Camkey English

Tiếng Anh Lớp 1 — Học kỳ 2 🎉

Trọn bộ 18 tuần bài tập theo SGK Tiếng Anh 1 - Global Success (Unit 11-20), cùng phong cách với Học kỳ 1, khép lại năm học đầu tiên của con

🎨 Dạng bài đơn giản, sinh động · 🐻🐰 Cùng Gấu & Bống học tiếng Anh · ✅ Đáp án ở cuối sách
🐻 🐰

💌 Lời mở đầu

Dear parents and little learners,
Welcome back for Semester 2! Gấu the bear and Bống the rabbit continue the journey — house, weather, friends, transport, hobbies, clothes, the park, pets, birthdays, and summer holiday. Same friendly format, same colourful pages, all the way to the end of Grade 1.

Chào ba mẹ và các bạn nhỏ,
Chào mừng quay trở lại Học kỳ 2! Gấu và Bống tiếp tục đồng hành cùng con qua các chủ đề: ngôi nhà, thời tiết, bạn bè, phương tiện giao thông, sở thích, trang phục, công viên, thú cưng, sinh nhật và kỳ nghỉ hè. Vẫn giữ đúng phong cách quen thuộc, đồng hành cùng con đến hết năm học Lớp 1.


— Mai Thơm, Camkey English

📖 Cách dùng cuốn sách này

Cuốn sách gồm 2 phần:

Phần 1 — Nội dung học tập: toàn bộ 18 tuần phiếu bài tập, xếp theo đúng thứ tự học trong học kỳ. Ba mẹ in riêng từng tuần cho con làm, mỗi tuần chỉ cần in phần bài tập (không cần in phần đáp án).

Phần 2 — Đáp án: toàn bộ đáp án xếp gọn ở cuối sách, để ba mẹ giữ lại riêng và đối chiếu sau khi con làm bài xong.

🗂️ Mục lục

  1. Tuần 1 — Unit 11: My house (Phần 1)
  2. Tuần 2 — Unit 11: My house (Phần 2)
  3. Tuần 3 — Unit 12: Weather (Phần 1)
  4. Tuần 4 — Unit 12: Weather (Phần 2)
  5. Tuần 5 — Unit 13: My friends
  6. Tuần 6 — Ôn tập & Kiểm tra (Unit 11-13)
  7. Tuần 7 — Unit 14: Transport (Phần 1)
  8. Tuần 8 — Unit 14: Transport (Phần 2)
  9. Tuần 9 — Unit 15: My hobbies (Phần 1)
  10. Tuần 10 — Unit 15: My hobbies (Phần 2)
  11. Tuần 11 — Ôn tập & Kiểm tra giữa kỳ (Unit 11-15)
  12. Tuần 12 — Unit 16: My clothes (Phần 1)
  13. Tuần 13 — Unit 16: My clothes (Phần 2)
  14. Tuần 14 — Unit 17: In the park
  15. Tuần 15 — Unit 18: My pets
  16. Tuần 16 — Unit 19: My birthday
  17. Tuần 17 — Unit 20: My summer holiday
  18. Tuần 18 — Ôn tập & Kiểm tra cuối năm (Unit 16-20)

PHẦN 1 — NỘI DUNG HỌC TẬP

In theo từng tuần cho con làm bài

🎨 A. Từ mới của bé
🏠house
/haʊs/
🚪door
/dɔːr/
🪟window
/ˈwɪndoʊ/
🛋️room
/ruːm/
🛏️bed
/bed/
🍽️table
/ˈteɪbl/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: This is my house.
🐰Bống: Wow, so nice!
🐻Gấu: Come in, please!
🐰Bống: Thank you, Gấu!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
A. Nối từ với tranh

Nối từ tiếng Anh với hình đúng nhé!

house
door
window
room
bed
table
🍽️
🛋️
🏠
🛏️
🪟
🚪
2
B. Khoanh tranh đúng

Nghe cô đọc từ, khoanh tròn hình đúng nhé!

1. door
🚪🪟
2. window
🪟🚪
3. bed
🛏️🍽️
4. table
🍽️🛏️
5. house
🏠🛋️
3
C. Đúng hay Sai?

Nhìn hình và từ, khoanh mặt cười nếu đúng, mặt mếu nếu sai!

🏠 = house
😀😢
🚪 = window
😀😢
🪟 = window
😀😢
🛏️ = table
😀😢
🛋️ = room
😀😢
🍽️ = table
😀😢
4
D. Điền chữ cái còn thiếu

Điền chữ cái còn thiếu vào ô trống nhé!

b
e
d
c
u
p
h
a
t
b
a
g
p
e
n
5
I. Tô màu theo yêu cầu

Tô màu đúng hình theo yêu cầu nhé!

1. Tô màu hồng cho hình tròn
2. Tô màu xanh dương cho hình vuông
3. Tô màu vàng cho hình tam giác
4. Tô màu xanh lá cho ngôi sao
6
J. Tô nét chữ

Tô theo nét chữ mờ cho đẹp nhé!

house
door
window
room
bed

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🪑chair
/tʃer/
🍳kitchen
/ˈkɪtʃɪn/
🌻garden
/ˈɡɑːrdn/
🐘big
/bɪɡ/
🐜small
/smɔːl/
🏡home
/hoʊm/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: My house is big.
🐰Bống: I love your home!
🐻Gấu: Thank you, Bống!
🐰Bống: Big house, so cool!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
A. Nối từ với tranh

Nối từ tiếng Anh với hình đúng nhé!

chair
kitchen
garden
big
small
home
🏡
🐘
🪑
🐜
🌻
🍳
2
B. Khoanh tranh đúng

Nghe cô đọc từ, khoanh tròn hình đúng nhé!

1. chair
🪑🍳
2. kitchen
🍳🌻
3. garden
🌻🏡
4. big
🐘🐜
5. small
🐜🐘
3
C. Đúng hay Sai?

Nhìn hình và từ, khoanh mặt cười nếu đúng, mặt mếu nếu sai!

🪑 = chair
😀😢
🍳 = garden
😀😢
🐘 = big
😀😢
🐜 = big
😀😢
🏡 = home
😀😢
🌻 = garden
😀😢
4
E. Sắp xếp chữ cái thành từ

Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng, rồi viết lại nhé!

I
G
B
M
E
O
H
N
U
S
A
T
H
P
C
U
5
I. Tô màu theo yêu cầu

Tô màu đúng hình theo yêu cầu nhé!

1. Tô màu hồng cho hình trái tim
2. Tô màu xanh dương cho hình tròn
3. Tô màu vàng cho hình vuông
4. Tô màu tím cho ngôi sao
6
J. Tô nét chữ

Tô theo nét chữ mờ cho đẹp nhé!

chair
kitchen
garden
big
home

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
☀️sunny
/ˈsʌni/
🌧️rainy
/ˈreɪni/
🥵hot
/hɒt/
🥶cold
/koʊld/
🌬️windy
/ˈwɪndi/
☁️cloudy
/ˈklaʊdi/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: It's sunny today!
🐰Bống: I'm happy too!
🐻Gấu: Let's play outside!
🐰Bống: Yay, sunny day!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
A. Nối từ với tranh

Nối từ tiếng Anh với hình đúng nhé!

sunny
rainy
hot
cold
windy
cloudy
☁️
🥵
☀️
🌬️
🌧️
🥶
2
B. Khoanh tranh đúng

Nghe cô đọc từ, khoanh tròn hình đúng nhé!

1. sunny
☀️🌧️
2. rainy
🌧️☁️
3. hot
🥵🥶
4. cold
🥶🥵
5. windy
🌬️☁️
3
C. Đúng hay Sai?

Nhìn hình và từ, khoanh mặt cười nếu đúng, mặt mếu nếu sai!

☀️ = sunny
😀😢
🌧️ = hot
😀😢
🥶 = cold
😀😢
🥵 = cold
😀😢
☁️ = cloudy
😀😢
🌬️ = windy
😀😢
4
D. Điền chữ cái còn thiếu

Điền chữ cái còn thiếu vào ô trống nhé!

h
o
t
s
u
n
c
a
p
m
a
p
f
a
n
5
I. Tô màu theo yêu cầu

Tô màu đúng hình theo yêu cầu nhé!

1. Tô màu vàng cho hình tròn
2. Tô màu xanh dương cho hình vuông
3. Tô màu cam cho hình tam giác
4. Tô màu tím cho ngôi sao
6
J. Tô nét chữ

Tô theo nét chữ mờ cho đẹp nhé!

sunny
rainy
hot
cold
windy

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🌟 A. Từ mới
❄️snow
/snoʊ/
☂️umbrella
/ʌmˈbrelə/
🎩hat
/hæt/
🧥coat
/koʊt/
🌞warm
/wɔːrm/
💧wet
/wet/
💬 B. Cùng trò chuyện
🐻
Gấu: It's raining!
🐰
Bống: Take your umbrella!
🐻
Gấu: Wear your coat!
🐰
Bống: So warm now!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
A. Nối từ với tranh
Nối từ tiếng Anh với hình đúng nhé!
snow
umbrella
hat
coat
wet
warm
🧥
❄️
💧
🎩
☂️
🌞
2
B. Khoanh tròn tranh đúng
Khoanh tròn hình đúng với từ cho sẵn!
1. snow
❄️🌞
2. hat
🎩🧥
3. coat
🧥☂️
4. wet
💧🎩
5. umbrella
☂️❄️
3
C. Đúng hay Sai?
Khoanh vào mặt cười nếu đúng, mặt mếu nếu sai!
1. ❄️ = snow
😊😢
2. 🎩 = coat
😊😢
3. 🧥 = coat
😊😢
4. ☂️ = hat
😊😢
5. 💧 = wet
😊😢
4
E. Sắp xếp chữ cái
Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng, rồi viết vào dòng kẻ!
ONWS
AHT
AOCT
ETW
RAWM
5
I. Tô nét chữ
Bé tô theo nét chữ mờ nhé!
snow
umbrella
hat
coat
6
J. Tô màu theo yêu cầu
Tô màu các hình theo hướng dẫn nhé!
1. Tô umbrella màu xanh dương
2. Tô hat màu vàng
3. Tô coat màu cam
4. Tô snow màu tím
☂️ 🎩 🧥 ❄️

🐻 Gấu khen: Con giỏi lắm! 🐰 Bống nói: Tuyệt vời!

🌟 A. Từ mới
🤝friend
/frend/
👦boy
/bɔɪ/
👧girl
/ɡɜːrl/
🦒tall
/tɔːl/
🐢short
/ʃɔːrt/
play
/pleɪ/
💬 B. Cùng trò chuyện
🐻
Gấu: Let's play!
🐰
Bống: Yay, let's play!
🐻
Gấu: You're my friend!
🐰
Bống: Best friends forever!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
A. Nối từ với tranh
Nối từ tiếng Anh với hình đúng nhé!
friend
boy
girl
tall
short
play
👧
🤝
🐢
🦒
👦
2
B. Khoanh tròn tranh đúng
Khoanh tròn hình đúng với từ cho sẵn!
1. boy
👦👧
2. girl
👧👦
3. tall
🦒🐢
4. short
🐢🦒
5. play
🤝
3
C. Đúng hay Sai?
Khoanh vào mặt cười nếu đúng, mặt mếu nếu sai!
1. 👦 = boy
😊😢
2. 👧 = boy
😊😢
3. 🦒 = tall
😊😢
4. 🐢 = tall
😊😢
5. ⚽ = play
😊😢
4
D. Điền chữ cái còn thiếu
Điền chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ nhé!
🤝
F
R
I
E
N
D
👦
B
O
Y
👧
G
I
R
L
🦒
T
A
L
L
P
L
A
Y
5
I. Tô nét chữ
Bé tô theo nét chữ mờ nhé!
friend
boy
girl
play
6
J. Tô màu theo yêu cầu
Tô màu các hình theo hướng dẫn nhé!
1. Tô áo boy màu xanh dương
2. Tô váy girl màu hồng
3. Tô tall (hươu cao cổ) màu cam
4. Tô short (rùa) màu xanh lá
👦 👧 🦒 🐢

🐻 Gấu khen: Con giỏi lắm! 🐰 Bống nói: Tuyệt vời!

Họ và tên: ___________________________ Lớp: _______ Điểm: _______ / 10
✏️ Phần I. Khoanh tranh đúng (6 câu — 1 điểm/câu = 6 điểm)
1
Khoanh tròn hình đúng với từ cho sẵn
Khoanh tròn hình đúng với từ tiếng Anh nhé!
1. house
🏠🚪
2. window
🪟🛋️
3. sunny
☀️🌧️
4. cold
🥶🥵
5. boy
👦👧
6. play
🤝
🔗 Phần II. Nối từ với tranh (5 cặp — 0.8 điểm/cặp = 4 điểm)
2
Nối từ với tranh đúng
Nối từ tiếng Anh với hình đúng nhé!
door
bed
chair
rainy
girl
🪑
🚪
👧
🛏️
🌧️

🐻 Gấu khen: Con giỏi lắm! 🐰 Bống nói: Chúc mừng con!

🎨 A. Từ mới của bé
🚗car
/kɑːr/
🚌bus
/bʌs/
🚲bike
/baɪk/
🚂train
/treɪn/
boat
/boʊt/
✈️plane
/pleɪn/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: I go by bus.
🐰Bống: Wow, bus!
🐻Gấu: Bye bye!
🐰Bống: Bye Gấu!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
A. Nối từ với tranh
Nối từ tiếng Anh với hình đúng nhé!
car
bus
bike
train
boat
plane
✈️
🚗
🚲
🚌
🚂
2
B. Khoanh tranh đúng
Nghe cô đọc từ, khoanh tròn hình đúng nhé!
1. car
🚗🚲
2. bus
🚂🚌
3. bike
🚲
4. train
✈️🚂
5. boat
🚗
6. plane
🚌✈️
3
E. Sắp xếp chữ cái
Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng, rồi viết vào dòng kẻ nhé!
RAC
SUB
EKIB
NIART
ATOB
NEALP
4
D. Điền chữ cái còn thiếu
Điền chữ cái còn thiếu vào ô trống nhé!
c
a
r
b
u
s
b
i
k
e
t
r
a
i
n
b
o
a
t
p
l
a
n
e
5
I. Tô nét chữ
Bé tô theo nét chữ mờ nhé!
car
bus
bike
train
boat
plane
6
J. Tô màu theo yêu cầu
Tô màu các phương tiện theo hướng dẫn nhé!
1. Tô bus màu vàng
2. Tô bike màu xanh lá
3. Tô boat màu xanh dương
4. Tô plane màu hồng
🚌 🚲 ✈️

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
fast
/fæst/
🐢slow
/sloʊ/
🚦go
/ɡoʊ/
🛑stop
/stɒp/
🛣️road
/roʊd/
🚴ride
/raɪd/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: Go fast!
🐰Bống: Wow, fast!
🐻Gấu: Stop now!
🐰Bống: OK, stop!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
A. Nối từ với tranh
Nối từ tiếng Anh với hình đúng nhé!
fast
slow
go
stop
road
ride
🚴
🛣️
🐢
🛑
🚦
2
B. Khoanh tranh đúng
Nghe cô đọc từ, khoanh tròn hình đúng nhé!
1. fast
🐢
2. slow
🐢
3. go
🛑🚦
4. stop
🚦🛑
5. road
🛣️🚴
6. ride
🚴🛣️
3
C. Đúng hay Sai?
Nhìn hình và từ, khoanh mặt cười nếu đúng, mặt mếu nếu sai!
1. ⚡ = fast
😀😢
2. 🐢 = fast
😀😢
3. 🛑 = go
😀😢
4. 🚦 = go
😀😢
5. 🛣️ = road
😀😢
6. 🚴 = road
😀😢
4
E. Sắp xếp chữ cái
Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng, rồi viết vào dòng kẻ nhé!
TSAF
WOLS
OG
POTS
DAOR
EDIR
5
I. Tô nét chữ
Bé tô theo nét chữ mờ nhé!
fast
slow
go
stop
road
ride
6
J. Tô màu theo yêu cầu
Tô màu các hình theo hướng dẫn nhé!
1. Tô slow màu xanh lá
2. Tô fast màu vàng
3. Tô go màu xanh dương
4. Tô road màu tím
🐢 🚦 🛣️

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🎤sing
/sɪŋ/
💃dance
/dæns/
🏊swim
/swɪm/
🏃run
/rʌn/
🤸jump
/dʒʌmp/
✏️draw
/drɔː/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: I can sing!
🐰Bống: I can dance!
🐻Gấu: Great job!
🐰Bống: Yay, thanks!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
A. Nối từ với tranh
Nối từ tiếng Anh với hình đúng nhé!
sing
dance
swim
run
jump
draw
✏️
🎤
🤸
🏊
💃
🏃
2
B. Khoanh tranh đúng
Nghe cô đọc từ, khoanh tròn hình đúng nhé!
1. sing
🎤💃
2. dance
🏊💃
3. swim
🏊🏃
4. run
🤸🏃
5. jump
🤸✏️
6. draw
✏️🎤
3
C. Đúng hay Sai?
Nhìn hình và từ, khoanh mặt cười nếu đúng, mặt mếu nếu sai!
1. 🎤 = sing
😀😢
2. 💃 = sing
😀😢
3. 🏊 = run
😀😢
4. 🏃 = run
😀😢
5. 🤸 = jump
😀😢
6. ✏️ = jump
😀😢
4
D. Điền chữ cái còn thiếu
Điền chữ cái còn thiếu vào ô trống nhé!
s
i
n
g
d
a
n
c
e
s
w
i
m
r
u
n
j
u
m
p
d
r
a
w
5
I. Tô nét chữ
Bé tô theo nét chữ mờ nhé!
sing
dance
swim
run
jump
draw
6
J. Tô màu theo yêu cầu
Tô màu các hình theo hướng dẫn nhé!
1. Tô sing màu hồng
2. Tô dance màu tím
3. Tô swim màu xanh dương
4. Tô jump màu vàng
🎤 💃 🏊 🤸

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🅰️ Phần A — Từ mới
📖
read
/riːd/
👀
watch
/wɒtʃ/
📺
tv
/ˌtiːˈviː/
📕
book
/bʊk/
🤾
play
/pleɪ/
football
/ˈfʊtbɔːl/
🅱️ Phần B — Hội thoại
🐻 Gấu: I like reading.
🐰 Bống: I like football!
🐻 Gấu: Cool! Let's play.
🐰 Bống: Yes! Let's go!
🅲️ Phần C — Bài tập
1
Dạng A — Nối từ với tranh
Nối từ tiếng Anh với hình đúng nhé!
1. read
2. tv
3. book
4. play
5. football
A. ⚽
B. 📖
C. 🤾
D. 📺
E. 📕
2
Dạng B — Khoanh tranh đúng
Khoanh tròn hình đúng với từ nhé!
1. watch
👀📕
2. book
📕
3. football
📺
4. tv
🤾📺
5. play
📖🤾
3
Dạng D — Điền chữ cái còn thiếu
Điền chữ cái còn thiếu vào ô trống nhé!
R
E
A
_
W
A
T
C
_
B
O
O
_
P
L
A
_
T
_
4
Dạng E — Sắp xếp chữ cái thành từ
Sắp xếp các chữ cái rồi viết lại từ đúng nhé!
AEDR
HTAWC
OKOB
YALP
LFOOTOALB
5
Dạng I — Tô màu
Tô màu các hình theo đúng màu nhé!
1. Hồng — hình tròn
2. Vàng — hình vuông
3. Xanh dương — hình tam giác
4. Xanh lá — hình ngôi sao
6
Dạng J — Tô nét chữ
Tô theo nét chữ mờ rồi viết lại nhé!
READ
WATCH
BOOK
PLAY

Con giỏi quá! Camkey English tự hào về con! 🎉

Họ và tên: ................................... Lớp: 1.... Ngày kiểm tra: ..... / ..... / 2026 Điểm: ..... / 10
Phần I — Khoanh tranh đúng (8 điểm)
1
Khoanh tròn hình đúng với từ
Mỗi câu đúng được 1 điểm.
1. house
🚗🏠
2. window
🪟🚌
3. sunny
🌧️☀️
4. rainy
🌧️☀️
5. boy
👧👦
6. girl
👧👦
7. car
🚲🚗
8. swim
🏊💃
Phần II — Nối từ với tranh (2 điểm)
2
Nối từ tiếng Anh với hình đúng
Mỗi cặp nối đúng được 0.4 điểm.
1. door
2. hot
3. friend
4. bike
5. dance
A. 💃
B. 🚪
C. 🥵
D. 🧑‍🤝‍🧑
E. 🚲

Con làm bài rất giỏi! Camkey English tự hào về con! 🎉

🅰️ Phần A — Từ mới
👕
shirt
/ʃɜːrt/
👗
dress
/dres/
👟
shoes
/ʃuːz/
🧦
socks
/sɒks/
🩳
shorts
/ʃɔːrts/
🥻
skirt
/skɜːrt/
🅱️ Phần B — Hội thoại
🐻 Gấu: I wear a shirt.
🐰 Bống: Nice shoes!
🐻 Gấu: Thank you!
🐰 Bống: You look great!
🅲️ Phần C — Bài tập
1
Dạng A — Nối từ với tranh
Nối từ tiếng Anh với hình đúng nhé!
1. shirt
2. dress
3. shoes
4. socks
5. shorts
A. 🧦
B. 👕
C. 🩳
D. 👟
E. 👗
2
Dạng B — Khoanh tranh đúng
Khoanh tròn hình đúng với từ nhé!
1. dress
👗👕
2. shoes
🥻👟
3. socks
🧦🩳
4. shorts
👗🩳
5. skirt
🥻👟
3
Dạng C — Đúng hay Sai
Khoanh mặt cười nếu đúng, mặt buồn nếu sai nhé!
1. 👕 = shirt 😊😢
2. 👗 = shoes 😊😢
3. 🧦 = socks 😊😢
4. 🩳 = skirt 😊😢
5. 👟 = shoes 😊😢
4
Dạng D — Điền chữ cái còn thiếu
Điền chữ cái còn thiếu vào ô trống nhé!
_
H
I
R
T
D
R
_
S
S
S
H
O
_
S
S
O
_
K
S
S
H
O
R
_
S
5
Dạng I — Tô màu
Tô màu các hình theo đúng màu nhé!
1. Hồng — hình tròn
2. Vàng — hình vuông
3. Xanh dương — hình tam giác
4. Cam — hình ngôi sao
6
Dạng J — Tô nét chữ
Tô theo nét chữ mờ rồi viết lại nhé!
SHIRT
DRESS
SHOES
SOCKS

Con giỏi quá! Camkey English tự hào về con! 🎉

🎨 A. Từ mới của bé
🎩
hat
/hæt/
🧥
jacket
/ˈdʒækɪt/
😎
wear
/wer/
new
/njuː/
👴
old
/oʊld/
👚
clothes
/kloʊðz/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻 My new jacket!
🐰 Wow, so nice!
🐻 I wear a new hat!
🐰 Not old, all new!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
A. Nối từ với hình đúng
Nối mỗi từ ở cột trái với hình ảnh phù hợp ở cột phải nhé!
hat
jacket
wear
new
old
clothes
👴
👚
🎩
😎
🧥
2
B. Khoanh tròn hình đúng
Khoanh tròn hình ảnh đúng với từ cho sẵn nhé!
1. hat
🎩🧥
2. jacket
🧥🎩
3. wear
😎👴
4. new
👴
5. old
👴
3
C. Đúng hay Sai?
Khoanh vào 😊 nếu đúng, 😞 nếu sai nhé!
1. 🎩 = hat
😊😞
2. 🧥 = old
😊😞
3. 😎 = wear
😊😞
4. ✨ = old
😊😞
5. 👚 = clothes
😊😞
4
E. Sắp xếp chữ cái
Sắp xếp lại các chữ cái để tạo thành từ đúng, rồi viết vào dòng kẻ nhé!
TAH
CKAJET
AERW
EWN
LOD
5
I. Tô nét chữ và viết từ
Tô theo nét chữ mờ, sau đó tự viết lại từ vào dòng kẻ nhé!
hat
jacket
new
old
6
J. Tô màu theo yêu cầu
Tô màu các hình theo đúng màu được yêu cầu nhé!
1. Tô ngôi sao màu vàng
2. Tô trái tim màu hồng
3. Tô hình tròn màu xanh dương
4. Tô hình tam giác màu xanh lá

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🏞️
park
/pɑːrk/
🌳
tree
/triː/
🌸
flower
/ˈflaʊər/
🌱
grass
/ɡræs/
🎠
swing
/swɪŋ/
🛝
slide
/slaɪd/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻 Let's go to the park!
🐰 Yay, I love it!
🐻 Look, a big tree!
🐰 I see a swing!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
A. Nối từ với hình đúng
Nối mỗi từ ở cột trái với hình ảnh phù hợp ở cột phải nhé!
park
tree
flower
grass
swing
slide
🛝
🌸
🏞️
🎠
🌱
🌳
2
B. Khoanh tròn hình đúng
Khoanh tròn hình ảnh đúng với từ cho sẵn nhé!
1. tree
🌳🌸
2. flower
🌸🌱
3. grass
🌱🌳
4. swing
🎠🛝
5. slide
🛝🎠
3
D. Điền chữ cái còn thiếu
Điền chữ cái còn thiếu vào ô trống để hoàn thành từ nhé!
P
R
K
T
R
E
G
R
A
S
S
S
W
N
G
S
L
I
D
E
4
E. Sắp xếp chữ cái
Sắp xếp lại các chữ cái để tạo thành từ đúng, rồi viết vào dòng kẻ nhé!
RAPK
ERTE
AGSRS
INGWS
LIDES
5
I. Tô nét chữ và viết từ
Tô theo nét chữ mờ, sau đó tự viết lại từ vào dòng kẻ nhé!
park
tree
swing
slide
6
J. Tô màu theo yêu cầu
Tô màu các hình theo đúng màu được yêu cầu nhé!
1. Tô hình tròn màu xanh lá
2. Tô ngôi sao màu vàng
3. Tô trái tim màu hồng
4. Tô hình vuông màu cam

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🐾
pet
/pet/
🐶
puppy
/ˈpʌpi/
🐱
kitten
/ˈkɪtn/
🐹
hamster
/ˈhæmstər/
🐟
fish
/fɪʃ/
🐦
bird
/bɜːrd/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻 I have a puppy!
🐰 So cute! I love it!
🐻 I have a kitten too!
🐰 Puppy and kitten, yay!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
A. Nối từ với hình đúng
Nối mỗi từ ở cột trái với hình ảnh phù hợp ở cột phải nhé!
pet
puppy
kitten
hamster
fish
bird
🐦
🐾
🐹
🐶
🐱
🐟
2
B. Khoanh tròn hình đúng
Khoanh tròn hình ảnh đúng với từ cho sẵn nhé!
1. puppy
🐶🐱
2. kitten
🐱🐶
3. hamster
🐹🐟
4. fish
🐟🐦
5. bird
🐦🐹
3
C. Đúng hay Sai?
Khoanh vào 😊 nếu đúng, 😞 nếu sai nhé!
1. 🐶 = puppy
😊😞
2. 🐱 = hamster
😊😞
3. 🐟 = fish
😊😞
4. 🐦 = kitten
😊😞
5. 🐹 = hamster
😊😞
4
D. Điền chữ cái còn thiếu
Điền chữ cái còn thiếu vào ô trống để hoàn thành từ nhé!
P
T
P
U
P
Y
K
I
T
E
N
F
I
H
B
R
D
5
I. Tô nét chữ và viết từ
Tô theo nét chữ mờ, sau đó tự viết lại từ vào dòng kẻ nhé!
pet
puppy
fish
bird
6
J. Tô màu theo yêu cầu
Tô màu các hình theo đúng màu được yêu cầu nhé!
1. Tô hình tròn màu cam
2. Tô ngôi sao màu vàng
3. Tô trái tim màu hồng
4. Tô hình tam giác màu tím

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🌟 A. Từ mới
🎉birthday
/ˈbɜːrθdeɪ/
🎂cake
/keɪk/
🕯️candle
/ˈkændl/
🎁present
/ˈpreznt/
🎈balloon
/bəˈluːn/
🥳party
/ˈpɑːrti/
💬 B. Cùng trò chuyện
🐻
Gấu: Happy birthday!
🐰
Bống: Thank you, Gấu!
🐻
Gấu: Make a wish!
🐰
Bống: Yay, let's party!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
A. Nối từ với tranh
Nối từ tiếng Anh với hình đúng nhé!
birthday
cake
candle
present
balloon
party
🕯️
🥳
🎉
🎈
🎂
🎁
2
B. Khoanh tròn tranh đúng
Khoanh tròn hình đúng với từ cho sẵn!
1. birthday
🎉🎈
2. cake
🎂🍞
3. candle
🕯️💡
4. present
🎁📦
5. balloon
🎈🥳
3
C. Đúng hay Sai?
Khoanh vào mặt cười nếu đúng, mặt mếu nếu sai!
1. 🎂 = cake
😊😢
2. 🕯️ = present
😊😢
3. 🎁 = present
😊😢
4. 🎈 = cake
😊😢
5. 🥳 = party
😊😢
4
E. Sắp xếp chữ cái thành từ
Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng, rồi viết lại nhé!
E
K
A
C
D
L
C
A
N
E
T
N
S
E
R
P
E
L
O
O
N
L
A
B
Y
A
P
T
R
5
I. Tô nét chữ
Bé tô theo nét chữ mờ nhé!
cake
candle
present
party
6
J. Tô màu theo yêu cầu
Tô màu các hình theo hướng dẫn nhé!
1. Tô cake (bánh sinh nhật) màu hồng
🎂
2. Tô candle (nến) màu cam
🕯️
3. Tô present (hộp quà) màu xanh dương
🎁
4. Tô balloon (bóng bay) màu vàng
🎈

🐻 Gấu khen: Con giỏi lắm! 🐰 Bống nói: Tuyệt vời!

🌟 A. Từ mới
🏖️beach
/biːtʃ/
🌊sea
/siː/
🏜️sand
/sænd/
☀️sun
/sʌn/
🏊swim
/swɪm/
✈️holiday
/ˈhɒlədeɪ/
💬 B. Cùng trò chuyện
🐻
Gấu: I love the beach!
🐰
Bống: Let's swim, Gấu!
🐻
Gấu: Yay, so much fun!
🐰
Bống: Best holiday ever!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
A. Nối từ với tranh
Nối từ tiếng Anh với hình đúng nhé!
beach
sea
sand
sun
swim
holiday
☀️
🏜️
✈️
🏖️
🏊
🌊
2
B. Khoanh tròn tranh đúng
Khoanh tròn hình đúng với từ cho sẵn!
1. beach
🏖️🌊
2. sea
🌊🏜️
3. sun
☀️🌙
4. swim
🏊🚶
5. holiday
✈️🚌
3
D. Điền chữ cái còn thiếu
Điền chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ nhé!
🏖️
B
E
A
C
H
🌊
S
E
A
🏜️
S
A
N
D
☀️
S
U
N
🏊
S
W
I
M
4
E. Sắp xếp chữ cái thành từ
Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng, rồi viết lại nhé!
A
E
S
N
U
S
M
W
S
I
D
N
A
S
C
B
E
A
H
5
I. Tô nét chữ
Bé tô theo nét chữ mờ nhé!
beach
sea
swim
holiday
6
J. Tô màu theo yêu cầu
Tô màu các hình theo hướng dẫn nhé!
1. Tô sea (biển) màu xanh dương
🌊
2. Tô sun (mặt trời) màu vàng
☀️
3. Tô sand (cát) màu cam
🏜️
4. Tô beach (bãi biển) màu xanh lá
🏖️

🐻 Gấu khen: Con giỏi lắm! 🐰 Bống nói: Tuyệt vời!

Họ và tên: ................................... Lớp: 1..... Ngày kiểm tra: ......../......../2026
Bài kiểm tra cuối năm — Ôn tập từ Unit 16 đến Unit 20 Tổng điểm: ... / 10
🖍️ Phần I — Khoanh tranh đúng (8 câu, 1đ/câu = 8đ)
1
Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng nhé!
1. shirt
👕👗
2. shoes
👟🎩
3. tree
🌳🌸
4. swing
🎠🏞️
5. puppy
🐶🐱
6. fish
🐟🐶
7. cake
🎂🕯️
8. beach
🏖️🌊
🔗 Phần II — Nối từ với tranh (5 cặp, 0.4đ/cặp = 2đ)
2
Nối từ bên trái với hình đúng bên phải nhé!
hat
swing
puppy
present
sand
🏜️
🎩
🎁
🐶
🎠

🎉 Chúc mừng bé đã hoàn thành cả năm học Lớp 1! 🎉

Chuẩn bị lên Lớp 2 thật giỏi nhé!

🐻 Gấu và 🐰 Bống rất tự hào về bé!

PHẦN 2 — ĐÁP ÁN

Ba mẹ giữ lại và đối chiếu sau khi con làm bài

TUẦN 1 — Unit 11: My house (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

A. house = 🏠, door = 🚪, window = 🪟, room = 🛋️, bed = 🛏️, table = 🍽️
B. 1. 🚪 2. 🪟 3. 🛏️ 4. 🍽️ 5. 🏠
C. 1. Đúng (😀) 2. Sai (😢, đó là door) 3. Đúng (😀) 4. Sai (😢, đó là bed) 5. Đúng (😀) 6. Đúng (😀)
D. bed, cup, hat, bag, pen
I. Hình tròn tô hồng, hình vuông tô xanh dương, hình tam giác tô vàng, ngôi sao tô xanh lá
J. Bé tự đồ theo nét mờ: house, door, window, room, bed
TUẦN 2 — Unit 11: My house (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

A. chair = 🪑, kitchen = 🍳, garden = 🌻, big = 🐘, small = 🐜, home = 🏡
B. 1. 🪑 2. 🍳 3. 🌻 4. 🐘 5. 🐜
C. 1. Đúng (😀) 2. Sai (😢, đó là kitchen) 3. Đúng (😀) 4. Sai (😢, đó là small) 5. Đúng (😀) 6. Đúng (😀)
E. big, home, sun, hat, cup
I. Trái tim tô hồng, hình tròn tô xanh dương, hình vuông tô vàng, ngôi sao tô tím
J. Bé tự đồ theo nét mờ: chair, kitchen, garden, big, home
TUẦN 3 — Unit 12: Weather (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

A. sunny = ☀️, rainy = 🌧️, hot = 🥵, cold = 🥶, windy = 🌬️, cloudy = ☁️
B. 1. ☀️ 2. 🌧️ 3. 🥵 4. 🥶 5. 🌬️
C. 1. Đúng (😀) 2. Sai (😢, đó là rainy) 3. Đúng (😀) 4. Sai (😢, đó là hot) 5. Đúng (😀) 6. Đúng (😀)
D. hot, sun, cap, map, fan
I. Hình tròn tô vàng, hình vuông tô xanh dương, hình tam giác tô cam, ngôi sao tô tím
J. Bé tự đồ theo nét mờ: sunny, rainy, hot, cold, windy
TUẦN 4 — Unit 12: Weather (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

A. Nối từ với tranh: snow–❄️, umbrella–☂️, hat–🎩, coat–🧥, wet–💧, warm–🌞
B. Khoanh tròn tranh đúng: 1. ❄️ 2. 🎩 3. 🧥 4. 💧 5. ☂️
C. Đúng hay Sai: 1. Đúng (😊) 2. Sai (😢) 3. Đúng (😊) 4. Sai (😢) 5. Đúng (😊)
E. Sắp xếp chữ cái: 1. snow 2. hat 3. coat 4. wet 5. warm
I. Tô nét chữ: Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng theo nét chữ mờ: snow, umbrella, hat, coat
J. Tô màu: umbrella xanh dương, hat vàng, coat cam, snow tím — theo đúng hướng dẫn
TUẦN 5 — Unit 13: My friends

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

A. Nối từ với tranh: friend–🤝, boy–👦, girl–👧, tall–🦒, short–🐢, play–⚽
B. Khoanh tròn tranh đúng: 1. 👦 2. 👧 3. 🦒 4. 🐢 5. ⚽
C. Đúng hay Sai: 1. Đúng (😊) 2. Sai (😢) 3. Đúng (😊) 4. Sai (😢) 5. Đúng (😊)
D. Điền chữ cái còn thiếu: friEnd, bOy, girL, taLl, plaY
I. Tô nét chữ: Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng theo nét chữ mờ: friend, boy, girl, play
J. Tô màu: boy xanh dương, girl hồng, tall (hươu cao cổ) cam, short (rùa) xanh lá — theo đúng hướng dẫn
TUẦN 6 — Ôn tập & Kiểm tra (Unit 11-13)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Biểu điểm: Phần I: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm. Phần II: 5 cặp x 0.8 điểm = 4 điểm. Tổng: 10 điểm.
Phần I. Khoanh tranh đúng: 1. 🏠 house 2. 🪟 window 3. ☀️ sunny 4. 🥶 cold 5. 👦 boy 6. ⚽ play
Phần II. Nối từ với tranh: door–🚪, bed–🛏️, chair–🪑, rainy–🌧️, girl–👧
Ghi chú: Ôn tập từ vựng Unit 11 (house, door, window, room, bed, chair), Unit 12 (sunny, rainy, hot, cold) và Unit 13 (friend, boy, girl, play).
TUẦN 7 — Unit 14: Transport (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

A. Nối từ với tranh: car–🚗, bus–🚌, bike–🚲, train–🚂, boat–⛵, plane–✈️
B. Khoanh tranh đúng: 1. 🚗 2. 🚌 3. 🚲 4. 🚂 5. ⛵ 6. ✈️
E. Sắp xếp chữ cái: 1. car 2. bus 3. bike 4. train 5. boat 6. plane
D. Điền chữ cái còn thiếu: car, bus, bike, train, boat, plane
I. Tô nét chữ: Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng theo nét chữ mờ: car, bus, bike, train, boat, plane
J. Tô màu: bus vàng, bike xanh lá, boat xanh dương, plane hồng — theo đúng hướng dẫn
TUẦN 8 — Unit 14: Transport (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

A. Nối từ với tranh: fast–⚡, slow–🐢, go–🚦, stop–🛑, road–🛣️, ride–🚴
B. Khoanh tranh đúng: 1. ⚡ 2. 🐢 3. 🚦 4. 🛑 5. 🛣️ 6. 🚴
C. Đúng hay Sai: 1. Đúng (😀) 2. Sai (😢) 3. Sai (😢) 4. Đúng (😀) 5. Đúng (😀) 6. Sai (😢)
E. Sắp xếp chữ cái: 1. fast 2. slow 3. go 4. stop 5. road 6. ride
I. Tô nét chữ: Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng theo nét chữ mờ: fast, slow, go, stop, road, ride
J. Tô màu: slow xanh lá, fast vàng, go xanh dương, road tím — theo đúng hướng dẫn
TUẦN 9 — Unit 15: My hobbies (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

A. Nối từ với tranh: sing–🎤, dance–💃, swim–🏊, run–🏃, jump–🤸, draw–✏️
B. Khoanh tranh đúng: 1. 🎤 2. 💃 3. 🏊 4. 🏃 5. 🤸 6. ✏️
C. Đúng hay Sai: 1. Đúng (😀) 2. Sai (😢) 3. Sai (😢) 4. Đúng (😀) 5. Đúng (😀) 6. Sai (😢)
D. Điền chữ cái còn thiếu: sing, dance, swim, run, jump, draw
I. Tô nét chữ: Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng theo nét chữ mờ: sing, dance, swim, run, jump, draw
J. Tô màu: sing hồng, dance tím, swim xanh dương, jump vàng — theo đúng hướng dẫn
TUẦN 10 — Unit 15: My hobbies (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ): 1-B (read), 2-D (tv), 3-E (book), 4-C (play), 5-A (football)
Bài 2 (Khoanh tranh): 1-a (👀), 2-a (📕), 3-a (⚽), 4-b (📺), 5-b (🤾)
Bài 3 (Điền chữ): read, watch, book, play, tv
Bài 4 (Sắp xếp từ): READ, WATCH, BOOK, PLAY, FOOTBALL
Bài 5 (Tô màu): Hình tròn — hồng; hình vuông — vàng; hình tam giác — xanh dương; hình ngôi sao — xanh lá
Bài 6 (Tô nét chữ): READ, WATCH, BOOK, PLAY
TUẦN 11 — Ôn tập & Kiểm tra giữa kỳ (Unit 11-15)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Biểu điểm: Phần I: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm. Phần II: 5 cặp x 0.4 điểm = 2 điểm. Tổng: 10 điểm.
Phần I: 1-b (🏠), 2-a (🪟), 3-b (☀️), 4-a (🌧️), 5-b (👦), 6-a (👧), 7-b (🚗), 8-a (🏊)
Phần II: 1-door → B, 2-hot → C, 3-friend → D, 4-bike → E, 5-dance → A
TUẦN 12 — Unit 16: My clothes (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ): 1-B (shirt), 2-E (dress), 3-D (shoes), 4-A (socks), 5-C (shorts)
Bài 2 (Khoanh tranh): 1-a (👗), 2-b (👟), 3-a (🧦), 4-b (🩳), 5-a (🥻)
Bài 3 (Đúng/Sai): 1-Đúng, 2-Sai (đó là dress), 3-Đúng, 4-Sai (đó là shorts), 5-Đúng
Bài 4 (Điền chữ): shirt, dress, shoes, socks, shorts
Bài 5 (Tô màu): Hình tròn — hồng; hình vuông — vàng; hình tam giác — xanh dương; hình ngôi sao — cam
Bài 6 (Tô nét chữ): SHIRT, DRESS, SHOES, SOCKS
TUẦN 13 — Unit 16: My clothes (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ): hat → 🎩 · jacket → 🧥 · wear → 😎 · new → ✨ · old → 👴 · clothes → 👚
Bài 2 (Khoanh tròn): 1. 🎩 · 2. 🧥 · 3. 😎 · 4. ✨ · 5. 👴
Bài 3 (Đúng/Sai): 1. Đúng · 2. Sai (🧥 = jacket) · 3. Đúng · 4. Sai (✨ = new) · 5. Đúng
Bài 4 (Sắp xếp chữ cái): HAT · JACKET · WEAR · NEW · OLD
Bài 5 (Tô nét chữ): hat · jacket · new · old (bé tự viết lại theo mẫu)
Bài 6 (Tô màu): ngôi sao – vàng · trái tim – hồng · hình tròn – xanh dương · hình tam giác – xanh lá
TUẦN 14 — Unit 17: In the park

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ): park → 🏞️ · tree → 🌳 · flower → 🌸 · grass → 🌱 · swing → 🎠 · slide → 🛝
Bài 2 (Khoanh tròn): 1. 🌳 · 2. 🌸 · 3. 🌱 · 4. 🎠 · 5. 🛝
Bài 3 (Điền chữ): pArk · trEe · grAss · swIng · slIde
Bài 4 (Sắp xếp chữ cái): PARK · TREE · GRASS · SWING · SLIDE
Bài 5 (Tô nét chữ): park · tree · swing · slide (bé tự viết lại theo mẫu)
Bài 6 (Tô màu): hình tròn – xanh lá · ngôi sao – vàng · trái tim – hồng · hình vuông – cam
TUẦN 15 — Unit 18: My pets

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ): pet → 🐾 · puppy → 🐶 · kitten → 🐱 · hamster → 🐹 · fish → 🐟 · bird → 🐦
Bài 2 (Khoanh tròn): 1. 🐶 · 2. 🐱 · 3. 🐹 · 4. 🐟 · 5. 🐦
Bài 3 (Đúng/Sai): 1. Đúng · 2. Sai (🐱 = kitten) · 3. Đúng · 4. Sai (🐦 = bird) · 5. Đúng
Bài 4 (Điền chữ): pEt · pUppy · kittEn · fIsh · bIrd
Bài 5 (Tô nét chữ): pet · puppy · fish · bird (bé tự viết lại theo mẫu)
Bài 6 (Tô màu): hình tròn – cam · ngôi sao – vàng · trái tim – hồng · hình tam giác – tím
TUẦN 16 — Unit 19: My birthday

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

A. Nối từ với tranh: birthday–🎉, cake–🎂, candle–🕯️, present–🎁, balloon–🎈, party–🥳
B. Khoanh tròn tranh đúng: 1. 🎉 2. 🎂 3. 🕯️ 4. 🎁 5. 🎈
C. Đúng hay Sai: 1. Đúng (😊) 2. Sai (😢) 3. Đúng (😊) 4. Sai (😢) 5. Đúng (😊)
E. Sắp xếp chữ cái: 1. cake 2. candle 3. present 4. balloon 5. party
I. Tô nét chữ: Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng theo nét chữ mờ: cake, candle, present, party
J. Tô màu: cake hồng, candle cam, present xanh dương, balloon vàng — theo đúng hướng dẫn
TUẦN 17 — Unit 20: My summer holiday

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

A. Nối từ với tranh: beach–🏖️, sea–🌊, sand–🏜️, sun–☀️, swim–🏊, holiday–✈️
B. Khoanh tròn tranh đúng: 1. 🏖️ 2. 🌊 3. ☀️ 4. 🏊 5. ✈️
D. Điền chữ cái còn thiếu: bEAch, sEa, sanD, sUn, swIm
E. Sắp xếp chữ cái: 1. sea 2. sun 3. swim 4. sand 5. beach
I. Tô nét chữ: Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng theo nét chữ mờ: beach, sea, swim, holiday
J. Tô màu: sea xanh dương, sun vàng, sand cam, beach xanh lá — theo đúng hướng dẫn
TUẦN 18 — Ôn tập & Kiểm tra cuối năm (Unit 16-20)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Phần I — Khoanh tranh đúng (8đ, 1đ/câu):
1. 👕 shirt   2. 👟 shoes   3. 🌳 tree   4. 🎠 swing   5. 🐶 puppy   6. 🐟 fish   7. 🎂 cake   8. 🏖️ beach
Phần II — Nối từ với tranh (2đ, 0.4đ/cặp):
hat–🎩, swing–🎠, puppy–🐶, present–🎁, sand–🏜️
Biểu điểm: Phần I: 8 câu × 1đ = 8đ. Phần II: 5 cặp × 0.4đ = 2đ. Tổng: 10đ.
Từ vựng ôn tập theo Unit: Unit 16 (Clothes): shirt, dress, shoes, hat · Unit 17 (Park): park, tree, flower, swing · Unit 18 (Pets): pet, puppy, kitten, fish · Unit 19 (Birthday): birthday, cake, candle, present · Unit 20 (Summer): beach, sea, sand, sun
Tiếng Anh Lớp 1 · Camkey English — Trọn bộ Học kỳ 2