Camkey English

Tiếng Anh Lớp 1 — Học kỳ 1 👋

Trọn bộ 18 tuần bài tập theo SGK Tiếng Anh 1 - Global Success (Unit 1-10), phong cách workbook Hàn Quốc dễ thương, dành cho bé mới bắt đầu học tiếng Anh

🎨 Dạng bài đơn giản, sinh động · 🐻🐰 Cùng Gấu & Bống học tiếng Anh · ✅ Đáp án ở cuối sách
🐻 🐰

💌 Lời mở đầu

Dear parents and little learners,
Welcome to Grade 1 English! This is a very first step — simple words, short phrases, and lots of pictures. Gấu the bear and Bống the rabbit will hold your child's hand through greetings, colours, family, numbers, body parts, animals, school things, food, toys, and feelings.

Chào ba mẹ và các bạn nhỏ,
Chào mừng đến với Tiếng Anh Lớp 1! Đây là những bước đi đầu tiên — từ ngắn, câu cực đơn giản, nhiều hình ảnh sinh động. Gấu và Bống sẽ đồng hành cùng con qua các chủ đề: chào hỏi, màu sắc, gia đình, số đếm, cơ thể, con vật, đồ dùng học tập, thức ăn, đồ chơi và cảm xúc.


— Mai Thơm, Camkey English

📖 Cách dùng cuốn sách này

Cuốn sách gồm 2 phần:

Phần 1 — Nội dung học tập: toàn bộ 18 tuần phiếu bài tập, xếp theo đúng thứ tự học trong học kỳ. Ba mẹ in riêng từng tuần cho con làm, mỗi tuần chỉ cần in phần bài tập (không cần in phần đáp án).

Phần 2 — Đáp án: toàn bộ đáp án xếp gọn ở cuối sách, để ba mẹ giữ lại riêng và đối chiếu sau khi con làm bài xong.

🗂️ Mục lục

  1. Tuần 1 — Unit 1: Hello (Phần 1)
  2. Tuần 2 — Unit 1: Hello (Phần 2)
  3. Tuần 3 — Unit 2: Colours (Phần 1)
  4. Tuần 4 — Unit 2: Colours (Phần 2)
  5. Tuần 5 — Unit 3: My family
  6. Tuần 6 — Ôn tập & Kiểm tra (Unit 1-3)
  7. Tuần 7 — Unit 4: Numbers (Phần 1)
  8. Tuần 8 — Unit 4: Numbers (Phần 2)
  9. Tuần 9 — Unit 5: My body (Phần 1)
  10. Tuần 10 — Unit 5: My body (Phần 2)
  11. Tuần 11 — Ôn tập & Kiểm tra giữa kỳ (Unit 1-5)
  12. Tuần 12 — Unit 6: Animals (Phần 1)
  13. Tuần 13 — Unit 6: Animals (Phần 2)
  14. Tuần 14 — Unit 7: My school things
  15. Tuần 15 — Unit 8: Food
  16. Tuần 16 — Unit 9: Toys
  17. Tuần 17 — Unit 10: Feelings
  18. Tuần 18 — Ôn tập & Kiểm tra cuối kỳ (Unit 6-10)

PHẦN 1 — NỘI DUNG HỌC TẬP

In theo từng tuần cho con làm bài

🎨 A. Từ mới của bé
👋hello
/həˈloʊ/
🙌hi
/haɪ/
🚶bye
/baɪ/
📛name
/neɪm/
🧑‍🤝‍🧑friend
/frend/
👩‍🏫teacher
/ˈtiːtʃər/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: Hello!
🐰Bống: Hi!
🐻Gấu: I'm Gấu.
🐰Bống: Bye bye!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Con hãy nối mỗi từ với hình đúng nhé!

hello
hi
bye
name
friend
teacher
🧑‍🤝‍🧑
👩‍🏫
👋
📛
🚶
🙌
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. hello
👋👩‍🏫
2. hi
🙌📛
3. bye
🚶🧑‍🤝‍🧑
4. name
📛👋
5. teacher
👩‍🏫🚶
3

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 👋 = hello😊😢
2. 🙌 = bye😊😢
3. 🚶 = bye😊😢
4. 📛 = friend😊😢
5. 🧑‍🤝‍🧑 = friend😊😢
4

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

🚶
B
E
📛
N
A
E
🐱
C
T
🐶
D
G
🎩
H
T
5

Tô màu theo yêu cầu

màu hồng hình tròn, tô màu xanh dương hình ngôi sao, tô màu xanh lá hình tam giác, tô màu vàng hình thoi.

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Hello!
Hi!
Bye!
Friend!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
yes
/jes/
no
/noʊ/
🙏please
/pliːz/
💐thank you
/θæŋk juː/
😳sorry
/ˈsɒri/
👍ok
/oʊˈkeɪ/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐰Bống: Yes, please!
🐻Gấu: Here!
🐰Bống: Thank you!
🐻Gấu: You're welcome.
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Con hãy nối mỗi từ với hình đúng nhé!

yes
no
please
sorry
ok
thank you
👍
💐
😳
🙏
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. yes
2. no
👍
3. please
🙏😳
4. sorry
😳💐
5. ok
👍
3

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. ✅ = yes😊😢
2. ❌ = no😊😢
3. 🙏 = sorry😊😢
4. 💐 = thank you😊😢
5. 👍 = please😊😢
4

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

Nhìn tranh, sắp xếp chữ cái rồi viết từ đúng.

SEY
ON
👍
KO
🙏
AESLPE
😳
RSORY
5

Tô màu theo yêu cầu

màu xanh lá hình tròn, tô màu cam hình ngôi sao, tô màu hồng hình tam giác, tô màu tím hình thoi.

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Yes!
No!
Please!
Sorry!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🔴red
/red/
🔵blue
/bluː/
🟡yellow
/ˈjeloʊ/
🟢green
/ɡriːn/
🟠orange
/ˈɒrɪndʒ/
🟣purple
/ˈpɜːrpl/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻Gấu: What colour?
🐰Bống: Red!
🐻Gấu: I like red.
🐰Bống: Me too!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1

Nối từ với tranh phù hợp

Con hãy nối mỗi từ với hình đúng nhé!

red
blue
yellow
green
orange
purple
🟣
🟢
🔴
🟠
🔵
🟡
2

Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng

1. red
🔴🔵
2. blue
🔵🟢
3. yellow
🟡🟠
4. green
🟢🟣
5. purple
🟣🔴
3

Đúng hay Sai? Khoanh vào mặt cười hoặc mặt mếu

1. 🔴 = red😊😢
2. 🔵 = green😊😢
3. 🟡 = yellow😊😢
4. 🟠 = purple😊😢
5. 🟣 = purple😊😢
4

Điền chữ cái còn thiếu

Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.

🔴
R
D
🔵
B
L
E
☀️
S
N
📦
B
X
🥤
C
P
5

Tô màu theo yêu cầu

màu đỏ hình tròn, tô màu xanh dương hình ngôi sao, tô màu vàng hình tam giác, tô màu xanh lá hình thoi.

6

Tô theo nét chấm rồi tự viết lại

Red!
Blue!
Yellow!
Green!

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🌈 Phần A — Từ mới
🩷
pink
/pɪŋk/
🖤
black
/blæk/
🤍
white
/waɪt/
🤎
brown
/braʊn/
🩶
grey
/ɡreɪ/
🎨
colour
/ˈkʌlər/
💬 Phần B — Hội thoại của Gấu & Bống
🐻 This is pink.
🐰 I like pink!
🐻 This is black.
🐰 I like black!
✏️ Phần C — Bé cùng luyện tập
1
Nối từ với tranh đúng (Dạng A)
Nối từ bên trái với hình đúng bên phải nhé!
pink
black
white
brown
grey
🩶
🩷
🤍
🤎
🖤
2
Khoanh vào hình đúng (Dạng B)
Nghe cô đọc từ, khoanh tròn hình đúng nhé!
1. pink
🩷🖤
2. black
🖤🤍
3. white
🤍🤎
4. brown
🤎🩶
5. grey
🩶🩷
3
Đúng hay Sai? (Dạng C)
EMOJI = word. Khoanh vào mặt cười nếu đúng, mặt mếu nếu sai.
1. 🩷 = pink 😊😢
2. 🖤 = white 😊😢
3. 🤍 = white 😊😢
4. 🤎 = grey 😊😢
5. 🩶 = grey 😊😢
4
Sắp xếp chữ cái (Dạng E)
Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng rồi viết lại vào dòng kẻ.
KNIP
CALBK
ETHWI
WONRB
ERGY
5
Tô màu theo yêu cầu (Dạng I)
Bé tô màu các hình theo đúng tên màu nhé!
1. Tô ngôi sao màu hồng (pink)
2. Tô hình tròn màu đen (black)
3. Tô hình vuông màu nâu (brown)
4. Tô trái tim màu xám (grey)
6
Tô nét chữ (Dạng J)
Bé tô lại các chữ mờ cho thật đẹp nhé!
pink
black
white
brown

🐻 Gấu và 🐰 Bống khen bé giỏi quá! Cùng nhận sao nào!

👪 Phần A — Từ mới
👩
mother
/ˈmʌðər/
👨
father
/ˈfɑːðər/
👧
sister
/ˈsɪstər/
👦
brother
/ˈbrʌðər/
👶
baby
/ˈbeɪbi/
👨‍👩‍👧‍👦
family
/ˈfæməli/
💬 Phần B — Hội thoại của Gấu & Bống
🐻 This is mother.
🐰 This is father.
🐻 I love family.
🐰 Me too!
✏️ Phần C — Bé cùng luyện tập
1
Nối từ với tranh đúng (Dạng A)
Nối từ bên trái với hình đúng bên phải nhé!
mother
father
sister
brother
baby
family
👶
👩
👦
👨‍👩‍👧‍👦
👧
👨
2
Khoanh vào hình đúng (Dạng B)
Nghe cô đọc từ, khoanh tròn hình đúng nhé!
1. mother
👩👨
2. father
👨👦
3. sister
👧👶
4. brother
👦👧
5. baby
👶👩
3
Đúng hay Sai? (Dạng C)
EMOJI = word. Khoanh vào mặt cười nếu đúng, mặt mếu nếu sai.
1. 👩 = mother 😊😢
2. 👨 = sister 😊😢
3. 👧 = sister 😊😢
4. 👦 = baby 😊😢
5. 👶 = baby 😊😢
4
Điền chữ cái còn thiếu (Dạng D)
Điền chữ cái còn thiếu vào ô trống để hoàn thành từ.
MOTHER
FATHER
SISTER
BROTHER
BABY
5
Tô màu theo yêu cầu (Dạng I)
Bé tô màu các hình theo đúng tên màu nhé!
1. Tô hình tròn màu vàng (yellow)
2. Tô ngôi sao màu xanh lá (green)
3. Tô hình vuông màu đỏ (red)
4. Tô trái tim màu hồng (pink)
6
Tô nét chữ (Dạng J)
Bé tô lại các chữ mờ cho thật đẹp nhé!
mother
father
sister
brother
baby
family

🐻 Gấu và 🐰 Bống khen bé giỏi quá! Cùng nhận sao nào!

Họ và tên: ______________________ Lớp: ____________ Điểm: …… / 10
🅰️ Phần I — Trắc nghiệm (Khoanh tranh đúng)
1
Khoanh vào hình đúng với từ cho sẵn (mỗi câu 1 điểm)
Đọc từ tiếng Anh, khoanh tròn hình đúng nhé!
1. hello
👋😢
2. red
🔴🔵
3. mother
👩👨
4. yes
5. blue
🔵🟡
6. brother
👦👧
🅱️ Phần II — Nối từ với tranh (5 cặp)
2
Nối từ với tranh đúng (mỗi cặp 0.8 điểm)
Nối từ bên trái với hình đúng bên phải nhé!
friend
teacher
green
father
thank you
🙏
👨‍🏫
👨
👫
🟢
Biểu điểm
Phần I: 6 câu × 1 điểm = 6 điểm
Phần II: 5 cặp × 0.8 điểm = 4 điểm
Tổng cộng: 10 điểm

🐻 Gấu và 🐰 Bống tin bé làm bài thật tốt! Cố lên nào!

🎨 A. Từ mới của bé
1️⃣
one
/wʌn/
2️⃣
two
/tuː/
3️⃣
three
/θriː/
4️⃣
four
/fɔːr/
5️⃣
five
/faɪv/
6️⃣
six
/sɪks/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻 Gấu: One, two, three!
🐰 Bống: Count with me!
🐻 Gấu: Four, five, six!
🐰 Bống: Yay, we did it!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
Nối số với từ tiếng Anh đúng
Bé dùng bút nối số ở cột trái với từ đúng ở cột phải nhé!
1️⃣
5️⃣
2️⃣
6️⃣
3️⃣
4️⃣
three
six
one
four
two
five
2
Khoanh tròn số đúng với từ cho sẵn
Bé khoanh tròn vào số đúng với từ tiếng Anh nhé!
1. one
1️⃣2️⃣
2. four
3️⃣4️⃣
3. six
5️⃣6️⃣
4. three
2️⃣3️⃣
5. five
4️⃣5️⃣
3
Điền chữ cái còn thiếu
Bé nhìn số và điền chữ cái còn thiếu vào ô trống!
1️⃣
O
E
2️⃣
T
W
3️⃣
T
R
E
E
4️⃣
F
O
R
5️⃣
F
I
E
6️⃣
S
I
4
Sắp xếp chữ cái thành từ đúng
Bé nhìn số, sắp xếp các chữ cái rồi viết lại từ đúng nhé!
1️⃣
EON
2️⃣
OTW
3️⃣
RETHE
4️⃣
ROUF
5️⃣
EFVI
6️⃣
XSI
5
Viết từ tiếng Anh
Bé nhìn số và viết từ tiếng Anh vào dòng kẻ nhé!
2️⃣
4️⃣
6️⃣
1️⃣
5️⃣
3️⃣
6
Tô nét chữ
Bé tô theo nét chữ mờ để luyện viết từ tiếng Anh nhé!
one
two
three
four

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
7️⃣
seven
/ˈsevn/
8️⃣
eight
/eɪt/
9️⃣
nine
/naɪn/
🔟
ten
/ten/
🧮
count
/kaʊnt/
🔢
number
/ˈnʌmbər/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻 Gấu: Seven, eight, nine, ten!
🐰 Bống: Count with me!
🐻 Gấu: Great counting!
🐰 Bống: I love numbers!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
Nối số với từ tiếng Anh đúng
Bé dùng bút nối hình ở cột trái với từ đúng ở cột phải nhé!
7️⃣
🔟
9️⃣
🧮
8️⃣
🔢
ten
seven
number
nine
count
eight
2
Khoanh tròn đáp án đúng
Bé khoanh tròn vào hình đúng với từ tiếng Anh nhé!
1. seven
6️⃣7️⃣
2. eight
7️⃣8️⃣
3. nine
8️⃣9️⃣
4. ten
9️⃣🔟
5. count
🧮🔢
3
Đúng hay Sai?
Bé khoanh tròn mặt cười nếu Đúng, mặt mếu nếu Sai nhé!
7️⃣ = seven
😀😢
8️⃣ = nine
😀😢
🔟 = ten
😀😢
9️⃣ = eight
😀😢
🧮 = count
😀😢
🔢 = number
😀😢
4
Sắp xếp chữ cái thành từ đúng
Bé nhìn hình, sắp xếp các chữ cái rồi viết lại từ đúng nhé!
7️⃣
VESNE
8️⃣
GIHTE
9️⃣
INEN
🔟
ENT
🧮
UOCNT
🔢
MUNBER
5
Viết từ tiếng Anh
Bé nhìn hình và viết từ tiếng Anh vào dòng kẻ nhé!
8️⃣
🔟
7️⃣
9️⃣
🧮
🔢
6
Tô nét chữ
Bé tô theo nét chữ mờ để luyện viết từ tiếng Anh nhé!
seven
eight
nine
ten

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎨 A. Từ mới của bé
🙂
head
/hed/
hand
/hænd/
👁️
eye
/aɪ/
👂
ear
/ɪr/
👃
nose
/noʊz/
👄
mouth
/maʊθ/
💬 B. Bé cùng nói chuyện
🐻 Gấu: This is my head.
🐰 Bống: This is my hand.
🐻 Gấu: Touch your nose!
🐰 Bống: Touch your ear!
✏️ C. Bé cùng luyện tập
1
Nối hình với từ tiếng Anh đúng
Bé dùng bút nối hình ở cột trái với từ đúng ở cột phải nhé!
🙂
👁️
👄
👂
👃
eye
head
nose
hand
mouth
ear
2
Khoanh tròn đáp án đúng
Bé khoanh tròn vào hình đúng với từ tiếng Anh nhé!
1. eye
👁️👂
2. hand
👄
3. nose
👃🙂
4. ear
👂👁️
5. mouth
👄
3
Đúng hay Sai?
Bé khoanh tròn mặt cười nếu Đúng, mặt mếu nếu Sai nhé!
👁️ = eye
😀😢
👂 = nose
😀😢
👃 = nose
😀😢
👄 = mouth
😀😢
✋ = ear
😀😢
🙂 = head
😀😢
4
Điền chữ cái còn thiếu
Bé nhìn hình và điền chữ cái còn thiếu vào ô trống!
🙂
H
A
D
H
A
D
👁️
E
E
👂
E
R
👃
N
O
E
👄
M
O
U
H
5
Viết từ tiếng Anh
Bé nhìn hình và viết từ tiếng Anh vào dòng kẻ nhé!
🙂
👃
👁️
👂
👄
6
Tô nét chữ
Bé tô theo nét chữ mờ để luyện viết từ tiếng Anh nhé!
head
hand
eye
ear

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🧍 Phần A — Từ mới
💪
arm
/ɑːrm/
🦵
leg
/leɡ/
🦶
foot
/fʊt/
🦱
hair
/her/
👆
finger
/ˈfɪŋɡər/
😊
face
/feɪs/
💬 Phần B — Hội thoại của Gấu & Bống
🐻 This is my leg.
🐰 This is my foot.
🐻 This is my arm.
🐰 This is my hair!
✏️ Phần C — Bé cùng luyện tập
1
Nối từ với tranh đúng (Dạng A)
Nối từ bên trái với hình đúng bên phải nhé!
arm
leg
foot
hair
finger
face
🦶
😊
💪
👆
🦱
🦵
2
Khoanh vào hình đúng (Dạng B)
Nghe cô đọc từ, khoanh tròn hình đúng nhé!
1. arm
💪🦵
2. leg
🦵🦶
3. foot
🦶👆
4. hair
🦱😊
5. finger
👆💪
3
Điền chữ cái còn thiếu (Dạng D)
Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.
🦵
L
G
🦶
F
O
T
💪
A
M
🦱
H
A
R
😊
F
A
E
4
Sắp xếp chữ cái (Dạng E)
Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng rồi viết lại vào dòng kẻ.
MAR
GEL
OTOF
IRAH
GRINEF
CEAF
5
Tô màu theo yêu cầu (Dạng I)
Bé tô màu các hình theo đúng tên màu nhé!
1. Tô ngôi sao màu hồng (pink)
2. Tô hình tròn màu xanh dương (blue)
3. Tô hình vuông màu xanh lá (green)
4. Tô trái tim màu cam (orange)
6
Tô nét chữ (Dạng J)
Bé tô lại các chữ mờ cho thật đẹp nhé!
arm
leg
foot
hair
face

🐻 Gấu và 🐰 Bống khen bé giỏi quá! Cùng nhận sao nào!

Họ và tên: ________________________ Lớp: 1___ Ngày: ___ / ___ / 2026 Điểm: ______ / 10
📋 Phần I — Khoanh tranh đúng (8 câu x 1 điểm = 8 điểm)
I
Đọc từ, khoanh tròn hình đúng
Con hãy khoanh vào hình đúng với mỗi từ nhé!
1. hello
👋😢
2. bye
🚶🙌
3. red
🔴🟡
4. blue
🔵🟢
5. mother
👩👨
6. six
6️⃣4️⃣
7. eye
👁️👃
8. leg
🦵🦶
🔗 Phần II — Nối từ với tranh (5 cặp x 0.4 điểm = 2 điểm)
II
Nối từ bên trái với hình đúng bên phải
Con hãy nối mỗi từ với hình phù hợp nhé!
dad
three
green
hand
thank you
🙏
👨
🟢
3️⃣

🐻 Gấu và 🐰 Bống chúc bé làm bài thật tốt! Cố lên nào!

🐾 Phần A — Từ mới
🐶
dog
/dɒɡ/
🐱
cat
/kæt/
🐦
bird
/bɜːrd/
🐟
fish
/fɪʃ/
🐰
rabbit
/ˈræbɪt/
🦆
duck
/dʌk/
💬 Phần B — Hội thoại của Gấu & Bống
🐻 I like dogs!
🐰 Woof woof!
🐻 I like cats!
🐰 Meow meow!
✏️ Phần C — Bé cùng luyện tập
1
Nối từ với tranh đúng (Dạng A)
Nối từ bên trái với hình đúng bên phải nhé!
dog
cat
bird
fish
rabbit
duck
🐟
🦆
🐶
🐰
🐦
🐱
2
Khoanh vào hình đúng (Dạng B)
Nghe cô đọc từ, khoanh tròn hình đúng nhé!
1. dog
🐶🐱
2. cat
🐱🐦
3. bird
🐦🐟
4. fish
🐟🐰
5. rabbit
🐰🐶
3
Đúng hay Sai? (Dạng C)
EMOJI = word. Khoanh vào mặt cười nếu đúng, mặt mếu nếu sai.
1. 🐶 = dog 😊😢
2. 🐱 = dog 😊😢
3. 🐦 = bird 😊😢
4. 🐟 = rabbit 😊😢
5. 🦆 = duck 😊😢
4
Điền chữ cái còn thiếu (Dạng D)
Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.
🐶
D
G
🐱
C
T
🐦
B
I
D
🐟
F
I
H
🦆
D
U
K
5
Tô màu theo yêu cầu (Dạng I)
Bé tô màu các hình theo đúng tên màu nhé!
1. Tô ngôi sao màu vàng (yellow)
2. Tô hình tròn màu hồng (pink)
3. Tô hình vuông màu tím (purple)
4. Tô trái tim màu xanh lá (green)
6
Tô nét chữ (Dạng J)
Bé tô lại các chữ mờ cho thật đẹp nhé!
dog
cat
bird
fish
duck

🐻 Gấu và 🐰 Bống khen bé giỏi quá! Cùng nhận sao nào!

🐾 Phần A — Từ mới
🐄
cow
/kaʊ/
🐖
pig
/pɪɡ/
🐎
horse
/hɔːrs/
🐘
elephant
/ˈelɪfənt/
🦁
lion
/ˈlaɪən/
🐒
monkey
/ˈmʌŋki/
💬 Phần B — Hội thoại của Gấu & Bống
🐻 Look! A lion!
🐰 Wow, so big!
🐻 Big and strong!
🐰 I like lions!
✏️ Phần C — Bé cùng luyện tập
1
Nối từ với tranh đúng (Dạng A)
Nối từ bên trái với hình đúng bên phải nhé!
cow
pig
horse
elephant
lion
monkey
🦁
🐘
🐄
🐒
🐖
🐎
2
Khoanh vào hình đúng (Dạng B)
Nghe cô đọc từ, khoanh tròn hình đúng nhé!
1. cow
🐄🐎
2. pig
🐖🐒
3. horse
🐎🐘
4. elephant
🐘🦁
5. lion
🦁🐄
6. monkey
🐒🐖
3
Đúng hay Sai? (Dạng C)
EMOJI = word. Khoanh vào mặt cười nếu đúng, mặt mếu nếu sai.
1. 🐄 = cow 😊😢
2. 🐖 = horse 😊😢
3. 🐎 = horse 😊😢
4. 🐘 = monkey 😊😢
5. 🦁 = lion 😊😢
6. 🐒 = elephant 😊😢
4
Sắp xếp chữ cái (Dạng E)
Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng rồi viết lại vào dòng kẻ.
WOC
GIP
ESROH
NOIL
YEKNOM
5
Tô màu theo yêu cầu (Dạng I)
Bé tô màu các hình theo đúng tên màu nhé!
1. Tô ngôi sao màu vàng (yellow)
2. Tô hình tròn màu cam (orange)
3. Tô hình vuông màu xanh lá (green)
4. Tô trái tim màu hồng (pink)
6
Tô nét chữ (Dạng J)
Bé tô lại các chữ mờ cho thật đẹp nhé!
cow
pig
lion
horse

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🎒 Phần A — Từ mới
📕
book
/bʊk/
🖊️
pen
/pen/
✏️
pencil
/ˈpensl/
🎒
bag
/bæɡ/
📏
ruler
/ˈruːlər/
🧽
eraser
/ɪˈreɪzər/
💬 Phần B — Hội thoại của Gấu & Bống
🐻 This is my book.
🐰 This is my pen.
🐻 Nice pen!
🐰 Thank you!
✏️ Phần C — Bé cùng luyện tập
1
Nối từ với tranh đúng (Dạng A)
Nối từ bên trái với hình đúng bên phải nhé!
book
pen
pencil
bag
ruler
eraser
📏
📕
🧽
🎒
🖊️
✏️
2
Khoanh vào hình đúng (Dạng B)
Nghe cô đọc từ, khoanh tròn hình đúng nhé!
1. book
📕🖊️
2. pen
🖊️✏️
3. pencil
✏️📏
4. bag
🎒🧽
5. ruler
📏📕
6. eraser
🧽🎒
3
Điền chữ cái còn thiếu (Dạng D)
Nhìn tranh, điền chữ cái còn thiếu vào ô trống.
📕
BOK
🖊️
PE
🎒
BG
📏
RULE
🧽
ERAER
4
Sắp xếp chữ cái (Dạng E)
Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng rồi viết lại vào dòng kẻ.
NEP
GAB
OKOB
LERUR
CILPEN
5
Tô màu theo yêu cầu (Dạng I)
Bé tô màu các hình theo đúng tên màu nhé!
1. Tô hình tròn màu xanh dương (blue)
2. Tô ngôi sao màu tím (purple)
3. Tô hình vuông màu cam (orange)
4. Tô trái tim màu xanh lá (green)
6
Tô nét chữ (Dạng J)
Bé tô lại các chữ mờ cho thật đẹp nhé!
book
pen
bag
ruler

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🍎 Phần A — Từ mới
🍎
apple
/ˈæpl/
🍌
banana
/bəˈnɑːnə/
🥛
milk
/mɪlk/
🍞
bread
/bred/
🥚
egg
/eɡ/
🍚
rice
/raɪs/
💬 Phần B — Hội thoại của Gấu & Bống
🐻 I like apples.
🐰 Me too! Yummy!
🐻 Apples are sweet.
🐰 Yummy, yummy!
✏️ Phần C — Bé cùng luyện tập
1
Nối từ với tranh đúng (Dạng A)
Nối từ bên trái với hình đúng bên phải nhé!
apple
banana
milk
bread
egg
rice
🍚
🍎
🥚
🍌
🍞
🥛
2
Khoanh vào hình đúng (Dạng B)
Nghe cô đọc từ, khoanh tròn hình đúng nhé!
1. apple
🍎🍌
2. banana
🍌🍎
3. milk
🥛🍚
4. bread
🍞🥚
5. egg
🥚🍞
6. rice
🍚🥛
3
Đúng hay Sai? (Dạng C)
EMOJI = word. Khoanh vào mặt cười nếu đúng, mặt mếu nếu sai.
1. 🍎 = apple 😊😢
2. 🥛 = bread 😊😢
3. 🍌 = banana 😊😢
4. 🥚 = rice 😊😢
5. 🍞 = bread 😊😢
6. 🍚 = milk 😊😢
4
Điền chữ cái còn thiếu (Dạng D)
Nhìn tranh, điền chữ cái còn thiếu vào ô trống.
🍎
APPE
🍌
BANNA
🥛
MIK
🍞
BREA
🍚
RIE
5
Tô màu theo yêu cầu (Dạng I)
Bé tô màu các hình theo đúng tên màu nhé!
1. Tô ngôi sao màu đỏ (red)
2. Tô hình tròn màu vàng (yellow)
3. Tô hình vuông màu xanh dương (blue)
4. Tô trái tim màu cam (orange)
6
Tô nét chữ (Dạng J)
Bé tô lại các chữ mờ cho thật đẹp nhé!
apple
banana
milk
egg

🌟 Bé đã hoàn thành xuất sắc! Tô màu 3 ngôi sao để tự thưởng cho mình nhé! 🌟

🧸 Phần A — Từ mới
ball
/bɔːl/
🪆
doll
/dɒl/
🪁
kite
/kaɪt/
🚗
car
/kɑːr/
🤖
robot
/ˈroʊbɒt/
🧸
teddy bear
/ˈtedi ber/
💬 Phần B — Hội thoại của Gấu & Bống
🐰 I like toys!
🐻 Look, my car!
🐰 I like my teddy bear!
🐻 Me too!
✏️ Phần C — Bé cùng luyện tập
1
Nối từ với tranh đúng (Dạng A)
Nối từ bên trái với hình đúng bên phải nhé!
ball
doll
kite
car
robot
teddy bear
🤖
🧸
🪆
🚗
🪁
2
Khoanh vào hình đúng (Dạng B)
Nghe cô đọc từ, khoanh tròn hình đúng nhé!
1. ball
🪁
2. doll
🪆🤖
3. kite
🪁🚗
4. car
🚗🪆
5. robot
🤖
6. teddy bear
🧸🪁
3
Đúng hay Sai? (Dạng C)
EMOJI = word. Khoanh vào mặt cười nếu đúng, mặt mếu nếu sai.
1. ⚽ = ball 😊😢
2. 🪆 = car 😊😢
3. 🪁 = kite 😊😢
4. 🚗 = robot 😊😢
5. 🤖 = robot 😊😢
6. 🧸 = teddy bear 😊😢
4
Sắp xếp chữ cái (Dạng E)
Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng rồi viết lại vào dòng kẻ.
LLAB
LLOD
ETIK
ARC
OBORT
5
Tô màu theo yêu cầu (Dạng I)
Bé tô màu các hình theo đúng tên màu nhé!
1. Tô hình tròn màu đỏ (red)
2. Tô ngôi sao màu xanh dương (blue)
3. Tô hình vuông màu vàng (yellow)
4. Tô trái tim màu xanh lá (green)
6
Tô nét chữ (Dạng J)
Bé tô lại các chữ mờ cho thật đẹp nhé!
ball
doll
kite
car
robot

🐻 Gấu và 🐰 Bống khen bé chơi giỏi quá! Cùng nhận sao nào!

😊 Phần A — Từ mới
😊
happy
/ˈhæpi/
😢
sad
/sæd/
😠
angry
/ˈæŋɡri/
😴
tired
/taɪərd/
😋
hungry
/ˈhʌŋɡri/
😱
scared
/skerd/
💬 Phần B — Hội thoại của Gấu & Bống
🐻 I'm happy! Are you happy too?
🐰 Yes, I'm happy!
🐻 I'm scared!
🐰 Don't worry!
✏️ Phần C — Bé cùng luyện tập
1
Nối từ với tranh đúng (Dạng A)
Nối từ bên trái với hình đúng bên phải nhé!
happy
sad
angry
tired
hungry
scared
😴
😊
😱
😢
😋
😠
2
Khoanh vào hình đúng (Dạng B)
Nghe cô đọc từ, khoanh tròn hình đúng nhé!
1. happy
😊😢
2. sad
😢😠
3. angry
😠😴
4. tired
😴😋
5. hungry
😋😱
6. scared
😱😊
3
Điền chữ cái còn thiếu (Dạng D)
Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu vào ô trống.
😊
H
A
P
Y
😢
S
D
😠
A
N
R
Y
😴
T
I
E
D
😋
H
U
G
R
Y
4
Sắp xếp chữ cái (Dạng E)
Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng rồi viết lại vào dòng kẻ.
PPAYH
DAS
GRYNA
RIDET
ARDCES
5
Tô màu theo yêu cầu (Dạng I)
Bé tô màu các hình theo đúng tên màu nhé!
1. Tô mặt cười màu vàng (yellow) — happy
2. Tô hình vuông màu xanh dương (blue) — sad
3. Tô tam giác màu đỏ (red) — angry
4. Tô trái tim màu xám (grey) — tired
6
Tô nét chữ (Dạng J)
Bé tô lại các chữ mờ cho thật đẹp nhé!
happy
sad
angry
tired
scared

🐻 Gấu và 🐰 Bống rất vui vì bé học giỏi! Nhận sao thôi nào!

Họ và tên: ................................... Lớp: 1..... Ngày kiểm tra: ......../......../2026
Bài kiểm tra cuối Học kỳ 1 — Ôn tập từ Unit 6 đến Unit 10 Tổng điểm: ... / 10
🖍️ Phần I — Khoanh tranh đúng (8 câu, 1đ/câu = 8đ)
1
Đọc từ, khoanh tròn tranh đúng nhé!
1. dog
🐶🐱
2. cat
🐱🐟
3. pencil
✏️📚
4. book
📚🎒
5. apple
🍎🍞
6. milk
🥛🍎
7. ball
🤖
8. happy
😊😢
🔗 Phần II — Nối từ với tranh (5 cặp, 0.4đ/cặp = 2đ)
2
Nối từ bên trái với hình đúng bên phải nhé!
fish
bag
bread
robot
sad
😢
🎒
🐟
🍞
🤖

🎉 Chúc mừng bé đã hoàn thành Học kỳ 1 Lớp 1! 🎉

🐻 Gấu và 🐰 Bống rất tự hào về bé!

PHẦN 2 — ĐÁP ÁN

Ba mẹ giữ lại và đối chiếu sau khi con làm bài

TUẦN 1 — Unit 1: Hello (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): hello–👋, hi–🙌, bye–🚶, name–📛, friend–🧑‍🤝‍🧑, teacher–👩‍🏫

Bài 2 (Khoanh tranh đúng): 1. 👋   2. 🙌   3. 🚶   4. 📛   5. 👩‍🏫

Bài 3 (Đúng/Sai): 1. Đúng 😊   2. Sai 😢 (🙌 là "hi")   3. Đúng 😊   4. Sai 😢 (📛 là "name")   5. Đúng 😊

Bài 4 (Điền chữ cái): bYe, naMe, cAt, dOg, hAt

Bài 5 (Tô màu): hình tròn — hồng; ngôi sao — xanh dương; tam giác — xanh lá; hình thoi — vàng

Bài 6 (Tô nét chữ): Hello! / Hi! / Bye! / Friend! — Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng theo nét chấm

TUẦN 2 — Unit 1: Hello (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): yes–✅, no–❌, please–🙏, thank you–💐, sorry–😳, ok–👍

Bài 2 (Khoanh tranh đúng): 1. ✅   2. ❌   3. 🙏   4. 😳   5. 👍

Bài 3 (Đúng/Sai): 1. Đúng 😊   2. Đúng 😊   3. Đúng 😊   4. Đúng 😊   5. Sai 😢 (👍 là "ok")

Bài 4 (Sắp xếp chữ cái): yes, no, ok, please, sorry

Bài 5 (Tô màu): hình tròn — xanh lá; ngôi sao — cam; tam giác — hồng; hình thoi — tím

Bài 6 (Tô nét chữ): Yes! / No! / Please! / Sorry! — Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng theo nét chấm

TUẦN 3 — Unit 2: Colours (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ với tranh): red–🔴, blue–🔵, yellow–🟡, green–🟢, orange–🟠, purple–🟣

Bài 2 (Khoanh tranh đúng): 1. 🔴   2. 🔵   3. 🟡   4. 🟢   5. 🟣

Bài 3 (Đúng/Sai): 1. Đúng 😊   2. Sai 😢 (🔵 là "blue")   3. Đúng 😊   4. Sai 😢 (🟠 là "orange")   5. Đúng 😊

Bài 4 (Điền chữ cái): rEd, blUe, sUn, bOx, cUp

Bài 5 (Tô màu): hình tròn — đỏ; ngôi sao — xanh dương; tam giác — vàng; hình thoi — xanh lá

Bài 6 (Tô nét chữ): Red! / Blue! / Yellow! / Green! — Ba mẹ kiểm tra bé viết đúng theo nét chấm

TUẦN 4 — Unit 2: Colours (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ): pink–🩷, black–🖤, white–🤍, brown–🤎, grey–🩶
Bài 2 (Khoanh tranh): 1. 🩷 2. 🖤 3. 🤍 4. 🤎 5. 🩶
Bài 3 (Đúng/Sai): 1. Đúng 2. Sai 3. Đúng 4. Sai 5. Đúng
Bài 4 (Sắp xếp chữ): pink, black, white, brown, grey
Bài 5 (Tô màu): ★ hồng · ⬤ đen · ◼ nâu · ♥ xám
Bài 6 (Tô chữ): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng nét các từ: pink, black, white, brown
TUẦN 5 — Unit 3: My family

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ): mother–👩, father–👨, sister–👧, brother–👦, baby–👶, family–👨‍👩‍👧‍👦
Bài 2 (Khoanh tranh): 1. 👩 2. 👨 3. 👧 4. 👦 5. 👶
Bài 3 (Đúng/Sai): 1. Đúng 2. Sai 3. Đúng 4. Sai 5. Đúng
Bài 4 (Điền chữ): motheR, fathEr, sisteR, brotheR, babY
Bài 5 (Tô màu): ⬤ vàng · ★ xanh lá · ◼ đỏ · ♥ hồng
Bài 6 (Tô chữ): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng nét các từ: mother, father, sister, brother, baby, family
TUẦN 6 — Ôn tập & Kiểm tra (Unit 1-3)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Phần I (Khoanh tranh): 1. 👋 2. 🔴 3. 👩 4. ✅ 5. 🔵 6. 👦
Phần II (Nối từ): friend–👫, teacher–👨‍🏫, green–🟢, father–👨, thank you–🙏
Biểu điểm: Phần I 6 câu × 1đ = 6đ; Phần II 5 cặp × 0.8đ = 4đ; Tổng 10 điểm.
TUẦN 7 — Unit 4: Numbers (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối): 1️⃣ – one, 2️⃣ – two, 3️⃣ – three, 4️⃣ – four, 5️⃣ – five, 6️⃣ – six.
Bài 2 (Khoanh tròn): 1. 1️⃣ · 2. 4️⃣ · 3. 6️⃣ · 4. 3️⃣ · 5. 5️⃣.
Bài 3 (Điền chữ): 1. one · 2. two · 3. three · 4. four · 5. five · 6. six.
Bài 4 (Sắp xếp chữ): 1. one · 2. two · 3. three · 4. four · 5. five · 6. six.
Bài 5 (Viết từ): 2️⃣ two · 4️⃣ four · 6️⃣ six · 1️⃣ one · 5️⃣ five · 3️⃣ three.
Bài 6 (Tô nét chữ): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng nét các từ one, two, three, four.
TUẦN 8 — Unit 4: Numbers (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối): 7️⃣ – seven, 8️⃣ – eight, 9️⃣ – nine, 🔟 – ten, 🧮 – count, 🔢 – number.
Bài 2 (Khoanh tròn): 1. 7️⃣ · 2. 8️⃣ · 3. 9️⃣ · 4. 🔟 · 5. 🧮.
Bài 3 (Đúng/Sai): 1. Đúng · 2. Sai · 3. Đúng · 4. Sai · 5. Đúng · 6. Đúng.
Bài 4 (Sắp xếp chữ): 7️⃣ seven · 8️⃣ eight · 9️⃣ nine · 🔟 ten · 🧮 count · 🔢 number.
Bài 5 (Viết từ): 8️⃣ eight · 🔟 ten · 7️⃣ seven · 9️⃣ nine · 🧮 count · 🔢 number.
Bài 6 (Tô nét chữ): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng nét các từ seven, eight, nine, ten.
TUẦN 9 — Unit 5: My body (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối): 🙂 – head, 👁️ – eye, ✋ – hand, 👄 – mouth, 👂 – ear, 👃 – nose.
Bài 2 (Khoanh tròn): 1. 👁️ · 2. ✋ · 3. 👃 · 4. 👂 · 5. 👄.
Bài 3 (Đúng/Sai): 1. Đúng · 2. Sai · 3. Đúng · 4. Đúng · 5. Sai · 6. Đúng.
Bài 4 (Điền chữ): head · hand · eye · ear · nose · mouth.
Bài 5 (Viết từ): ✋ hand · 🙂 head · 👃 nose · 👁️ eye · 👂 ear · 👄 mouth.
Bài 6 (Tô nét chữ): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng nét các từ head, hand, eye, ear.
TUẦN 10 — Unit 5: My body (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ): arm–💪, leg–🦵, foot–🦶, hair–🦱, finger–👆, face–😊
Bài 2 (Khoanh tranh): 1. 💪 2. 🦵 3. 🦶 4. 🦱 5. 👆
Bài 3 (Điền chữ cái): lEg, foOt, aRm, haIr, faCe
Bài 4 (Sắp xếp chữ): arm, leg, foot, hair, finger, face
Bài 5 (Tô màu): ★ hồng · ⬤ xanh dương · ◼ xanh lá · ♥ cam
Bài 6 (Tô chữ): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng nét các từ: arm, leg, foot, hair, face
TUẦN 11 — Ôn tập & Kiểm tra giữa kỳ (Unit 1-5)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Biểu điểm: Phần I: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm  |  Phần II: 5 cặp x 0.4 điểm = 2 điểm  |  Tổng: 10 điểm
Phần I (Khoanh tranh đúng): 1. 👋 hello   2. 🚶 bye   3. 🔴 red   4. 🔵 blue   5. 👩 mother   6. 6️⃣ six   7. 👁️ eye   8. 🦵 leg
Phần II (Nối từ với tranh): dad–👨, three–3️⃣, green–🟢, hand–✋, thank you–🙏
TUẦN 12 — Unit 6: Animals (Phần 1)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ): dog–🐶, cat–🐱, bird–🐦, fish–🐟, rabbit–🐰, duck–🦆
Bài 2 (Khoanh tranh): 1. 🐶 2. 🐱 3. 🐦 4. 🐟 5. 🐰
Bài 3 (Đúng/Sai): 1. Đúng 2. Sai 3. Đúng 4. Sai 5. Đúng
Bài 4 (Điền chữ cái): dOg, cAt, biRd, fiSh, duCk
Bài 5 (Tô màu): ★ vàng · ⬤ hồng · ◼ tím · ♥ xanh lá
Bài 6 (Tô chữ): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng nét các từ: dog, cat, bird, fish, duck
TUẦN 13 — Unit 6: Animals (Phần 2)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ): cow–🐄, pig–🐖, horse–🐎, elephant–🐘, lion–🦁, monkey–🐒
Bài 2 (Khoanh tranh): 1. 🐄 2. 🐖 3. 🐎 4. 🐘 5. 🦁 6. 🐒
Bài 3 (Đúng/Sai): 1. Đúng 2. Sai (🐖 là "pig") 3. Đúng 4. Sai (🐘 là "elephant") 5. Đúng 6. Sai (🐒 là "monkey")
Bài 4 (Sắp xếp chữ): cow, pig, horse, lion, monkey
Bài 5 (Tô màu): ★ vàng · ⬤ cam · ◼ xanh lá · ♥ hồng
Bài 6 (Tô chữ): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng nét các từ: cow, pig, lion, horse
TUẦN 14 — Unit 7: My school things

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ): book–📕, pen–🖊️, pencil–✏️, bag–🎒, ruler–📏, eraser–🧽
Bài 2 (Khoanh tranh): 1. 📕 2. 🖊️ 3. ✏️ 4. 🎒 5. 📏 6. 🧽
Bài 3 (Điền chữ): bOok, peN, baG, ruleR, eraSer
Bài 4 (Sắp xếp chữ): pen, bag, book, ruler, pencil
Bài 5 (Tô màu): ⬤ xanh dương · ★ tím · ◼ cam · ♥ xanh lá
Bài 6 (Tô chữ): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng nét các từ: book, pen, bag, ruler
TUẦN 15 — Unit 8: Food

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ): apple–🍎, banana–🍌, milk–🥛, bread–🍞, egg–🥚, rice–🍚
Bài 2 (Khoanh tranh): 1. 🍎 2. 🍌 3. 🥛 4. 🍞 5. 🥚 6. 🍚
Bài 3 (Đúng/Sai): 1. Đúng 2. Sai (🥛 là "milk") 3. Đúng 4. Sai (🥚 là "egg") 5. Đúng 6. Sai (🍚 là "rice")
Bài 4 (Điền chữ): appLe, banAna, miLk, breaD, riCe
Bài 5 (Tô màu): ★ đỏ · ⬤ vàng · ◼ xanh dương · ♥ cam
Bài 6 (Tô chữ): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng nét các từ: apple, banana, milk, egg
TUẦN 16 — Unit 9: Toys

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ): ball–⚽, doll–🪆, kite–🪁, car–🚗, robot–🤖, teddy bear–🧸
Bài 2 (Khoanh tranh): 1. ⚽ 2. 🪆 3. 🪁 4. 🚗 5. 🤖 6. 🧸
Bài 3 (Đúng/Sai): 1. Đúng 2. Sai (🪆 là "doll") 3. Đúng 4. Sai (🚗 là "car") 5. Đúng 6. Đúng
Bài 4 (Sắp xếp chữ): ball, doll, kite, car, robot
Bài 5 (Tô màu): ● đỏ · ★ xanh dương · ◼ vàng · ♥ xanh lá
Bài 6 (Tô chữ): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng nét các từ: ball, doll, kite, car, robot
TUẦN 17 — Unit 10: Feelings

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Bài 1 (Nối từ): happy–😊, sad–😢, angry–😠, tired–😴, hungry–😋, scared–😱
Bài 2 (Khoanh tranh): 1. 😊 2. 😢 3. 😠 4. 😴 5. 😋 6. 😱
Bài 3 (Điền chữ cái): haPpy, sAd, anGry, tiRed, huNgry
Bài 4 (Sắp xếp chữ): happy, sad, angry, tired, scared
Bài 5 (Tô màu): ★ vàng (happy) · ◼ xanh dương (sad) · ▲ đỏ (angry) · ♥ xám (tired)
Bài 6 (Tô chữ): Ba mẹ kiểm tra bé tô đúng nét các từ: happy, sad, angry, tired, scared
TUẦN 18 — Ôn tập & Kiểm tra cuối kỳ (Unit 6-10)

✅ Đáp án dành cho Ba Mẹ

Phần I — Khoanh tranh đúng (8đ, 1đ/câu):
1. 🐶 dog   2. 🐱 cat   3. ✏️ pencil   4. 📚 book   5. 🍎 apple   6. 🥛 milk   7. ⚽ ball   8. 😊 happy
Phần II — Nối từ với tranh (2đ, 0.4đ/cặp):
fish–🐟, bag–🎒, bread–🍞, robot–🤖, sad–😢
Biểu điểm: Phần I: 8 câu × 1đ = 8đ. Phần II: 5 cặp × 0.4đ = 2đ. Tổng: 10đ.
Từ vựng ôn tập theo Unit: Unit 6 (Animals): dog, cat, fish · Unit 7 (School things): pencil, book, bag · Unit 8 (Food): apple, milk, bread · Unit 9 (Toys): ball, robot · Unit 10 (Feelings): happy, sad
Tiếng Anh Lớp 1 · Camkey English — Trọn bộ Học kỳ 1