpərmɑːrkɪt/
📚library/ˈlaɪbreri/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐰Bống: Where do you want to go, Gấu?
🐻Gấu: I want to go to the zoo. I love lions!
🐻Gấu: What about you, Bống?
🐰Bống: I want to go to the library. I love books!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

park
zoo
hospital
library
market
📚
🌳
🦁
🏥
🏪
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. market
🏪🏥🌳
2. supermarket
🛒📚🦁
3. park
🌳🏥🦁
4. hospital
🏥🌳📚
5. library
📚🦁🏪
3

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

🌳
p
a
r
k
🦁
z
o
o
🏥
h
o
s
p
i
t
a
l
📚
l
i
b
r
a
r
y
🏪
m
a
r
k
e
t
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. Bống: Where do you want to go? Gấu: I want to go to the ______.
A. zooB. pencilC. happy
2. Gấu: Is this a library? Bống: No, it is a ______.
A. hospitalB. runC. blue
3. Bống: What is this place? Gấu: It is a ______. I like to play here.
A. parkB. jumpC. red
4. Gấu: I want to buy some apples. Bống: Let's go to the ______.
A. marketB. sleepC. green
5. Bống: I want to buy a lot of things. Gấu: Let's go to the ______.
A. supermarketB. eatC. happy
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: Where do you want to go, Bống?

🐰 Bống: I want to go to the market. I want to buy some apples.

🐻 Gấu: I want to go to the zoo. I want to see the lions.

🐰 Bống: Let's go to the park first!

1. Bống wants to go to the market.😊😢
2. Gấu wants to go to the library.😊😢
3. They want to go to the park first.😊😢
4. Bống wants to buy some apples.😊😢
5. Gấu wants to see the lions.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Zoo!
Park!
Library!
Market!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🚌bus/bʌs/
🚗car/kɑːr/
🚲bike/baɪk/
🚂train/treɪn/
✈️plane/pleɪn/
boat/boʊt/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: How do you go to school, Bống?
🐰Bống: I go to school by bus. It is fun!
🐰Bống: How about you, Gấu?
🐻Gấu: I go to school by bike. It is healthy!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 🚌 = bus😊😢
2. 🚗 = bike😊😢
3. 🚂 = train😊😢
4. ⛵ = plane😊😢
5. 🚲 = bike😊😢
2

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

🚂
aintr
✈️
naepl
🚌
sbu
🚗
rca
🚲
kebi
3

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

busschoolIbytogo
biketoschoolbyIgo
carschoolIbytogo
traintoschoolbyIgo
boatItoschoolgoby
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. Gấu: How do you go to school? Bống: I go to school by ______.
A. busB. sunC. red
2. Bống: How do you go to the zoo? Gấu: I go to the zoo by ______.
A. carB. jumpC. eat
3. Bống: How do you go to the park? Gấu: I go to the park by ______.
A. bikeB. swimC. yellow
4. Gấu: How do you go to the library? Bống: I go to the library by ______.
A. trainB. sitC. big
5. Bống: How do you go to the hospital? Gấu: I go to the hospital by ______.
A. boatB. readC. small
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với từ "car", tô màu xanh cho hình ngôi sao ứng với từ "bike", tô màu xanh lá cho hình tam giác ứng với từ "train", tô màu cam cho hình vuông ứng với từ "bus".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Bus!
Train!
Car!
Bike!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

Phần A — Từ mới
football
/ˈfʊtbɔːl/
🏀basketball
/ˈbæskɪtbɔːl/
🏊swimming
/ˈswɪmɪŋ/
🏃running
/ˈrʌnɪŋ/
🏸badminton
/ˈbædmɪntən/
🪢skipping rope
/ˈskɪpɪŋ roʊp/
Phần B — Bé cùng nói chuyện
🐰Bống: Do you like playing football?
🐻Gấu: Yes, I do! It's fun.
🐰Bống: Do you like swimming too?
🐻Gấu: Yes! Swimming is great.
Phần C — Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải nhé!

football
basketball
swimming
running
badminton
🏃
🏸
🏀
🏊
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. badminton
🏸🏀
2. skipping rope
🪢🏃🏊
3. football
🏀🏸
4. basketball
🏀🏊🏃
5. running
🏃🏸🪢
3

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. ⚽ = football😊😢
2. 🏀 = swimming😊😢
3. 🏊 = swimming😊😢
4. 🏸 = running😊😢
5. 🪢 = skipping rope😊😢
4

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

f
o
o
t
b
a
l
l
🏊
s
w
i
m
m
i
n
g
🏀
b
a
s
k
e
t
b
a
l
l
🏃
r
u
n
n
i
n
g
🏸
b
a
d
m
i
n
t
o
n
5

Đọc hiểu đoạn hội thoại

🐻 Gấu: I like playing football and basketball.

🐰 Bống: I like swimming and running.

🐻 Gấu: Do you like badminton?

🐰 Bống: Yes, I do! It's so fun.

1. Gấu likes football.😊😢
2. Bống doesn't like swimming.😊😢
3. Bống likes badminton.😊😢
4. Gấu likes basketball.😊😢
5. Bống doesn't like running.😊😢
6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Football!
Swimming!
Basketball!
Badminton!

Bé đã hoàn thành Tuần 16 thật xuất sắc! Gấu và Bống rất tự hào về bé!

Phần A — Từ mới
🕐o'clock
/əˈklɒk/
🕜half past
/hæf pɑːst/
1️⃣1️⃣eleven
/ɪˈlevn/
1️⃣5️⃣fifteen
/ˌfɪfˈtiːn/
2️⃣0️⃣twenty
/ˈtwenti/
clock
/klɒk/
Phần B — Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: What time is it now?
🐰Bống: It's seven o'clock.
🐻Gấu: Time for breakfast!
🐰Bống: Yes, let's go!
Phần C — Bé cùng luyện tập
1

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. o'clock
🕐🕜🕝
2. half past
🕜🕐🕑
3. eleven
1️⃣1️⃣1️⃣5️⃣2️⃣0️⃣
4. fifteen
1️⃣5️⃣1️⃣1️⃣2️⃣0️⃣
5. twenty
2️⃣0️⃣1️⃣1️⃣1️⃣5️⃣
2

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp lại các chữ cái rồi viết từ đúng vào chỗ trống.

1️⃣1️⃣
nevele
2️⃣0️⃣
ytnewt
1️⃣5️⃣
efntife
kcolc
🕖
vesne
3

Sắp xếp từ thành câu đúng

Sắp xếp lại các từ rồi viết thành câu đúng vào chỗ trống.

istimeWhatit?
sevenIt'so'clock.
halfIt'ssevenpast.
timenowWhatisit?
forTimebreakfast!
4

Trắc nghiệm — Đọc và khoanh đáp án đúng

1. 🐻 Gấu: What time is it? 🐰 Bống: It's ______.
A. seven o'clockB. seven applesC. seven cats
2. 🐰 Bống: Is it fifteen or twenty? 🐻 Gấu: It's ______.
A. twentyB. elevenC. Monday
3. 🐻 Gấu: How many is this? 1️⃣1️⃣ 🐰 Bống: It's ______.
A. elevenB. twentyC. Sunday
4. 🐰 Bống: What's this? ⏰ 🐻 Gấu: It's a ______.
A. clockB. bikeC. zoo
5. 🐻 Gấu: Do you like the clock? 🐰 Bống: Yes, I ______.
A. doB. amC. is
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng cho hình tròn ứng với từ "eleven", tô màu xanh cho hình sao ứng với từ "twenty", tô màu vàng cho hình tam giác ứng với từ "fifteen", tô màu xanh lá cho hình vuông ứng với từ "clock".

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Eleven!
Twenty!
Fifteen!
Clock!

Bé đã hoàn thành Tuần 17 thật xuất sắc! Gấu và Bống rất tự hào về bé!

Họ và tên: ________________________ Lớp: __________ Điểm:______ / 10
Phần I — Trắc nghiệm (8 câu, mỗi câu 0.75 điểm = 6 điểm)
1

Đọc và khoanh tròn đáp án đúng nhất

Mỗi câu trả lời đúng được 0.75 điểm.

1. What do you want to be? - I want to be a ______.
A. nurseB. parkC. bus
2. Where is the doctor? - She's in the ______.
A. hospitalB. zooC. market
3. How do you go to school? - I go to school by ______.
A. bikeB. nurseC. Monday
4. Do you like playing football? - Yes, I ______.
A. doB. amC. is
5. What time is it? - It's ______.
A. seven o'clockB. seven booksC. seven cats
6. I want to be a pilot. I work at the ______.
A. airportB. zooC. library
7. Is there a park near your house? - Yes, there ______.
A. isB. areC. am
8. She goes to work by ______.
A. carB. elevenC. Sunday
Phần II — Nối từ với tranh ôn tập (4 điểm)
2

Nối từ với tranh phù hợp

Dùng bút nối mỗi từ ở cột trái với hình đúng ở cột phải. Mỗi câu đúng được 0.8 điểm.

nurse
zoo
bike
football
clock
🦁
👩‍⚕️
🚲
Phần III — Viết câu ngắn (3 câu)
3

Đọc câu hỏi và viết câu trả lời bằng tiếng Anh

Mỗi câu trả lời đúng ngữ pháp và nội dung được thưởng thêm điểm cộng của cô giáo.

1. What do you want to be?
2. How do you go to school?
3. What time is it now?

Chúc mừng bé đã hoàn thành Học kỳ 2 và cả năm học!

PHẦN 2 — ĐÁP ÁN

Ba mẹ giữ lại và đối chiếu sau khi con làm bài

TUẦN 1 — Unit 10: Weather (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): sunny = ☀️ · rainy = 🌧️ · cloudy = ☁️ · windy = 🌬️ · hot = 🥵
Bài 2 (Đúng/Sai): 1. Đúng (😊) · 2. Sai (😢, đúng phải là cold) · 3. Đúng (😊) · 4. Sai (😢, đúng phải là windy) · 5. Đúng (😊)
Bài 3 (Điền chữ cái): cold (chữ còn thiếu: l) · windy (chữ còn thiếu: n) · sunny (chữ còn thiếu: u) · rainy (chữ còn thiếu: i) · cloudy (chữ còn thiếu: o)
Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. A. sunny · 2. B. hot · 3. A. cloudy · 4. A. rainy · 5. B. windy
Bài 5 (Đọc hiểu): 1. Đúng (😊) · 2. Sai (😢, Bống không thích ngày mưa) · 3. Đúng (😊) · 4. Đúng (😊) · 5. Sai (😢, Gấu hỏi về ngày nắng chứ không phải ngày mưa)
Bài 6 (Tô nét chữ): Bé tô theo nét chấm và tự viết lại "Sunny!", "Windy!", "Rainy!" và "Cloudy!" — Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng chính tả, đúng nét chữ.
TUẦN 2 — Unit 10: Weather (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Khoanh tranh đúng): 1. winter = ⛄ · 2. spring = 🌸 · 3. summer = ☀️ · 4. autumn = 🍂 · 5. snowy = ❄️
Bài 2 (Đúng/Sai): 1. Đúng (😊) · 2. Sai (😢, đúng phải là autumn) · 3. Đúng (😊) · 4. Sai (😢, đúng phải là spring) · 5. Đúng (😊)
Bài 3 (Sắp xếp chữ cái): warm · snowy · spring · summer · autumn
Bài 4 (Sắp xếp câu): It's summer. · It's cold in winter. · It's warm in spring. · Autumn is pretty. · Summer is hot.
Bài 5 (Tô màu): Hình tròn tô màu cam (summer), hình ngôi sao tô màu xanh dương (winter), hình tam giác tô màu xanh lá (spring), hình trái tim tô màu vàng (autumn).
Bài 6 (Tô nét chữ): Bé tô theo nét chấm và tự viết lại "Spring!", "Winter!", "Summer!" và "Autumn!" — Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng chính tả, đúng nét chữ.
TUẦN 3 — Unit 11: Days of the week (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với số thứ tự): Monday = 1️⃣ · Tuesday = 2️⃣ · Wednesday = 3️⃣ · Thursday = 4️⃣ · Friday = 5️⃣
Bài 2 (Khoanh tranh đúng): 1. Friday = 5️⃣ · 2. weekend = 🎉 · 3. Monday = 1️⃣ · 4. Tuesday = 2️⃣ · 5. Wednesday = 3️⃣
Bài 3 (Điền chữ cái): Monday (chữ còn thiếu: n) · Friday (chữ còn thiếu: i) · Tuesday (chữ còn thiếu: s) · Wednesday (chữ còn thiếu: n) · Thursday (chữ còn thiếu: r)
Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. A. Monday · 2. B. Wednesday · 3. A. Friday · 4. B. Thursday · 5. C. weekend
Bài 5 (Đọc hiểu): 1. Đúng (😊) · 2. Sai (😢, Bống rất thích cuối tuần) · 3. Đúng (😊) · 4. Sai (😢, hôm nay là thứ Hai) · 5. Đúng (😊)
Bài 6 (Tô nét chữ): Bé tô theo nét chấm và tự viết lại "Friday!", "Weekend!", "Monday!" và "Tuesday!" — Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng chính tả, đúng nét chữ.
TUẦN 4 — Unit 11: Days of the week (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Đúng/Sai): 1. Đúng (😊) · 2. Sai (😢, đúng phải là today) · 3. Đúng (😊) · 4. Đúng (😊) · 5. Sai (😢, đúng phải là yesterday)
Bài 2 (Điền chữ cái): today (chữ còn thiếu: o, y) · week (chữ còn thiếu: e, k) · Saturday (chữ còn thiếu: t, a) · tomorrow (chữ còn thiếu: o, r) · yesterday (chữ còn thiếu: e, a)
Bài 3 (Sắp xếp chữ cái): Sunday · tomorrow · today · week · yesterday
Bài 4 (Sắp xếp từ thành câu): "Today is Saturday." · "Tomorrow is Sunday." · "Yesterday is Saturday." · "Today is Sunday." · "Tomorrow is Saturday."
Bài 5 (Tô màu): Hình tròn tô màu hồng (today) · Hình ngôi sao tô màu xanh (tomorrow) · Hình tam giác tô màu xanh lá (yesterday) · Hình vuông tô màu tím (Saturday)
Bài 6 (Tô nét chữ): Bé tô theo nét chấm và tự viết lại "Saturday!", "Sunday!", "Today!", "Tomorrow!" — Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng chính tả, đúng nét chữ.
TUẦN 5 — Unit 12: Food & Drinks

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): rice = 🍚 · noodles = 🍜 · milk = 🥛 · bread = 🍞 · juice = 🧃
Bài 2 (Khoanh tranh đúng): 1. juice = 🧃 · 2. egg = 🥚 · 3. rice = 🍚 · 4. noodles = 🍜 · 5. bread = 🍞
Bài 3 (Đúng/Sai): 1. Đúng (😊) · 2. Sai (😢, đúng phải là milk) · 3. Đúng (😊) · 4. Sai (😢, đúng phải là noodles) · 5. Đúng (😊)
Bài 4 (Sắp xếp từ thành câu): "I like some rice." · "Yes, please." · "I like rice and egg." · "I love juice." · "I like bread and milk."
Bài 5 (Tô màu): Hình tròn tô màu hồng (milk) · Hình ngôi sao tô màu xanh (juice) · Hình tam giác tô màu xanh lá (egg) · Hình vuông tô màu cam (rice)
Bài 6 (Tô nét chữ): Bé tô theo nét chấm và tự viết lại "Rice!", "Bread!", "Juice!", "Egg!" — Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng chính tả, đúng nét chữ.
TUẦN 6 — Ôn tập & Kiểm tra 15 phút (Unit 10-12)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Phần I (Trắc nghiệm, 6 điểm): 1. A. sunny · 2. B. summer · 3. A. Saturday · 4. A. week · 5. A. noodles · 6. A. milk
Phần II (Nối từ với tranh, 4 điểm): cloudy = ☁️ · week = 🗓️ · egg = 🥚 · snowy = ❄️ · sunny = ☀️
Phần III (Viết câu, điểm khuyến khích): Câu trả lời của bé có thể khác nhau tùy thời tiết/ngày/sở thích thực tế, Ba Mẹ chấm đúng ngữ pháp và đúng thực tế là được. Gợi ý câu mẫu:
1. "What's the weather like today?" → It's sunny today. (hoặc rainy/cloudy/windy/hot/cold... tùy thời tiết thật)
2. "What day is it today?" → Today is Saturday. (hoặc thứ đúng trong tuần)
3. "What do you like to eat?" → I like rice and egg. (hoặc noodles/bread/milk/juice... tùy sở thích của bé)
Biểu điểm gợi ý: Phần I: 6 điểm (1 điểm/câu) · Phần II: 4 điểm (0,8 điểm/từ nối đúng, 5 từ) · Phần III: điểm khuyến khích cho bé viết đúng câu, đúng ngữ pháp (3 câu).
TUẦN 7 — Unit 13: Daily activities (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): get up – 🛏️ ; brush teeth – 🪥 ; wash face – 🧼 ; have breakfast – 🍳 ; go to school – 🎒

Bài 2 (Điền chữ cái còn thiếu): face (chữ "a") ; teeth (chữ "e" thứ hai) ; breakfast (chữ "a" đầu) ; school (chữ "c") ; bed (chữ "e")

Bài 3 (Sắp xếp chữ cái): BED ; SCHOOL ; FACE ; TEETH ; BREAKFAST

Bài 4 (Trắc nghiệm): Câu 1 – A. get up ; Câu 2 – B. have breakfast ; Câu 3 – A. brush teeth / wash face ; Câu 4 – B. go to school ; Câu 5 – A. go to bed

Bài 5 (Đọc hiểu): 1. Đúng ; 2. Sai (Gấu đi học lúc 7 giờ) ; 3. Đúng ; 4. Đúng (Gấu brush teeth rồi mới wash face) ; 5. Sai (Gấu ăn sáng lúc 6:30)

Bài 6 (Tô nét chữ): Bé tô theo nét chấm "Get up!", "Go to bed!", "Brush teeth!" và "Wash face!" rồi tự viết lại vào dòng kẻ chấm bên dưới.

TUẦN 8 — Unit 13: Daily activities (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Khoanh tranh đúng): 1. 🍱 (have lunch) ; 2. 📺 (watch TV) ; 3. 📝 (do homework) ; 4. 🛁 (take a bath) ; 5. 📖 (read a book)

Bài 2 (Đúng/Sai): 1. Đúng ; 2. Sai (đúng là take a bath) ; 3. Đúng ; 4. Sai (đúng là play) ; 5. Đúng

Bài 3 (Sắp xếp từ thành câu): "I do homework after school." ; "I watch TV in the evening." ; "I have lunch after school." ; "I read a book at night." ; "I take a bath in the evening."

Bài 4 (Trắc nghiệm): Câu 1 – A. do ; Câu 2 – B. read ; Câu 3 – A. have ; Câu 4 – A. take a bath ; Câu 5 – B. play

Bài 5 (Tô màu): Hình tròn tô màu hồng (have lunch), hình ngôi sao tô màu xanh dương (watch TV), hình tam giác tô màu vàng (do homework), hình vuông tô màu xanh lá (take a bath).

Bài 6 (Tô nét chữ): Bé tô theo nét chấm "Do homework!", "Watch TV!", "Have lunch!" và "Take a bath!" rồi tự viết lại vào dòng kẻ chấm bên dưới.

TUẦN 9 — Unit 14: Free time / Hobbies (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): reading – 📚 ; drawing – 🎨 ; singing – 🎤 ; dancing – 💃 ; swimming – 🏊

Bài 2 (Đúng/Sai): 1. Đúng ; 2. Sai (đúng là swimming) ; 3. Đúng ; 4. Sai (đúng là cycling) ; 5. Đúng

Bài 3 (Điền chữ cái còn thiếu): dancing (chữ "n") ; cycling (chữ "y") ; reading (chữ "a") ; drawing (chữ "w") ; swimming (chữ "m" đầu)

Bài 4 (Sắp xếp chữ cái): READING ; DRAWING ; SINGING ; DANCING ; CYCLING

Bài 5 (Đọc hiểu): 1. Đúng ; 2. Sai (Bống không thích hát) ; 3. Đúng ; 4. Đúng ; 5. Sai (đó là Bống thích, không phải Gấu)

Bài 6 (Tô nét chữ): Bé tô theo nét chấm "Reading!", "Drawing!", "Singing!" và "Swimming!" rồi tự viết lại vào dòng kẻ chấm bên dưới.

TUẦN 10 — Unit 14: Free time / Hobbies (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Khoanh tranh): 1. 🎣 fishing — 2. 🍳 cooking — 3. 🖌️ painting — 4. 🌱 gardening — 5. ⛺ camping

Bài 2 (Điền chữ cái): 1. c-o-o-k-i-n-g (cooking) — 2. c-a-m-p-i-n-g (camping) — 3. f-i-s-h-i-n-g (fishing) — 4. p-a-i-n-t-i-n-g (painting) — 5. g-a-r-d-e-n-i-n-g (gardening)

Bài 3 (Sắp xếp câu): 1. I like cooking. — 2. Do you like fishing? — 3. I like painting. — 4. Do you like camping? — 5. I like gardening.

Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. A. Yes, I do. — 2. A. gardening — 3. A. Yes, I do. — 4. A. fishing — 5. A. Yes, I do.

Bài 5 (Tô màu): Hình tròn tô màu hồng (painting), hình ngôi sao tô màu xanh dương (camping), hình tam giác tô màu vàng (fishing), hình kim cương tô màu xanh lá (gardening).

Bài 6 (Tô nét chữ): Fishing! — Camping! — Painting! — Gardening!

Ba mẹ có thể cùng con nói lại câu "Do you like...? Yes, I do. / No, I don't." với các sở thích khác trong tuần này nhé!

TUẦN 11 — Ôn tập & Kiểm tra giữa kỳ (Unit 10-14)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Phần I (Trắc nghiệm, 0.5đ/câu = 4đ):

1. A. Sunny — 2. A. winter — 3. A. Monday — 4. A. bread — 5. A. swimming — 6. A. brush my teeth — 7. A. I do — 8. A. Saturday

Phần II (Nối từ, 3đ): rainy — 🌧️ ; egg — 🥚 ; do homework — 📚 ; singing — 🎤 ; bread — 🍞

Phần III (Viết câu, 1đ/câu = 3đ, gợi ý câu mẫu):

1. It's sunny today. (hoặc: It's rainy / hot / cold today.)

2. I like swimming. (hoặc bất kỳ sở thích nào con đã học: reading, drawing, singing, cycling, painting...)

3. I brush my teeth. (hoặc: I have breakfast / I do homework...)

Ba mẹ chấm điểm linh hoạt ở Phần III, miễn con viết đúng ngữ pháp cơ bản và đúng chủ đề câu hỏi là được nhé!

TUẦN 12 — Unit 15: Jobs (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ): nurse — 👩‍⚕️ ; police officer — 👮 ; firefighter — 👨‍🚒 ; chef — 👨‍🍳 ; singer — 🎤

Bài 2 (Khoanh tranh): 1. 🎤 singer — 2. 🎨 artist — 3. 👩‍⚕️ nurse — 4. 👨‍🚒 firefighter — 5. 👨‍🍳 chef

Bài 3 (Sắp xếp chữ cái): 1. chef — 2. singer — 3. nurse — 4. artist — 5. firefighter

Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. A. nurse — 2. A. firefighter — 3. A. artist — 4. A. singer — 5. A. Yes, she is.

Bài 5 (Đọc hiểu): 1. Đúng (😊) — 2. Sai (😢), bố của Bống là police officer chứ không phải chef — 3. Đúng (😊) — 4. Đúng (😊) — 5. Sai (😢), người rất dũng cảm (brave) là bố của Bống, không phải mẹ.

Bài 6 (Tô nét chữ): Nurse! — Chef! — Singer! — Artist!

Ba mẹ có thể hỏi con "What does your mother/father do?" và cùng con trả lời về nghề nghiệp của người thân trong nhà nhé!

TUẦN 13 — Unit 15: Jobs (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Đúng/Sai): 1. Đúng — 2. Sai (🦷 là dentist, không phải driver) — 3. Đúng — 4. Sai (✍️ là writer, không phải engineer) — 5. Đúng

Bài 2 (Điền chữ cái): ✈️ pilot — 🚗 driver — 🦷 dentist — 🐾 vet — 🛠️ engineer

Bài 3 (Sắp xếp chữ cái): 🛠️ engineer — ✍️ writer — ✈️ pilot — 🚗 driver — 🦷 dentist

Bài 4 (Sắp xếp từ thành câu): I want to be a pilot. — I want to be a vet. — I want to be a dentist. — I want to be a writer. — I want to be a driver.

Bài 5 (Tô màu): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng màu hồng cho hình tròn (pilot), màu xanh cho hình ngôi sao (driver), màu xanh lá cho hình tam giác (dentist) và màu cam cho hình vuông (vet).

Bài 6 (Tô nét & viết lại): Vet! — Pilot! — Driver! — Writer!

TUẦN 14 — Unit 16: Places in town

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ): park — 🌳; zoo — 🦁; hospital — 🏥; library — 📚; market — 🏪

Bài 2 (Khoanh tranh): 1. market — 🏪; 2. supermarket — 🛒; 3. park — 🌳; 4. hospital — 🏥; 5. library — 📚

Bài 3 (Điền chữ cái): 🌳 park — 🦁 zoo — 🏥 hospital — 📚 library — 🏪 market

Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. A. zoo — 2. A. hospital — 3. A. park — 4. A. market — 5. A. supermarket

Bài 5 (Đọc hiểu): 1. Đúng (😊) — 2. Sai (😢, Gấu muốn đến zoo) — 3. Đúng (😊) — 4. Đúng (😊) — 5. Đúng (😊)

Bài 6 (Tô nét & viết lại): Zoo! — Park! — Library! — Market!

TUẦN 15 — Unit 17: Transportation

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Đúng/Sai): 1. Đúng — 2. Sai (🚗 là car, không phải bike) — 3. Đúng — 4. Sai (⛵ là boat, không phải plane) — 5. Đúng

Bài 2 (Sắp xếp chữ cái): 🚂 train — ✈️ plane — 🚌 bus — 🚗 car — 🚲 bike

Bài 3 (Sắp xếp từ thành câu): I go to school by bus. — I go to school by bike. — I go to school by car. — I go to school by train. — I go to school by boat.

Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. A. bus — 2. A. car — 3. A. bike — 4. A. train — 5. A. boat

Bài 5 (Tô màu): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng màu hồng cho hình tròn (car), màu xanh cho hình ngôi sao (bike), màu xanh lá cho hình tam giác (train) và màu cam cho hình vuông (bus).

Bài 6 (Tô nét & viết lại): Bus! — Train! — Car! — Bike!

TUẦN 16 — Unit 18: Sports & games

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): football = ⚽; basketball = 🏀; swimming = 🏊; running = 🏃; badminton = 🏸.

Bài 2 (Khoanh tranh đúng): 1. badminton = 🏸 (hình đầu tiên); 2. skipping rope = 🪢 (hình đầu tiên); 3. football = ⚽ (hình đầu tiên); 4. basketball = 🏀 (hình đầu tiên); 5. running = 🏃 (hình đầu tiên).

Bài 3 (Đúng/Sai): 1. Đúng (😊); 2. Sai (😢) vì 🏀 là basketball; 3. Đúng (😊); 4. Sai (😢) vì 🏸 là badminton; 5. Đúng (😊).

Bài 4 (Điền chữ cái): football (f-o-o-t-b-a-l-l); swimming (s-w-i-m-m-i-n-g); basketball (b-a-s-k-e-t-b-a-l-l); running (r-u-n-n-i-n-g); badminton (b-a-d-m-i-n-t-o-n).

Bài 5 (Đọc hiểu): 1. Đúng (😊); 2. Sai (😢) vì Bống thích bơi; 3. Đúng (😊); 4. Đúng (😊); 5. Sai (😢) vì Bống thích chạy bộ.

Bài 6 (Tô nét chữ): Bé tô theo nét chấm mờ "Football!", "Swimming!", "Basketball!" và "Badminton!" rồi tự viết lại đúng chính tả vào dòng kẻ chấm bên dưới.

TUẦN 17 — Unit 19: Telling time & Numbers 11-20

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Khoanh tranh đúng): 1. o'clock = 🕐 (hình đầu tiên); 2. half past = 🕜 (hình đầu tiên); 3. eleven = 1️⃣1️⃣ (hình đầu tiên); 4. fifteen = 1️⃣5️⃣ (hình đầu tiên); 5. twenty = 2️⃣0️⃣ (hình đầu tiên).

Bài 2 (Sắp xếp chữ cái): eleven; twenty; fifteen; clock; seven.

Bài 3 (Sắp xếp từ thành câu): "What time is it?"; "It's seven o'clock."; "It's half past seven."; "What time is it now?"; "Time for breakfast!"

Bài 4 (Trắc nghiệm): 1. A. seven o'clock; 2. A. twenty; 3. A. eleven; 4. A. clock; 5. A. do.

Bài 5 (Tô màu): Hình tròn tô màu hồng (ứng với "eleven"), hình ngôi sao tô màu xanh (ứng với "twenty"), hình tam giác tô màu vàng (ứng với "fifteen"), hình vuông tô màu xanh lá (ứng với "clock").

Bài 6 (Tô nét chữ): Bé tô theo nét chấm mờ "Eleven!", "Twenty!", "Fifteen!" và "Clock!" rồi tự viết lại đúng chính tả vào dòng kẻ chấm bên dưới.

TUẦN 18 — Ôn tập & Kiểm tra cuối kỳ (Unit 15-19)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Phần I — Trắc nghiệm (6 điểm, mỗi câu 0.75 điểm):

1. A. nurse  |  2. A. hospital  |  3. A. bike  |  4. A. do  |  5. A. seven o'clock  |  6. A. airport  |  7. A. is  |  8. A. car

Phần II — Nối từ với tranh (4 điểm, mỗi câu 0.8 điểm): nurse = 👩‍⚕️; zoo = 🦁; bike = 🚲; football = ⚽; clock = ⏰.

Phần III — Viết câu ngắn (câu trả lời mẫu, phụ huynh tham khảo, bé có thể viết khác miễn đúng ngữ pháp):

1. "What do you want to be?" — Câu trả lời mẫu: I want to be a nurse. / I want to be a pilot.

2. "How do you go to school?" — Câu trả lời mẫu: I go to school by bike. / I go to school by car.

3. "What time is it now?" — Câu trả lời mẫu: It's seven o'clock. / It's eleven o'clock.

Ba mẹ chấm điểm linh hoạt ở Phần III: chỉ cần bé viết đúng cấu trúc câu và dùng đúng từ vựng đã học trong Unit 15-19 là đạt yêu cầu. Cảm ơn ba mẹ đã đồng hành cùng bé suốt Học kỳ 2!

Tiếng Anh Lớp 2 · Camkey English — Trọn bộ Học kỳ 2