Tài nguyên miễn phí

GIAO TIẾP TIẾNG ANH GIA ĐÌNH
8 TÌNH HUỐNG MỖI NGÀY

Mai Thơm & Camkey English

👨‍👩‍👧 Dành cho ba mẹ có con 5–6 tuổi 💬 8 kịch bản hội thoại 🗣️ Câu đơn giản, dễ đọc theo

💛 Ba mẹ không cần giỏi Tiếng Anh — chỉ cần đọc theo câu in đậm, nghĩa tiếng Việt đã có sẵn ngay bên dưới. Mỗi ngày chọn 1-2 tình huống, lặp lại đều đặn trong 1 tuần trước khi chuyển sang tình huống mới.

☀️

Tình huống 1

Buổi sáng thức dậy

Mẹ

Good morning, sweetie! Time to wake up.

Chào buổi sáng con yêu! Đến giờ dậy rồi.

Con

Good morning, Mom. I'm still sleepy.

Chào buổi sáng mẹ. Con vẫn còn buồn ngủ.

Mẹ

Let's stretch your arms and legs.

Mình cùng duỗi tay chân một chút nào.

Con

Okay! I'm getting up now.

Vâng ạ! Con dậy đây.

Mẹ

Great job! Go wash your face, please.

Giỏi lắm! Con đi rửa mặt nhé.

Con

Yes, Mom. I'll brush my teeth too.

Vâng mẹ. Con sẽ đánh răng nữa ạ.

Mẹ

Perfect. How do you feel today?

Tuyệt vời. Hôm nay con cảm thấy thế nào?

Con

I feel happy and ready for school.

Con thấy vui và sẵn sàng đi học ạ.

Từ vựng cần nhớ: wake up (thức dậy) · sleepy (buồn ngủ) · stretch (duỗi người) · brush my teeth (đánh răng) · ready (sẵn sàng)
🥣

Tình huống 2

Giờ ăn sáng

Ba

Breakfast is ready. Come sit down.

Bữa sáng xong rồi. Con lại ngồi vào bàn nào.

Con

Yay! What are we eating today?

Yay! Hôm nay mình ăn gì vậy ba?

Ba

We have eggs and bread. Do you like it?

Mình có trứng và bánh mì. Con có thích không?

Con

Yes, I like eggs very much!

Dạ có, con thích trứng lắm ạ!

Ba

Would you like some milk too?

Con có muốn uống thêm sữa không?

Con

Yes, please. May I have some water too?

Dạ có ạ. Con xin thêm nước được không ba?

Ba

Of course. Eat slowly, okay?

Được chứ. Con ăn từ từ nhé?

Con

Okay, Dad. Thank you for the food!

Vâng ạ ba. Con cảm ơn bữa ăn ạ!

Từ vựng cần nhớ: breakfast (bữa sáng) · eggs (trứng) · bread (bánh mì) · milk (sữa) · slowly (từ từ)
🎒

Tình huống 3

Chuẩn bị đi học

Mẹ

It's time for school. Where is your bag?

Đến giờ đi học rồi. Cặp sách của con đâu rồi?

Con

It's here, Mom. I packed it last night.

Nó đây ạ mẹ. Con đã soạn từ tối qua rồi.

Mẹ

Good job! Put on your shoes now.

Giỏi lắm! Giờ con đi giày vào nào.

Con

I'm putting them on. Can you help me, please?

Con đang đi giày. Mẹ giúp con với được không?

Mẹ

Sure. Do you have your water bottle?

Được rồi. Con có mang bình nước chưa?

Con

Yes, it's in my bag. I'm ready to go!

Dạ có ạ, nó trong cặp rồi. Con sẵn sàng đi rồi!

Mẹ

Have a nice day at school!

Chúc con có một ngày học vui vẻ!

Con

Thank you, Mom. Bye-bye, see you later!

Con cảm ơn mẹ. Bye mẹ, chiều gặp lại ạ!

Từ vựng cần nhớ: school bag (cặp sách) · shoes (giày) · water bottle (bình nước) · ready (sẵn sàng) · see you later (hẹn gặp lại)
🚸

Tình huống 4

Đón con tan học

Mẹ

Hi, my love! How was school today?

Chào con yêu! Hôm nay đi học thế nào?

Con

It was fun! I played with my friends.

Vui lắm ạ! Con chơi với các bạn.

Mẹ

That's great! What did you learn today?

Tuyệt quá! Hôm nay con học được gì?

Con

I learned a new song in English class.

Con học được một bài hát mới trong giờ Tiếng Anh.

Mẹ

Wow, can you sing it for me later?

Wow, lát nữa con hát cho mẹ nghe được không?

Con

Yes! And I'm a little hungry now.

Dạ được! Với lại giờ con hơi đói ạ.

Mẹ

Let's go home and have a snack.

Mình về nhà ăn nhẹ một chút nhé.

Từ vựng cần nhớ: fun (vui) · friends (bạn bè) · learn (học) · hungry (đói) · snack (đồ ăn nhẹ)
🧩

Tình huống 5

Giờ chơi cùng nhau

Ba

Do you want to play a game with me?

Con có muốn chơi trò gì đó cùng ba không?

Con

Yes! Let's play with building blocks.

Dạ có! Mình chơi xếp hình đi ba.

Ba

Good idea. What are we building today?

Ý hay đấy. Hôm nay mình xây gì nào?

Con

Let's build a big house together.

Mình cùng xây một ngôi nhà thật to đi ba.

Ba

Okay. Can you pass me the red block?

Được rồi. Con đưa ba miếng ghép màu đỏ với.

Con

Here you are! This is so much fun.

Đây ạ ba! Chơi cái này vui thật đấy.

Ba

I agree. We make a great team!

Ba cũng thấy vậy. Hai ba con mình là một đội tuyệt vời!

Từ vựng cần nhớ: play a game (chơi trò chơi) · building blocks (khối xếp hình) · build (xây) · pass me (đưa cho ba/mẹ) · team (đội)
🛁

Tình huống 6

Giờ tắm

Mẹ

It's bath time now. Let's go upstairs.

Đến giờ tắm rồi. Mình lên nhà tắm nào.

Con

Okay, Mom. Is the water warm?

Vâng ạ mẹ. Nước có ấm không mẹ?

Mẹ

Yes, it's warm and just right for you.

Có, nước ấm và vừa vặn cho con đấy.

Con

I want to play with my toy duck.

Con muốn chơi với con vịt đồ chơi ạ.

Mẹ

Sure. First, let's wash your hair.

Được rồi. Trước tiên mình gội đầu đã nhé.

Con

Okay, please close my eyes gently.

Vâng ạ, mẹ nhẹ nhàng che mắt con nhé.

Mẹ

I will. All done! You smell so nice now.

Mẹ nhẹ tay đây. Xong rồi! Con thơm ghê luôn.

Từ vựng cần nhớ: bath time (giờ tắm) · warm (ấm) · toy duck (vịt đồ chơi) · wash your hair (gội đầu) · gently (nhẹ nhàng)
🍽️

Tình huống 7

Giờ ăn tối

Ba

Dinner is ready! Let's eat together.

Bữa tối xong rồi! Cả nhà mình cùng ăn nào.

Con

It smells so good! I'm very hungry.

Thơm quá ạ! Con đói bụng lắm rồi.

Ba

Do you want some vegetables too?

Con có muốn ăn thêm rau không?

Con

A little bit, please. I like fish more.

Dạ một chút thôi ạ. Con thích ăn cá hơn.

Ba

Okay, here is some fish for you.

Được rồi, đây là cá cho con nè.

Con

Thank you, Dad. This is delicious!

Con cảm ơn ba. Món này ngon quá ạ!

Ba

I'm happy you like it. Eat well!

Ba vui vì con thích. Ăn ngon miệng nhé!

Từ vựng cần nhớ: dinner (bữa tối) · vegetables (rau) · fish (cá) · delicious (ngon) · eat well (ăn ngon miệng)
🌙

Tình huống 8

Trước khi đi ngủ

Mẹ

It's bedtime now. Let's brush your teeth.

Đến giờ ngủ rồi. Mình đi đánh răng nào.

Con

Okay, Mom. Can we read a book first?

Vâng ạ mẹ. Mình đọc sách trước được không ạ?

Mẹ

Of course. Which book do you want?

Được chứ. Con muốn đọc quyển nào?

Con

I want the one about the little bear.

Con muốn quyển về chú gấu nhỏ ạ.

Mẹ

Good choice. Now, close your eyes.

Chọn hay đấy. Giờ con nhắm mắt lại nào.

Con

Good night, Mom. I love you.

Chúc mẹ ngủ ngon. Con yêu mẹ.

Mẹ

Good night, sweetie. I love you too. Sweet dreams!

Chúc con ngủ ngon. Mẹ cũng yêu con. Chúc con mơ đẹp!

Từ vựng cần nhớ: bedtime (giờ đi ngủ) · brush your teeth (đánh răng) · read a book (đọc sách) · close your eyes (nhắm mắt) · sweet dreams (mơ đẹp)

💡 Mẹo nhỏ để luyện tập hiệu quả